Cichlidae, Brazil
Cá rô đất altifrons
Geophagus altifrons
- Nhiệt độ
- 26–32°C
- pH
- 4,8–6,6
- Bể tối thiểu
- 180 cm
- Độ khó
- Khó
Tên khác: Cá eartheater altifrons
- Nhiệt độ
- 26–32°C
- pH
- 4,8–6,6
- Độ cứng (dGH)
- 0–5
- Kích thước
- 22,5 cm
- Bể tối thiểu
- 180 cm
- Độ khó
- Khó 7/8
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-10-31.
Nuôi chung
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Thông tin nhanh
Geophagus altifrons là loài cichlid cỡ lớn, sống ở trung và hạ lưu sông Amazon thuộc Brazil, trong đó có các sông Xingu, Tapajós, Madeira, Negro và Purus. Đây là loài chuẩn của giống, vậy mà lại nằm trong số những loài hay bị nhận nhầm nhất. Một phần là vì các quần thể ở Orinoco, vùng Guiana và Tocantins nay đã được tách thành loài riêng. Ở cá trưởng thành, vệt sẫm giữa thân chỉ còn rộng 1-2 vảy hoặc mất hẳn. Chỉ loài này có đặc điểm đó. Còn cá con thì rất khó nhận dạng.1
Cần bể bao lớn?
Muốn nuôi một đàn lâu dài, bạn cần bể có đáy từ 180 × 60 cm trở lên (khoảng 648 lít).1
Nước cần thế nào?

Chăm sóc ra sao?
Thứ quan trọng nhất khi bày bể cho loài này là lớp nền cát mềm, để cá xới nền kiếm ăn đúng tập tính tự nhiên (xem phần 'Thức ăn').
Nền thô hơn như sỏi hay đá cuội nhỏ có thể làm cá khó ăn và làm tổn thương tơ mang. Cá còn có thể nuốt phải sỏi, dẫn tới tổn thương hoặc tắc nghẽn bên trong.
Phần bày trí còn lại chủ yếu tùy gu từng người. Dù vậy, kiểu bể được chuộng nhất thường có ánh sáng khá tối, vài khúc lũa cùng ít rễ hoặc cành cây rải rác.
Ngoài tự nhiên, lớp lá rụng là thứ rất hay gặp, nhưng trong bể thì không nên rải. Geophagus spp. kiếm ăn kiểu xới nền, nên vụn lá đang phân hủy dở sẽ bị khuấy lên lơ lửng khắp bể. Nhìn vừa xấu, vừa có thể làm nghẹt lọc và máy bơm.
Nếu muốn, bạn có thể đặt thêm một hai viên đá khá dẹt, nhẵn do nước mài để cá có chỗ đẻ.
Chất lượng nước là chuyện quan trọng bậc nhất. Loài cichlid này cực kỳ nhạy với nước xuống cấp và với các thông số hóa học dao động. Vì vậy, tuyệt đối không thả chúng vào bể chưa chín vi sinh.
Cách tốt nhất để giữ nước ổn định là cho lọc dư công suất, dùng lọc thùng ngoài, hệ sump hoặc kết hợp cả hai. Bên cạnh đó, mỗi tuần thay tối thiểu 50-70% nước.
Nếu chăm không tới, cá có thể bị loét đầu và đường bên (head and lateral line erosion) hoặc còi cọc, chậm lớn.
Lọc cơ học cũng cần bố trí sao cho giữ lại được các hạt nhỏ do cá xới lên. Nếu để cát liên tục chạy qua, nó có thể gây tắc và làm mòn các bộ phận của lọc.
Nên tránh dòng chảy mạnh. Vì thế, hãy đặt đầu ra của lọc ở vị trí cho phù hợp.1
Cho ăn gì?
Geophagus spp. vốn là cá ăn đáy. Chúng ngậm từng ngụm nền, sàng lấy những gì ăn được, rồi nhả phần còn lại ra qua khe mang và miệng.
Vì thế người ta hay gọi chúng là 'cá ăn đất' (eartheater). Muốn nuôi khỏe lâu dài thì nhất định phải có nền phù hợp.
Khi đã quen bể, cá sẵn sàng bơi lên tầng nước mỗi lần thả thức ăn, nhưng những lúc khác vẫn xới nền kiếm ăn như thường.
