Khám phá · đọc khoảng 7 phút
11 loài cá da trơn phù hợp cho bể cá tại nhà
Theo The Spruce Pets

- Có khá nhiều loài cá da trơn nuôi bể được, và loài nào cũng có nét riêng. Cá chuột bandit có chiếc “mặt nạ kẻ cướp” rất dễ nhận ra. Cá nheo lộn ngược thì bơi theo kiểu chẳng giống ai.
- Nhiều loài cá da trơn hoạt động về đêm. Mỗi loài cũng có đòi hỏi riêng về chất lượng nước, kích thước bể và thức ăn.
- Một số loài như cá lau kính mũi râu (Bristlenose) tự ăn tảo trong bể. Có những loài lại giống nhau đến mức phải nhìn kỹ mới phân biệt được, ví dụ cá chuột Julii và cá chuột ba sọc.
Nếu muốn thêm cá da trơn vào bể, bạn có rất nhiều loài để chọn. Cá da trơn (catfish) có tên như vậy là nhờ bộ râu (barbels). Chúng dùng bộ râu này để dò thức ăn dưới nền. Nhiều loài thích sống sát đáy, nhưng cũng có loài bơi khắp bể như mọi loài cá khác. Lạ hơn nữa, có một loài bơi lộn ngược ngay sát mặt nước.

Dưới đây là mười một loài cá da trơn phổ biến để bạn chọn loài hợp với bể của mình.
Cẩn thận khi bắt cá. Nhiều loài có gai cứng ở vây lưng và vây ngực để tự vệ. Khi cầm cá hay vớt cá bằng vợt, bạn phải hết sức nhẹ tay.

1. Cá chuột bandit (Bandit Cory)
Cá chuột bandit có tên này vì chiếc “mặt nạ kẻ cướp” đặc trưng trên mặt. Đây là loài cá da trơn nhỏ và hiền. Giống các loài Corydoras khác, chúng sống khỏe nhất khi nuôi thành nhóm nhỏ. Cá chuột bandit kiếm ăn về đêm, vì vậy ban ngày bạn sẽ ít thấy chúng.
- Tên thường gọi: Bandit catfish, bandit cory, masked cory, meta river catfish, rio meta cory
- Tên khoa học: Corydoras metae
- Kích thước trưởng thành: khoảng 5 cm
- Tuổi thọ: 5 năm
2. Cá lau kính mũi râu (Bristlenose Catfish)
Loài này còn có tên Bristlenose Pleco. Chúng khá nhỏ con và không lớn quá cỡ bể như các loài lau kính (plecostomus) khác. Muốn nhận ra chúng thì bạn nhìn các sợi tua mọc quanh đầu, chứ không chỉ quanh miệng. Con đực có tua to hơn con cái. Chúng có ăn tảo và mùn bã hữu cơ, nhưng bạn vẫn nên cho ăn thêm thức ăn viên chìm để cá đủ chất. Loài này còn có dòng albino, thân vàng nhạt điểm các đốm vàng đậm hơn.
- Tên thường gọi: Bristlenose pleco, bristlenose catfish, bushynose catfish, bushy nose
- Tên khoa học: Ancistrus cirrhosus
- Kích thước trưởng thành: khoảng 13 cm
- Tuổi thọ: 5–10 năm
3. Cá chuột đồng thau (Bronze Cory)
Cá chuột đồng thau có màu ánh kim xỉn khắp thân, ngả từ nâu sang xám rồi sang xanh lục. Với màu này chúng ẩn nấp rất giỏi. Đó là lợi thế lớn với một loài cá hoạt động về đêm. Như các loài cory khác, bạn nên nuôi chúng theo nhóm và cho ăn loại thức ăn chìm xuống tận nền. Dòng toàn thân trắng, mắt đỏ mà tiệm cá bán với tên Albino Corydoras (cá chuột albino) chính là loài này. Dòng trắng là dòng Corydoras dễ mua nhất. Ngoài ra loài này còn có dòng xanh lục và dòng albino.
- Tên thường gọi: Bronze cory, green cory, albino cory
- Tên khoa học: Corydoras aeneus
- Kích thước trưởng thành: khoảng 6 cm
- Tuổi thọ: 5–10 năm
4. Cá chuột Julii (Julii Cory)
Cá chuột Julii trông gần như y hệt cá chuột ba sọc (loài số 10). Muốn phân biệt, bạn nhìn các đường vằn trên đầu. Ở cá chuột ba sọc, hoa văn chạy liền nét. Ở cá chuột Julii, hoa văn đứt quãng thành từng chấm. Lúc cá còn nhỏ thì hai loài này rất khó phân biệt.
- Tên thường gọi: Julii catfish, julii cory, leopard cory
- Tên khoa học: Corydoras julii, tên đồng nghĩa Corydoras leopardus
- Kích thước trưởng thành: khoảng 6 cm
- Tuổi thọ: 5 năm
5. Cá chuột panda (Panda Cory)
Cá chuột panda là loài Corydoras bán khá phổ biến ở các tiệm cá cảnh. Cá có tên panda vì thân trắng với các mảng đen đặc trưng, nhìn rất giống cá chuột bandit. Cory khỏe hay yếu phụ thuộc nhiều vào chất lượng nước và cách bạn chăm bể. Bạn cũng nên bố trí thật nhiều chỗ trốn để ban ngày chúng có nơi ẩn. Loài này cũng hoạt động về đêm, nên có khi phải đến tối bạn mới thấy chúng ra nhiều.
- Tên thường gọi: Panda catfish, panda cory, panda corydoras
- Tên khoa học: Corydoras panda
- Kích thước trưởng thành: 5 cm
- Tuổi thọ: 10 năm
6. Cá chuột tiêu (Pepper Cory)
Cá chuột tiêu có thân đen hoặc nâu sẫm, lốm đốm. Bụng, vây bụng và vây ngực có màu từ trắng đến trong suốt. Riêng phần lưng tối sẫm như bóng râm. Màu này rất hợp để ban ngày chúng ẩn mình tránh kẻ săn mồi. Người ta hay nhầm loài này với cả cá chuột ba sọc lẫn cá chuột Julii.
- Tên thường gọi: Blue leopard corydoras, peppered catfish, peppered cory
- Tên khoa học: Corydoras paleatus
- Kích thước trưởng thành: khoảng 5–8 cm
- Tuổi thọ: 5 năm
7. Cá nheo Pictus (Pictus Catfish)
Cá nheo Pictus là một trong những loài cá da trơn nuôi bể phổ biến nhất. Lúc mới mua về chúng có thể trông nhỏ xíu, nhưng ngoài tự nhiên loài này có thể dài tới cả mét. Cá nheo Pictus hoạt động về đêm, nên ban ngày chúng khá lờ đờ. Bạn nên cho ăn vào cuối ngày, lúc cá bắt đầu thức dậy cho buổi tối.

