Đơn vị
Giao diện

Cobitidae, Malaysia

Cá chạch Kottelatlimia pristes

Kottelatlimia pristes

Nhiệt độ
21–26°C
pH
3,5–6,5
Bể tối thiểu
45 cm
Độ khó
Khó

Tên khác: Cá chạch hoàng gia mini Sumatra, Sumatran mini royal loach

Nhiệt độ
21–26°C
pH
3,5–6,5
Độ cứng (dGH)
0–5
Kích thước
4 cm
Bể tối thiểu
45 cm
Độ khó
Khó 6/8
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-03.

Nuôi chung

Tính cách
Hiền
Đàn tối thiểu
4 con

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Thông tin nhanh

  • Sinh sản: Chưa có ghi nhận.1

Có nên mua không?

Loài này cần nền cát mềm. Nuôi không khó, nhưng bắt buộc phải có nền cát mềm. Lý do là có lúc cá vùi kín cả người dưới cát, hoặc chỉ ló mỗi đôi mắt lên.

Kottelatlimia pristes là một loài cá chạch nhỏ thuộc họ Cobitidae, sống ở bán đảo Malaysia, Sumatra và Borneo. Trong giống của nó, đây là loài phân bố rộng nhất. Cá sống ở những con suối rừng nhỏ, nước chảy chậm và các đầm lầy than bùn có nước ngả màu tanin, thường lẩn trong các đống lá khô. Thỉnh thoảng loài này có mặt trên thị trường. Có khi nó lẫn trong lô hàng của loài khác và được bán dưới những cái tên như 'Sumatran mini royal loach' hay Cobitis cf. sumatranus.1

Cần bể bao lớn?

Chiều dài chuẩn: 40 mm SL. Đáy bể: 45 × 30 cm. Thể tích: khoảng 41 lít.

Bạn nên dùng bể có đáy từ 45 × 30 cm trở lên.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 21–26°C
  • pH: 3,5–6,5
  • Độ cứng: 0–5 dGH1
Specimen from the Swiss aquarium trade.
©

Chăm sóc ra sao?

Loài này nuôi không khó, nhưng phải có nền cát mềm. Có lúc cá vùi kín cả người dưới cát, hoặc chỉ ló đôi mắt lên. Nếu dùng sỏi thô hơn, cá có thể bị stress hoặc tự làm mình bị thương khi cố đào. Cá cũng có thể ăn uống kém đi.

Những món trang trí khác không bắt buộc. Bạn có thể dùng đá cuội bị nước mài nhẵn, cành lũa và rễ cây. Nên đặt chúng vào trước khi trải nền, để cá đào bới không làm đổ. Nhớ chừa những khoảng cát trống xen giữa cho cá đi lại.

Đèn có thể để khá tối, trừ khi bạn muốn trồng cây. Nếu trồng, tốt nhất chọn những loại cây bám được lên đồ trang trí. Thêm vài nắm lá khô sẽ làm bể trông tự nhiên hơn và cho cá thêm chỗ trú.

Giống nhiều loài cá đến từ môi trường tự nhiên còn nguyên sơ, loài này không chịu được chất thải hữu cơ tích tụ. Nước phải thật sạch thì cá mới khỏe. Vì thế, tuyệt đối không thả cá vào bể mới set, hệ vi sinh chưa ổn định. Cá thích nghi dễ nhất với bể đã chạy lâu và ổn định.

Chỉ cần đủ oxy thì dòng chảy không quan trọng. Dù vậy, loài này nhiều khả năng cũng sống tốt trong bể mô phỏng suối (river tank), miễn là nền đủ mịn để cá đào.1

Cho ăn gì?

Về cơ bản đây là loài săn mồi cỡ nhỏ. Cá ngậm từng ngụm nền rồi lọc qua mang để lấy ấu trùng côn trùng, giáp xác nhỏ và những thứ tương tự.

Trong bể, loài này không khó cho ăn. Dù vậy, bạn nên cho ăn đa dạng, gồm thức ăn khô loại chìm cộng thêm Artemia, trùn chỉ, rận nước, trùng huyết... dạng sống và đông lạnh.1

Nuôi chung với con gì?

Loài này không khỏe lắm. Không nên nuôi chung với cá lớn hơn hẳn hoặc tranh ăn dữ. Bạn cùng bể hợp nhất là các loài cá chép nhỏ sống thành đàn, hoặc các loài cá thở mê lộ (anabantoid) như Sphaerichthys hay Parosphromenus spp.

Nếu không câu nệ chuyện cùng vùng địa lý, nhiều loài characin nhỏ sống ở nước đen cũng nuôi chung được. Về các loài cá chạch tầng đáy khác, bạn có thể chọn Pangio, Acanthopsoides hoặc các loài Lepidocephalichthys spp. cỡ nhỏ.

