Pseudomugilidae, Papua New Guinea
Cá mắt xanh đuôi chẻ
Pseudomugil furcatus
Tên khác: Cá cầu vồng mắt xanh đuôi chẻ, Forktailed rainbowfish, Forktail blue eye, Cá cầu vồng đuôi chẻ, Forktail rainbowfish, Yellow forktail, Cá cầu vồng furcata, Furcata rainbowfish
- Nhiệt độ
- 24–28°C
- pH
- 7–8
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khóCác nguồn ghi khác nhau
- Dễ
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 24–28°C
- pH
- 7–8
- Độ cứng (dGH)Các nguồn ghi khác nhau
- 15–30
- Kích thước
- 6 cm
- Tuổi thọ
- 2–3 năm
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khóCác nguồn ghi khác nhau
Dễ 2/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianDễbể từ 60 cm, cá dài 6 cm
- NướcVừanước rất cứng · pH 7–8, 15–30 dGH
- Nhiệt độDễ24–28°C
- Tính cáchVừahiền, hay cắn vây
- Bầy đànVừađàn từ 8 con
Độ khó 2/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
Mỗi nguồn ghi một mức
- BW Aquatics: 22–28°C
- The Spruce Pets: 24–26°C
- Seriously Fish: 24–28°C
- Aquarium Co-op: 24–27°C
- pH
Mỗi nguồn ghi một mức
- BW Aquatics: 6–7,5
- The Spruce Pets: 7–8
- Seriously Fish: 7–8
- Aquarium Co-op: 7–8
- Độ cứng (dGH)
Mỗi nguồn ghi một mức
- BW Aquatics: 4–12
- The Spruce Pets: 8–18
- Seriously Fish: 15–30
- Aquarium Co-op: 5–12
- Kích thước
Mỗi nguồn ghi một mức
- BW Aquatics: 5 cm
- The Spruce Pets: 5 cm
- Seriously Fish: 6 cm
- Aquarium Co-op: 5 cm
- Tuổi thọ
Mỗi nguồn ghi một mức
- The Spruce Pets: 3 năm
- Aquarium Co-op: 2–3 năm
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
Mỗi nguồn ghi một mức
- BW Aquatics: 3
- The Spruce Pets: 2
- Seriously Fish: 4
- Aquarium Co-op: 2
Dịch và tổng hợp từ BW Aquatics, The Spruce Pets, Seriously Fish, Aquarium Co-op. Cập nhật 2026-11-04.
Thông tin nhanh
- Cá sinh sản nhân tạo trong bể rất khỏe và hợp với bể cộng đồng.
- Sách Đỏ IUCN: chưa được đánh giá (môi trường sống bị đe dọa cục bộ do khai thác gỗ và bùn đất bồi lắng).1
- Nguồn gốc: New Guinea
- Tính cách: hiền
- Tầng bơi: tầng giữa
- Thức ăn: ăn tạp
- Sinh sản: đẻ trứng2
Cá mắt xanh đuôi chẻ (Pseudomugil furcatus) là một loài pseudomugilid nhỏ. Loài này chỉ có ở hai tỉnh Northern và Milne Bay, miền đông Papua New Guinea. Cá bán trên thị trường đều là cá nhân giống thương mại, và nhiều khả năng toàn bộ có chung nguồn gốc từ một đợt bắt duy nhất năm 1981. Vì vậy cá có thể bị cận huyết, dẫn tới khả năng sinh sản kém và cá bột dị tật nhiều. Ngoài tự nhiên, chúng sống ở các suối rừng nước trong, nhiều cây cỏ. Trong bể, chúng hợp với bể cộng đồng trồng dày cây, miễn là bạn chọn bạn cùng bể cẩn thận.3

Cần bể bao lớn?
Bạn nên chọn bể từ 115 lít trở lên.2
Bể tối thiểu nên có đáy 60 × 30 cm, tức khoảng 54 lít.3
Tuy là cá nano nhưng loài này bơi rất nhanh. Bạn nên set bể từ khoảng 75 lít trở lên để chúng có chỗ bơi thoải mái. Cá cầu vồng hay bơi ở nửa trên của bể, nên bể bắt buộc phải có nắp để cá khỏi nhảy ra ngoài. Bạn có thể trồng một khu cây thủy sinh thật rậm để cá luồn lách và bơi qua lại.4
Nước cần thế nào?