- Tên thường gọi: Pictus catfish, Pictus cat
- Tên khoa học: Pimelodus pictus
- Kích thước trưởng thành: khoảng 13–15 cm
- Tuổi thọ: 4–8 năm
8. Cá chuột skunk (Skunk Cory)
Cá chuột skunk có tên này nhờ dải đen đậm chạy dọc sống lưng. Người ta có thể nhầm loài này với cá chuột Adolfi (Corydoras adolfoi). Cá chuột Adolfi cũng có dải đen tương tự, nhưng dải đen bị một mảng cam rực trên đầu cắt ngang. Như các loài Corydoras khác, cá chuột skunk sống khỏe nhất khi nuôi theo nhóm nhỏ. Chúng hoạt động về đêm, vì vậy bể cần có nhiều chỗ ẩn nấp.
- Tên thường gọi: Skunk cory, arched cory
- Tên khoa học: Corydoras arcuatus
- Kích thước trưởng thành: khoảng 5 cm
- Tuổi thọ: 5 năm
9. Cá lau kính (Suckermouth / Plecostomus Catfish)
Nhóm cá da trơn này quen thuộc hơn với cái tên Plecostomus. Chúng dùng miệng để bám, treo mình trên cây hoặc trên kính bể. Cái miệng đặc biệt này cạo được bề mặt, làm sạch tảo và các cặn bẩn khác. Một số loài pleco lớn rất to, vì vậy bạn phải xác định đúng loài trước khi thả vào bể. Pleco thường (Hypostomus plecostomus) thường có thể dài tới 45 cm hoặc hơn. Trong khi đó pleco môi cao su (Chaetostoma milesi) và pleco mũi râu (Ancistrus cirrhosus) chỉ dài khoảng 10–13 cm.

- Tên thường gọi: Suckermouth catfish, plecostomos, pleco
- Tên khoa học: Hypostomus plecostomus
- Kích thước trưởng thành: khoảng 8–60 cm
- Tuổi thọ: 10–15 năm
10. Cá chuột ba sọc (Three Stripe Cory)
Cá chuột ba sọc có thân trong mờ, óng ánh, phủ kín những đường vằn đen đến nâu chằng chịt như mê cung. Loài này còn có tên Leopard Cory. Cách chăm cũng giống nhiều loài Corydoras khác. Chúng kiếm ăn về đêm và đòi hỏi chất lượng nước khắt khe. Chúng cũng thích sống thành đàn nhỏ 3–5 con.
- Tên thường gọi: False julii cory, leopard catfish, leopard cory, three-line catfish, three-lined cory, three-stripe cory, trilineatus cory
- Tên khoa học: Corydoras trilineatus
- Kích thước trưởng thành: khoảng 6 cm
- Tuổi thọ: 10 năm
11. Cá nheo lộn ngược (Upside-Down Catfish)
Bạn đừng hoảng, loài cá này vốn bơi ngửa bụng như vậy! Cá nheo lộn ngược có tên này vì tư thế và kiểu bơi rất lạ. Cơ thể chúng sinh ra để ăn ở mặt nước, ngược hẳn với phần lớn các loài cá da trơn khác. Chúng vẫn bơi xuôi được. Khi có thức ăn rơi xuống nền, chúng cũng xuống đáy ăn như bình thường. Chưa ai biết rõ vì sao chúng có tập tính này, vì bóng bơi và cấu trúc tai trong của chúng cũng giống các loài cá da trơn khác.
- Tên thường gọi: Upside-down catfish, blotched upside-down catfish
- Tên khoa học: Synodontis nigriventris
- Kích thước trưởng thành: khoảng 10 cm
- Tuổi thọ: 5 năm
Ba điều cần nhớ khi thả cá mới vào bể

- Cách ly kiểm dịch đúng cách mọi con cá mới
- Bể phải đủ rộng để con nào cũng có đủ chỗ
- Cho mỗi con cá ăn đúng loại thức ăn hợp với loài của nó
Dù là loài cá nào, bạn cũng nên tìm hiểu kỹ trước khi thả vào bể, kể cả bể mới set lẫn bể đã chạy ổn định.






















Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.