Trong dạ dày cá ngoài tự nhiên chủ yếu có động vật không xương sống nhỏ sống dưới nước và trên cạn, thực vật ở dạng hạt, mùn hữu cơ và cặn lắng.
Ngay cả khi đã trưởng thành, loài cichlid này có vẻ vẫn không nuốt nổi mồi to. Vì vậy, khẩu phần nên gồm nhiều loại thức ăn chế biến sẵn chất lượng cao, hạt nhỏ, cùng mồi sống hoặc đông lạnh cỡ nhỏ như trùng huyết, trùng chỉ, Artemia, lăng quăng...
Trong số thức ăn khô, ít nhất vài loại nên chứa nhiều thành phần thực vật, chẳng hạn Spirulina hoặc thứ tương tự.
Thức ăn tự làm, đông kết bằng gelatin, đã được chứng minh là rất hợp. Ví dụ, bạn có thể trộn thức ăn khô cho cá, hải sản có vỏ xay nhuyễn, trái cây và rau tươi. Sau đó dùng đầu pipet sắc hoặc dao nhỏ cắt thành miếng tròn vừa miệng cá.
Thay vì cho một bữa lớn, hãy chia thành 3-4 bữa nhỏ mỗi ngày để cá được xới nền kiếm ăn tự nhiên. Cho ăn kiểu này có vẻ làm cá lớn nhanh và đẹp nhất.1
Nuôi chung với con gì?
Ngoài lúc sinh sản, loài này hiền đến bất ngờ. Chúng không săn những con cá dài hơn vài milimét.
Cá hợp nuôi chung thì nhiều không kể xiết, gồm hầu hết các loài hiền ưa điều kiện môi trường tương tự.
Nên tránh các loài sống đáy hung dữ hoặc giữ lãnh thổ, cũng như các loài cần nước cứng hơn.
Một số người nuôi Geophagus spp. chung với cá đuối nước ngọt thuộc giống Potamotrygon. Nhiều trường hợp nuôi chung ổn, nhưng cũng có trường hợp cá Geophagus biến mất trong đêm (!).
G. altifrons thích sống theo đàn và thường tụ thành nhóm lỏng lẻo, trừ lúc sinh sản. Cá con đặc biệt có tập tính tụ đàn rất mạnh.
Nên mua tối thiểu một nhóm 5-8 con. Nhóm này sẽ hình thành thứ bậc trên dưới khá rõ.
Nếu nuôi ít hơn, những con yếu có thể bị con trội ăn hiếp quá mức. Cũng có khi cả đàn không ổn định được và lúc nào cũng nhát, dễ hoảng.1

Phân biệt đực cái thế nào?
Bên ngoài chưa thấy khác biệt nào giữa đực và cái. Chỉ khi sinh sản, ống đẻ của cá cái mới lộ ra.1
Sinh sản ra sao?
Đây là loài đẻ trứng trên giá thể, ngậm trứng ngay sau khi đẻ (ovophilous), và cả bố lẫn mẹ cùng ngậm. Người ta đã cho loài này sinh sản trong bể nhiều lần.
Có vẻ không cần tác nhân đặc biệt nào để kích cá đẻ. Điều kiện chính là cho ăn tốt và chăm bể kỹ, với lượng nước thay mỗi tuần tương đối lớn.
Vì gần như không thể phân biệt chính xác đực cái, tốt nhất nên bắt đầu với một nhóm cá non và để chúng tự bắt cặp.
Bạn cũng cần kiên nhẫn, vì có thể phải mất ít nhất một năm cá mới thành thục.
Màn tán tỉnh khá kín đáo. Cá xòe vây, bơi vòng quanh nhau, há miệng và giật đầu. Khi sẵn sàng đẻ, cặp cá sẽ chọn một chỗ phù hợp.
Chỗ đẻ thường là một món trang trí như phiến đá phẳng hoặc khúc lũa, nhưng cũng có khi cá đẻ ngay dưới đáy bể. Chọn xong, cặp cá dọn sạch khu vực đó và đuổi mọi kẻ lạ lại gần.
Cá đẻ theo kiểu đẻ trên giá thể điển hình. Cá cái đẻ một hoặc vài hàng trứng, sau đó cá đực bơi tới thụ tinh. Quá trình này lặp lại nhiều lần trong vài giờ.