Một số loài thuộc nhóm nemacheilid cũng hợp, nhưng phải tìm hiểu kỹ trước. Có loài quá nặng tính lãnh thổ hoặc hung hăng theo cách khác. Có loài cần điều kiện nước khác. Có loài đơn giản là lớn quá cỡ.

Các loài Kottelatlimia spp. hiền với nhau lẫn với cá khác. Hiện chưa có ghi nhận nào về chuyện chúng làm hại bạn cùng bể, dù chúng có thể ăn trứng hoặc cá bột.

Có vẻ chúng sống tốt nhất khi có đồng loại bên cạnh. Lý tưởng nhất là nuôi theo nhóm từ 4 con trở lên.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Ở cá đực trưởng thành, tia vây ngực phân nhánh đầu tiên to ra, dọc mép trong có 8–11 răng cưa (các mấu nhô giống gai).

Cá cái trưởng thành thường mập mình hơn và lớn hơn cá đực một chút.1

Newly-imported specimen from the German aquarium trade.
©

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Đây là loài phân bố rộng nhất trong giống. Người ta đã ghi nhận nó ở bang Selangor (bán đảo Malaysia), tỉnh Riau trên đảo Sumatra (Indonesia) và bang Sarawak trên đảo Borneo (Malaysia). Nó cũng có mặt khắp vùng Kalimantan thuộc Borneo (Indonesia), chỉ trừ tỉnh Kalimantan Selatan (Nam Kalimantan).

Địa điểm chuẩn (nơi thu mẫu dùng để định danh loài) được ghi là 'suối đầm lầy cách Sintang khoảng 30 km về phía tây, trên đường từ Sanggau đi Sintang, lưu vực sông Kapuas, Barat, Kalimantan, Borneo'.1

Môi trường tự nhiên

Loài này hay gặp nhất ở các con suối rừng nhỏ, nước chảy chậm và ngả màu tanin, kể cả đầm lầy than bùn nước ngọt lẫn nước đen. Những nơi như vậy thường được cây cỏ ven bờ và tán rừng dày phía trên che bớt nắng.

Nước ở đây thường gần như không có khoáng hòa tan và khả năng đệm rất kém. pH có thể xuống tới 3,0 hoặc 4,0, do xác thực vật phân hủy nhả dần tanin và axit hữu cơ vào nước.

Tùy từng nơi, nền đáy có thể là than bùn, bùn hoặc cát. Cá thường tập trung đông trong các đống lá khô.

Ở đầm lầy than bùn Bắc Selangor (bán đảo Malaysia), loài này sống chung với nhiều loài cá khác, gồm Rasbora cephalotaenia, R. einthovenii, R. kalochroma, Trigonopoma gracile, 'Puntius' hexazona, 'P.' johorensis, Nemacheilus selangoricus, Neohomaloptera johorensis, Hemirhamphodon pogonognathus, Betta bellica, B. livida, Parosphromenus harveyi, Sphaerichthys osphromenoides và Trichopodus trichopterus.

Ở Sarawak, người ta từng thu được nó ở cùng một địa điểm với Pangio doriae, P. shelfordii, P. semicincta, Acanthopsoides robertsi và nhiều loài khác.

Theo Kottelat và Tan (2008), ở một số nơi loài này sống cùng khu vực với K. hipporhynchos. Tuy vậy, K. hipporhynchos ở những dải cát trống, còn K. pristes thì lúc nào cũng nằm trong lá khô hoặc than bùn.1

Ghi chú

Thỉnh thoảng loài này có mặt trên thị trường cá cảnh. Có khi nó lẫn trong lô hàng của loài khác và được bán dưới những cái tên đặt cho kêu như 'Sumatran mini royal loach' hay Cobitis cf. sumatranus.

Loài này khác K. katik ở mấy điểm sau. Cá trưởng thành lớn hơn (40 mm SL, so với 13,5). Nó không có râu mũi dài, trong khi K. katik có. Ở cá đực, tia vây ngực thứ hai biến đổi mang 8–11 răng cưa nhọn hướng về phía trước, còn ở K. katik là 6–7 răng cưa mảnh, hẹp.

Để phân biệt với K. hipporhynchos, có thể dựa vào các đặc điểm sau. Cá trưởng thành nhỏ hơn (40 mm SL, so với 52,3). Các phần quanh miệng không có nhú thịt, còn K. hipporhynchos thì có. Vây đuôi cụt đến tròn, không hơi lõm như loài kia. Mõm ngắn hơn và ít vát hơn. Gốc vây hậu môn có một đốm sẫm và các tia vây hậu môn có 2 hàng đốm, trong khi vây hậu môn của K. hipporhynchos trơn. Ở cá đực, tia vây ngực phân nhánh đầu tiên biến đổi mang 8–11 răng cưa nhọn hướng về phía trước. Ở K. hipporhynchos, chỗ đó là một dãy mấu rộng, liền nhau ở phía sau, tạo thành cấu trúc giống lưỡi dao.

