Đơn vị
Giao diện

Cyprinidae, Trung Quốc

Cá Opsarius caudiocellatus

Barilius caudiocellatus

Nhiệt độ
18–24°C
pH
6,5–8
Bể tối thiểu
150 cm
Độ khó
Khó
Nhiệt độ
18–24°C
pH
6,5–8
Độ cứng (dGH)
2–12
Kích thước
8,6 cm
Bể tối thiểu
150 cm
Độ khó
Khó 6/8
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-03.

Nuôi chung

Tính cách
Hơi dữ
Đàn tối thiểu
5 con

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

Opsarius caudiocellatus là một loài cá thuộc họ cá chép. Hiện người ta mới chỉ ghi nhận loài này ở sông Salween, đoạn chảy qua miền nam Trung Quốc, Myanmar và miền tây Thái Lan, và ở thượng nguồn sông Mekong tại Vân Nam. Tên loài lấy từ đốm đen tròn ở gốc vây đuôi. Đốm này cùng các tia vây lưng màu đen là hai điểm để phân biệt nó với những loài cùng giống trông na ná. Loài này có thể đã có mặt trên thị trường cá cảnh, nhưng nhiều khả năng không mang đúng tên. Ngoài tự nhiên, cá sống ở sông suối nhiều oxy, nước chảy từ vừa đến xiết.

  • Sinh sản: Hiện chưa có ghi nhận nào.1

Có nên mua không?

  • Bể phải có nắp đậy kín, vì loài này có tiếng hay nhảy
  • Cần bể rất lớn1

Cần bể bao lớn?

Chiều dài chuẩn (SL): 86 mm. Đáy bể: 150 × 45 cm. Thể tích: ~304 lít.

Nhiều khả năng loài này cần bể lớn, đáy cỡ khoảng 150 × 45 cm.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 18–24°C
  • pH: 6,5–8,0
  • Độ cứng: 2–12 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Tốt nhất là set bể theo kiểu một dòng suối hay con sông đang chảy. Nền gồm đá to nhỏ đủ cỡ, cát, sỏi mịn và vài tảng đá lớn bị nước mài nhẵn. Nếu thích, bạn có thể thêm rễ và cành lũa, nhưng nhớ chừa nhiều chỗ trống cho cá bơi.

Phần lớn cây thủy sinh sẽ không lên nổi trong môi trường như vậy. Những giống cây khỏe như Microsorum, Bolbitis hay Anubias thì vẫn trồng được, bằng cách buộc chúng lên đá hoặc lũa.

Loài này không chịu được chất thải hữu cơ tích tụ trong bể. Muốn cá khỏe thì nước lúc nào cũng phải thật sạch. Cá cũng sống tốt nhất khi nước nhiều oxy hòa tan và có dòng chảy vừa phải. Vì vậy bạn nên dùng thêm lọc ngoài, máy tạo dòng, sủi oxy và những thiết bị tương tự khi cần.

Loài cá này bắt buộc phải có nước ổn định mới khỏe được. Do đó tuyệt đối không thả cá vào bể chưa chạy vi sinh ổn định. Mỗi tuần phải thay 30-50% lượng nước trong bể, coi đây là việc bắt buộc. Nắp đậy kín cũng là thứ không thể thiếu, vì các loài Opsarius nhảy rất giỏi.1

Cho ăn gì?

Ngoài tự nhiên, các loài Opsarius chủ yếu kiếm ăn ở mặt nước. Chúng săn côn trùng sống dưới nước lẫn côn trùng trên cạn rơi xuống. Nhiều khả năng chúng cũng ăn cả cá nhỏ và động vật không xương sống sống ở đáy.

Trong bể, bạn có thể cho cá ăn thức ăn khô loại tốt. Tuy vậy, nên cho ăn thêm thường xuyên các loại thức ăn sống và đông lạnh như ấu trùng muỗi lắc (trùng huyết), Artemia, giun đất cắt nhỏ. Ruồi giấm Drosophila và dế nhỏ cũng dùng được, miễn là trước đó bạn cho chúng ăn no thức ăn bổ dưỡng.1

Nuôi chung với con gì?

Loài này không hợp với bể cộng đồng thông thường, vì nó đòi hỏi môi trường riêng. Cá bơi cực nhanh và ăn rất hăng. Vì vậy đến giờ ăn, nhiều khả năng nó sẽ giành hết mồi hoặc làm những loài bơi chậm, nhút nhát hơn sợ hãi. Cũng đừng nuôi chung với cá nhỏ hơn nó nhiều, vì những con này có thể bị ăn thịt.

Bạn cùng bể hợp nhất là các loài cá chép khỏe, cỡ tương đương, bơi ở tầng nước giữa như Dawkinsia, Barilius, hoặc những loài Devario và Rasbora cỡ lớn. Ở tầng đáy có thể nuôi, chẳng hạn, Garra, Crossocheilus, Botia và Schistura. Nhiều loài cá characid và cá da trơn họ Loricariidae cũng có thể nuôi chung ổn. Dù vậy, bạn nên tìm hiểu kỹ trước khi mua.

Loài này vốn thích sống thành bầy. Tuy nhiên, chúng chỉ tụ thành đàn lỏng chứ không bơi đồng bộ, và trong đàn hình thành thứ bậc rõ ràng. Vì thế lúc nào cũng nên nuôi từ năm con trở lên. Nếu chỉ mua hai hay ba con, con yếu thế có thể bị bắt nạt liên tục. Còn nuôi một con lẻ thì cá có thể trở nên hung hăng với những loài trông giống nó.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá cái trưởng thành nhiều khả năng màu nhạt hơn cá đực, lớn hơn một chút và thân dày hơn, nhất là lúc mang trứng.

