Gobiidae, Đài Loan
Cá bống Stiphodon
Stiphodon percnopterygionus
Tên khác: Cá bống leo thác, Cá bống bám đá, Rock-climbing goby, Cling goby, Toothed-lip goby
- Nhiệt độ
- 22–28°C
- pH
- 6,5–7,5
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khó
- Vừa
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 22–28°C
- pH
- 6,5–7,5
- Độ cứng (dGH)
- 2–12
- Kích thước
- 3,5 cm
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianDễbể từ 60 cm, cá dài 3,5 cm
- NướcDễpH 6,5–7,5, 2–12 dGH
- Nhiệt độDễ22–28°C
- Tính cáchDễhiền
Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-04.
Thông tin nhanh
- Độ khó: trung bình (6/8). Cá cần bể đã set lâu và nước ổn định.
- Cá cần dòng chảy mạnh. Lọc phải đẩy được lượng nước gấp 8–12 lần thể tích bể mỗi giờ.1
Có nên mua không?
- Bể cần nắp đậy kín vì loài này nổi tiếng hay nhảy.
Cá cần nước ổn định và sống nhờ ăn màng sinh học. Vì thế, tuyệt đối không thả chúng vào bể mới set, chưa ổn định. Bể cũng phải có nắp đậy thật kín vì chúng leo được lên kính.
Stiphodon percnopterygionus là một loài bống nhỏ sống ở suối. Vùng phân bố của nó kéo dài từ nam Đài Loan, qua quần đảo Ryukyu và Bonin, tới Guam và Palau. Loài này hiếm thấy trên thị trường cá cảnh. Nó cũng là một trong những loài dễ nhận diện nhất trong giống. Cá đực có gai thứ tư và thứ năm của vây lưng thứ nhất kéo dài hẳn ra, còn cá trưởng thành chỉ dài 30–35 mm SL. Giống các loài Stiphodon khác, chúng chuyên gặm tảo và có vòng đời di cư sông–biển (amphidromous).1
Cần bể bao lớn?
Chiều dài chuẩn (SL): 35 mm. Đáy bể: 60 × 30 cm. Thể tích: khoảng 54 lít.
Bể có đáy 60 × 30 cm đủ rộng cho một cặp hoặc một nhóm nhỏ. Nếu muốn nuôi chung nhiều loài thì nên chọn bể lớn hơn, vì cá đực có tính lãnh thổ ở một mức độ nhất định.1

Nước cần thế nào?
- Nhiệt độ: 22–28°C. Khi nhiệt độ gần mức trên của khoảng này, cần khuấy mặt nước mạnh hơn để giữ đủ oxy hòa tan.
- pH: 6,5–7,5
- Độ cứng: 2–12 dGH
Ngoài tự nhiên, loài này trải qua một đợt lạnh ngắn từ tháng 12 đến tháng 4. Lúc đó nhiệt độ nước xuống còn 15–19°C.1
Chăm sóc ra sao?
Loài bống này không quá khó nuôi, miễn là bạn đáp ứng được vài yêu cầu cơ bản.
Quan trọng nhất là nước lúc nào cũng phải sạch và giàu oxy. Vì vậy, hãy dùng lọc có công suất dư, hoặc gắn thêm đầu bơm (powerhead), máy tạo dòng hay đá sủi.
Bể không cần nước chảy xiết như thác. Lưu lượng nên đạt 10–15 lần thể tích bể mỗi giờ. Nếu bể đã đủ oxy thì mức thấp hơn, khoảng 5–10 lần mỗi giờ, vẫn được.
Lớp nền dưới có thể là sỏi, cát hoặc trộn cả hai. Bên trên nên rải thêm một lớp đá và sỏi cuội đã bị nước mài tròn, đủ các cỡ to nhỏ.
Lũa đã ngâm lâu cũng dùng được. Tránh lũa mới, vì lũa mới thường nhả tanin làm nước ngả màu và làm đèn kém hiệu quả.
Đèn thì phải mạnh để tảo và các vi sinh vật đi kèm phát triển, vì Stiphodon spp. là nhóm chuyên gặm màng sinh học.
Một số người chơi còn để hẳn một miếng mút lọc trần trong bể để cá có thêm nguồn thức ăn.
