Đơn vị
Giao diện

Cichlidae, Brazil

Cá uaru

Uaru amphiacanthoides

Nhiệt độCác nguồn ghi khác nhau
27–30°C
pH
6–7
Bể tối thiểu
120 cm
Độ khó
Vừa

Tên khác: Uaru, Triangle cichlid, Cá uaru tam giác, Cá uaru Santarem, Cá Uaru, Cá cichlid tam giác

Nhiệt độCác nguồn ghi khác nhau
27–30°C
pH
6–7
Độ cứng (dGH)
0–5
Kích thướcCác nguồn ghi khác nhau
25,4 cm
Bể tối thiểu
120 cm
Độ khó
Vừa 5/8
Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ

Mức mọi nguồn cùng khuyên

  • Seriously Fish: 27–30°C
  • Aquarium Glaser: 26–32°C
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Seriously Fish: 25,4 cm
  • Aquarium Glaser: 30 cm
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish, Aquarium Glaser · cùng một mức

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish, Aquarium Glaser. Cập nhật 2026-11-03.

Nuôi chung

Tính cách
Hiền
Đàn tối thiểu
6 con

Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Tóm tắt nhanh

Cá uaru (Uaru amphiacanthoides) hợp với người có bể rộng, muốn nuôi nhóm cichlid hiền, ăn thực vật, dài tới 30 cm. Cần nước ấm 26–32 °C, độ khó 5/8 (mức vừa). Khó nhất là chỗ cho cả nhóm 6-8 con và việc cá phá cây thủy sinh nên bể trồng cây thường không giữ được.

Lỗi hay gặp

  • Trồng cây thật trong bể uaru rồi mong giữ được; cá hay phá cây, nên đừng kỳ vọng bể thủy sinh và hãy cho ăn đủ thức ăn thực vật.
  • Cho ăn thiếu đồ thực vật vì tưởng giống cá đĩa; uaru chủ yếu ăn thực vật, nên cần cung cấp đủ loại này.
  • Nuôi lẻ một hai con; nên mua nhóm 6-8 con hoặc nhiều hơn nếu bể đủ rộng, rồi để cá tự ghép cặp.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

Cá uaru (Uaru amphiacanthoides) là một loài cichlid cỡ lớn ở lưu vực Amazon, thuộc miền bắc Brazil và Guyana. Chúng sống ở các nhánh sông nước trong. Ngoài tự nhiên, uaru có mặt ở khúc giữa và hạ lưu Rio Negro, và dọc sông Solimões cùng dòng chính Amazon, trong đoạn từ Japurá đến Tapajós. To con như vậy nhưng uaru lại hiền đến bất ngờ. Loài này cần nước sạch, lọc tốt và nhiệt độ nằm ở mức cao.1

Aquarium Glaser ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 26–32°C (bảng: 27–30°C), kích thước 30 cm (bảng: 25,4 cm).

Cá tam giác (Uaru) là một chi cichlid ít loài. Khoa học hiện chỉ công nhận hai loài: U. amphiacanthoides sống ở lưu vực Amazon và thượng nguồn Orinoco (Brazil và Colombia), và U. fernandezyepezi sống ở sông Atabapo (Venezuela). Cả hai loài đều đạt tổng chiều dài 20-30 cm, tức là thuộc nhóm cichlid cỡ lớn. Chúng có họ hàng gần với cá đĩa (Symphysodon) và cũng giống cá đĩa ở vài điểm. Ngoài mùa sinh sản, cả hai chi đều sống hòa đồng và thích bơi theo đàn cùng loài. Cả hai đều ưa nước ấm (26-32°C). Cả hai cũng nuôi cá con bằng chất nhầy trên da trong giai đoạn đầu. Điểm khác là Uaru chủ yếu ăn thực vật, còn cá đĩa thì không.2

Có nên mua không?