BW Aquatics ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 22–28°C (bảng: 24–28°C), pH 6–7,5 (bảng: 7–8), độ cứng 4–12 dGH (bảng: 15–30 dGH).
Muốn cá giữ màu đẹp và hoạt bát lâu dài thì nước phải sạch và giàu oxy.
The Spruce Pets ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 24–26°C (bảng: 24–28°C), độ cứng 8–18 dGH (bảng: 15–30 dGH).
- Nhiệt độ: 24–26 °C
- pH: 7,0–8,0
- Độ cứng: 8–18 dGH
Chỉ cần bạn chuyển cá sang bể mới thật từ từ, cá sẽ thích nghi được với dải thông số nước khá rộng, từ nước mềm hơi axit đến nước cứng và kiềm.2
- Nhiệt độ: 24–28°C
- pH: 7,0–8,0
- Độ cứng: 15–30 dGH
Nhiệt độ: Ngoài tự nhiên, nhiệt độ không khí và nhiệt độ nước nơi cá sống không chênh lệch nhiều. Trong bể, cá thường yếu dần nếu bạn không giữ nước trong khoảng 24–28°C.3
Aquarium Co-op ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 24–27°C (bảng: 24–28°C).
- Nhiệt độ: 24–27°C
- pH: hơi kiềm, trên 7,0
- GH: tối thiểu 5 dGH4

Chăm sóc ra sao?
Ngoài tự nhiên, chúng sống ở vùng nước chảy chậm và nhiều cây thủy sinh. Muốn tạo lại môi trường tương tự, bạn hãy dùng nền cát hoặc nền sỏi đá màu tối. Trang trí thêm bằng đá cuội sông, lũa, cây trồng nền có rễ và cây thả nổi có lá mảnh như lông vũ. Cây nổi phủ bên trên kết hợp với nền tối sẽ làm màu cá lên đẹp nhất. Cá cũng thấy thoải mái và bình tĩnh hơn. Muốn nuôi loài này khỏe mạnh thì bắt buộc phải có cây thật.
Cá cầu vồng đuôi chẻ cần nhiều giờ mới quen được với bể mới. Nếu bị chuyển đột ngột sang nước có thông số và nhiệt độ khác, cá có thể bị sốc.2
Loài này sống tốt nhất trong bể trồng dày cây. Nếu bạn đang set một bể thủy sinh bố cục kỹ lưỡng thì đây là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Cá có vẻ cũng thích bể có thêm ít cây nổi cùng rễ lũa hoặc cành lũa để ánh sáng vào bể dịu bớt. Nhìn bể như vậy cũng tự nhiên hơn.
Nếu muốn để cá bột lớn lên chung với cá bố mẹ, bạn nên thêm rêu lá nhỏ như Taxiphylum sp. (xem phần 'Sinh sản').
Nước cần nhiều oxy, và bể nên có dòng chảy ở mức vừa phải.
Đừng thả loài này vào bể mới set, khi hệ vi sinh chưa ổn định. Cá khá nhạy với những thay đổi đột ngột về thông số nước.3

Cần thiết bị gì?
Bể nên có dòng chảy nhẹ, có cây thả nổi và chừa khoảng trống ở tầng giữa để cá bơi đàn và khoe vây. Cá sống khỏe nhất trong bể trồng cây có chỗ bơi thoáng, nước sạch và ổn định.1
Cho ăn gì?
Đây là loài ăn tạp, chuyên săn những con mồi rất nhỏ. Bạn có thể cho cá ăn:
Cho ăn ít một và chia nhiều bữa thì cá sẽ hay khoe vây như ngoài tự nhiên và lên màu đậm hơn.1
Chuyện ăn uống của loài này rất đơn giản vì chúng gần như không đòi hỏi gì đặc biệt. Bạn cho ăn thức ăn dạng mảnh, cám viên siêu nhỏ (micropellet) và các loại thức ăn đông lạnh cỡ nhỏ như bo bo, Artemia mới nở (ấu trùng Artemia) và cyclops là được.2
Ngoài tự nhiên, cá ăn chủ yếu động vật phù du, thực vật phù du và các loài động vật không xương sống nhỏ trôi nổi trên mặt nước hoặc lơ lửng trong nước. Trong bể, bạn cần cho ăn thức ăn vừa cỡ miệng cá.
