Chăm cây · đọc khoảng 13 phút

Cây thủy sinh mọc chìm giúp giảm nitrat

Theo Aquarium Breeder

Trong một bể thủy sinh cân bằng, cây mọc chìm rất có giá trị nhưng ít người để ý tới. Nhóm cây này hay bị cây nổi và cây mọc nhô khỏi mặt nước lấn át. Thế nhưng có những loài sống hoàn toàn dưới nước lại xử lý nitrat tích tụ rất tốt.

Rong đuôi chó (Hornwort), Vallisneria và một số loài mọc nhanh khác đã tiến hóa để sống tốt dưới mặt nước. Chúng hút nitrat và các chất dinh dưỡng khác rất giỏi. Nhờ vậy môi trường sống của cá và các loài thủy sinh khác luôn cân bằng và khỏe mạnh.

Có người không muốn dùng cây nổi, có thể vì thẩm mỹ hoặc vì lý do khác. Vì thế danh sách dưới đây chỉ gồm những loài cây mọc chìm dễ chăm.

Danh sách cây mọc chìm

Cây sagittaria subulata
Cây sagittaria subulata · Ảnh: Krzysztof Ziarnek, Kenraiz, CC BY-SA 4.0

Có một điều bạn cần nắm rõ. Ánh sáng là một trong những yếu tố quan trọng nhất ở đây. Thiếu sáng thì cây không thể lớn hết tốc độ. Khi đó cây ăn nitrat rất ít và rất chậm, vì cường độ ánh sáng quyết định cây hấp thụ được bao nhiêu chất.

1. Vallisneria

Vallisneria sp., thường gọi là Vallisneria hay Vallis, là một chi cây thủy sinh thuộc họ Hydrocharitaceae. Tùy loài, cây dài từ 25 đến 100 cm.

Người chơi hay chọn loài này vì nó đẹp. Cây còn hút được chất dinh dưỡng và các chất có hại trong nước, kể cả nitrat. Nếu bạn muốn giữ nước trong bể sạch thì đây là loài rất đáng trồng.

Vallisneria tạo được một mảng xanh rậm rạp dưới nước, và bể cũng lành hơn khi có nó.

Đặc điểm của Vallisneria:

  • Lá dài như dải ruy băng, trông rất thanh thoát.
  • Cây có nhiều cỡ, hợp với nhiều kích thước bể.
  • Rất hợp làm cây hậu cảnh, tạo chiều sâu cho bể.
  • Cây cắm rễ xuống nền.
  • Cây mọc được trên mọi loại nền, kể cả sỏi trơn hay cát.
  • Cây ra thân bò (runner) nên tự nhân giống được.
  • Cây tranh dinh dưỡng với rêu hại, nhờ đó rêu bị giữ trong tầm kiểm soát.
  • Cây quang hợp nên bổ sung thêm oxy cho nước.
  • Cây sống được trong nước lợ.
  • Cây mọc được cả trong bể đèn yếu.

Yêu cầu cơ bản:

Vallisneria thật sự đáng nể. Cây sống tốt cả trong nước ngọt lẫn nước lợ, đủ thấy nó dễ tính và linh hoạt đến mức nào.

  • pH: 6,5 – 8,0.
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng.
  • Nhiệt độ: 20 – 28°C.
  • Ánh sáng: trung bình.

Cây dễ chăm và nhân giống bằng thân bò.

Ưu điểmNhược điểm
Đẹp, trang trí tốtKhông thích nước có tính axit
Cây khỏeKhông hợp bể nano
Dễ chăm, dễ duy trì
Mọc được trên mọi loại nền
Dễ nhân giống

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc Vallisneria – trồng, nuôi và nhân giống

2. Rong đuôi chó (Hornwort)

Rong đuôi chó (Ceratophyllum demersum) là loài cây thủy sinh rất phổ biến. Cây nổi tiếng vì có nét riêng và dùng được theo nhiều cách. Lá cây mảnh như lông vũ, mang lại cho bể vẻ thanh nhã rất tự nhiên.

Rong đuôi chó
Rong đuôi chó · Ảnh: Javier martin, Public domain

Rong đuôi chó lớn nhanh và có thể dài đáng kể. Ngoài tự nhiên, cây có thể dài tới 2 m. Gặp điều kiện thuận lợi, mỗi ngày cây có thể dài thêm 1 – 2 cm.