Ngoài thị trường có cả cá bắt từ tự nhiên lẫn cá nhân giống. Cá tự nhiên khá ít khi được nhập về. Những con được nhập hầu như luôn là cá trưởng thành hoặc đã thành thục, dài trên 12 cm. Cá nhân giống thì ngược lại, hầu như luôn là cá nhỏ dưới 12 cm. Ngoài tự nhiên, Uaru amphiacanthoides không hề hiếm. Ở vùng bản địa, người ta bán loài này khắp nơi làm cá ăn với giá khá rẻ. Dù vậy, dân thu gom cá cảnh hiếm khi chịu bỏ công cho cá làm quen, vì lúc mới bắt cá hơi nhát, mà nhu cầu mua cũng không cao. Cá tự nhiên cỡ lớn bao giờ cũng khá đắt. Chuyện này dễ hiểu, vì cước vận chuyển cá to rất tốn.2

Cần bể bao lớn?

Nuôi một cặp cần bể 120cm x 45cm x 37,5cm, tức khoảng 200 lít.1

Pemotis fasciatus Subject: Lepomis Tag: Fish
©

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 27–30°C
  • pH: 6 đến 7
  • Độ cứng: nước mềm, tối đa 5 dH1

Chăm sóc ra sao?

Uaru hợp với bể lớn, rộng rãi, nền cát hoặc sỏi, bày thêm lũa và rễ cây. Bạn không cần trồng cây, vì phần lớn cây thủy sinh sẽ bị chúng ăn mất.1

Cho ăn gì?

Người ta đã mổ dạ dày cá ngoài tự nhiên để phân tích và thấy uaru là loài ăn tạp. Thức ăn của chúng có khá nhiều thực vật, kèm theo đủ loại động vật không xương sống và cả bọt biển nước ngọt. Dù vậy, các thí nghiệm trên cá nuôi lại cho thấy chúng chủ yếu ăn thực vật.1

Uaru chủ yếu ăn thực vật, khác với cá đĩa. Bạn cần cho chúng ăn đủ thức ăn thực vật.2

Taxonomic Classification: Animalia--Cichlidae--Uaru amphiacanthoides (Heckel 1840). Common Name: Uaru. Original Name: Acara bararoa
©

Nuôi chung với con gì?

Với một loài cichlid to cỡ này, uaru hiền đến bất ngờ. Bạn có thể yên tâm nuôi chúng chung với cá nhỏ hơn như các loài tetra. Những bạn cùng bể lý tưởng gồm cá ông tiên (altum và scalare), heros, geophagus, satanoperca và các loài characin cỡ lớn hơn như headstander, prochilodus, metynnis. Dù chọn loài nào, cá nuôi chung cũng phải chịu được mức nhiệt cao mà uaru cần.1

Uaru thường hiền với các loài cá khác. Bạn cần cho chúng ăn đủ thức ăn thực vật. Bể nuôi Uaru mà trồng cây thì thường không giữ được cây, lý do chắc bạn cũng đoán ra. Cách tốt nhất là mua một nhóm 6-8 con, hoặc nhiều hơn nếu bể đủ rộng, rồi để chúng tự ghép cặp.2

Phân biệt đực cái thế nào?

Con đực và con cái của loài này trông giống nhau, không có dị hình giới tính.1

Bình thường bạn không thể phân biệt chắc chắn Uaru đực và cái. Con cái thường nhỏ hơn một chút, thân tròn đầy hơn và vây bụng ngắn hơn. Tuy vậy, đây chỉ là khác biệt chung, còn với từng con cụ thể thì không thể dựa vào đó.2

Sinh sản ra sao?

Uaru bắt ngoài tự nhiên cần thông số nước giống nơi chúng sống, tức nước rất mềm và có tính axit. Cá sinh sản trong bể nuôi thì dễ tính hơn. Cá đẻ trứng trên một phiến đá phẳng hoặc một khúc lũa. Cá con sẽ ăn lớp nhớt trên thân cá bố mẹ, giống hệt cách cá đĩa con vẫn làm.1