Nếu nuôi nhiều cá đực của một hay nhiều loài, hãy xếp đá sao cho có thật nhiều chỗ trốn và nhiều điểm che khuất tầm nhìn. Như vậy cá đực sẽ ít có dịp gây hấn quá mức.
Cũng cần nhớ là cá, nhất là cá đực, hay đào xuống nền khi ngủ hoặc khi đẻ. Vì thế, đá lớn nên đặt thẳng xuống đáy bể để không có nguy cơ bị sập.
Mỗi đêm chúng không ngủ cùng một hang. Người ta cũng từng thấy cá cái chiếm những hang bỏ trống.
Ngoài tự nhiên, nơi loài này sống không có cây thủy sinh, nhưng bạn vẫn có thể trồng cây trong bể. Các chi cây khỏe như Microsorum, Crinum và Anubias nhiều khả năng sống tốt nhất.
Anubias đặc biệt có ích vì lá của nó dễ bám tảo và tạo được chỗ trốn.
Cá cần nước ổn định và sống nhờ ăn màng sinh học. Vì thế, tuyệt đối không thả chúng vào bể mới set, chưa ổn định. Bể cũng cần nắp đậy thật kín vì chúng leo được lên kính.
Thay nước hằng tuần 30–50% thể tích bể là việc bắt buộc. Ngược lại, phần còn lại của bể không cần giữ quá sạch. Cứ để tảo mọc trên mọi bề mặt, trừ mặt kính bạn dùng để ngắm cá.1
Cho ăn gì?
Stiphodon spp. chuyên gặm tảo. Chúng ăn tảo bám đáy cùng các vi sinh vật sống lẫn trong đó. Miệng của chúng nằm lệch xuống phía dưới và thò ra được, với bộ răng chuyên cho kiểu ăn này, kể cả loại răng có khả năng mọc lại.
Đĩa bụng cũng rất quan trọng. Cá dùng nó để bám giữ vị trí trong dòng nước chảy xiết, và còn để lấy lực tựa khi gặm.
Trong bể, cá có thể chịu ăn một số loại thức ăn khô dạng chìm và các loại mồi tươi cỡ nhỏ như trùng huyết sống hoặc đông lạnh. Tuy vậy, chỉ nên cho ăn những thứ này thỉnh thoảng, vì đoạn ruột dài của chúng sinh ra để tiêu hóa thực vật.
Vì thế, muốn nuôi lâu dài thì bắt buộc phải có một bể đã ổn định lâu, với thật nhiều đá và bề mặt khác phủ đầy tảo.
Nếu bạn không nuôi đủ tảo trong bể chính, hoặc bể cộng đồng có nhiều cá ăn thực vật dọn sạch tảo quá nhanh, có thể bạn sẽ phải dùng thêm một thùng riêng. Thùng này dùng để nuôi tảo trên đá, rồi định kỳ luân phiên đổi đá giữa thùng và bể chính.
Thùng 'ươm tảo' như vậy không cần to. Nó chỉ cần đèn mạnh, và ở nơi nhiều nắng thì có thể đặt ngoài trời.
Loại tảo cũng quan trọng. Cá thích tảo silic, vi khuẩn lam (thường gọi là 'tảo' lam) và các loại tảo lục hơn những loại tảo dai như tảo đỏ 'chổi đen' (BBA).
Đáng tiếc là do chế độ ăn chuyên biệt và nhu cầu oxy, Stiphodon spp. thường bị bán ra trong tình trạng gầy rộc. Tình trạng này khá khó khắc phục.
Người bán tử tế sẽ xử lý chuyện này trước khi bán. Nếu bạn vẫn quyết định liều mua những con đã yếu nặng, lúc đầu chúng cần có sẵn nguồn thức ăn phù hợp và không bị con nào tranh ăn thì mới hồi phục được.1

Nuôi chung với con gì?
Có thể nuôi Stiphodon spp. trong bể cộng đồng, miễn là bạn chọn bạn cùng bể cẩn thận.
Ở tầng trên, lựa chọn tốt nhất là các loài hiền, cùng cỡ và vốn sống ở suối giàu oxy, như Tanichthys, Microdevario hoặc các loài Danio nhỏ. Người ta cũng từng nuôi chúng chung với nhiều loài cá characin, cá đẻ con họ Poeciliidae cỡ nhỏ và tép nước ngọt thuộc các giống Caridina và Neocaridina.
