Cyprinidae, Myanmar
Cá danio ngọc lục bảo
Danio erythromicron
- Nhiệt độ
- 20–24°C
- pH
- 7–8
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khó
- Vừa
Tên khác: Cá danio lùn ngọc lục bảo, Cá rasbora lùn vằn ngang, Emerald dwarf danio, Cross-banded dwarf rasbora, Thick band purple zebra danio
- Nhiệt độ
- 20–24°C
- pH
- 7–8
- Độ cứng (dGH)
- 12–20
- Kích thước
- 2 cm
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khó
- Vừa 5/8
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-10-31.
Nuôi chung
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Thông tin nhanh
Danio erythromicron là một loài danionin tí hon sống ở hồ Inle và vùng lưu vực quanh hồ thuộc bang Shan, miền đông Myanmar. Cá trưởng thành chỉ dài 20 mm. Trên thị trường, loài này mang các tên thương mại như 'emerald dwarf danio' và 'cross-banded dwarf rasbora'. Cá không sống tốt trong nước có tính axit. Ngoài ra còn có một vài bằng chứng, dù chưa nhiều, cho thấy người ta đã lai nó với D. margaritatus rồi đem con lai bán như cá cái của loài kia.1
Cần bể bao lớn?
Chiều dài chuẩn: 20 mm SL. Đáy bể: 60 × 30 cm. Thể tích: khoảng 54 lít.
Cá tuy nhỏ nhưng vẫn nên nuôi trong bể có đáy tối thiểu 60 × 30 cm, vì những con đực đầu đàn đôi khi khá hung hăng (xem phần 'Tập tính và khả năng sống chung').1
Nước cần thế nào?

Chăm sóc ra sao?
Đây là loài nhút nhát. Tốt nhất bạn nên nuôi chúng trong bể trồng dày cây, nếu được thì dùng nền màu tối.
Trong bể như vậy, cây cối chia cắt tầm nhìn thành nhiều khoảng, nên cá sẽ sinh hoạt tự nhiên hơn và bớt hoảng hốt.
Thả thêm cây nổi là một lựa chọn tốt. Ngược lại, nên tránh lũa và lá khô (lá sồi, lá dẻ gai, lá bàng), vì tanin chúng nhả ra không có trong nước tự nhiên nơi loài này sống.
Chỉ cần lọc nhẹ. Một bộ lọc mút (lọc bio) chạy bằng sủi khí thường là đủ.1
Cho ăn gì?
Ngoài tự nhiên, cá nhiều khả năng ăn các loài động vật không xương sống nhỏ, tảo và các loại động vật phù du khác.
Trong bể, cá chịu ăn thức ăn khô cỡ vừa miệng, nhưng không nên cho ăn toàn đồ khô. Cá cũng hiếm khi bơi lên mặt nước, nên cho thức ăn nổi gần như chẳng được gì.
Cho ăn hằng ngày các loại thức ăn sống và đông lạnh cỡ nhỏ như Daphnia, Artemia và những thứ tương tự thì cá sẽ lên màu đẹp nhất. Chế độ ăn này còn kích thích cá vào trạng thái sẵn sàng sinh sản.
Cá mới nhập về thường yếu và có thể khó làm quen với đời sống trong bể.
Vì vậy, giai đoạn đầu nên cho cá ăn thức ăn sống cỡ nhỏ. Khi cá đã ổn định thì mới tập dần sang thức ăn khô và đông lạnh.1
Nuôi chung với con gì?
Cá nhiều khả năng sẽ bị những bạn cùng bể to hơn hoặc hiếu động hơn bắt nạt hay giành hết thức ăn. Tuy vậy, có các loài cỡ tương tự sống ở tầng mặt trong bể thì cá có vẻ bớt nhút nhát.
Những loài cyprinid nhỏ khác từ Myanmar như Danio choprae hay các loài thuộc chi Microdevario đều hợp làm bạn cùng bể. Cá cũng có thể sống tốt cùng Dario hysginon hoặc D. sp. 'Myanmar'.
Không nên nuôi chung với Danio margaritatus, một loài họ hàng gần, vì hai loài này nhiều khả năng lai được với nhau.
Set một bể cộng đồng toàn cá hồ Inle sẽ là một dự án thú vị. Các loài đang có trên thị trường gồm Sawbwa resplendens, Inlecypris auropurpureus, Microrasbora rubescens, Pethia stoliczkana, Parambassis lala và Yunnanilus brevis.
Cá có tính sống theo bầy, nhưng chỉ tụ thành đàn lỏng (shoaling) chứ không bơi đồng bộ thành khối (schooling). Vào ban ngày, các con đực kình địch thường xuyên gây gổ với nhau.
