Đơn vị
Giao diện

Clariidae, Nigeria

Cá trê lươn đầu bẹt

Gymnallabes typus

Tên khác: Cá trê lươn đầu dẹt, Flat Head Eel Catfish, Fathead Eel Catfish

Nhiệt độ
22–27°C
pH
5,8–7
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
chưa có

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
22–27°C
pH
5,8–7
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • PlanetCatfish
pH
  • PlanetCatfish
Kích thước
  • PlanetCatfish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ PlanetCatfish. Cập nhật 2026-11-08.

Thông tin nhanh

Gymnallabes typus Günther, 1867. Kích thước: 23 cm SL. Loài này dễ nhận ra nhờ thân rất dài, mai đầu tiêu giảm, các vây giữa liền nhau, mắt nhỏ và có vây bụng. Các vây đơn nối liền thành một dải. Các vây đôi tiêu giảm hoặc không có.1

Nước cần thế nào?

pH 5,8–7,0. Nhiệt độ 22–27°C. Cá chịu nước xấu rất kém.1

Cần thiết bị gì?

Bạn nên bày nhiều lũa để cá có chỗ trốn. Nắp bể phải đậy khít hoặc chặn vật nặng lên trên, vì cá có thể trèo ra ngoài.1

Cho ăn gì?

Cá ăn được đủ loại thức ăn viên, ăn cả đồ đông lạnh lẫn mồi sống. Trong số đó, cá thích mồi sống hơn cả.1

Nuôi chung với con gì?

Đây là loài cá hiền, hợp nhất với bể biotope Tây Phi. Những bạn cùng bể lý tưởng là các loài barb, tetra và cichlid châu Phi cỡ trung.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Nhìn từ dưới bụng lên thì dễ thấy nhất: cá cái có thân rộng hơn hẳn cá đực cùng tuổi, nuôi trong cùng điều kiện.1

Sinh sản ra sao?

Chưa có ghi nhận. Hiện chưa có báo cáo nào về chuyện loài này sinh sản.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Tây Phi: hạ lưu và châu thổ sông Niger, cùng lưu vực sông Cross ở Nigeria. Loài này cũng có ghi nhận ở Cameroon. Mẫu định danh thu ở Tây Phi, nhiều khả năng là vùng Old Calabar. Sách đỏ IUCN xếp loài này vào nhóm Ít quan tâm (lần đánh giá gần nhất là năm 2019).1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. PlanetCatfish planetcatfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

Annals and Magazine of Natural History (Series 3) v. 20 (no. 116) (art. 15), pp 111 [3], Pl. 2 (fig. A).1

Chuẩn bị để nuôi Cá trê lươn đầu bẹt

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Video

  • Gymnallabes typus swimming0:14, EN

  • イールキャット ニョロニョロ系ナマズ 【学名:Gymnallabes typus】0:19, EN

  • Gymnallabes typus active0:57, EN

  • アフリカン・イールキャット 世界淡水魚園水族館 アクア・トト ぎふ Gymnallabes typus World FreshWater Aquarium Aquatotto Gifu0:30, JA