Mỗi ổ có tối đa khoảng 200 trứng. Thường cá cái sẽ ngậm trứng, nhưng cũng có những trường hợp hiếm cả hai cùng ngậm ngay từ đầu.
Một số con đực trở nên hung hăng sau khi đẻ và đuổi cá cái ra xa, để cá cái một mình lo trứng. Dù vậy, phổ biến nhất vẫn là cá cái ngậm con, còn cá đực canh giữ vùng xung quanh.
Khi cá bột đã bơi tự do, bố mẹ chia nhau chăm con. Chuyện này cũng tùy từng con đực. Có con tham gia sớm hơn, có con không tham gia chút nào.
Cá bố mẹ có thể cùng ngậm con một lúc, hoặc gần như mỗi ngày lại chuyền nguyên ổ cho nhau. Việc chuyền con thường diễn ra ở chỗ kín đáo, chẳng hạn một hốc lõm trên nền.
Lúc không ngậm con, cá trưởng thành vẫn ăn bình thường. Thậm chí đang ngậm con, chúng vẫn có thể đớp vài mẩu thức ăn nhỏ.
Ở 25–28°C, cá bột bơi tự do lúc 8-11 ngày tuổi. Cá bố mẹ bắt đầu nhả con ra cho kiếm ăn, ban đầu rất dè chừng, sau đó để ra lâu dần. Khi thấy nguy hiểm, bố mẹ lùa đàn con trở lại vào miệng. Cử động vẫy nhanh của vây bụng có vẻ là tín hiệu cho đàn con.
Về sau, khi cá bột lớn hơn, có thể chúng chỉ quay về miệng bố mẹ vào ban đêm. Lãnh thổ của cả nhà cũng rộng dần ra theo.
Cá bột dễ nuôi. Ngay khi bơi tự do, chúng đã ăn được thức ăn khô dạng bột loại tốt, ấu trùng Artemia, giun vi (microworm)...
Nếu nuôi cá bố mẹ trong bể cộng đồng, bạn nên vớt cá cái đang ngậm con ra riêng. Khi được nhả ra, cá bột rất dễ thành mồi cho các loài cá khác, kể cả cá cùng loài.1
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Nơi lấy mẫu mô tả loài là 'Barra do Rio-negro'. Địa danh này chính là pháo đài São José da Barra do Rio Negro, do người Bồ Đào Nha xây tại chỗ nay là thành phố Manaus, bang Amazonas, Brazil.
Từ đó đến nay, người ta đã ghi nhận loài này ở hầu hết các lưu vực sông nhánh thuộc trung và hạ lưu Amazon, gồm Paru, Xingu, Tapajós, Trombetas, Madeira, Negro và Purus. (Cá từ sông Tocantins, vốn được bán dưới tên G. sp. aff. altifrons 'Tocantins', nay đã được mô tả thành loài riêng là G. neambi.)
Màu sắc và hoa văn của cá thay đổi tùy quần thể. Vì vậy có suy đoán, chưa được kiểm chứng, rằng loài này theo cách hiểu hiện nay có thể là một phức hợp gồm nhiều đơn vị phân loại gần nhau nhưng tách biệt.
Loài này cũng đã bị đưa vào một số suối và hồ chứa nội địa ở Singapore, và có vẻ đang sinh sôi tốt ở đó.1

Môi trường tự nhiên
G. altifrons chủ yếu sống ở hạ lưu các con sông và có vẻ không vượt qua được đoạn ghềnh đầu tiên trên đường đi. Người ta cũng bắt được loài này ở các hồ trên vùng bãi ngập Várzea (nghĩa đen là 'rừng ngập').
Loài này được cho là ưa nước trong và nước đen hơn nước 'trắng' đục. Chúng thường sống ở vùng ven dốc thoải quanh bờ sông hoặc quanh đảo, nơi nền là cát, sỏi mịn và bùn.
Tùy từng nơi, môi trường sống còn có thể có đá rải rác, rễ cây và cành cây chìm dưới nước.