Uaru đẻ trứng trên bề mặt thoáng (open breeder), cả cá bố lẫn cá mẹ cùng chăm con. Thời gian đầu, cá con ăn các mảnh da của bố mẹ. Tuy vậy, cá con không phụ thuộc vào nguồn thức ăn này và vẫn có thể nuôi lớn bằng thức ăn thông thường. Loài này được cho sinh sản thành công lần đầu năm 1916.2

Taxonomic Classification: Animalia--Cichlidae--Uaru amphiacanthoides (Heckel 1840). Common Name: Uaru. Original Name: Acara bararoa
©

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Uaru là cá bản địa của một số vùng thuộc lưu vực Amazon ở miền bắc Brazil và Guyana. Chúng có mặt ở khúc giữa và hạ lưu Rio Negro. Ngoài ra, chúng còn sống dọc Rio Solimões và dòng chính sông Amazon, trong đoạn từ Rio Japurá đến Rio Tapajós.1

U. amphiacanthoides sống ở lưu vực Amazon và thượng nguồn Orinoco (Brazil và Colombia). Nơi thu mẫu chuẩn để mô tả loài (type locality) là sông Negro ở Brazil.2

Môi trường tự nhiên

Uaru sống ở các nhánh sông nước trong. Người ta thường gặp chúng quanh những cành cây hoặc rễ cây chìm dưới nước.1

Ghi chú

Uaru là một loài cichlid Nam Mỹ cỡ lớn và hiền lành. Đây có thể là loài cá rất thú vị để nuôi trong bể. Chúng cần nước sạch, lọc tốt và nhiệt độ ở mức cao. Bạn nên tránh nuôi chung với các loài cá quá dữ. Uaru sống thoải mái nhất khi được nuôi theo đàn hoặc theo cặp.1

Trong giới chơi cá vẫn còn tranh luận chuyện cái tên U. amphiacanthoides đang bao gồm một hay hai loài cá tam giác. Bình thường, đốm tam giác đen lớn đặc trưng của U. amphiacanthoides nằm dưới nhánh trên của đường bên. Những con Uaru hay gặp trong bể nuôi đều như vậy. Cá tự nhiên bắt ở sông Negro, Brazil, nơi thu mẫu chuẩn của loài, cũng mang kiểu hoa văn này khá điển hình. Thế nhưng cách đây nhiều năm, người ta từng nhập về mấy con Uaru trưởng thành có ngoại hình khác. Chúng được bắt quanh Manacapuru, cách chỗ sông Negro đổ vào Amazon khoảng 100 km về phía thượng nguồn. Bốn trong năm con có đốm hình nêm to hơn hẳn, lan lên tận nhánh trên của đường bên. Con thứ năm thì trông hoàn toàn “bình thường”. Năm 1980, Werner Schmettkamp là người đầu tiên đưa dạng đốm nêm to này vào sách báo cá cảnh, với tên gọi “cá tam giác màu cam” (“orange-colored triangle cichlid”). Đến nay vẫn chưa rõ và còn tranh cãi cá tam giác màu cam ở Manacapuru là một loài riêng hay chỉ là biến thể địa phương của U. amphiacanthoides.

Có lẽ ít loài cá nào đổi màu trong quá trình lớn rõ rệt như Uaru amphiacanthoides. Loài này trải qua nhiều giai đoạn màu trông rất khác nhau. Ngay từ lần đầu được nhập về (1913) và lần đầu cho sinh sản (1916), chuyện đổi màu này đã gây nhầm lẫn rất lớn. Người chưa biết chắc chắn sẽ tưởng cá ở các độ tuổi khác nhau là những loài khác nhau, vì màu sắc mỗi giai đoạn một kiểu. Dáng cá cũng thay đổi nhiều, từ cá con dài 2-3 cm đến cá trưởng thành dài trên 20 cm, nên càng dễ nhầm. Bạn cũng nên nhớ là giữa các giai đoạn này còn có những giai đoạn chuyển tiếp.2

Nguồn

  1. Seriously Fish seriouslyfish.com
  2. Aquarium Glaser aquariumglaser.de

Các phần trên dịch từ những nguồn này, với sự cho phép của họ. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Có trong video hướng dẫn

Thiết bị phù hợp

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.