
Cryptocoryne wendtii xanh
Cryptocoryne wendtii
Tên khác: Cryptocoryne wendtii 'Green', Crypto wendtii xanh, Water trumpet, Wendt's water trumpet, Green Wendtii Catacomb, Brown Wendtii Crypt
- Độ khó
- Dễ
- Ánh sáng
- Yếu
- CO₂
- Tùy chọn
- Tốc độ mọc
- Chậm
- Vị trí
- Trung cảnh
Thông tin nhanh
- Tên khác: Water trumpet, Wendt's water trumpet, Green Wendtii Catacomb, Brown Wendtii Crypt
- Độ khó: dễ đến trung bình
- Ánh sáng: thấp đến vừa
- pH tối ưu: 6,5 – 8,0
- GH tối ưu: 8 – 18
- Nhiệt độ tối ưu: 24 – 28 °C
- Nền: cần có
- Tốc độ lớn: chậm
- Vị trí trong bể: trung cảnh
- Chiều cao trung bình: 15 – 20 cm
- Phân bón: không cần hoặc châm ít
- CO2: không cần hoặc châm ít
- Nhân giống: bằng thân bò (runner)
- Màu sắc: đỏ, xanh lục, màu đồng, thậm chí cả tím2

Có nên mua không?
Cryptocoryne wendtii được chuộng vì cây bền, ít phải chăm và dễ trồng. Cây thường không cần đèn mạnh, cũng không cần châm phân hay châm CO2, nên người mới chơi vẫn trồng tốt. Cái khó lớn nhất là loài này có rất nhiều giống, và nhận diện chúng không hề dễ.
Nhu cầu cây thủy sinh cảnh ngày càng tăng nên Cryptocoryne wendtii bị khai thác quá mức ngoài tự nhiên. Hậu quả là loài này bị xếp vào nhóm cực kỳ nguy cấp trong Sách đỏ của Sri Lanka (IUCN, 2012). Hiện nay người ta cấm thu hái cây từ môi trường hoang dã. Lệnh cấm này không áp dụng với cây đã chứng minh được là trồng và nhân giống ở vườn ươm.2
Cần bể bao lớn?
Những giống nhỏ như var. nana trồng được cả trong bể nano. Nhưng nhìn chung loài này cần có chỗ vì cây có thể lớn khá to, và nó không thích bị trồng dày. Bể nên có dung tích tối thiểu khoảng 40 lít để cây đủ chỗ, nhất là khi các chồi ngang bắt đầu bò lan. Vì thế cây rất hợp làm trung cảnh cho hầu hết các cỡ bể.2

Nước cần thế nào?
Cryptocoryne wendtii khỏe và thích nghi được với nhiều điều kiện nước, kể cả nước hơi lợ. Cây mọc tốt dưới ánh sáng thấp đến vừa, trong nước ấm, pH trung tính và độ cứng vừa phải.
Nhiệt độ. Mức tối ưu là 24 – 28 °C, vì cây lớn tốt nhất trong nước ấm. Cây cũng chịu được nhiệt độ thấp hơn (khoảng 20 – 22 °C) khá dễ dàng, chỉ là sẽ lớn chậm hơn.
pH. Cây ưa pH 6,5 – 8,0, trong đó pH trung tính là hợp hơn cả. Bạn nên đo pH thường xuyên bằng bộ test chính xác. Tránh để pH dao động mạnh, vì cây có thể bị tàn lá. pH ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây, nên đây là yếu tố quan trọng với sự phát triển của cây.
Độ cứng. Cây thích nghi được với dải độ cứng rộng, nhưng mọc tốt nhất ở 6 – 18 GH. Cây không ưa nước quá mềm, nhất là khi bị chuyển từ nước cứng sang nước rất mềm.2
Chăm sóc ra sao?
Đây là cây nuôi cấy mô, đóng trong cốc kín. Tùy cách set bể, wendtii 'Green' có thể cao 10-30 cm. Mỗi bụi lá xòe hình hoa thị, rộng 8-15 cm. Nếu trồng ở chỗ trống, lá gần như nằm rạp xuống nền. Cũng như phần lớn các loài Cryptocoryne gốc Sri Lanka, cây này sống tốt cả trong nước cứng. Đây là loài dễ trồng. Cây lên được trong hầu hết mọi điều kiện, kể cả khi nằm khuất dưới bóng những cây lớn hơn.1
Châm phân. Dù có bộ rễ lớn, cây vẫn hút dinh dưỡng từ nước và phản ứng khá tốt với phân bón. Nếu nền không giàu dinh dưỡng, bạn nên nhét thêm phân nền dạng viên và thỉnh thoảng châm phân nước. Phân đa lượng và vi lượng nuôi cây khỏe và cho màu đẹp nhất. Tuy vậy, một nghiên cứu cho thấy dư dinh dưỡng lại kìm hãm sự phát triển của cây.