Trong các thí nghiệm, rong đuôi chó làm giảm amoni hơn 62% và nitrat hơn 41,66% sau 6 – 18 ngày.

Đặc điểm của rong đuôi chó:

  • Màu từ xanh lá đến hơi vàng.
  • Lá dạng sợi hình kim, mọc trên thân cao và mảnh.
  • Cây không có rễ thật.
  • Cây không cần nền.

Yêu cầu cơ bản:

Điểm mạnh nhất của rong đuôi chó là khả năng thích nghi. Cây sống tốt trong một dải thông số nước rộng, kể cả khi ánh sáng và nhiệt độ thay đổi.

  • pH: 6,0 – 8,0
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng
  • Nhiệt độ: 18 – 30°C
  • Ánh sáng: trung bình

Cây dễ chăm và nhân giống bằng cách cắt ngọn hoặc tách chồi bên.

Ưu điểmNhược điểm
Cây rất đẹpLá giòn, các lá kim rất dễ gãy
Lớn nhanhCó khi cực khỏe, có khi chết gần như ngay lập tức
Dễ chăm, dễ duy trìKhông hợp bể nano
Hút được kim loại nặng
Giảm nitrat cực tốt
Làm nước đục trong bể trong lại

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc rong đuôi chó (Hornwort) – trồng, nuôi và nhân giống

3. Elodea canadensis

Elodea canadensis nổi tiếng là loài cây thủy sinh lớn nhanh. Ở 4°C cây vẫn mọc, chỉ là mọc chậm. Cây còn có thể sống sót trong băng một thời gian.

Ngoài tự nhiên, cây lan chiếm chỗ rất nhanh. Vì vậy người ta đặt cho nó biệt danh "Water plague" hay "Water pest" (loài gây hại dưới nước). Ngoài tự nhiên cây có thể cao tới 2 m. Trong bể, cây thường cao 20 – 50 cm.

Elodea canadensis chịu được nhiều mức ánh sáng khác nhau. Cây khỏe và chịu được thông số nước thay đổi, nên rất hợp với người mới chơi.

Đặc điểm của Elodea canadensis:

  • Là cây thân, lá mọc dày đặc.
  • Mọc được trên mọi loại nền.
  • Đèn càng mạnh, cây lớn càng nhanh.
  • Hình dạng lá có thể khác nhau.

Yêu cầu cơ bản:

  • pH: 6,5 – 9,0
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng
  • Nhiệt độ: 10 – 25°C
  • Ánh sáng: trung bình đến mạnh

Cây dễ chăm và nhân giống bằng cách cắt ngọn hoặc tách chồi bên.

Ưu điểmNhược điểm
Đẹp mắtỞ nồng độ rất cao, nhựa của Elodea canadensis có thể gây độc cho sinh vật trong bể
Lớn nhanhKhông hợp bể nano
Dễ chăm, dễ nhân giống
Giảm nitrat rất tốt
Kìm rêu hại phát triển
Tạo chỗ trốn và chỗ sinh sản cho cá nhỏ và động vật không xương sống

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc Elodea canadensis – trồng, nuôi và nhân giống

4. Pogostemon octopus

Pogostemon octopus (Pogostemon quadrifolius) là cây thân thủy sinh sống lâu năm, cao trung bình 25 – 50 cm. Lá cây dài, mảnh, màu xanh tươi.

Cây Pogostemon quadrifolius
Cây Pogostemon quadrifolius · Ảnh: Vinayaraj, CC BY-SA 3.0

Gặp điều kiện thuận lợi, chỉ khoảng 2 – 3 tuần sau khi trồng là thân cây đã vươn dài và chạm tới mặt nước.

Pogostemon octopus trồng được cả dạng cạn (emersed) lẫn dạng chìm (submerged). Vì vậy nó cũng là lựa chọn tốt cho bể paludarium (bể bán cạn).

Đặc điểm của Pogostemon octopus:

  • Thân to, lá rất dài và hẹp.
  • Trồng được cả dạng cạn lẫn dạng chìm.
  • Mọc được trên mọi loại nền.

Yêu cầu cơ bản:

  • pH: 6,5 – 7,5.
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng.
  • Nhiệt độ: 23 – 28°C.
  • Ánh sáng: trung bình.

Cây dễ chăm và nhân giống bằng cách cắt ngọn.