Tốt nhất là phần lớn khẩu phần nên là thức ăn sống như Daphnia, Moina, Artemia mới nở, giun vi sinh (micro worm) và những loại tương tự. Cá cũng chịu ăn thức ăn khô dạng nổi, miễn là hạt nhỏ hoặc đã bóp vụn.3
Cá nhỏ, miệng cũng nhỏ, nên bạn cần cho ăn nhiều loại thức ăn cỡ thật nhỏ. Chúng không kén ăn và ăn được:
- Bo bo, cyclops và artemia mới nở đông lạnh
- Cám viên cỡ nhỏ
- Hikari Micro Pellets
- Thức ăn dạng mảnh làm từ krill
- Bo bo sấy đông khô
- Thức ăn cho cá bột và cá nhỏ
- Artemia mới nở còn sống4

Nuôi chung với con gì?
Cá hiền. Bạn nên nuôi theo đàn từ 8–12 con trở lên để cá giữ được trật tự đàn tự nhiên và bớt căng thẳng. Những loài nuôi chung hợp gồm:
- Các loài Boraras
- Sundadanio
- Các loài rasbora nhỏ
- Cá chuột lùn (C. pygmaeus, C. hastatus, C. habrosus)
- Cá Parosphromenus (licorice gourami)
Tránh nuôi chung với cá hay rỉa vây hoặc cá dữ, vì chúng có thể làm rách bộ vây mỏng của loài này. Đàn phải đủ đông thì các con đực mới bớt gây gổ với nhau và cả đàn bơi quây quần tự nhiên hơn.1
Cá cầu vồng đuôi chẻ sống theo đàn, nên nuôi một nhóm từ sáu đến mười con. Nhìn chung đây là loài hiền. Chúng sống chung tốt với các loài cá bống hoặc cá da trơn cỡ nhỏ, danio, tetra, rasbora, cichlid lùn và các loài cá cầu vồng nhỏ khác. Bạn đừng nuôi chúng chung với cá bơi chậm hay cá có vây dài thướt tha. Lý do là đôi khi chúng rỉa vây cá khác và có thể hơi hung hăng.
Loài này rất hiếu động. Chúng bơi nhanh và lanh lẹ, liên tục lượn vòng, ngoặt hướng, luồn ra luồn vào giữa các bụi cây. Đây là cá tầng giữa, và chúng bơi suốt thời gian đèn bể còn bật. Tốt nhất bạn nên nuôi hai con đực với bốn đến sáu con cái để cá khoe dáng và tương tác với nhau sôi nổi nhất.2
Cá hiền, nuôi được trong bể cộng đồng nếu bạn chọn bạn cùng bể cẩn thận. Bạn cùng bể nên có kích thước, tính khí và nhu cầu tương tự. Nhiều loài thuộc họ cá chép, cá bống gobiid, cá bống eleotrid và các loài cá cầu vồng melanotaeniid cỡ nhỏ đều hợp.
Hợp nhất là cá bống eleotrid Tateurndina ocellicauda, loài vốn sống cùng chỗ với nó ngoài tự nhiên.
P. furcatus là cá sống theo đàn. Bạn nên nuôi tối thiểu 8–10 con.
Nuôi đông như vậy thì cá bớt nhát hơn hẳn. Bể trông cũng đẹp và tự nhiên hơn.
Đàn đông còn khiến cá đực lên màu đẹp nhất. Chúng tranh nhau thu hút cá cái, và lúc đó bạn sẽ thấy nhiều màn khoe mẽ rất thú vị.3
Đây là loài cá sống theo đàn. Đàn càng đông đồng loại thì chúng càng thích. Cửa hàng cá thường bán cá cầu vồng theo cặp đực cái. Lúc mới thả, bạn nên mua một nhóm khỏe mạnh từ ba cặp trở lên, hoặc hai đực với bốn cái.