Nếu nuôi tép chung, hãy nhớ CO2 nồng độ cao và đồng (có trong phần lớn các loại phân) cực kỳ nguy hiểm cho tép.
Chăm sóc. Cây dễ chăm và lớn khá chậm. Trong điều kiện tốt nhất, cây hiếm khi cao thêm quá 2,5 cm trong khoảng hai tuần, và thường mất một tháng mới ra thêm vài chồi (2 – 4 chồi). Đừng mong bể sớm đẹp, nhưng bù lại bạn ít khi phải tỉa hay thay cây. Cây khá nhạy cảm khi bạn hút nền làm xáo động bộ rễ. Lá mọc dưới nước không cần cắt tỉa. Nếu cây mọc quá dày hoặc có lá già, cứ cắt bỏ ngay từ gốc.
Trồng cây
Đừng trồng cả bụi lớn vào một chỗ. Hãy tách thành các cụm nhỏ và đặt cách nhau ít nhất 7 – 10 cm, vì cây đẻ nhánh lan ngang và không ưa trồng dày. Trồng dày thì các cây tranh nhau dinh dưỡng, sức khỏe của cây sẽ kém đi.
Có một bước không bắt buộc nhưng rất nên làm, đó là cắt hết lá trước khi trồng. Cryptocoryne nổi tiếng hay bị 'crypt melt' (tàn lá) sau khi trồng. Đây là cách cây thích nghi với môi trường mới. Dân layout chuyên nghiệp khuyên cắt hết lá ngay từ đầu để cây dồn sức thích nghi và ra lá mới. Nếu là cây cấy mô (in vitro) thì không cần cắt lá.
Lấy cây ra khỏi giá thể, dùng bàn chải mềm rửa cẩn thận dưới nước máy. Dùng nhíp cắm nhẹ cây xuống nền, vùi thân rễ dưới lớp nền. Sau đó cứ để yên, đừng động vào cây.
Nhân giống
Cryptocoryne wendtii không tạo hạt. Cây chỉ sinh sản sinh dưỡng bằng thân rễ. Kiểu nhân giống này chậm, nên loài này dễ bị tận diệt ngoài tự nhiên.
Cây ra thân bò, trên đó mọc các cây con độc lập. Khi cây con có 3 – 5 lá, nó bắt đầu ra rễ riêng và bạn có thể cắt khỏi thân rễ cây mẹ mà không lo gì. Trong bể, bạn cũng có thể nhân giống bằng cách tách bụi lớn thành nhiều cụm nhỏ.
Quan trọng. Khác với các cây thân rễ khác như Anubias hay dương xỉ Java, Cryptocoryne wendtii không gắn lên bề mặt cứng (đá, lũa...) được. Làm vậy cây sẽ chết.
Phương pháp dry start (trồng cạn trước)
Phần lớn các loài Cryptocoryne là cây lưỡng cư, trồng chìm hay trồng cạn đều được. Thí nghiệm cho thấy Cryptocoryne wendtii lớn tốt và sống khỏe nhất khi trồng cạn. Vì vậy cây cũng rất hợp cho bể paludarium (bể bán cạn).
- Trồng xong, đừng đổ đầy nước. Chỉ cho nước vừa chạm mặt nền ở chỗ thấp nhất.
- Trồng cây trên nền giàu dinh dưỡng.
- Phun nước thường xuyên để giữ độ ẩm cao (khoảng 80%).
- Phủ màng bọc thực phẩm kín miệng bể để giữ ẩm.
- Khi cây bắt đầu lên mạnh thì đổ đầy nước.
Sau đó cây vẫn có thể bị tàn lá. Nhưng cây sẽ mọc lại khỏe và nhanh hơn nhiều, vì lúc này bộ rễ đã phát triển tốt.