Trên khắp vùng phân bố, G. altifrons sống chung với hàng trăm loài khác. Riêng ở sông Purus, có thể kể ra một số loài như Acestrorhynchus falcatus, Leporinus friderici, Aphyocharax alburnus, Hemigrammus ocellifer, Hyphessobrycon bentosi, Leptagoniates pi, Moenkhausia oligolepis, Prionobrama filigera, Tetragonopterus argenteus, Triportheus angulatus, Thoracocharax stellatus, Hoplisoma armatum, H. trilineatum, Hemiodontichthys acipenserinus, Lamontichthys filamentosus, Otocinclus vittatus, Rineloricaria lanceolata, Bujurquina sp. cf. syspilus và Colomesus asellus.1
Ghi chú
Dù được chọn làm loài chuẩn của giống, G. altifrons lại nằm trong số những loài hay bị nhận nhầm nhất trong giống.
Một phần nguyên nhân là trước đây người ta cho rằng vùng phân bố tự nhiên của nó còn rộng hơn nhiều so với phạm vi được công nhận hiện nay, vốn đã rất lớn. Các quần thể ở Río Orinoco, vùng Guiana và rio Tocantins nay đã được công nhận là loài riêng.
Thêm vào đó, nhiều loài Geophagus chưa được mô tả từ khắp lưu vực Amazon lại được bán như các dạng địa lý của G. altifrons hoặc dưới tên G. sp. aff. altifrons. Trong khi đó, các loài này có vệt sẫm giữa thân rất rõ hoặc có sọc đứng trên thân. Ở G. altifrons sensu stricto (theo nghĩa hẹp), vệt giữa thân đã thu nhỏ rất nhiều, còn sọc đứng thì không có.
Loài này thuộc 'nhóm' G. surinamensis, một nhóm giả định gồm các loài có họ hàng gần trong giống. Có thể nhận dạng nó qua một tổ hợp đặc điểm. Thứ nhất, xương nắp mang trước không có vệt sẫm. Thứ hai, hai bên hông không có sọc đứng, kể cả khi cá bị stress hay khi đã ngâm làm mẫu. Thứ ba, ở cá trưởng thành, vệt sẫm giữa thân chỉ còn rộng 1-2 vảy hoặc mất hẳn.
Đặc điểm cuối rất quan trọng vì chỉ loài này có. Với hiểu biết hiện tại, có thể dựa vào nó để phân biệt G. altifrons với mọi loài khác cùng giống.
Tuy vậy, cá con rất khó nhận dạng, vì vệt sẫm giữa thân của chúng to tương đương cá con các loài khác cùng độ tuổi.
Các loài trong nhóm G. surinamensis được nhận diện qua dáng đầu và thân tương đối cao, mỗi bên hông có một đốm sẫm to nhỏ thay đổi, và trên xương nắp mang trước có thể có hoặc không có một vệt sẫm nhỏ.
Hiện nhóm có mười ba loài đã được mô tả, nhưng người ta dự đoán độ đa dạng thực tế sẽ lớn hơn nhiều. Đã biết một số dạng chưa mô tả, trong đó vài dạng như G. sp. 'orange head' và G. sp. 'Pindare' thường xuyên có bán trên thị trường cá cảnh.
Các loài đã được mô tả trong nhóm là G. abalios, G. altifrons, G. brachybranchus, G. brokopondo, G. camopiensis, G. dicrozoster, G. megasema, G. neambi, G. parnaibae, G. proximus, G. surinamensis, G. sveni và G. winemilleri.
Chỉ có năm loài Geophagus không thuộc nhóm này, gồm G. argyrostictus, G. gottwaldi, G. grammepareius, G. harreri và G. taeniopareius.
Cách dễ nhất để tách năm loài này là chúng đều có sọc dưới ổ mắt liền mạch. Lạ một điều là chúng chưa được đặt tên nhóm riêng, và thường chỉ được gọi là các loài 'ngoài nhóm G. surinamensis'.
Nhận dạng chính xác các loài trong nhóm G. surinamensis từ lâu đã là chuyện khó, vì nhiều lý do. Một lý do lớn là trước công trình của Kullander (1986), chính G. surinamensis được cho là phân bố khắp các hệ thống sông Orinoco, Amazon và Guiana. Nay loài này được xem là đặc hữu của lưu vực Rio Suriname và Rio Maroni/Marowijne ở miền đông Suriname.
Vì vậy, từ đầu thế kỷ 21, nhiều 'quần thể' cũ đã được mô tả thành loài riêng. Tài liệu cũ vì thế có phần thiếu tin cậy.