Ưu điểmNhược điểm
Cây trông thoáng, thanh thoát và đẹpKhông hợp bể nano
Lớn nhanh
Dễ chăm, dễ nhân giống
Giảm nitrat rất tốt
Lựa chọn tốt cho bể paludarium

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc Pogostemon octopus – trồng, nuôi và nhân giống

5. Anacharis

Anacharis (Egeria densa), còn gọi là rong Brazil (Brazilian waterweed), là loài cây thủy sinh dùng được theo nhiều cách. Cả dân chơi bể cá lẫn người làm hồ cảnh đều chuộng loài này.

Rong đuôi chó Egeria
Rong đuôi chó Egeria · Ảnh: Ernst Schütte, CC BY-SA 3.0

Đây là loài rất hợp với người mới chơi. Cây lớn nhanh nên hút được nitrat trong bể ngay từ những ngày đầu.

Ngoài tự nhiên, cây có thể dài 2 m hoặc hơn. Trong bể, Anacharis dễ dàng lớn gấp đôi, gấp ba chỉ trong một tháng. Nhờ vậy cá và động vật không xương sống có nhiều bóng râm và chỗ trú.

Đặc điểm của Anacharis:

  • Trông xốp như lông vũ.
  • Lá xanh nhạt đến xanh tươi, rất đẹp.
  • Thân phân nhánh, phủ các chùm lá thẳng mọc vòng.
  • Thân xanh, to và dài.
  • Mọc rậm.
  • Mọc được trên mọi loại nền.

Yêu cầu cơ bản:

Anacharis là cây khỏe. Cây chịu được dải thông số rộng về pH, nhiệt độ, độ cứng, thậm chí cả nước hơi lợ.

  • pH: 6,0 – 8,0.
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng.
  • Nhiệt độ: 15 – 28°C.
  • Ánh sáng: trung bình đến mạnh.

Cây dễ chăm và nhân giống bằng cách cắt ngọn.

Ưu điểmNhược điểm
Cây trông thoáng, thanh thoát và đẹpKhông hợp bể nano
Lớn nhanh
Dễ chăm, dễ nhân giống
Giảm nitrat rất tốt
Chịu được nhiệt độ rất thấp
Ngăn rêu hại phát triển

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc Anacharis – trồng, nuôi và nhân giống

6. Pearlweed

Pearlweed (Hemianthus sp.) có lẽ là một trong những loài cây đa năng nhất trong giới chơi thủy sinh. Vì dáng đẹp nên cây thường có mặt trong các bố cục và thiết kế bể.

Tùy kích thước và điều kiện bể, bạn có thể trồng nó làm tiền cảnh, trung cảnh, hậu cảnh, thả nổi, thậm chí trồng dạng cạn. Bể low-tech (bể đơn giản, không châm CO2) hay bể high-tech thì Pearlweed đều lên tốt. Loài cây xanh tươi này hút nitrat rất giỏi.

Khi điều kiện lý tưởng, Pearlweed mọc nhanh tới mức tuần nào bạn cũng phải tỉa. Dưới đèn mạnh, cây có thể trải thảm kín một bể nhỏ trong 2 – 3 tháng.

Đặc điểm của Pearlweed:

  • Lá nhỏ, hình trứng hẹp, màu xanh tươi.
  • Thân xanh, mảnh và mềm.
  • Trải thảm khi đèn mạnh.
  • Trồng được trên mọi loại nền, thả nổi, thậm chí buộc lên lũa.

Yêu cầu cơ bản:

  • pH: 5 – 7,5
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng.
  • Nhiệt độ chịu được: 19 – 28°C.
  • Ánh sáng: trung bình đến mạnh.

Cây dễ chăm và nhân giống bằng cách cắt ngọn.

Ưu điểmNhược điểm
Cây đa năngCó thể bị tan lá nếu thiếu nitơ
Lớn nhanhKhó trồng
Dễ chăm, dễ nhân giống
Giảm nitrat rất tốt
Dùng được cho bể nano

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc Pearlweed – trồng, nuôi và nhân giống

7. Hygrophila angustifolia

Hygrophila angustifolia là lựa chọn tuyệt vời cho bể nào cũng được. Cây lớn nhanh, lá thon dài mềm mại (dài tới 25 – 50 cm), lại cực kỳ dễ chăm.

