Đơn vị
Giao diện

Amblycipitidae, Ấn Độ

Cá trê Amblyceps tenuispinis

Amblyceps tenuispinis

Nhiệt độ
18–22°C
pH
6,5–7,5
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
18–22°C
pH
6,5–7,5
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước
  • ScotCat

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ ScotCat. Cập nhật 2026-10-31.

Tóm tắt nhanh

Cá trê Amblyceps tenuispinis dài 6,5 cm, hợp người có bể nước chảy, đáy cát hoặc đá, nhiệt độ 18–22 °C, pH 6,5–7,5. Nuôi chung được với danio cỡ lớn, barb, rasbora hoặc cá cỡ vừa khác ưa dòng mạnh. Hồ sơ không nêu bể tối thiểu hay độ khó, và loài này còn ít dữ liệu, cả việc định danh cũng chưa chắc chắn.

Lỗi hay gặp

  • Nuôi trong bể nước tĩnh: loài này sống ở suối, sông nước chảy xiết, nên tạo dòng chảy mạnh và dùng đáy cát hoặc đá.
  • Nuôi chung với cá chậm chạp, không ưa dòng mạnh: nên chọn danio cỡ lớn, barb hoặc rasbora.
  • Chỉ cho ăn đồ khô: nên cho trùng huyết đông lạnh hoặc giun trắng, vì chúng thích các loại giun.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Cho ăn gì?

Ngoài tự nhiên, chúng ăn côn trùng thủy sinh và ấu trùng. Trong bể, chúng thích các loại giun như trùng huyết đông lạnh và giun trắng. Cách chúng ăn rất giống các loài Tatia ở Nam Mỹ. Chúng vừa bơi vừa đớp mồi rất cuống quýt, liên tục xoay mình, uốn người để đớp thức ăn.1

Nuôi chung với con gì?

Loài này hợp nuôi chung nhất với các loài danio cỡ lớn như cá danio khổng lồ (Danio aequipinnatus), cá barb và cá rasbora. Cá cỡ vừa nào thích bể có dòng chảy cũng nuôi chung được.1

Phân bố tự nhiên

Sống tự nhiên ở: Ấn Độ1

Nguồn ghi gì
  • Ấn Độ · ScotCat1: “Asia: Ghazipur, India. Type locality: Ghazipur [India].”

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Châu Á: Ghazipur, Ấn Độ. Nơi thu mẫu chuẩn: Ghazipur [Ấn Độ].1

Môi trường tự nhiên

Loài này sống ở các con suối và sông nước chảy xiết, đáy là cát hoặc đá.1

Ghi chú

Nguồn gốc tên gọi: tên loài tenuispinis ghép từ tenuis (mảnh) và spinis (gai). Cái tên nói đến gai vây lưng và gai vây ngực vừa ngắn vừa mảnh của loài này.

Danh sách Đỏ IUCN: Thiếu dữ liệu (Data Deficient). Hiện chưa ai biết quần thể của loài lớn cỡ nào, cũng chưa rõ số lượng đang tăng hay giảm. Những gì biết về sinh học của loài và về tác động của các mối đe dọa lên chúng còn rất ít. Ngay cả vị trí phân loại của loài này cũng vẫn còn bị nghi vấn.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. ScotCat scotcat.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Ferraris, C.J. Jr., 2007. Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418:1-628.

Froese, R. and D. Pauly. Editors. 2023. FishBase. www.fishbase.org, version (06/2023).

Ng, H.H. and M. Kottelat, 2000. A review of the genus Amblyceps (Osteichthyes: Amblycipitidae) in Indochina, with descriptions of five new species. Ichthyol. Explor. Freshwat. 11(4):335-348.

Pal, M. & Ng, H.H. 2010. Amblyceps tenuispinis. The IUCN Red List of Threatened Species 2010.

The ETYFish Project Fish Name Etymology Database © Christopher Scharpf.1

Chuẩn bị để nuôi Cá trê Amblyceps tenuispinis

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.