Tính cá vô tư, dễ chịu nên chúng sống chung được với gần như mọi loài cá cộng đồng hiền lành có cỡ tương đương, như cá chuột, cá tetra hay cá rasbora. Có điều, đến giờ ăn chúng có thể giành hết mồi của những loài bơi chậm. Bạn nhớ để ý xem con nào cũng được ăn. Chúng không đụng đến tép cảnh trưởng thành, nhưng tép con lọt vào mắt thì chúng sẽ ăn. Đã có người nuôi chúng chung bể cộng đồng với cá betta. Tuy vậy, chuyện này còn tùy tính khí của con betta, nên bạn cần sẵn sàng vớt betta ra khi cần. Loài này rất hiền và sống tốt trong bể thủy sinh trồng cây.4
Nuôi chung
- Tính cách
- Hiền
- Đàn tối thiểu
- 8 con
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Cá đực dễ nhận ra nhờ màu sắc đậm nét hơn và bộ vây có hình dáng rất nổi bật. Vây cá đực cong, trông gần như đôi cánh và có màu vàng tươi. Cá cái và cá con có màu nền giống cá đực, nhưng không rực rỡ bằng.2
Cá đực nhiều hoa văn và màu sắc rực rỡ hơn cá cái. Khi cá đực trưởng thành, các vây lẻ dài ra trông rõ.3
Giống phần lớn các loài cá cầu vồng, con cái kém màu hơn con đực. Vây con cái cũng ít màu vàng hơn. Khi có con cái ở gần, con đực lên màu rực hơn và "đấu" với nhau bằng kiểu bơi lượn thành vòng tròn. Bạn nên nuôi 1–2 con cái cho mỗi con đực.4

Sinh sản ra sao?
Đây là loài đẻ trứng rải rác. Khi điều kiện tốt, cá đẻ rất thường xuyên. Cá đực xòe bộ vây sặc sỡ và rung vây liên tục để tán tỉnh cá cái. Cá đẻ trứng vào cây lá nhỏ, rêu hoặc búi sợi đẻ (spawning mop), và trứng dính luôn vào bề mặt đó. Cá bố mẹ không canh trứng và có thể ăn trứng. Vì vậy, set riêng một bể đẻ sẽ cho tỉ lệ thành công cao hơn. Trứng nở sau 7–14 ngày, nhanh hay chậm tùy nhiệt độ. Lúc đầu cá bột cần ăn trùng cỏ hoặc luân trùng, sau đó mới chuyển sang Artemia mới nở.1
Ngoài tự nhiên, loài này sống không lâu nên chúng trưởng thành nhanh và đẻ sớm. Cá đực sung sức nhất vào khoảng tám tháng tuổi. Sau khoảng một năm đến 15 tháng, ngực chúng phình ra như ngực chim bồ câu. Đến lúc đó cá đã quá già để sinh sản. Dù vậy, nhiều con vẫn sống rất lâu trong bể cộng đồng.
Loài này thường bắt cặp ngay trong đàn và đẻ trứng vào các bụi cây lá mảnh. Nếu bạn thả hai con đực và sáu con cái vào bể đẻ trồng nhiều cây, mỗi con đực sẽ tự lập một lãnh thổ riêng. Một con đực chiếm một bụi cây lá nhỏ hoặc một búi sợi cho cá đẻ (breeding mop) ở một đầu bể, còn cá cái ở khu giữa. Con đực còn lại có thể chiếm một bụi cây hoặc búi sợi khác ở đầu bên kia.
Cá đực khoe dáng trước cá cái vào lúc mặt trời mọc, nên bạn có thể chỉnh đèn bể đẻ để giả lập ánh bình minh. Thỉnh thoảng hai con đực có thể xô xát chớp nhoáng để tranh ngôi đầu đàn. Nhưng phần lớn thời gian chúng mặc kệ nhau.
Sau cùng, một con cái sẽ theo một con đực về bụi cây hoặc búi sợi mà nó đã chọn để đẻ. Hai con lặn xuống tầng thấp của bể rồi bơi sát bên nhau ngược lên bụi cây hoặc búi sợi. Gần tới ngọn, chúng áp sát vào nhau và cùng lúc phóng trứng và tinh.
Trứng cần ít nhất 14 ngày mới nở. Nếu để trứng lại trong bể đẻ, nguy cơ trứng bị nấm là rất cao. Bạn nên chuyển trứng sang một bể nước vô trùng có pha thuốc trị nấm.
Cá bột loài này khác hẳn phần lớn các loài cá đẻ trứng cỡ nhỏ. Vừa nở ra, chúng đã bơi tự do và tự kiếm ăn được. Cá bột cũng đủ lớn để ăn ngay Artemia mới nở còn sống và thức ăn khô dạng bột.
