Balitoridae, Thái Lan
Cá bám đá Hemimyzon nanensis
Hemimyzon nanensis
- Nhiệt độ
- 16–22°C
- pH
- 6–8
- Bể tối thiểu
- 90 cm
- Độ khó
- Vừa
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 16–22°C
- pH
- 6–8
- Độ cứng (dGH)
- 2–15
- Kích thước
- 5,7 cm
- Bể tối thiểu
- 90 cm
- Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianVừabể từ 90 cm, cá dài 5,7 cm
- NướcDễpH 6–8, 2–15 dGH
- Nhiệt độKhónước mát · 16–22°C
Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-08.
Thông tin nhanh
- Cần dòng chảy mạnh, lọc phải luân chuyển toàn bộ nước trong bể 8–12 lần mỗi giờ
- Phân biệt đực cái: Chưa có ghi nhận.1
Có nên mua không?
- Bể cần nắp đậy kín vì loài này có tiếng hay nhảy.
Loài này cần nước ổn định và sống nhờ ăn lớp màng sinh học bám trên bề mặt. Vì vậy, tuyệt đối không thả chúng vào bể mới set, hệ vi sinh chưa ổn định. Bể cũng phải có nắp đậy thật kín, vì chúng leo được cả lên kính, đúng theo nghĩa đen.
Hemimyzon nanensis là một loài chạch họ Balitoridae, đến nay mới chỉ ghi nhận ở lưu vực thượng nguồn sông Mae Nam Nan, thuộc hệ thống sông Chao Phraya ở miền bắc Thái Lan. Đây là loài đầu tiên của giống này được ghi nhận bên ngoài Trung Quốc và Đài Loan. Ở nơi thu mẫu chuẩn, mẫu được thu tại những đoạn ghềnh nông có đá phủ tảo. Trong bể, chúng cần nước sạch, nhiều oxy và một bể đã chạy lâu, hệ vi sinh ổn định.1
Cần bể bao lớn?
Chiều dài chuẩn (SL): 57 mm (5,7 cm). Đáy bể: 90 × 30 cm. Thể tích: khoảng 81 lít.
Bạn nên dùng bể có đáy tối thiểu 90 × 30 cm hoặc cỡ tương đương.1

Nước cần thế nào?
Chăm sóc ra sao?
Điều quan trọng nhất là nước phải sạch và nhiều oxy. Vì thế, tối thiểu bạn nên dùng lọc có công suất dư so với thể tích bể.
Lý tưởng nhất là nước trong bể được luân chuyển 10–15 lần mỗi giờ. Khi cần, hãy gắn thêm máy tạo dòng, sủi khí và các thiết bị tương tự.
Nền có thể là sỏi, cát hoặc trộn cả hai. Bên trên nên rải thêm một lớp đá cuội và đá bị nước mài tròn, đủ các cỡ to nhỏ.
Lũa đã ngâm lâu cũng dùng được. Tránh lũa mới, vì lũa mới thường ra tanin làm nước ngả màu và cản bớt ánh đèn. Đây là tác dụng phụ không mong muốn, vì bể này cần đèn mạnh để tảo và các vi sinh vật đi kèm phát triển.
Mút lọc để lộ ra ngoài cũng sẽ bị chúng gặm. Một số người chơi còn cố ý đặt một bộ lọc hở trong bể chỉ để cá có thêm nguồn thức ăn.
Ngoài tự nhiên hiếm khi có cây thủy sinh, nhưng trong bể bạn vẫn trồng được. Các giống dễ tính như Microsorum, Crinum và Anubias spp. nhiều khả năng sống tốt nhất. Anubias đặc biệt có ích, vì lá của nó dễ bị tảo bám, lại tạo thêm chỗ trú cho cá.
Thay nước một phần định kỳ là bắt buộc. Dù vậy, bạn vẫn có thể để lớp aufwuchs (lớp tảo và vi sinh vật bám trên bề mặt) mọc trên mọi bề mặt, có lẽ chỉ trừ mặt kính dùng để ngắm.1
Cho ăn gì?
Ngoài tự nhiên, phần lớn thức ăn của chúng nhiều khả năng là tảo bám đáy và các vi sinh vật đi kèm, mà chúng cạo ra từ bề mặt đá và các vật cứng.
