Đơn vị
Giao diện

Schilbeidae, Myanmar

Cá schilbid Myanmar

Eutropiichthys burmannicus

Nhiệt độ
23–26°C
pH
6,5–7,2
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
23–26°C
pH
6,5–7,2
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước
  • ScotCat

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ ScotCat. Cập nhật 2026-10-30.

Tóm tắt nhanh

Cá schilbid Myanmar (Eutropiichthys burmannicus) dài tới 35 cm, sống ở dòng chính các sông lớn và phụ lưu lớn, nền đáy thường là cát hoặc bùn. Nước hợp là 23–26 °C, pH 6,5–7,2. Hồ sơ không có thông tin về thức ăn, tính khí hay bể tối thiểu, nên điểm khó nhất là thiếu dữ liệu nuôi: cần tìm hiểu thêm trước khi mua.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này sống ở châu Á, trong sông Irrawaddy, hạ lưu sông Salween và các sông nhỏ nằm giữa hai sông này ở Myanmar. Vùng phân bố đã biết kéo dài từ lưu vực sông Irrawaddy ở Myanmar sang phía đông tới lưu vực sông Salween ở miền tây Thái Lan. Loài được mô tả từ mẫu thu ở một địa điểm không rõ tại Myanmar (Day 1877).1

Môi trường tự nhiên

Cá sống ở dòng chính của các con sông lớn và cả ở những phụ lưu lớn của chúng. Nền đáy ở những nơi này thường là cát hoặc bùn (H.H. Ng).1

Ghi chú

Về nguồn gốc tên gọi, tên giống Eutropiichthys ghép từ hai chữ Hy Lạp là eutropheia (được nuôi dưỡng tốt) và ichthys (cá). Tên loài burmannicus có nghĩa là đến từ Burma, tức Myanmar ngày nay.

FishBase vẫn xếp Eutropiichthys burmannicus vào họ Schilbeidae. Tuy vậy, Catalog of Fishes hiện đã chuyển loài này sang họ Ailiidae.

Theo Danh lục đỏ IUCN, hiện chưa rõ loài này gặp những mối đe dọa cụ thể nào. Thông tin về sinh thái và quần thể của nó cũng chưa có, dù có báo cáo cho biết loài này ít gặp ở các chợ cá. Vì phân bố rộng ở cả lưu vực Salween lẫn Irrawaddy nên loài được xếp vào mức Ít quan tâm, nhưng đánh giá này cần được cập nhật (IUCN 2010).1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. ScotCat scotcat.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Ferraris, C.J. and R.P. Vari, 2007. Revision of the Catfishes of the genus Eutropiichthys, with the description of two new species (Siluriformes: Schilbidae). Copeia 2007(4):866-885.
  • Ferraris, C.J. Jr., 2007. Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418:1-628.
  • Froese, R. and D. Pauly. Editors. 2019. FishBase. www.fishbase.org (02/2019).
  • Ng, H.H. 2010. Eutropiichthys burmannicus. The IUCN Red List of Threatened Species 2010.1

Chuẩn bị để nuôi Cá schilbid Myanmar

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.