Các vấn đề thường gặp
- Tàn lá (melt). 'Bệnh Cryptocoryne' có lẽ là vấn đề hay gặp nhất. Cây thường tàn lá khi chuyển từ dạng cạn sang dạng chìm, khi bị dời chỗ, hoặc khi thông số nước thay đổi đột ngột và mạnh. Crypt cũng có thể khá nhạy với nitrat cao. Cách xử lý. Thấy crypt tàn lá thì đừng hoảng. Cây làm vậy để giữ lại nhiều năng lượng nhất có thể trong rễ. Phần lớn trường hợp, lá sẽ mọc lại sau 2 – 3 tuần.
- Dời cây. Dời một cây đã trồng lâu có thể thành chuyện thật sự khó. Cây tạo bộ rễ to và dày, có thể kéo bật cả một mảng lớn trong bể. Cách xử lý. Bạn cần cẩn thận và nhấc cây ra thật chậm.
- Chậm lớn. Cây lớn chậm hoặc còi cọc khi nền và nước thiếu nguyên tố vi lượng. Cách xử lý. Bổ sung phân nền dạng viên và phân nước định kỳ để bù chỗ thiếu. Luôn test nước bể và bảo đảm nước có đủ dinh dưỡng.2

Cần thiết bị gì?
Ánh sáng. Cây cần ánh sáng vừa để quang hợp và phát triển tốt nhất. Đèn vừa phải cho cây mọc gọn, rậm hơn, ra nhiều thân bò và lên màu rõ hơn. Dưới ánh sáng yếu, màu lá sẽ hơi khác và cây có xu hướng vươn cao. Mỗi ngày bật đèn tối đa 10 – 12 tiếng.
Nền. Cây cần nền giàu dinh dưỡng. Đây là loài ăn rễ mạnh, dù vẫn hút được dinh dưỡng trong nước. Khi trồng chìm, cây phát triển bộ rễ rất khỏe, có thể dài 30 cm hoặc hơn. Vì vậy lớp nền nên dày ít nhất 5 cm để rễ dễ lan và bám chắc.
Bạn cũng có thể trồng trên cát hoặc sỏi, nhưng khi đó phải thường xuyên nhét phân nền dạng viên (root tab) và châm phân nước. Một nghiên cứu cho thấy cây trồng trong cát sông có bổ sung phân bón thương mại tăng khối lượng khô nhiều nhất và có tỷ lệ sống cao nhất. Các nhóm để so sánh là cây trồng trong hỗn hợp đất mặt và cát sông theo tỷ lệ 1:1, 1:2 và 1:3. Lý do là cát sông giữ được không khí cho rễ. Lý tưởng nhất là nền hạt thô cỡ khoảng 2 – 5 mm, để cây bám chắc và ăn phân tốt hơn.
Bạn có thể kết hợp nhiều loại nền. Ví dụ, lớp thứ nhất dùng đá xốp, sỏi nhỏ hoặc cát hạt to cho nền thoáng khí hơn. Lớp thứ hai dùng nền giàu dinh dưỡng như ADA Amazonia aqua soil, Caribsea Eco-Complete hay Seachem Flourite Black Sand.
Dòng chảy. Cây không thích dòng chảy mạnh. Ngoài tự nhiên, cây thường mọc ở những con suối và dòng sông nước ngọt chảy chậm.
CO2. Châm CO2 hay không là tùy bạn. Cây sống được trong bể low-tech (bể không châm CO2), nhưng thường kém rậm và lớn rất chậm. Giống như hầu hết cây thủy sinh khác, châm CO2 sẽ cho cây lớn nhanh hơn và đẹp hơn.2

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Lúc đầu, người ta mô tả Cryptocoryne wendtii là cây có nguồn gốc từ Thái Lan. Đến nay đã xác nhận đây là loài đặc hữu của vùng tây bắc Sri Lanka.
Buôn bán thủy sinh giờ là một trong những con đường chính khiến sinh vật ngoại lai xâm lấn. Cũng vì thế mà Cryptocoryne wendtii đã hình thành quần thể ở Florida, Hoa Kỳ.
Lưu ý quan trọng. Tuyệt đối không thả các loài ngoại lai, cả thực vật lẫn động vật, ra ngoài vùng phân bố tự nhiên của chúng. Chúng có thể mang theo những sinh vật chưa ai xác định, trở thành loài xâm hại và làm biến đổi hệ sinh thái. Hậu quả là các loài bản địa biến mất và kinh tế bị thiệt hại lớn. KHÔNG BAO GIỜ thả loài ngoại lai ra tự nhiên!2
Môi trường tự nhiên
Cryptocoryne wendtii thường mọc thành từng quần thể riêng lẻ, chỉ ở đoạn thượng nguồn của những con suối nước ngọt chảy chậm và những dòng sông cạn.