Trong bể, chúng chịu ăn thức ăn khô loại tốt và cả các món nhiều đạm như trùng huyết sống hoặc đông lạnh. Tuy vậy, khẩu phần quá nhiều đạm có thể khiến chúng mắc bệnh nội tạng.
Thức ăn tự làm từ nguyên liệu tự nhiên, kết dính bằng gelatin, rất đáng dùng. Lý do là bạn tự chỉnh được công thức để có nhiều rau tươi, tảo Spirulina và những nguyên liệu tương tự.
Muốn nuôi bền lâu, tốt nhất là cho chúng một bể đã chạy lâu, có thật nhiều đá và bề mặt phủ tảo.
Nếu bể chính không mọc đủ tảo, hoặc bể cộng đồng có nhiều cá ăn tảo ăn hết rất nhanh, bạn có thể phải lập thêm một bể riêng để nuôi tảo trên đá. Sau đó, cứ định kỳ đổi đá giữa bể này và bể chính.
'Bể ươm' này không cần lớn, chỉ cần đèn mạnh. Ở nơi nắng nhiều, bạn có thể đặt nó ngoài trời. Loại tảo cũng quan trọng. Tảo silic và các loại tảo lục mềm được chuộng hơn những loại cứng như tảo đỏ 'chổi đen' (BBA).
Cá họ Balitoridae thường bị bán ra khi đã gầy rộc, và tình trạng này khó cứu. Người bán có tâm sẽ xử lý chuyện này trước khi bán. Nếu bạn vẫn quyết định thử với những con đã suy yếu nặng, giai đoạn đầu chúng cần nguồn thức ăn phù hợp liên tục và không có cá khác tranh ăn thì mới hồi phục được.1
Nuôi chung với con gì?
Loài này nhiều khả năng hiền. Tuy vậy, yêu cầu về môi trường sống khiến lựa chọn bạn cùng bể bị thu hẹp phần nào. Bạn hãy tìm hiểu kỹ từng loài trước khi mua cho chắc.
Các loài sống ở môi trường tương tự gồm Barilius, Discherodontus, Garra, các loài Devario cỡ lớn, một số Rasbora, cá bống Rhinogobius, Sicyopterus và Stiphodon, cùng các loài cá da trơn như Glyptothorax, Akysis và Oreoglanis.
Nhiều loài chạch thuộc các họ Nemacheilidae, Balitoridae và Gastromyzontidae chắc cũng hợp. Đôi khi chúng có thể cãi nhau lặt vặt nhưng vô hại, nhất là với các loài họ Gastromyzontidae.
Giống nhiều loài chạch khác, chúng hơi giữ lãnh thổ với đồng loại. Dù vậy, có vẻ chúng lại cần đồng loại bên cạnh mới thật sự khỏe mạnh. Nhóm nhỏ nhất nên nuôi là bốn con trở lên.1
Nuôi chung
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Loài này mới chỉ được biết đến ở lưu vực thượng nguồn sông Mae Nam Nan. Sông này là một nhánh của thượng nguồn hệ thống Chao Phraya, thuộc tỉnh Nan, miền bắc Thái Lan. Nhờ vậy, đây là loài đầu tiên của giống này được ghi nhận bên ngoài Trung Quốc và Đài Loan.
Nơi thu mẫu chuẩn là 'sông Nam Wa tại Ban Nam Wa, lưu vực Mae Nam Nan, tỉnh Nan, miền bắc Thái Lan'.1
Môi trường tự nhiên
Loài này chỉ sống ở những đoạn suối đầu nguồn và nhánh suối nhỏ, nông, nước chảy xiết và rất giàu oxy. Những đoạn suối này chủ yếu là ghềnh và dòng chảy đều, có nơi bị ngắt quãng bởi vũng sâu hoặc thác nhỏ.
Nền đáy thường là đá nhỏ, cát và sỏi, xen những đống đá tảng nằm lộn xộn. Cây cối ven bờ và những đám lá rụng chìm dưới nước khá phổ biến. Cây thủy sinh thì thường không có.
Nơi sống lý tưởng nhất có nước trong và bão hòa oxy. Nước như vậy cộng với ánh nắng khiến một lớp màng sinh học dày mọc phủ kín các bề mặt dưới nước.
Vào mùa mưa nhiều, một số suối có thể đục tạm thời. Nguyên nhân là dòng chảy mạnh lên (có lúc thành lũ xiết) và mực nước dâng cao, cuốn theo nhiều cặn lơ lửng.