Cây mọc được trên mọi loại nền mà không cần châm phân, và chịu được chỗ râm. Bạn có thể trồng nó chìm hẳn hoặc để nhô một phần khỏi mặt nước. Cây cũng dễ thích nghi với nhiều điều kiện khác nhau.

Vì lớn nhanh, Hygrophila angustifolia giống như một cái máy hút dinh dưỡng tự nhiên. Nó kéo nitrat và photphat ra khỏi nước rất hiệu quả.

Đặc điểm của Hygrophila angustifolia:

  • Mọc được cả dạng cạn lẫn dạng chìm.
  • Lá dài và hẹp, rất giống lá liễu rủ.
  • Thân và lá có sắc nâu đỏ.
  • Trồng được trên mọi loại nền hoặc buộc lên lũa.

Yêu cầu cơ bản:

  • pH: 6,5 – 8,0
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng.
  • Nhiệt độ chịu được: 20 – 28°C.
  • Ánh sáng: trung bình đến mạnh.

Cây dễ chăm và nhân giống bằng cách cắt ngọn.

Ưu điểmNhược điểm
Cây đa năngKhông hợp bể nano
Lớn nhanhKhông thích nước quá mềm
Dễ chăm, dễ nhân giống
Giảm nitrat rất tốt
Lựa chọn tốt cho bể paludarium

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc Willow Hygro – trồng, nuôi và nhân giống

8. Dwarf Sagittaria

Dwarf Sagittaria (Sagittaria subulata) nổi tiếng vì trông như cỏ, dễ chăm và hợp với nhiều điều kiện bể. Sagittaria subulata cũng có một vài biến thể.

Ngoài tự nhiên, cây mọc ở đầm lầy, cửa sông và vùng nước nông (cả nước ngọt lẫn nước lợ), ở cả dạng cạn và dạng chìm. Cây chịu độ mặn tới 10 ppt (1,0075 SG) khá dễ dàng.

Đây là loài sống lâu năm, cao khoảng 10 – 15 cm. Cây nhỏ nhưng lớn khá nhanh. Nó có thể dùng thân bò phủ kín nền trong thời gian ngắn.

Đặc điểm của Dwarf Sagittaria:

  • Trông như cỏ (lá mảnh, dài, mọc thành bụi dày).
  • Tạo thảm xanh rậm ở tiền cảnh hoặc trung cảnh.
  • Lá có màu từ xanh nhạt đến hơi đậm.
  • Là cây dạng hoa thị (rosette, lá mọc tỏa ra từ gốc).
  • Cần nền giàu dinh dưỡng.

Yêu cầu cơ bản:

  • pH: 6,0 – 8,0.
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng.
  • Nhiệt độ: 20 – 28°C.
  • Ánh sáng: yếu đến trung bình.

Cây dễ chăm và nhân giống bằng thân bò.

Ưu điểmNhược điểm
Hệ rễ ngăn túi khí hình thành trong nềnCó thể khó chuyển từ dạng cạn sang dạng chìm
Chịu được nhiệt độ thấp
Dễ chăm, dễ nhân giống
Bám nền chắc
Sống tốt dưới đèn yếu
Rất hợp bể nano
Lựa chọn tốt cho bể paludarium

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc Dwarf Sagittaria – trồng, nuôi và nhân giống

9. Sen hổ đỏ (Red tiger lotus)

Nymphaea zenkeri, thường gọi là sen hổ đỏ (Red Tiger Lotus), là loài cây thủy sinh rất nổi bật. Người chơi thích nó vì vẻ ngoài độc đáo và sắc đỏ.

Cây lớn cực nhanh. Nếu bỏ mặc, sen hổ đỏ có thể chiếm hết bể.

Đây là cây củ, tức là cây mọc lên từ một củ vùi trong nền. Khi lớn, cây đưa lá lên mặt nước. Cây có thể khá cao (tới 60 cm), nên hợp với hậu cảnh hoặc trung cảnh.

Đặc điểm của sen hổ đỏ:

  • Lá đỏ hình mũi tên hoặc hình tim, gân nổi rõ, rất đẹp và cuốn hút.
  • Nhờ vẻ ngoài này, cây thường thành điểm nhấn của bể.
  • Là cây củ.
  • Cần nền giàu dinh dưỡng.

Yêu cầu cơ bản:

  • pH: 6,0 – 8,0
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng.
  • Nhiệt độ: 22 – 26°C.
  • Ánh sáng: trung bình đến mạnh.