Loài này có thể sống chìm hoàn toàn dưới nước, hoặc mọc trên bờ sát mép nước (gọi là vùng ven bờ). Ở vùng này, chồi và lá cây có thể vươn lên khỏi mặt nước.
Ngoài tự nhiên, thân rễ của cây ăn sâu xuống nền nên giữ đất rất tốt, chống xói mòn cho cả hệ sinh thái.2

Ghi chú
Cryptocoryne wendtii 'Green' có lá xanh rất đẹp. Bể nào có thêm một cụm Cryptocoryne wendtii 'Green' xanh tươi cũng đẹp hẳn lên.1
Phân loại
Năm 1828, nhà thực vật học người Nga Friedrich Ernst Ludwig von Fischer (1782 – 1854) lần đầu mô tả chi Cryptocoryne. Từ đó đến nay, giới khoa học đã mô tả hơn 60 loài Cryptocoryne. Năm 1958, nhà thực vật học người Hà Lan Hendrik de Wit (1909 – 1999) mô tả Cryptocoryne wendtii là một loài mới. Năm 1975, nhà thực vật học người Séc Karel Rataj (1925 – 2014) dựa trên so sánh hình thái để chỉnh lý lại chi này, đồng thời mô tả bốn giống là var. jahnelii, var. krauteri, var. nana và var. rubella. Kể từ đó, giới chơi thủy sinh biết thêm ít nhất 12 giống mới, nhưng chưa giống nào được khoa học công nhận.
Nguồn gốc tên gọi
Tên Cryptocoryne bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. 'Krypto' nghĩa là ẩn giấu, còn 'Coryne' nghĩa là nụ có mấu hoặc hình chùy, ám chỉ hình dạng của hoa. Tên loài đặt để vinh danh nhà thực vật học người Đức Albert Wendt (1887 – 1958), người đặc biệt quan tâm đến chi này.
Mô tả
Cryptocoryne wendtii là cây thủy sinh lâu năm, có thân rễ. Màu và dáng lá của cây biến đổi rất nhiều, nên cây luôn được thị trường săn đón. Một số nghiên cứu còn xếp cây ngoài tự nhiên vào nhóm cây thân thảo lâu năm. Đây là kiểu cây năm nào cũng tàn lụi phần trên, nhưng rễ vẫn sống và năm nào cũng đâm chồi mới.
- Đây là cây cỡ trung, có thể cao tới 30 cm. Trong bể, cây thường chỉ cao trung bình 15 – 20 cm.
- Cây trồng được cả dạng cạn (emersed) lẫn dạng chìm (submersed).
- Khi trồng chìm, lá dài và hình mác, dài tới 25 cm và rộng 5 cm. Trong bể hở, phần cây vươn lên khỏi mặt nước cho lá khí sinh hình thuôn, gốc lá tròn hoặc hình tim, thường dài 8 đến 10 cm và rộng 2 – 3 cm.
- Mặt trên lá thường xanh ngả nâu hoặc xanh ô liu. Mặt dưới từ nhạt màu đến xanh ánh đỏ hoặc tím. Sắc nâu đỏ chủ yếu do anthocyanidin có trong lá.
- Gân giữa nổi rõ, có 3 – 4 cặp gân bên. Mặt trên lá có những vệt hoặc sọc ngắn lượn sóng, màu nâu hoặc màu sẫm. Cây có thân rễ mảnh và thân bò.
Cây có ra hoa. Hoa mọc từ giữa cây và trông như một cái ống. Hoa (thường màu đỏ và nâu) chỉ hình thành ở phía trên mặt nước.
Các giống
Đây là loài đa dạng nhất trong các loài Cryptocoryne. Bốn dạng chính (bán chính thức) gồm:
- var. jahnelii (còn gọi là Cryptocoryne brown) là biến thể lớn nhất, cao tới 40 cm. Lá rộng (tới 5 cm), bề mặt gợn sóng, màu thường từ nâu đến nâu sẫm. Giống này nên trồng trong bể cao, đặt ở giữa, phía sau hoặc sát hai thành bên.