Về cá tầng đáy, có thể nuôi chung các loài chạch nhỏ thuộc những giống như Gastromyzon, Pseudogastromyzon, Barbucca hoặc Acanthopsoides. Trong bể có lưu lượng nước lớn thì có thể thêm cả những loài bắt buộc phải sống ở dòng xiết như Annamia, Homaloptera, v.v.
Tránh các loài tranh ăn hung hăng, chẳng hạn nhiều loài Schistura spp.
Tốt nhất là không nuôi chung cá lớn hơn. Trong bể lớn, có thể thả thêm vài loài sống tầng mặt không săn mồi. Còn phần lớn cá cichlid và các loài có tính lãnh thổ khác sống ở tầng dưới thì nên tránh.
Cá đực có tính lãnh thổ nhẹ, nhất là khi sinh sản. Dù vậy, vẫn có thể nuôi nhiều con chung với nhau nếu bể đủ rộng và đủ thức ăn phù hợp. Các loài bống suối khác như Sicyopus, Sicyopterus, Rhinogobius hay Schismatogobius spp. cũng là bạn cùng bể tốt.
Cá đực không hẳn thích sống theo đàn, nhưng cá cái thường tụ thành nhóm lỏng lẻo. Vì vậy, nên mua tối thiểu một cá đực đi cùng hai cá cái trở lên.
Cá cái của các loài khác nhau sẽ tụ chung một nhóm, nhưng cá đực có vẻ phân biệt được chúng.1
Nuôi chung
- Tính cách
- Hiền
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Như mọi loài trong giống, cá đực và cá cái khác nhau rất rõ. Cá đực còn nhỏ chủ yếu có màu xanh lam. Phần lớn bắt đầu chuyển sang vàng tươi hoặc cam khi dài khoảng 25 mm SL.
Qua quan sát trong bể nuôi, một số con giữ màu vàng này suốt đời. Một số khác quay lại màu xanh sau một thời gian, và vài con không bao giờ lên màu vàng.
Lý do vẫn chưa rõ. Cá đực ở cả hai pha màu đều có vẻ sinh sản được.
Mọi cá đực, dù lớn hay nhỏ, đều có vây lưng thứ nhất màu đen. Vây này có thể ngả đỏ khi cá bị stress.
Cá cái trông khá giản dị và giống cá cái của một số loài khác. Chúng có màu nền nhạt và hai sọc sẫm chạy dọc thân. Mép sọc lởm chởm, không đều, nhưng trong sọc không có vảy hay mảng màu nhạt nào.
Trên hai bên sườn không thấy vảy viền sẫm, trừ khi cá bị stress hoặc bị kích động. Lúc đó các sọc cũng nhạt đi rõ rệt.
Ngoài ra còn hai dãy đốm sẫm bắt đầu ngay trước mắt, chạy dọc mặt lưng gần như thành đường thẳng tới vây lưng thứ nhất. Tại đó hai dãy nhập lại, rồi tiếp tục thành một hàng đốm duy nhất tới cuống đuôi.
Các vây thường trong suốt, nhưng có thể có vài chấm sẫm nhỏ rải rác ngẫu nhiên.1
Sinh sản ra sao?
Đã có người quan sát được cá tán tỉnh và thỉnh thoảng đẻ trứng. Nhưng đến nay chưa ai nuôi được cá bột của bất kỳ loài Stiphodon nào trong điều kiện nuôi nhốt.
Nguyên nhân chắc chắn là do kiểu sinh sản di cư sông–biển (amphidromous) phức tạp của chúng. Cá trưởng thành sống và đẻ ở suối nước ngọt. Ấu trùng mới nở thì sống trôi nổi và bị dòng nước cuốn ra biển. Ở đó, cá con sau giai đoạn ấu trùng trải qua quãng đầu đời trong môi trường nước mặn.
Khi phát triển tới một giai đoạn nhất định, cá con bắt đầu bơi ngược dòng. Hành trình này đôi khi gồm cả những pha leo vượt thác nước hay chướng ngại vật rất ngoạn mục.