Chưa kể, phần lớn các loài Geophagus trong giới chơi cá được bán dưới tên G. surinamensis, bất kể xuất xứ. Tình trạng này vẫn tiếp tục gây nhầm lẫn, và càng rối hơn vì cá con của hầu hết các loài gần như giống hệt nhau.
Trên thực tế, G. surinamensis gần như không bao giờ có trên thị trường, và rất ít người chơi sở hữu loài này.
Số loài đang chờ mô tả chưa được xác nhận. Tuy vậy, có vẻ hoàn toàn có thể một số sông thuộc lưu vực Río Orinoco, rio Amazonas, rio Tocantins và rio Parnaíba, cùng các lưu vực ven biển vùng Guiana, có một hai dạng đặc hữu.
Trong các dạng đã có mặt trong giới chơi cá, một số được bán dưới tên G. sp. aff. altifrons. Cách gọi này dễ gây hiểu nhầm, vì chúng không phải lúc nào cũng giống loài đó.
Tốt hơn là ghi nhãn theo địa điểm thu mẫu, nếu có thông tin.
Kullander (1986) đã chẩn đoán lại giống Geophagus và chỉ giữ lại những loài có một cặp phần kéo dài của bóng bơi về phía đuôi, được lót bởi 6-12 'xương sườn' epihemal, và có số đốt sống đuôi nhiều hơn đốt sống bụng.
Một số loài trước đây được chuyển sang giống Satanoperca, vốn được khôi phục lại. Một số khác, như nhóm 'Geophagus' brasiliensis và nhóm 'G.' steindachneri, là những nhóm riêng biệt và vẫn cần được phân loại dứt khoát.
Geophagus cùng một số giống có họ hàng thường được xếp vào phân họ giả định Geophaginae.
Kullander (1998) đã làm một nghiên cứu phát sinh chủng loại dựa trên hình thái, chia họ Cichlidae vùng tân nhiệt đới thành sáu phân họ. Trong đó, Geophaginae gồm 16 giống, chia thành ba 'tông':
- Acarichthyini - Acarichthys và Guianacara.
- Crenicaratini - Biotoecus, Crenicara, Dicrossus và Mazarunia.
- Geophagini - Geophagus, Mikrogeophagus, nhóm 'Geophagus' brasiliensis, nhóm 'Geophagus' steindachneri, Gymnogeophagus, Satanoperca, Biotodoma, Apistogramma, Apistogrammoides và Taeniacara.
Sau đó, các nghiên cứu phân tử của Farias và cs. (1999, 2000, 2001) bổ sung Crenicichla và Teleocichla vào Geophaginae. Kết quả này được López-Fernández và cs. (2005) ủng hộ. Nhóm tác giả này đã thực hiện phân tích phân tử chi tiết nhất về nhóm cho đến nay, gồm 16 trong 18 giống và 30 loài.
Tuy vậy, kết luận của họ về quan hệ giữa các giống có phần khác với các giả thuyết trước. Có thể tóm lại thành các nhóm được xác định khá lỏng như sau:
- quan hệ nhóm chị em giữa Acarichthys và Guianacara, với mức hỗ trợ yếu.
- một 'nhánh Satanoperca' có mức hỗ trợ tốt, gồm Satanoperca, Apistogramma, Apistogrammoides và Taeniacara.
- một 'nhánh lớn' gồm Geophagus, Mikrogeophagus, nhóm 'Geophagus' brasiliensis, nhóm 'Geophagus' steindachneri, Gymnogeophagus, Biotodoma, Crenicara và Dicrossus.
- một 'nhánh crenicarine' gồm Biotoecus và Crenicichla.
Nghiên cứu không có mẫu nào của Teleocichla hay Mazarunia. Tuy nhiên, Teleocichla đã được xác lập vững chắc là nhóm chị em của Crenicichla, còn Mazarunia từng được xếp gần Dicrossus và Crenicara trong các công trình trước.