Nalbant (1994) lập ra giống Kottelatlimia để xếp K. katik vào. Trước đó K. katik thuộc Lepidocephalichthys, nhưng Kottelat và Lim (1992) đã chỉ ra nhiều điểm khác biệt, gồm: cỡ trưởng thành tương đối nhỏ, đầu không có vảy, gai dưới ổ mắt đơn giản và cong, mắt nhỏ, tia vây ngực thứ hai to ra ở cá đực, và có râu mũi.

Sau đó, Kottelat và Whitten (1996) chuyển Lepidocephalichthys pristes sang giống này. Từ khi Kottelat và Tan (2008) mô tả K. hipporhynchos, giống hiện có ba loài.

Họ Cobitidae, thường được gọi là nhóm cá chạch 'thực thụ', phân bố rộng khắp phần lớn lục địa Á-Âu. Tiểu lục địa Ấn Độ, Đông Nam Á và Trung Quốc là những trung tâm đa dạng loài nổi bật.

Các phân tích phát sinh loài của Tang và cộng sự (2006), Šlechtová và cộng sự (2007) và Šlechtová và cộng sự (2008) cho thấy nhóm này là một dòng di truyền tách biệt với họ Botiidae. Trước đây, hai nhóm được gộp chung trong Cobitidae, thành hai phân họ Cobitinae và Botiinae.

Theo nghiên cứu gần đây nhất, Lepidocephalichthys không gần gũi với Pangio, Lepidocephalus hay Kottelatlimia như giả thuyết trước đây. Tiếc là các tác giả dừng lại ở đó và không đưa ra giả thuyết thay thế.

Mọi loài trong họ Cobitidae đều có gai dưới mắt sắc và cử động được. Bình thường gai nằm giấu trong một túi da, nhưng sẽ dựng lên khi cá hoảng, chẳng hạn lúc bị nhấc khỏi nước. Vì vậy bạn cần cẩn thận. Gai có thể mắc vào vợt, và ở các loài lớn hơn còn có thể đâm rách da người.1

Tài liệu tham khảo

  • Beamish, F. W. H., R. B. Beamish and S. L.-H. Lim (2003). Fish Assemblages and Habitat in a Malaysian Blackwater Peat Swamp. Environmental Biology of Fishes 68(1), 1-13
  • Kottelat, M. and K. K. P. Lim (1992). A synopsis of the Malayan species of Lepidocephalichthys, with descriptions of two new species (Teleostei: Cobitidae). Raffles Bulletin of Zoology 40(2), 201-220
  • Kottelat, M. and H. H. Tan (2008). Kottelatlimia hipporhynchos, a new species of loach from southern Borneo (Teleostei: Cobitidae). Zootaxa 1967, 63-72
  • Nalbant, T. (1994). Studies on loaches (Pisces: Ostariophysi; Cobitoidea). I. An evaluation of the valid genera of Cobitinae. Travaux du Muséum d'Histoire Naturelle 'Grigore Antipa' 34, 375-380
  • Roberts, T. R. (1989). The freshwater fishes of western Borneo (Kalimantan Barat, Indonesia). Memoirs of the California Academy of Sciences 14, 1-210
  • Šlechtová, V., J. Bohlen and H. H. Tan (2007). Families of Cobitoidea (Teleostei; Cypriniformes) as revealed from nuclear genetic data and the position of the mysterious genera Barbucca, Psilorhynchus, Serpenticobitis and Vaillantella. Molecular Phylogenetics and Evolution 44(3), 1358-1365
  • Tang, Q., H. Liu, R. Mayden and B. Xiong (2006). Comparison of evolutionary rates in the mitochondrial DNA cytochrome b gene and control region and their implications for phylogeny of the Cobitoidea (Teleostei: Cypriniformes). Molecular Phylogenetics and Evolution 39(2), 347-357
  • Šlechtová, V., J. Bohlen and A. Perdices (2008). Molecular phylogeny of the freshwater fish family Cobitidae (Cypriniformes: Teleostei): delimitation of genera, mitochondrial introgression and evolution of sexual dimorphism. Molecular Phylogenetics and Evolution 47(2), 812-831
  • Kottelat, M. (2012). Conspectus cobitidum: an inventory of the loaches of the world (Teleostei: Cypriniformes: Cobitoidei). Raffles Bulletin of Zoology Supplement 26, 1-199
  • Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibliography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-6631

Nguồn

  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.