So với kích thước cơ thể, cá cái đẻ cực kỳ sai. Một lần đẻ có thể ra tới 10.000 trứng.
Trứng rất nhỏ (đường kính khoảng 0,5 mm), hình quả lê và bám vào bề mặt cứng bằng các sợi tơ. Cá thường đẻ trứng ở mặt dưới của đá.
Người ta cho rằng trứng nhỏ và số lượng nhiều là có lợi. Số cá bột đông bù lại cho những rủi ro như bị ăn thịt hoặc bị cuốn đi quá xa ngoài biển. Kích thước nhỏ cũng cho phép cá bột ăn được sinh vật phù du siêu nhỏ.
Cá đực lên màu rực rỡ là con khởi động màn đẻ. Nó tìm cách dụ cá cái về chỗ đẻ nó đã chọn, đồng thời đuổi các con đực đối thủ.
Cá thường đẻ dưới đá. Trong bể nuôi, người ta còn thấy cá đực lao đầu xuống nền, rồi một cá cái lao theo ở cao trào của màn tán tỉnh.
Sau khi thụ tinh, cá đực canh giữ khối trứng, có khi lên tới hàng nghìn quả. Trong các trường hợp đã nghiên cứu, thời gian ấp chưa tới 24 giờ.
Cá bột nở ra ở dạng ấu trùng chưa phát triển, còn mang túi noãn hoàng lớn. Chúng chưa có miệng, chưa có hậu môn và mắt chưa hoạt động.
Túi noãn hoàng tiêu hết trong 3–4 ngày, và trong khoảng thời gian đó ấu trùng phải ra tới biển. Có lẽ vì thế mà thời gian ấp rất ngắn, do nở sớm cho chúng cơ hội thành công cao hơn.
Người ta cũng cho rằng loài bống này chỉ sống ở những con suối khá ngắn và dốc là do kiểu phát tán xuôi dòng này.
Lúc đầu ấu trùng sống trôi nổi giữa đám sinh vật phù du. Sau đó chúng xuống bám nền ở vùng nước nông sát bờ có sóng vỗ.
Một nghiên cứu cho thấy ấu trùng trôi nổi của S. percnopterygionus trong suốt và có vây đuôi lõm. Còn ấu trùng 'đã xuống nền' (không còn bơi giữa tầng nước) thì đã có sắc tố.
Thú vị là khoảng chiều dài chuẩn của ấu trùng trôi nổi (13,5–14,2 mm) lại lớn hơn của ấu trùng đã xuống nền (12,7–13,6 mm).
Thời gian ấu trùng sống trôi nổi (PLD), tức độ dài của giai đoạn ấu trùng, dao động từ 78 đến 146 ngày. Nước càng lạnh thì giai đoạn này càng dài.
Trong đợt lạnh hằng năm từ tháng 12 đến tháng 4, tuyến sinh dục ở cả cá đực lẫn cá cái hoạt động yếu hẳn đi, và cá có lẽ ngừng sinh sản. Mùa sinh sản cao điểm là từ tháng 6 đến tháng 11.
Sau khi xuống nền, ấu trùng dần mất các đặc điểm tạm thời như vây đuôi lõm. Chúng bắt đầu hành trình ngược dòng để về với đàn cá trưởng thành.
Có khi chúng phải đi vài km vào sâu trong đất liền, thường phải vượt qua các bậc thác nhỏ hoặc những đoạn nước chảy xiết.
Hai vây bụng dính liền thành một đĩa hút. Nhờ đĩa này, cá con bám được vào bề mặt cứng và leo qua những đoạn dốc đứng. Có trường hợp chúng còn leo được lên thác thẳng đứng có đá nhô ra.
Hành trình này có thể kéo dài vài tháng, nhưng cá thành thục sinh dục trong vòng một năm. Tuổi thọ tự nhiên của chúng được cho là chỉ khoảng hai năm. Vì vậy, nhiều khả năng cá bắt đầu đẻ không lâu sau khi tới bãi đẻ, nếu không phải là ngay khi vừa tới.
Kiểu sống di cư sông–biển ở bống sicydiine không phải chỉ Stiphodon mới có. Tất cả các giống khác trong nhóm cũng sống như vậy.