- var. krauteri trước đây còn có tên Cryptocoryne Augustifolia. Lá tương đối nhỏ (tới 12 cm) và hẹp (tới 2 cm), mặt trên màu nâu, mặt dưới ngả đỏ, mép lá lượn sóng. Giống này lớn chậm nên đặt ở tiền cảnh sẽ hợp hơn.
- var. nana là giống nhỏ nhất trong giới chơi, cao khoảng 10 cm. Lá nâu sẫm, mặt trên có những nét xiên sẫm màu hơn, mặt dưới ngả đỏ, mép lá gợn sóng. Cây đẻ rất nhiều thân bò sát cây mẹ, nên bạn cần tỉa thưa thường xuyên. Giống này đặt ở tiền cảnh, trồng thành nhóm vài cây.
- var. rubella khá nhỏ (12 – 15 cm), lá tương đối rộng (tới 2,5 cm) với mép gợn sóng to. Lá màu rất sẫm, có lẽ là giống sẫm nhất, nhưng mặt dưới lại ánh bạc. Cây mọc dạng hoa thị trông cực kỳ đẹp mắt.
Các giống khác gồm:
- var. wendtii còn gọi là Cryptocoryne lutea và Cryptocoryne Wendt broadleaf. Lá dài 15 – 20 cm, rộng tới 5 cm, hình thuôn với gốc tròn hoặc hình tim. Mặt trên lá từ xanh nhạt đến nâu.
- var. Tropica mang tên vườn ươm Tropica, cao 10 – 15 cm. Lá xanh đậm đến nâu, có vân rèn (bề mặt lồi lõm) và mọc gần như nằm rạp xuống nền.
- var. Latifolia cao 12 – 15 cm. Lá hẹp, xanh đậm đến nâu, mép lượn sóng, có gợn nhỏ ở những chỗ uốn lớn.
- var. Fasianus cao tới 25 cm, màu xanh lục bảo đậm, lá có gân dọc màu nâu.
- var. Flamingo có lá màu hồng. Giống này hiếm, chỉ được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, và nhạy cảm hơn nhiều so với các Cryptocoryne khác.
- var. Lutea cao tới 30 cm, màu xanh sáng xen những mảng nâu.
- var. Mi Oya chỉ có ở sông Mi Oya. Lá nâu đỏ, hơi có vân rèn. Cây cao tới 30 cm.
- Ngoài ra còn có Green Gecko, Florida Sunset, Retrotutea, Bullosa, Indonesia.
Trong phần lớn trường hợp, phân biệt các giống này cực kỳ khó, nếu không nói là không làm được. Chúng có thể thay đổi rất nhiều về kích thước, màu sắc, thậm chí cả hình dạng tùy điều kiện bể. Trong cùng một bể, cây ở mỗi chỗ có thể trông một khác, tùy nhiệt độ, dòng chảy, ánh sáng và nhiều yếu tố khác. Thêm nữa, Cryptocoryne wendtii, Cryptocoryne beckettii, Cryptocoryne walkeri và Cryptocoryne undulata là họ hàng rất gần và trông rất giống nhau. Một nghiên cứu cho thấy cấu trúc mo hoa của chúng khá đồng nhất, chỉ khác nhau chút ít về màu:
- C. beckettii có phiến mo màu vàng ô liu, cổ mo màu tím đỏ hoặc nâu.
- C. walkeri có phiến mo xanh sáng đến vàng, vùng cổ mo cùng màu với phiến.
- C. wendtii có phiến mo vàng đến nâu tím, kèm màu nâu đến tím đen.
- C. undulata có phiến mo vàng kem đến nâu, cổ mo cùng màu với phiến.
Vì vậy, bạn không thể chắc mình đang có giống nào. Nhiều cái tên nghe rất kêu có thể chỉ là chiêu tiếp thị.
Lợi ích
- Cây mọc thành bụi rậm, xanh tốt, làm bố cục bể đẹp hơn.
- Cây không lớn nhanh nên không che lấp hay chèn ép các cây khác.
- Bộ rễ phát triển mạnh góp phần phá vỡ các túi kỵ khí trong nền, nhờ vậy ngăn túi khí độc hình thành. Túi khí hydro sunfua (H2S, có mùi trứng thối) có thể gây nguy hiểm cho cá và tép.
- Cây góp phần tạo oxy cho nước bể.
- Cây là chỗ trú ẩn và che bóng cho động vật không xương sống và cá nhỏ.