Vào mùa sinh sản, cá đực có thể nổi các nốt sần sinh dục và lên màu đậm hơn, giống như ở các loài họ hàng.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Hiện loài này mới chỉ được ghi nhận ở hệ thống sông Salween, đoạn chảy qua miền nam Trung Quốc, Myanmar và miền tây Thái Lan, cùng với lưu vực thượng nguồn sông Mekong ở tỉnh Vân Nam, Trung Quốc. Người Trung Quốc gọi sông Salween là Nu Jiang (Nộ Giang) và sông Mekong là Lancang Jiang (Lan Thương).

Nơi thu mẫu chuẩn là 'Mengding, 23°33'N, 99°05'E, lưu vực sông Salwin, Trung Quốc'.1

Môi trường tự nhiên

Theo những thông tin hiện có, loài này sống ở sông suối nhiều oxy, lòng sông dốc thấp đến trung bình, nước chảy từ vừa đến xiết. Đáy là sỏi, đá cuội, tảng đá lớn và đá gốc trơ ra.

Những loài sống cùng chỗ với nó gồm Abbottina rivularis, Schistura latifasciata, Garra mirofrontis và Pseudorasbora parva.

Tại một điểm trên sông Beiqiaohe, thuộc tiểu lưu vực sông Luozhahe, lưu vực Mekong, huyện Yunxian, Vân Nam, vào tháng 1 năm 2010, nước đục, nhiệt độ 22 ºC ở độ sâu 20 cm, pH 7,6 và độ dẫn điện 70 µS/cm (M. Endruweit, trao đổi cá nhân).1

Ghi chú

Loài này có thể đã có mặt trên thị trường cá cảnh, nhưng nhiều khả năng không mang đúng tên.

Có thể phân biệt loài này với những loài cùng giống trông na ná nhờ kết hợp các đặc điểm sau: có đốm đen tròn ở gốc vây đuôi, các tia vây lưng màu đen còn màng nối giữa các tia thì trong suốt, và điểm gốc phía sau của vây lưng nằm ở khoảng giữa góc trên khe mang và gốc vây đuôi, hoặc hơi lệch về phía gốc vây đuôi.

Việc xếp các loài hiện thuộc Opsarius vào giống nào cho đúng vẫn còn bàn cãi từ khi Howes (1980) kết luận rằng nhóm Barilius không phải là nhóm đơn ngành. Thời đó các loài này còn nằm trong Barilius. Howes tách ra hai dòng riêng biệt. Nhóm thứ nhất gồm B. barila, tức loài chuẩn của giống, cùng B. bendelisis, B. radiolatus, B. vagra và B. shacra. Nhóm thứ hai gồm tất cả các loài còn lại. Lúc đầu hai nhóm này được gọi là các phân nhóm 'group i' và 'group ii' ngay trong giống Barilius.

Thành phần của hai nhóm khá rối. Trong một công trình sau đó, Howes (1983) đưa B. evezardi và B. modestus vào 'group i', đồng thời bỏ B. bendelisis, B. radiolatus và B. shacra ra mà không nói rõ lý do.

Rainboth (1991) chuyển các loài thuộc 'group ii' của Howes sang tên giống Opsarius, một tên cũ được ông dùng lại, vì đây là tên lâu đời nhất còn hiệu lực. Các loài thuộc 'group i' vẫn giữ tên Barilius, vì nhóm này chứa loài chuẩn của giống.

Một số tác giả sau này đã theo cách xếp đó, ví dụ Tang et al. (2010) và Collins et al. (2012). Tuy vậy, cách xếp này chỉ phổ biến rộng từ Kottelat (2013), người đã chuyển toàn bộ các loài Barilius cũ ở Đông Nam Á sang Opsarius.1

Tài liệu tham khảo

  • Chu, X-L (1984). Provisional revision of the genus Barilius in China (Pisces: Cyprinidae). Zoological Research 5(1), 95-102
  • Tang, K. L., M. K. Agnew, W. J. Chen., M. V. Hirt, T. Sado, L. M. Schneider, J. Freyhof, Z. Sulaiman, E. Swartz, C. Vidthayanon, M. Miya, K. Saitoh, A. M. Simons, R. M. Wood and R. L. Mayden (2010). Systematics of the subfamily Danioninae (Teleostei: Cypriniformes: Cyprinidae). Molecular Phylogenetics and Evolution 57(1), 189-214
  • Liao, T-Y, S. O. Kullander, and F. Fang (2011). Phylogenetic position of rasborin cyprinids and monophyly of major lineages among the Danioninae, based on morphological characters (Cypriniformes: Cyprinidae). Journal of Zoological Systematics and Evolutionary Research 49(3), 224-232
  • Howes, G. J. (1980). The anatomy, phylogeny and classification of bariliine cyprinid fishes. Bulletin of the British Museum (Natural History) : Zoology series 37(3), 129-198
  • Nath, P., D. Dam, and A. Kumar (2010). A New Fish Species of the Genus Barilius (Cyprinidae: Rasborinae) from River Siang, D'Ering Memorial Wildlife Sanctuary, Arunachal Pradesh, India. Records of the Zoological Survey of India 110(3), 19-33
  • Endruweit, M. (ed) (2012). Aquariophil World Wide Web electronic publication, www.aquariophil.org, accessed on 2012.05.17, Accessed on 12.10.04
  • Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibiography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-6631

Nguồn

  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.