Trong đàn, cá bị cắn rách vây là chuyện khá thường gặp. Dù vậy, cá thường không cắn sang các loài khác trong bể.
Nên mua càng nhiều càng tốt, lý tưởng là từ 20 con trở lên. Khi nuôi đàn đông, những màn gây hấn sẽ dàn trải ra nhiều cá thể. Cá cũng mạnh dạn hơn, ra ngoài nhiều hơn và lên màu đẹp hơn.1

Phân biệt đực cái thế nào?
Cá cái trưởng thành thường lớn hơn cá đực một chút và bụng tròn hơn thấy rõ, nhất là khi đang mang trứng.
Cá đực nhiều màu hơn. Hai bên thân con đực có các vạch dọc màu xanh lam óng ánh, sắc nét, và vây có màu đỏ.1
Sinh sản ra sao?
Giống nhiều loài cyprinid nhỏ khác, cá đẻ trứng rải rác và không chăm con.
Nếu cá khỏe, chúng sẽ đẻ thường xuyên. Trong một bể đã chạy lâu và trồng dày cây, có thể bạn sẽ thấy lác đác vài con cá bột tự xuất hiện mà không cần làm gì.
Tuy nhiên, muốn thu được nhiều cá bột hơn thì bạn cần kiểm soát kỹ hơn một chút.
Bạn vẫn có thể vỗ cả đàn bố mẹ chung một bể. Song song đó, hãy chuẩn bị thêm một hoặc vài thùng nhỏ hơn, cỡ khoảng 10-15 lít, đổ đầy nước cũ đã để lâu ngày.
Lấp phần lớn không gian trong thùng bằng tổ len sợi mịn, rêu Taxiphyllum hoặc loại cây lá nhỏ khác. Thùng không cần đèn hay lọc, nhưng nếu thích bạn có thể lắp một bộ lọc mút nhỏ chạy bằng sủi khí.
Khi cá bố mẹ đã sung sức sau thời gian vỗ, thả vào mỗi thùng một cặp, hoặc một nhóm gồm một hai con đực với vài con cái. Có điều bạn nên biết rằng càng nhiều cá thì nguy cơ trứng bị ăn càng cao. Thêm nữa, nếu thùng có hơn một con đực thì chúng có thể làm nhau phân tâm, không tập trung vào con cái.
Cá thường đẻ khá suôn sẻ. Mỗi lần đẻ thường có khoảng 30 trứng hơi dính.
Lúc này nên vớt cá bố mẹ ra, vì chúng sẽ ăn hết trứng nào tìm thấy. Ngoài ra, cá cái cũng cần thời gian hồi sức trước khi đẻ lứa mới, vì chúng không thể ra trứng mỗi ngày.
Ngoài tự nhiên, loài này có vẻ sinh sản quanh năm. Vì vậy nếu muốn có cá bột liên tục, bạn luôn có thể chọn thêm cặp khác và cho đẻ luân phiên.
Thời gian trứng nở phụ thuộc phần nào vào nhiệt độ, nhưng thường mất khoảng 72 giờ. Sau đó 3-4 ngày, cá con bắt đầu bơi tự do.
Thức ăn đầu tiên nên là trùng đế giày (Paramecium) hoặc thức ăn khô chuyên dụng có cỡ hạt đủ nhỏ (5-50 micron). Khi cá bột đủ lớn để ăn được thì cho thêm ấu trùng Artemia, giun vi (microworm) và các loại tương tự.1
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Loài này được ghi nhận ở hồ Inlé, một hồ trên núi nằm biệt lập, cùng vùng lưu vực quanh hồ ở bang Shan, miền đông Myanmar. Cá cũng có mặt gần thị trấn Loi Kaw thuộc bang Kayah, nằm giáp về phía nam.
Nơi thu mẫu chuẩn (type locality) chỉ ghi đơn giản là 'hồ Inlé, Myanmar'.1

Môi trường tự nhiên
Hồ Inlé nằm trong một thung lũng đá vôi (karst) gọi là lòng chảo Yawnghwe, cao gần 900 m so với mực nước biển, thuộc vùng cao nguyên Shan. Hồ là nơi sống của nhiều loài động vật đặc hữu, trong đó có chín loài cá và rất nhiều loài ốc (động vật chân bụng).
Ngày trước hồ rộng hơn bây giờ nhiều, và có thể từng sâu hơn hiện nay trên 90 mét.
Nước hồ Inle trong và nông, phần lớn chỗ chỉ sâu 2–3 mét. Nền hồ là lớp đất thịt pha bùn rất màu mỡ.