Ở nơi thu mẫu chuẩn, mẫu được thu tại những đoạn ghềnh rộng khoảng 5–10 m, sâu khoảng 20 cm, nền là đá phủ tảo. Các loài cá sống cùng chỗ gồm Nemacheilus pallidus, Schistura menanensis, Homaloptera sp., Garra cambodgiensis, 'Puntius' binotatus và Rhinogobius sp.
Ở suối Nam Kon, một nhánh khác của thượng nguồn Mae Nam Nan, còn có các loài cá khác như Schistura menanensis, Rasbora paviei, 'Puntius' jacobusboehlkei, Mystacoleucus marginatus, Barilius koratensis và Rhinogobius mekongianus.1
Ghi chú
Loài này có thể vẫn chưa được xuất khẩu làm cá cảnh, dù Kottelat và Chu (1988) đã nhắc đến nó lần đầu trong tài liệu khoa học.
Có thể phân biệt loài này với các loài cùng giống nhờ tổ hợp các đặc điểm sau: vây ngực có 9–11 tia đơn và 10–12 tia phân nhánh, vây bụng có 3–4 (thường là 3) tia đơn và 8–9 (thường là 9) tia phân nhánh, tổng số vảy đường bên là 59–63, khoảng cách giữa gốc hai vây bụng bằng 8,1–9,6% SL.
Hemimyzon khác hầu hết các giống gần gũi ở chỗ vây bụng không tạo thành đĩa hút, dù hai vây có thể dính nhau ở phần gốc phía sau. Giống này gần với Jinshaia nhất. Điểm khác là vây đuôi của Hemimyzon lõm đến hơi chẻ, còn Jinshaia có vây đuôi chẻ sâu.
Họ Balitoridae theo cách xếp của Kottelat (2012) phân bố rộng khắp phần lớn tiểu lục địa Ấn Độ, Đông Nam Á và Trung Quốc.
Kottelat (2012) cũng công nhận họ Gastromyzontidae là hợp lệ. Nhiều loài trước đây thuộc Balitoridae nay nằm trong họ này, nhưng Hemimyzon vẫn được giữ lại trong Balitoridae.1
Nguồn
1 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Chen, I-S. and L.-S. Fang (2009). Hemimyzon sheni, a new species of balitorid fish (Teleostei: Balitoridae) from Taiwan. Environmental Biology of Fishes 86(1), 185-192
- Doi, A. and M. Kottelat (1998). Hemimyzon nanensis, a new balitorid fish from the Chao Phraya basin, Thailand. Ichthyological Research 45(1), 7-11
- Kottelat, M. (2012). Conspectus cobitidum: an inventory of the loaches of the world (Teleostei: Cypriniformes: Cobitoidei). Raffles Bulletin of Zoology Supplement 26, 1-199
- Kottelat, M. and X.-L. Chu (1988). A synopsis of Chinese balitorine loaches (Osteichthyes: Homalopteridae) with comments on their phylogeny and description of a new genus. Revue Suisse de Zoologie 95(1), 181-201
- Šlechtová, V., J. Bohlen and H. H. Tan (2007). Families of Cobitoidea (Teleostei; Cypriniformes) as revealed from nuclear genetic data and the position of the mysterious genera Barbucca, Psilorhynchus, Serpenticobitis and Vaillantella. Molecular Phylogenetics and Evolution 44(3), 1358-1365
- Tang, Q., H. Liu, R. Mayden and B. Xiong (2006). Comparison of evolutionary rates in the mitochondrial DNA cytochrome b gene and control region and their implications for phylogeny of the Cobitoidea (Teleostei: Cypriniformes). Molecular Phylogenetics and Evolution 39(2), 347-357
- Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibliography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-6631
Chuẩn bị để nuôi Cá bám đá Hemimyzon nanensis
Bể cáTối thiểu 90 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Sưởi và làm mát
Thức ăn
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Video
Hemimyzon nanensis (wild) bij Aquarium Speciaalzaak Utaka0:52, EN
Heminyzon nanensis0:24, EN
ปลาผีเสื้อติดหินน่าน (Hemimyzon nanensis)1:56, EN
ปลาผีเสื้อเวียดนาม : Hemimyzon nanensis0:10, EN
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá bám đá Hemimyzon nanensis? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.