Các kết luận chính còn lại của bài báo khẳng định Geophaginae là nhóm đơn ngành, với dấu hiệu rõ rệt từng trải qua quá trình bức xạ thích nghi nhanh.1
Tài liệu tham khảo
- Farias, I. P., G. Ortí and A. Meyer (2000). Total evidence: molecules, morphology, and the phylogenetics of cichlid fishes. The Journal of Experimental Zoology 288(1), 76-92
- Farias, I. P., G. Ortí, I. Sampaio, H. Schneider and A. Meyer (1999). Mitochondrial DNA phylogeny of the family Cichlidae: monophyly and fast molecular evolution of the Neotropical assemblage. Journal of Molecular Evolution 48(6), 703-711
- Farias, I. P., G. Ortí, I. Sampaio, H. Schneider and A. Meyer (2001). The cytrochrome b gene as a phylogenetic marker: the limits of resolution for analyzing relationships among cichlid fishes. Journal of Molecular Evolution 53(2), 89-103
- Heckel, J. J. (1840). Johann Natterer's neue Flussfische Brasilien's nach den Beobachtungen und Mittheilungen des Entdeckers beschrieben (Erste Abtheilung, Die Labroiden). Annalen des Wiener Museums der Naturgeschichte v. 2, 325-471
- Kullander, S. O. (1986). Cichlid fishes of the Amazon River drainage of Peru. Swedish Museum of Natural History, 1-431
- Kullander, S. O. and H. Nijssen (1989). The Cichlids of Surinam. E.J. Brill, Leiden, The Netherlands, i-xxxii + 1-256
- Reis, R. E., S. O. Kullander and C. J. Ferraris, Jr. (eds) (2003). Check list of the freshwater fishes of South and Central America. CLOFFSCA. EDIPUCRS, Porto Alegre, i-xi + 1-729
- López-Fernández, H. and D. C. Taphorn (2004). Geophagus abalios, G. dicrozoster and G. winemilleri (Perciformes: Cichlidae), three new species from Venezuela. Zootaxa 439, 1-27
- López-Fernández, H., R. L. Honeycutt, M. L. J. Stiassny and K. O. Winemiller (2005). Morphology, molecules, and character congruence in the phylogeny of South American geophagine cichlids (Perciformes, Labroidei). Zoologica Scripta 34(6), 627-651
- Lucinda, P. H. F., C. A. S. de Lucena and N. C. Assis (2010). Two new species of cichlid fish genus Geophagus Heckel from the Rio Tocantins drainage (Perciformes: Cichlidae). Zootaxa 2429, 29-42
- Pereira, P. R., C. S. Agostinho, R. J. de Oliveira and E. E. Marques (2007). Trophic guilds of fishes in sandbank habitats of a Neotropical river. Neotropical Ichthyology 5(3), 399-404
- Staeck, W. and I. Schindler (2006). Geophagus parnaibae sp. n. -- a new species of cichlid fish (Teleostei: Perciformes: Cichlidae) from the rio Parnaíba basin, Brazil. Zoologische Abhandlungen (Dresden) 55, 69-75
- Schindler, I. and W. Staeck (2006). Geophagus gottwaldi sp. n. - a new species of cichlid fish (Teleostei: Perciformes: Cichlidae) from the drainage of the upper río Orinoco in Venezuela. Zoologische Abhandlungen (Dresden) 56, 91-97
- dos Anjos, H. D. B., J. Zuanon, T. M. P. Braga and K. N. S. Sousa (2008). Fish, upper Purus River, state of Acre, Brazil. Check List 4(2), 198-2131
Nguồn
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Video
The Ultimate Centerpiece Fish: Geophagus altifrons Care and Breeding10:41, EN
Geophagus Altifrons 😍 #phonk #music #aquascape #fish #aquascape #freshwater #positivevibes0:10, EN
125 Gallon Geophagus Paradise Aquarium11:50, EN
Geophagus Altifrons: Our Favorite Fish in the Tank!0:27, EN
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá rô đất altifrons? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.
Gửi ảnh Cá rô đất altifrons của bạn
Thiết bị phù hợp
- Bể cábể cá 180cmShopeeLazadaTiki
- Bể cábể cá lớn 600 lítShopeeLazadaTiki
- Lọclọc thùng ngoàiShopeeLazadaTiki
- Lọclọc sumpShopeeLazadaTiki
- Nền và lácát mịn bể cáShopeeLazadaTiki
- Nền và lánền cát thủy sinhShopeeLazadaTiki
- Thức ănthức ăn cá cichlid dạng hạt mịnShopeeLazadaTiki
- Thức ănthức ăn spirulinaShopeeLazadaTiki
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.