- Lá cây là nơi màng sinh học (biofilm) bám nhiều, thành một bữa buffet cho cá bột và tép con mới nở. Đây là thức ăn đầu đời lý tưởng cho chúng.
Bạn cùng bể phù hợp
Cây sống chung được với nhiều loài, nhưng hợp nhất là bể cộng đồng nuôi cá nhỏ hiền và những động vật không xương sống không xé lá.
- Cá (ví dụ cá betta, cá kiếm, cá tetra, cá tam giác, cá danio, cá killifish hề, cá cherry barb, cá panda garra, cá lau kiếng bristlenose albino, cá platy, cá bảy màu, cá Endler, cá molly, cá otocinclus, cá chuột pygmy).
- Tép cảnh nhỏ như các loài Neocaridina (tép red cherry, blue velvet, snowball, black rose, orange sakura, green jade, rili) hoặc Caridina (crystal red, Caridina cf. babaulti, blue tiger), tép Amano, tép ma, tép tre, tép ma cà rồng. Gần như loài tép nào cũng nuôi chung với cây được.
- Ốc nước ngọt (ốc nắp Nhật, ốc ramshorn, ốc nerite, ốc tháp Malaysia, ốc black devil, Asolene spixi, ốc rabbit).
Nên tránh hoặc cẩn thận. Đừng bao giờ trồng cây trong bể nuôi phần lớn các loài tôm càng hay cua nước ngọt, vì rất có thể chúng sẽ xé nát lá và nhổ bật cây. Cũng nên tránh các loài cá dữ nổi tiếng phá cây như cichlid Texas, cichlid Front, Jack Dempsey, Red Devil và Oscar.
Kết luận
Cryptocoryne wendtii dễ trồng. Cây chỉ cần ánh sáng thấp đến vừa và một ít dinh dưỡng trong nền. Loài này có rất nhiều giống, màu lá cũng phong phú. Cây chịu được nhiệt độ và độ cứng nước dao động, sống khỏe mà không cần châm CO2 và chỉ cần chăm sóc tối thiểu.2
Nguồn
2 nguồn và tài liệu tham khảo
- Tropica tropica.com
- Aquarium Breeder aquariumbreeder.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Stanly, Christine, Arvind Bhatt, and Chan Lai Keng. “An efficient in vitro plantlet regeneration of Cryptocoryne wendtii and Cryptocoryne becketti through shoot tip culture.” Acta physiologiae plantarum33, no. 2 (2011): 619-624.
- Bambaranda, B. V. A. S. M., and S. E. Peiris. “Cryptocoryne wendtii can successfully be grown in river sand enriched with nutrients.” Sri Lanka Journal of Aquatic Sciences21, no. 1 (2016).
- Dissanayake, C., M. Hettiarachchi, and M. C. M. Iqbal. “Sustainable use of Cryptocoryne wendtii and Echinodorus cordifolius in the aquaculture industry of Sri Lanka by micropropagation.” (2007).
- Lakmali, M. T. R. V., A. C. W. W. M. C. L. K. Coswatte, V. Pahalawattaarachchi, and S. C. Jayamanne. “Study on impacts of shade and substrates on optimum growth of micro-propagated Cryptocoryne wendtii.” (2018).
- Harshani, W. M. S., V. Pahalawattaarachchi, K. Radampola, and S. S. Herath. “Effects of fertilization levels on growth performance of micro-propagated Cryptocoryne wendtii (Water Trumpet).” Journal of the University of Ruhuna8, no. 1 (2020): 32-39.
- Jacobsen, Niels. “Notes on Cryptocoryne of Sri Lanka (Ceylon).” Notiser129, no. 2 (1976): 179-190.
- Othman, Ahmad Sofiman. “Molecular systematics of the tropical aquatic plant genus, ‘Cryptocoryne’Fischer ex Wydler (Araceae).” PhD diss., University of St Andrews, 1997.
- (2012). The National Red List of Sri Lanka. In Conservation status of the Fauna and Flora (p. 186).
- Rataj, K. 1975. Revision of the genus Cryptocoryne Fischer Studie CSAV, c.3.Praha.
- Wit, H.C.D.de 1958. Cryptocoryne wendtii sp.nov. Meded.Bot.tuinen en het Belmonte arboretum WAG Vol.II-4 : 97-101.2
Bài viết nhắc đến cây này
Mua cây này
Cây thủy sinh
Nền và lá
Đèn
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.