Sau ba tuần, bạn nên đặt lọc mút trong bể nuôi cá bột. Mỗi tuần thay 20% nước. Cho cá ăn sáu lần một ngày, mỗi lần một ít và đổi nhiều loại thức ăn khác nhau. Đến ba tháng tuổi, cá đã dài hơn 2,5 cm.2
Loài này đẻ trứng rải và không chăm con. Có dịp là cá bố mẹ ăn luôn cả trứng lẫn cá bột của mình.
Cá nuôi hiện nay có vẻ đều bắt nguồn từ một đợt bắt duy nhất (xem phần 'Phân bố'). Vì thế chúng gặp một số vấn đề do cận huyết, chẳng hạn khả năng sinh sản kém, tuổi thọ ngắn hơn và cá bột dị tật nhiều.
Nước càng gần mức trên của khoảng nhiệt độ nêu ở trên thì cá càng dễ đẻ. Cá cái có thể đẻ mỗi ngày vài trứng, liên tục trong nhiều ngày. Trứng dính vào cây thủy sinh hoặc các bề mặt khác.
Một con đực có thể ghép đôi với nhiều con cái trong cùng một ngày. Vào những đợt trời ấm, cá thường đẻ suốt cả ban ngày.
Có hai cách cơ bản để cho cá sinh sản trong bể.
Cách thứ nhất là tách riêng một nhóm nhỏ 6–8 con, hoặc một đực với hai, ba cái, sang một thùng riêng. Thùng này chạy lọc bông vi sinh bằng máy sủi khí, và có chổi nylon hoặc rêu để cá đẻ lên.
Mỗi ngày bạn kiểm tra chổi hoặc rêu một lần. Thấy trứng thì vớt sang một thùng khác để ấp cho nở.
Cách thứ hai là nuôi cả đàn cá trưởng thành trong một bể lớn hơn, bài trí đầy đủ. Nếu bể trồng nhiều cây thì sẽ có một số cá bột sống sót.
Giai đoạn đầu đời, cá bột quanh quẩn sát mặt nước. Vì vậy, rêu thuộc chi Taxiphylum buộc lên vật trang trí ở tầng nước cao có vẻ cho kết quả tốt nhất. Cây nổi có rễ buông dài cũng là lựa chọn nên dùng.
Cách thứ hai thường thu được ít cá con hơn, nhưng làm đơn giản và chắc ăn hơn. Lý do là bể trồng cây đã ổn định lâu thì thông số nước khá ổn định. Thêm nữa, các sinh vật li ti sẵn có trong bể có thể là nguồn thức ăn đầu đời rất quý cho cá bột.
Trứng mất khoảng 21 ngày để nở, nhanh hay chậm tùy nhiệt độ. Cá bột ăn được ngay Artemia mới nở, giun vi sinh và các loại thức ăn cỡ tương tự.
Bạn cũng có thể nuôi cá bột bằng thức ăn khô dạng bột loại tốt. Một số loại được bán theo từng cỡ hạt tăng dần.
Có trường hợp trứng đã thấy phôi phát triển mà vẫn không nở. Khi đó có vẻ vẫn kích được trứng nở bằng cách cho trứng cùng ít nước bể vào một lọ nhỏ hay vật chứa tương tự rồi lắc mạnh. Một cách khác là bỏ lọ vào túi rồi đi lại một lúc. Có vẻ áp suất thay đổi là thứ làm trứng nở.
Bạn nên cho cá bột ăn ít một, tối thiểu hai lần mỗi ngày. Nước để lâu không thay có thể làm cá bột chết hàng loạt. Vì thế thay nước ít một và đều đặn là bắt buộc, và đừng để thức ăn thừa đọng lại trong bể ương.
Các loài Pseudomugil sống khá ngắn. Ngoài tự nhiên, cá cái thường chỉ sống qua một mùa sinh sản.
Trong bể chăm tốt, cá thường sống lâu hơn. Dù vậy, từ khoảng 12–18 tháng tuổi trở đi, cá thường đẻ kém hẳn.
Trước khoảng 8 tháng tuổi, trứng cá cái đẻ ra thường nhỏ và không có phôi, hoặc đơn giản là không phát triển. Ngay cả khi cá bố mẹ đã trưởng thành hẳn, thường vẫn có hơn 50% số trứng không có phôi.