Cây dễ chăm. Bạn có thể nhân giống bằng cây con mọc ra từ củ hoặc bằng hạt.

Ưu điểmNhược điểm
Đẹp, trang trí tốtCần lớp nền dày và giàu dinh dưỡng
Dễ chăm, dễ duy trìHệ rễ rất lớn nên khó dời chỗ
Cây khỏeKhông thích bị dời chỗ
Lớn nhanhRễ khí sinh trông xấu
Hệ rễ ngăn túi khí hình thành trong nền
Rất hợp bể nano

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc sen hổ đỏ – trồng, nuôi và nhân giống

10. Ludwigia repens

Ludwigia repens xứng đáng với tiếng là một loài kinh điển, trồng là yên tâm. Cây dễ tính và là loài dễ chăm nhất trong chi.

Loài cây lớn nhanh này thường cao 25 – 50 cm. Khi điều kiện lý tưởng, bạn nên chuẩn bị tinh thần tỉa ngọn ít nhất hai lần mỗi tháng.

Cây thích nghi tốt và linh hoạt, nên rất hợp để trồng trong bể.

Đặc điểm của Ludwigia repens:

  • Là cây thân.
  • Là cây chịu sáng yếu thực thụ. Dưới đèn trung bình, lá sẽ ửng đỏ rất đẹp.
  • Loài này cũng có vài giống lá đỏ tươi.
  • Có thể trồng xuống nền hoặc thả nổi, nhưng trồng xuống nền thì cây lên tốt nhất.
  • Mọc được cả dạng cạn lẫn dạng chìm.
  • Ra rễ khí sinh từ các đốt thân.
  • Cần nền giàu dinh dưỡng.

Yêu cầu cơ bản:

  • pH: 6,0 – 8,0.
  • Độ cứng: nước mềm đến cứng.
  • Nhiệt độ: 20 – 26°C.
  • Ánh sáng: yếu đến trung bình.

Cây dễ chăm và nhân giống bằng cách cắt ngọn.

Ưu điểmNhược điểm
Cây đẹp, có thể đổi màuRễ mọc tràn lan
Dễ chămThích nền giàu sắt
Cây khỏe
Một số loài rất hợp bể nano
Hút nitrat và amoniac rất tốt
Dễ nhân giống
Hệ rễ ngăn túi khí hình thành trong nền
Lựa chọn tốt cho bể low-tech

Bài liên quan: Hướng dẫn chăm sóc Ludwigia repens – trồng, nuôi và nhân giống

Một số lựa chọn thú vị khác

Những loài kể trên khá quen thuộc với dân chơi thủy sinh vì chúng ít đòi hỏi và sống rất bền.

Nếu bạn vẫn chưa tìm được loài lớn nhanh nào hợp để giảm nitrat, hoặc không ngại chăm những loài khó tính hơn, có thể cân nhắc thêm các loài sau:

Lời kết

Người ta thường trồng những loài cây này để trang trí bể. Nhưng chúng còn là những "người hùng thầm lặng", góp phần lớn giữ cho hệ sinh thái dưới nước, vốn rất mong manh, được cân bằng.

Có hai điều bạn cần đặc biệt chú ý.

  • Thứ nhất, đừng xem nhẹ ánh sáng. Đúng là có vài loài vẫn lên tốt trong bể low-tech. Nhưng trong phần lớn trường hợp, đèn ít nhất phải ở mức trung bình, và đây là một trong những thứ thiết yếu nhất. Đèn mạnh thì cây quang hợp nhanh hơn và lớn nhanh hơn. Nhờ vậy cây ăn được nhiều nitrat trong bể hơn.
  • Thứ hai, phần lớn cây mọc chìm lớn nhanh đều có thể đạt kích thước khổng lồ. Vì sao vậy? Lý do khá rõ. Chúng muốn vươn tới mặt nước, nơi có CO2 không giới hạn và nhiều ánh sáng hơn. Tiếc là khi cây quá lớn, lá phía dưới bắt đầu thiếu sáng, cây trở nên vống, trơ gốc và xấu đi. Muốn tránh chuyện này, bạn phải chấp nhận tỉa cây thường xuyên. Tỉa giữ cho cây có dáng đẹp. Đồng thời nó thúc cây tiếp tục lớn, và nhờ vậy tiếp tục ăn nitrat.