McDowall (2007) đã liệt kê những lợi ích có thể có của kiểu sinh sản này. Ông đưa ra giả thuyết rằng nó có thể khiến cá dễ đến sinh sống ở những hòn đảo mới nổi lên ở vùng núi lửa, và/hoặc cho phép cá quay lại các con suối sau những biến cố như núi lửa phun hay dòng chảy thay đổi đột ngột vào mùa mưa.
Ông cũng cho rằng rời bỏ biển là một sự đánh đổi. Bống di cư sông–biển thường là loài cá duy nhất ở nơi chúng sống, nên gần như không có kẻ săn mồi. Đổi lại, nguồn thức ăn ở đó kém đa dạng hơn ngoài biển rất nhiều.
Khả năng gặm màng sinh học có vẻ là điều kiện bắt buộc để thành công.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Vùng phân bố đã biết của loài này trải thành một vòng cung hướng về phía đông. Nó bắt đầu từ nam Đài Loan (các huyện Pintung và Taitung), đi qua các nhóm đảo Yaeyama, Ryukyu và Bonin của Nhật Bản. Ở Ryukyu, người ta đã gặp loài này xa nhất về phía bắc tới tận quần đảo Osumi, gần đất liền Nhật Bản. Micronesia là giới hạn phía đông nam của vùng phân bố.
Địa điểm mẫu chuẩn được ghi là 'sông Nakama, Yaeyama-gun, đảo Iriomote, tỉnh Okinawa, Nhật Bản'.
Ở Micronesia, loài này có ghi nhận tại quần đảo Mariana (theo những gì biết đến nay thì chỉ ở Guam) và đảo Babeldaob (còn gọi là Babelthuap) thuộc Palau. Vì vậy, vùng phân bố của nó chồng lên vùng của nhiều loài cùng giống, trong đó có S. atropurpureus.1
Môi trường tự nhiên
Các loài trong giống này gần như chỉ sống ở những con suối ngắn ven biển trên các đảo nhiệt đới, nhiều đảo trong số đó là đảo núi lửa. Nơi ở điển hình của chúng nằm phía trên thác nước hoặc ghềnh.
Phần lớn các loài cá khác không lên được tới đó. Dù vậy, các loài bống thuộc giống Sicyopus vẫn thường sống chung một chỗ với chúng, đôi khi cùng lúc với hai loài Stiphodon trở lên. Động vật không xương sống hay gặp nhất ở đây là tôm Macrobrachium spp. và ốc neritid, cả hai đều có vòng đời di cư sông–biển.
Độ dốc của suối thay đổi theo từng nơi. Các loài Stiphodon sống ở những con suối chảy xiết nhất và/hoặc phía trên thác nước thường không có tia hay gai vây lưng kéo dài. Vây lưng thứ nhất của chúng tròn và cao xấp xỉ vây lưng thứ hai.
Ngược lại, những loài có vây lưng thứ nhất 'cao hơn', với một hoặc vài tia kéo dài, thường sống ở suối chảy chậm hơn và không phải leo thác trong vòng đời (Watson, 2008). Các đặc điểm vây này thường, nếu không nói là luôn luôn, thể hiện rõ hơn ở cá đực.
S. percnopterygionus thuộc nhóm thứ hai. Loài này thường sống ở những đoạn suối ít dốc, có các đoạn nước nông chảy qua đá hoặc đoạn chảy đều khá rộng, tốc độ từ chậm đến vừa. Xen giữa là các vũng sâu, và đôi chỗ có những bậc thác nhỏ.
Nền đáy thường là đá gốc, rải rác những đống đá hộc và tảng đá lớn. Cây cỏ ven suối và lớp lá mục chìm dưới nước khá phổ biến, nhưng cây thủy sinh thì thường không có.
Có bằng chứng cho thấy mỗi loài Stiphodon chủ động chọn một kiểu nền riêng. Chẳng hạn, một số loài có vẻ chỉ bám quanh những hòn đá, tảng đá trong một khoảng kích cỡ nhất định.
Trong một số trường hợp, khoảng kích cỡ nền mà cá cái chọn cũng có vẻ hẹp hơn hẳn so với cá đực. Như vậy, tùy địa điểm, các loài khác nhau và/hoặc các cá thể trong cùng một loài có thể đang chia nhau nguồn sống.
