Đơn vị
Giao diện

Loricariidae, Peru

Cá Farlowella mũi nhọn

Farlowella oxyrryncha

Tên khác: Cá mèo mũi kim, Needle sucker

Nhiệt độ
22–26°C
pH
6–7
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
Khó

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
22–26°C
pH
6–7
Độ khó
Khó 6/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianKhócá dài 23 cm
  • NướcDễpH 6–7
  • Nhiệt độDễ22–26°C
  • Tính cáchDễhiền

Độ khó 6/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • ScotCat
pH
  • ScotCat
Kích thước
  • ScotCat
Độ khó
  • ScotCat

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ ScotCat, Aquarium Glaser. Cập nhật 2026-11-06.

Thông tin nhanh

  • Tình trạng IUCN: Ít quan tâm (2023)
  • Thông số nước: Nhiệt độ: 22–26°C. pH: 6,0–7,0.1

Có nên mua không?

Đây không phải loài cá da trơn dễ nuôi. Người nuôi đã gặp nhiều ca cá chết không rõ nguyên nhân ở loài này, và ở cả các loài Farlowella khác. Cá cần người chăm kỹ, đã quen nuôi cá da trơn và từng nuôi chính loài này hoặc các họ hàng gần thuộc chi Sturisoma, vốn dễ nuôi hơn.1

Chăm sóc ra sao?

Bể nuôi loài này phải giàu oxy. Bạn cần thay nước đều đặn để nước lúc nào cũng thật sạch. Cá thích nền màu tối, trồng cây dày, có cây thủy sinh thả nổi và cây lá dài để nó bám vào.1

Cho ăn gì?

Cá chủ yếu ăn thực vật. Rêu tảo là nguồn thức ăn chính của cả cá lớn lẫn cá bột. Vì vậy, cho ăn thức ăn viên chìm giàu rau là đủ.1

Farlowella oxyrryncha: ventral view
©

Nuôi chung với con gì?

Loài này rất nhát. Nếu nuôi chung, bạn nên tránh các loài cá hiếu động như một số loài barb (chẳng hạn cá tứ vân), và tuyệt đối không nuôi chung với cichlid. Hợp hơn là các loài cá chuột Corydoras hiền lành, hoặc các loài characin hay rasbora cỡ nhỏ.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Nam Mỹ: lưu vực sông Amazon và Orinoco, cùng các sông ven biển vùng đông bắc Brazil. Địa điểm thu mẫu chuẩn: Rio Mamoré – Cachoeira da Bananeira [Brazil].1

Ghi chú

Đây là một loài cá mèo mũi kim (needle sucker) có mõm cực kỳ nhọn. Lần đầu tiên loài này về từ Peru, và số lượng nhập về rất ít.2

Nguồn gốc tên gọi: tên loài oxyrryncha ghép từ hai chữ Hy Lạp, oxys nghĩa là 'sắc' hoặc 'nhọn', và rhynchos nghĩa là 'mõm'. Cái tên ám chỉ chiếc mõm dài của cá.

Sách Đỏ IUCN: hiện có rất ít thông tin về loài này. Tuy vậy, cá phân bố rộng và chưa thấy mối đe dọa rõ ràng nào, nên IUCN xếp loài này vào mức Ít quan tâm (IUCN 2023).1

Nguồn

2 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. ScotCat scotcat.com
  2. Aquarium Glaser aquariumglaser.de

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Ferraris, C.J. Jr., 2007. Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418:1-628. Ferraris, C.J. Jr., 2003. Loricariidae - Loricariinae (Armored catfishes). p. 330-350. In R.E. Reis, S.O. Kullander and C.J. Ferraris, Jr. (eds.) Checklist of the Freshwater Fishes of South and Central America. Porto Alegre EDIPUCRS, Brasil. Froese, R. and D. Pauly. Editors. 2022. FishBase. World Wide Web electronic publication. www.fishbase.org, ( 08/2022 ). Salvador, G.N. 2023. Farlowella oxyrryncha. The IUCN Red List of Threatened Species 2023.1

Chuẩn bị để nuôi Cá Farlowella mũi nhọn

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Video

  • Farowella Oxyrryncha (ficha técnica)4:51, EN