Loài này vốn đẻ khá ít trứng, trứng lại to. Vì vậy tỷ lệ trứng hỏng cao như trên có thể khiến người nhân giống thật sự vất vả.3
Cá cầu vồng đuôi chẻ khá dễ đẻ, miễn là trong bể có đủ cả đực lẫn cái và cá chưa quá già. Để cá vào mùa sinh sản, bạn nâng nhiệt lên khoảng 27°C và cho ăn thật đầy đủ. Sau đó thả vào bể một búi len tự làm cho cá đẻ, hoặc một cây thủy sinh nổi to có rễ dài, chẳng hạn dương xỉ nước (water sprite). Chọn loại nào dễ lấy ra là được.
Mỗi con đực có thể giao phối với nhiều con cái trong một ngày. Con cái đẻ vài quả trứng khá to vào búi len hoặc vào rễ cây nổi. Ngày nào bạn cũng nên kiểm tra chỗ cá đẻ và chuyển trứng sang một hộp ương riêng có sủi khí để ấp. Một số người chơi nhỏ thêm vài giọt xanh methylene để trứng không bị nấm. Tùy nhiệt độ, trứng có thể nở sau 2–3 tuần.
Cá bột mới nở thì cho ăn trùng cỏ, giun giấm và thức ăn bột dành cho cá bột. Khi cá đủ lớn, bạn chuyển sang artemia mới nở còn sống để cá lớn nhanh và khỏe.4

Phân bố tự nhiên
Sống tự nhiên ở: Papua New Guinea3
Nguồn ghi gì
- Papua New Guinea · Seriously Fish3: “The forktail blue-eye, Pseudomugil furcatus, is a small pseudomugilid endemic to the Northern and Milne Bay provinces of eastern Papua New Guinea.”
- Kwagira River, Peria Creek · The Spruce Pets2: “Forktailed rainbowfish are native to Peria Creek and the Kwagira River of eastern Papua New Guinea; they exist in the wild in only a very small geographic area in Milne Bay Province.”
- Musa, Kwagila · Seriously Fish3: “It's been recorded in the Musa and Kwagila river basins which drain into Dyke Ackland Bay and Collingwood Bay, respectively, and presumably occurs in drainages between the two as well.”
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Cá cầu vồng đuôi chẻ có nguồn gốc từ Peria Creek và sông Kwagira ở miền đông Papua New Guinea. Ngoài tự nhiên, chúng chỉ sống trong một vùng rất nhỏ thuộc tỉnh Milne Bay. Đôi khi người ta cũng gặp chúng ở các sông và nhánh sông gần đó. Nhiều khả năng là do các dòng nước trong vùng thông với nhau.2
Mẫu dùng để mô tả loài được thu ở 'Peria Creek, sông Kwagira, miền đông Papua New Guinea'. Dù rất phổ biến trong giới chơi cá, loài này chỉ có ở một vùng khá nhỏ thuộc hai tỉnh Northern và Milne Bay của nước này.
Người ta đã ghi nhận cá ở lưu vực sông Musa và sông Kwagila. Sông Musa đổ ra vịnh Dyke Ackland, còn sông Kwagila đổ ra vịnh Collingwood. Nhiều khả năng cá cũng có mặt ở các hệ thống sông nằm giữa hai lưu vực này.
Trên thị trường không có cá bắt tự nhiên. Toàn bộ cá đang nuôi đều do các trại nhân giống thương mại, và có vẻ chúng đều bắt nguồn từ một đợt bắt duy nhất năm 1981.3
Pseudomugil furcatus sống trong các khu rừng mưa ở Papua New Guinea.4
Môi trường tự nhiên
Pseudomugil furcatus là một loài cá cầu vồng nhỏ, hay bơi lao vụt từng đoạn. Loài này sống ở các con suối trong rừng mưa nhiệt đới và những nhánh sông nước trong ở Papua New Guinea. Cá dễ nhận ra nhờ đuôi chẻ, vây vàng rực và đôi mắt xanh điện sáng. Chúng bơi liên tục và rất năng động. Cá đực còn hăng hơn, chúng xòe vây và rượt đuổi nhau thật nhanh để gây ấn tượng với cá cái. Ngoài tự nhiên, cá sống ở những con suối nông, nhiều cây cỏ, nước chảy nhẹ. Ánh sáng ở đó chiếu xuống mạnh và nước có rất nhiều sinh vật phù du nhỏ.1
Loài cá này ưa những dòng suối chảy chậm, hai bên mọc dày cây cỏ. Sống ở đó, chúng dễ tìm được những món ưa thích là động vật phù du, thực vật phù du và động vật không xương sống. Cá bắt ngoài tự nhiên rất ít. Loài này dễ đẻ nên các trại cá tự nhân giống để cung cấp cho thị trường cá cảnh.2
Loài này chủ yếu sống ở các suối rừng vùng thấp, nhiều cây cỏ. Nước ở đây trong, dòng chảy từ chậm đến vừa.