Những nơi sống lý tưởng nhất đều có nước rất trong và giàu oxy. Nước như vậy cộng với nắng nhiệt đới khiến một lớp màng sinh học dày phát triển, phủ kín mọi bề mặt chìm dưới nước.
Nhóm bống sicydiine chiếm lĩnh rất thành công những môi trường đặc thù này nhờ cấu tạo cơ thể. Hình thái của chúng vừa cho phép chúng lấy lớp màng sinh học làm thức ăn, vừa cho phép chúng theo một chiến lược sinh sản rất đặc biệt.1
Ghi chú
Từ nguyên: Stiphodon ghép từ tiếng Hy Lạp cổ στίφος (stifos), nghĩa là 'bầy, đám đông', và ὀδών (odon), nghĩa là 'có răng'. Tên này ám chỉ hàm răng nhiều, xếp sát nhau ở môi trên của các loài trong giống. percnopterygionus ghép từ tiếng Hy Lạp cổ περκνός (perknos), nghĩa là 'có đốm sẫm', và πτερυγίων (pterygíon), nghĩa là 'vây'. Tên này ám chỉ vây lưng thứ nhất của cá đực, lúc nào cũng có màu đen sẫm.
Loài này hiếm thấy trên thị trường cá cảnh, và khi có hàng thì thường đắt.
Đây là một trong những loài dễ nhận diện nhất trong giống, nhờ một tổ hợp đặc điểm không loài nào khác có. Tổ hợp này gồm thường có 14 tia vây ngực, 10 tia phân đốt ở vây lưng thứ hai, kích thước trưởng thành khá nhỏ, màu sắc riêng biệt ở cá đực và hình dạng vây lưng thứ nhất của cá đực. Ở vây này, gai thứ tư và thứ năm kéo dài hẳn ra, và màng vây nối theo gần hết chiều dài hai gai.
Họ Gobiidae là họ động vật có xương sống có nhiều loài nhất. Họ này cũng nổi tiếng khó định danh tới cấp loài.
Stiphodon thường được xếp vào phân họ giả định Sicydiinae. Hiện phân họ này gồm ít nhất sáu giống khác: Cotylopus, Lentipes, Parasicyidium, Sicydium, Sicyopus và Sicyopterus.
Các loài Sicyopus và Lentipes ăn tạp hoặc ăn thịt, còn các giống khác chủ yếu ăn thực vật.
Tất cả đều có vòng đời tương tự nhau. Nhiều loài chỉ có ở một hòn đảo hoặc một nhóm đảo nhất định, nhưng cũng có vài loài phân bố rộng.
Chúng còn có chung một số đặc điểm hình thái. Vây bụng biến thành đĩa hút, có một gai chắc khỏe và các tia dày, phân nhánh nhiều. Ở mép sau đĩa, các gai vây bụng và tia đầu tiên nối với nhau bằng một lớp màng, tạo thành những 'đệm thịt' ở đầu gai.
Lưỡi dính liền với sàn miệng. Một số loài bống khác trong họ Gobiidae cũng có đặc điểm này.
Sau công trình của Koumans (1953), trong gần nửa thế kỷ XX, Stiphodon bị coi là giống chỉ có một loài duy nhất là S. elegans, dù loài chuẩn ban đầu là S. semoni. Từ cuối những năm 1980, nhiều loài đã được mô tả mới hoặc khôi phục lại.
Đến nay đã có hơn 30 loài được mô tả, và còn ít nhất chừng ấy loài đang chờ mô tả (Watson, trao đổi cá nhân). Trước đây giống này vẫn được coi là chỉ có ở vùng Ấn Độ – Thái Bình Dương nhiệt đới. Thực tế chúng còn có ở phía đông Ấn Độ Dương, với Sri Lanka là giới hạn phân bố đã biết.
Dựa vào hình thái cá đực, có thể chia giống này thành hai nhóm chung. Nhóm thứ nhất có vây lưng thứ nhất cao xấp xỉ vây lưng thứ hai, ví dụ S. atropurpureus, S. semoni, v.v. Nhóm thứ hai có vây lưng thứ nhất mang gai hoặc tia kéo dài, đôi khi thành sợi, ví dụ S. percnopterygionus, S. atratus, S. elegans.