Hồ nổi tiếng với những ngôi làng nhà sàn và ngư dân người Intha, những người chèo thuyền chỉ bằng một chân.
Người Intha được cho là đã di cư từ miền nam Myanmar lên đây vào cuối những năm 1300. Họ lấy những 'đảo' nổi hình thành tự nhiên, vốn là đám nhiều loài cây quấn chằng chịt vào nhau, để làm vườn.
Các đảo này kết thành một bè rộng chạy quanh mép hồ. Khi cần, người Intha cắt lấy một phần, bỏ hết lá vươn trên mặt nước rồi chia thành từng đoạn.
Họ cắm thêm cọc tre để đỡ, nhờ vậy có thể trồng trái cây, rau, lúa và hoa với sản lượng đủ đem bán.
Những khu vườn này nổi lên hạ xuống theo mực nước. Dần dần chúng trở thành nơi sống của nhiều loài cá, vốn trú ẩn giữa đám rễ và thân cây chằng chịt ở phần dưới vườn.
Trong làn nước trong vắt, cây thủy sinh cũng mọc rất dày, gồm Ceratophyllum và các loài giống Elodea.
D. erythromicron chủ yếu được bắt quanh mép hồ. Ở đó cỏ và các loại cây giống lau sậy mọc um tùm, còn các đảo nổi kết thành những thảm dày gồm cả cây sống lẫn cây chết.
Loài này không thể bắt bằng vợt. Ngư dân phải dùng loại bẫy riêng, đặt giữa đám cây qua đêm.
Vì hồ nằm trong vùng đá vôi nên nước có tính trung tính đến kiềm nhẹ, pH dao động từ 7,5 đến 8,0.
Dòng thoát nước chính của hồ là một con suối theo mùa tên Balu Chaung. Vào một số thời điểm trong năm, suối dâng ngập, và cá nhờ đó di chuyển được sang các vũng nước và ao gần Loi Kaw.
Vào những tháng khô hơn, các vũng ao này bị tách rời, khiến những quần thể nhỏ của nhiều loài bị cô lập.
Hiện chưa có thông tin chi tiết về những nơi sống này. Dù vậy, người ta cho rằng chúng cũng có nước trong, chảy chậm, cây mọc dày ở ven bờ và dưới nước, tương tự như hồ.1
Ghi chú
Loài này trước đây được xếp vào chi Microrasbora, dù từ lâu một số tác giả như Kottelat và Witte (1999) đã coi nó là một danionin. Có một thời gian nó cũng từng nằm trong chi Danio.
Trên thị trường cá cảnh, loài này mang nhiều tên khác nhau như 'emerald dwarf danio', 'thick band purple zebra danio' và 'cross-banded dwarf rasbora'.
Ngoài ra còn có một vài bằng chứng, dù chưa nhiều, cho thấy người ta đã lai nó với loài họ hàng D. margaritatus rồi đem con lai bán như cá cái của D. margaritatus. Những con lai này không có sọc trên vây và có một đốm sẫm ở gốc cuống đuôi giống D. erythromicron, nhưng thân lại mang hoa văn chấm như D. margaritatus.
Kích thước trưởng thành nhỏ xíu của loài là kết quả của một quá trình tiến hóa gọi là thu nhỏ (miniaturisation). Đặc trưng của hiện tượng này là cá đã trưởng thành sinh dục nhưng kích thước nhỏ hơn hẳn, dưới 20 mm SL.
Trong các loài cá xương, cyprinid là một trong số ít nhóm mà hiện tượng này lặp lại nhiều lần. Toàn bộ các loài thuộc Barboides, Danionella, Microdevario, Microrasbora, Horadandia, Boraras, Paedocypris, Sawbwa và Sundadanio đều là nhóm thu nhỏ, cùng với một vài loài thuộc Danio, Laubuca và Rasbora.
Tất cả các loài này đều ưa nước tĩnh hoặc chảy chậm, thường sống ở những nơi nghèo dinh dưỡng như đầm lầy than bùn trong rừng.
Mấy năm gần đây, người ta quen gọi các sọc trên thân và vây của danionin theo quy ước sau:
- Sọc P (pigment stripe, tức 'sọc sắc tố'): sọc tối màu chạy dọc giữa thân, ở một số loài kéo dài tới vây đuôi. Các sọc nằm trên nó được đánh số P+1, P+2, v.v., còn các sọc bên dưới là P-1, P-2, P-3, v.v.
- Sọc A: sọc giữa trên vây hậu môn. Sọc gần gốc vây (phía trên) là A+1, sọc xa gốc vây (phía dưới) là A-1.