Nhiệt độ không khí ở Papua New Guinea khá ổn định. Tuy vậy, lượng mưa tăng vọt vào mùa gió mùa tây bắc, kéo dài từ tháng 12 đến tháng 3. Mưa nhiều thường làm sông suối đục hơn, nước dâng cao hơn và chảy xiết hơn.
Ngược lại, vào mùa khô, những con suối này có thể cạn mất một phần. Các mẫu chuẩn của loài được thu trong những vũng nước còn sót lại ở các suối 'lúc có lúc cạn', cùng chỗ với Tateurndina ocellicauda.
Số đo năm 1981 cho thấy nước ở đó có nhiệt độ 24–28,5°C, pH 7,0–8,0 và độ cứng 90–180 ppm.3
Ngoài tự nhiên, loài này thường sống ở những con suối nước trong, mọc dày cây thủy sinh.4

Ghi chú
Pseudomugil furcatus sinh sản trong bể dễ thích nghi và chịu đựng tốt hơn cá bắt ngoài tự nhiên. Loài này hoạt động rất nhiều, nên bạn cần giữ nước thật sạch, thông số ổn định và cho ăn ít một nhưng chia nhiều bữa.1
Cá cầu vồng đuôi chẻ có mắt xanh và thân ánh bạc. Vào mùa sinh sản, thân cá có thêm các sọc vàng tươi ở mép trên và mép dưới. Hai vây ngực vểnh lên, trông gần như đôi cánh và có màu vàng tươi. Vây lưng cũng chuyển sang vàng tươi vào mùa sinh sản. Trong 10 năm trở lại đây, loài này gần như biến mất khỏi bể cá của người chơi. Thật ra đây lại là một trong những loài cá cầu vồng dễ nuôi trong bể cộng đồng và dễ cho đẻ nhất.2
Loài này còn được bán dưới tên 'forktail rainbowfish' hoặc 'yellow forktail'. Từ khi được mô tả, tên khoa học của nó cũng đã đổi mấy lần.
Tên đặt ban đầu là Pseudomugil furcatus. Sau đó Allen (1980) lập chi Popondetta riêng cho loài này dựa trên các đặc điểm hình thái. Thứ nhất là số tia vây hậu môn: P. furcatus có 16–20 tia, còn các loài Pseudomugil khác có 8–12 tia. Thứ hai, đai chậu của nó không có mấu nhô phía trước ở đường giữa mặt bụng, trong khi các loài kia có. Thứ ba, vảy của nó không có các đường phóng xạ rõ ràng, trong khi các loài kia có.
Năm sau, loài Popondetta connieae (Allen, 1981) được mô tả. Về sau người ta phát hiện tên chi Popondetta đã được dùng cho một loài bọ cánh cứng từ năm 1978. Theo quy tắc, tên dùng trước được giữ.
Vì thế Allen (1987) đặt tên chi thay thế là Popondichthys cho P. connieae và P. furcatus. Tên này chỉ đứng được hai năm. Đến năm 1989, Saeed và cộng sự xếp cả hai loài vào Pseudomugil, và với P. furcatus thì đây là lần thứ hai nó về lại chi này.
Nhóm Saeed cũng lập họ Pseudomugilidae. Họ này hiện gồm ba chi Kiunga, Pseudomugil và Scaturiginichthys.
Các loài trong họ có quan hệ họ hàng với cá cầu vồng họ Melanotaeniidae, nhưng khác ở mấy điểm. Chúng không có xương mesethmoid. Chuỗi xương dưới hốc mắt của chúng chỉ còn xương phía trước (kachrymal). Xương khớp (articular) của chúng cao ngang xương răng (dentary).