Ở một số loài, cá đực còn có một mảng mô mỡ màu trắng phía sau vây ngực. Chưa rõ mảng mô này có chức năng gì. Có vẻ nó gắn với vị thế thống trị của cá đực theo cách nào đó, vì cá trưởng thành lớn tuổi hơn có mảng mô lớn hơn (Watson, 2008).
Hai vây bụng dính liền tạo thành cấu trúc thường gọi là đĩa bụng. Đây là đặc điểm phổ biến ở các loài bống, và cá dùng nó để bám vào đá cùng các bề mặt chìm khác.
Ở Sicyopus và Stiphodon, đĩa này có gốc ngắn và chỉ gắn vào bụng ở đoạn giữa cặp tia vây thứ năm. Ở các sicydiine khác, đĩa gắn vào bụng ở giữa cả năm tia (Watson, 2005).
Vì đĩa bụng giúp cá leo thác và ghềnh, các loài trong Sicydiinae nói chung có tên thường gọi là 'bống leo đá' hoặc 'bống bám'.
Đôi khi chúng còn được gọi là bống 'môi có răng', do hàm trên có những chiếc răng chĩa ra ngoài và thay mới được.
Nhiều loài nhập về cho thị trường cá cảnh rất khó định danh, vì nhiều lý do, gồm:
- phân loại học còn lộn xộn.
- thiếu tài liệu dành cho người nuôi cá cảnh.
- nhà xuất khẩu dán nhãn sai, rồi các cửa hàng ghi sai theo.
- một số tên trước đây bị dùng tràn lan.
- nhiều khả năng có buôn bán các loài chưa được mô tả mà không kèm thông tin nơi thu mẫu.
- các loài bị trộn lẫn tại cơ sở xuất khẩu.1
Nguồn
1 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Keith, P., G. Marquet, and M. Pouilly (2009). Stiphodon mele n. sp., a new species of freshwater goby from Vanuatu and New Caledonia (Teleostei, Sicydiinae), and comments about amphidromy and regional dispersion. Publications Scientific du Muséum d'Histoire Naturelle, Paris 31 (3), 471-483
- McDowall, R. M. (2007). On amphidromy, a distinct form of diadromy in aquatic organisms. Fish and Fisheries 8(1), 1-13
- McDowall, R. M. (2009). Early hatch: a strategy for safe downstream larval transport in amphidromous gobies. Reviews in Fish Biology and Fisheries 19(1), 1-8
- Parenti, L. R., and K. R. Thomas (1998). Pharyngeal Jaw Morphology and Homology in Sicydiine Gobies (Teleostei: Gobiidae) and Allies. Journal of Morphology 237(3), 257-274
- Watson, R. E. and M. Kottelat (1995). Gobies of the genus Stiphodon from Leyte, Philippines, with descriptions of two new species (Teleostei: Gobiidae: Sicydiinae). Ichthyological Exploration of Freshwaters 6(1), 1-16
- Watson, R. E. (1995). Gobies of the genus Stiphodon from French Polynesia, with descriptions of two new species (Teleostei: Gobiidae: Sicydiinae). Ichthyological Exploration of Freshwaters 6(1), 33-48
- Watson, R. E. and I-S. Chen (1998). Freshwater gobies of the genus Stiphodon from Japan and Taiwan (Teleostei: Gobiidae: Sicydiini). Aqua, Journal of Ichthyology and Aquatic Biology 3(2), 55-68
- Watson, R. E. (2008). A new species of Stiphodon from southern Sumatra (Pisces: Gobioidei: Sicydiinae). Zootaxa 1715, 43-56
- Yamasaki, N. and K. Tachihara (2006). Reproductive biology and morphology of eggs and larvae of Stiphodon percnopterygionus (Gobiidae: Sicydiinae) collected from Okinawa Island. Icthyological Research 53(1), 13-18
- Yamasaki, N., K. Maeda and K. Tachihara (2007). Pelagic larval duration and morphology at recruitment of Stiphodon percnopterygionus (Gobiidae: Sicydiinae). Raffles Bulletin of Zoology Supplement 14, 209-2141
Chuẩn bị để nuôi Cá bống Stiphodon
Bể cáTối thiểu 60 cm
Sưởi và làm mát
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Đèn
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá bống Stiphodon? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.