- Sọc D: sọc nằm sát dưới mép vây lưng.
Trước đây, các loài D. erythromicron, D. margaritatus, D. choprae và D. flagrans từng được gộp chung vào chi Celestichthys Roberts, 2007, một chi được phục hồi lại. Nhóm này có kiểu hoa văn thân rất riêng, gồm các vạch dọc (D. erythromicron, D. choprae, D. flagrans) hoặc các đốm sáng (D. margaritatus). Chúng có râu rất ngắn hoặc không có râu.
Kottelat (2013) chỉ giữ lại loài chuẩn D. dangila trong chi Danio. Các loài còn lại chuyển sang chi Brachydanio Weber & de Beaufort, 1916, cũng là một chi được phục hồi. Kullander (2015) không theo cách tách này, vì các phân tích phát sinh chủng loại ủng hộ mạnh một chi Danio duy nhất theo nghĩa của Fang (2003), còn Devario là một chi riêng. Cả Catalog of Fishes và FishBase đều vẫn giữ tất cả các loài này trong Danio.1
Tài liệu tham khảo
- Conway, K. W., W.-J. Chen and R. L. Mayden (2008). The 'Celestial Pearl danio' is a miniature Danio (s.s) (Ostariophysi: Cyprinidae): evidence from morphology and molecules. Zootaxa 1686, 1-28
- Fang, F. (2003). Phylogenetic Analysis of the Asian Cyprinid Genus Danio (Teleostei, Cyprinidae). Copeia 2003(4), 714-728
- Fang, F., M. Norén, T. Y. Liao, M. Källersjö and S. O. Kullander (2009). Molecular phylogenetic interrelationships of the south Asian cyprinid genera Danio, Devario and Microrasbora (Teleostei, Cyprinidae, Danioninae). Zoologica Scripta 38(1), 1-20
- Kottelat, M. and X.L. Chu (1988). Revision of Yunnalius with description of a miniature species flock and six new species from China (Cypriniformes: Homalopteridae). Environmental Biology of Fishes 23(1/2), 65-93
- Mayden, R. L., K. L. Tang, K. W. Conway, J. Freyhof, S. Chamberlain, M. Haskins, L. Schneider, M. Sudkamp, R. M. Wood, M. Agnew, A. Bufalino, Z. Sulaiman, M. Miya, K. Saitoh, S. He (2007). Phylogenetic relationships of Danio within the order Cypriniformes: a framework for comparative and evolutionary studies of a model species. Journal of Experimental Zoology, Molecular Development and Evolution 308B, 642-654
- Roberts, T. R. (2007). The 'Celestial Pearl Danio', a new genus and species of colourful minute cyprinid fish from Myanmar (Pisces: Cypriniformes). Raffles Bulletin of Zoology 55(1), 131-140
- Rüber, L. , M. Kottelat, H. H. Tan, P. K. L. Ng and R. Britz (2007). Evolution of miniaturization and the phylogenetic position of Paedocypris, comprising the world's smallest vertebrate. BMC Evolutionary Biology London 7(38), 1-10
- Annandale, N. (1918). Fish and fisheries of the Inlé Lake. Records of the Indian Museum (Calcutta) 14, 33-64
- Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibiography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-6631
Nguồn
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Bài viết nhắc đến loài này
- Tưởng nhớ U Tin Win (1944 - 2014) Khám phá
Video
Danio erythromicron (emerald dwarf danio) spawning behavior3:51, EN
Danio erythromicron / Dwarf Emerald Rasbora Spawning. **RARE FOOTAGE**5:33, EN
Dwarf Emerald Rasbora Care Guide14:31, EN-US
The Incredible History & Biology of The Emerald Dwarf Rasbora - Danio erythromicron +Care & Breeding25:35, EN
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá danio ngọc lục bảo? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.
Gửi ảnh Cá danio ngọc lục bảo của bạn
Thiết bị phù hợp
- Bể cábể cá 60x30 cmShopeeLazadaTiki
- Bể cábể thủy sinh miniShopeeLazadaTiki
- Lọclọc sủi bọt mút xốpShopeeLazadaTiki
- Lọclọc mút nhỏ cho bể thủy sinhShopeeLazadaTiki
- Thức ănartemia đông lạnhShopeeLazadaTiki
- Thức ănbo bo đông lạnhShopeeLazadaTiki
- Thức ănthức ăn khô hạt siêu nhỏShopeeLazadaTiki
- Cây thủy sinhrong đuôi chóShopeeLazadaTiki
- Cây thủy sinhrêu javaShopeeLazadaTiki
- Cây thủy sinhcây thủy sinh lá nhỏShopeeLazadaTiki
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.