Họ Telmatherinidae cũng là họ hàng gần. Sparks và Smith (2004) đề nghị gộp tất cả các chi telmatherinid vào Pseudomugilidae, dựa trên kết quả phân tích phát sinh loài của họ. Trong phân tích đó, Marosatherina ladigesi nằm lọt bên trong Pseudomugilidae, và nhóm gộp này là nhóm chị em của Melanotaeniidae.
Herder và cộng sự (2006) chỉ ra rằng M. ladigesi là loài telmatherinid duy nhất có trong nghiên cứu đó. Như vậy, dữ liệu của 94% số loài trong họ chưa được phân tích, và DNA của một số nhóm so sánh quan trọng cũng chưa. Vì thế họ cho rằng nên khoan kết luận gì cho tới khi có thêm nghiên cứu.
Dù vậy, Pseudomugilidae và Telmatherinidae có vẻ đúng là cùng một nhánh. Nhánh này là nhóm chị em của một nhánh khác, gồm Melanotaeniidae ở Úc và New Guinea cùng Bedotiidae ở Madagascar. Nếu nhìn vào nơi các nhóm này phân bố ngày nay thì kết quả đó có thể hơi bất ngờ.
Vì thế, nguồn gốc chính xác của Melanotaeniidae và Bedotiidae, cũng như cách chúng tỏa đi các nơi, vẫn còn gây tranh cãi. Một số nhà cổ sinh vật học cho rằng cá nước ngọt Madagascar đến đó bằng đường vượt biển vào đại Tân Sinh. Tuy nhiên, những lập luận thuyết phục nhất gần đây lại cho thấy các nhóm cá này đã phân hóa trong nước ngọt khi siêu lục địa Gondwana tan rã vào đại Trung Sinh.3
Cá cầu vồng thường đắt hơn một chút so với cá nhiệt đới thông thường. Cá cầu vồng thuộc chi Pseudomugil lại không sống lâu, có lẽ chỉ hai hoặc ba năm. Phần lớn các loài Pseudomugil khác, như cá mắt xanh neon đỏ (Pseudomugil luminatus) và cá mắt xanh đốm Gertrude (Pseudomugil gertrudae), cũng chăm sóc tương tự.4
Nguồn
4 nguồn và tài liệu tham khảo
- BW Aquatics bwaquatics.com
- The Spruce Pets thesprucepets.com
- Seriously Fish seriouslyfish.com
- Aquarium Co-op aquariumcoop.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Allen, G. R. (1980). A Generic Classification of The Rainbowfishes (Family Melanotaeniidae). Records of the Western Australian Museum 8(3), 449-490
- Sparks, J. S. and W. L. Smith (2004). Phylogeny and biogeography of the Malagasy and Australasian rainbowfishes (Teleostei: Melanotaenioidei): Gondwanan vicariance and evolution in freshwater. Molecular Phylogenetics and Evolution 33(3), 719-734
- Nichols, J. T. (1955). Results of the Archbold expeditions. No. 71. Two new fresh-water fishes from New Guinea. American Museum Novitates 1735, 1-6
- Herder, F., J. Schwarzer, J. Pfaender, R. K. Hadiaty, and U. K. Schliewen (2006). Preliminary checklist of sailfin silversides (Teleostei: Telmatherinidae) in the Malili Lakes of Sulawesi (Indonesia), with a synopsis of systematics and threats. Verhandlungen der Gesellschaft für Ichthyologie Band 5, 139-163
- Tappin, A. R. (2010). Rainbowfishes - Their Care and Keeping in Captivity. Art Publications, 1-4843
Chuẩn bị để nuôi Cá mắt xanh đuôi chẻ
Bể cáTối thiểu 60 cm
Thức ăn
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Cây thủy sinh
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Bài viết nhắc đến loài này
Video
The Forktail Blue-Eye - Pseudomugil furcatus - keeping and breeding tips9:12, EN
Forktail Blue Eye Rainbowfish (Pseudomugil furcatus) Freshwater Aquarium Fish Profile & Care Guide4:30, EN
Care Guide for Furcata Rainbowfish - Aquarium Co-Op5:42, EN
Blue Eye Forktail Breeding: Easy and Addictive!20:31, EN
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá mắt xanh đuôi chẻ? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.