Đơn vị
Giao diện

Chilodontidae, Brazil

Cá đầu chúi đốm

Chilodus punctatus

Tên khác: Cá đầu chúi caro, Spotted Headstander, Checkered Headstander

Nhiệt độ
20–28°C
pH
5–7,5
Bể tối thiểu
90 cm
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
20–28°C
pH
5–7,5
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianVừabể từ 90 cm, cá dài 8 cm
  • NướcDễpH 5–7,5, 1–10 dGH
  • Nhiệt độDễ20–28°C
  • Tính cáchDễhiền

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-06.

Thông tin nhanh

Cá đầu chúi đốm (Chilodus punctatus) là một loài cá đầu chúi sống ở phần lớn lưu vực Amazon, phía tây sông Orinoco và các con sông ven biển của Guyana và Suriname. Loài này còn có tên là cá đầu chúi caro. Ngoài tự nhiên, chúng sống ở sông nước chảy chậm, hồ móng ngựa và hồ ngập lũ. Màu sắc và hoa văn của chúng có vẻ khác nhau tùy nơi. Cá nhút nhát và hiền. Chúng chịu kém chất thải hữu cơ hòa tan trong nước, nên tuyệt đối không thả vào bể chưa ổn định vi sinh.1

Cần bể bao lớn?

Bể nuôi cần có đáy tối thiểu 90 × 30 cm hoặc tương đương (khoảng 81 lít).1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 20–28°C
  • pH: 5,0–7,5
  • Độ cứng: 1–10 dGH1
Preserved specimen from the Essequibo River, Guyana. This species was described from the Essequibo drainage.
©

Chăm sóc ra sao?

Nếu muốn set bể kiểu biotope, bạn có thể rải nền cát, thêm rễ và cành lũa, lá khô và cây thủy sinh thả nổi.

Bạn cũng có thể trồng cây thủy sinh. Cá có thể gặm rêu và các thứ bám trên mặt lá, nhưng không ăn lá hay chồi non mềm.

Loài này chịu kém chất thải hữu cơ hòa tan trong nước. Tuyệt đối không thả chúng vào bể chưa ổn định vi sinh.1

Cho ăn gì?

Cá ăn tạp và chịu ăn hầu hết các loại thức ăn. Thức ăn trong dạ dày cá ngoài tự nhiên thay đổi theo mùa. Phần lớn là côn trùng và ấu trùng côn trùng (thuộc các bộ Trichoptera, Hemiptera, Homoptera). Ngoài ra còn có một ít trái cây rụng từ trên cạn, thậm chí cả vảy của cá khác (Sánchez et al., 2003).

Khi nuôi trong bể, bạn cho cá ăn Daphnia, Artemia, Moina, trùng huyết sống và các loại tương tự. Cá cũng cần thêm rau củ như rau bina chần, xà lách, dưa leo, trái cây, viên tảo... Bên cạnh đó nên có thức ăn khô loại chìm, chất lượng tốt.1

Nuôi chung với con gì?

Cá khá nhút nhát và hiền. Chúng không thích ở chung với những loài quậy phá hoặc bơi nhanh.

Có thể nuôi chung với nhiều loài tetra, các loài cá chuột loricariid cỡ nhỏ, Corydoras spp. và các loài cichlid hiền như Cleithracara hay Mikrogeophagus spp.

Bạn có thể nuôi chúng theo đàn. Chúng sẽ có lúc cự nhau, nhưng nếu bể đủ chỗ trú ẩn thì hiếm khi con nào bị thương.1

Young specimen from the aquarium trade.
©

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá đực trưởng thành có vây lưng dài hơn cá cái một chút. Cá cái trưởng thành thì thường có thân tròn hơn cá đực.1

Sinh sản ra sao?

Hình như đã có trường hợp cá sinh sản trong bể, nhưng đến nay vẫn chưa có thông tin chi tiết.

Nhiều khả năng đây là loài đẻ trứng rải rác và không chăm con. Chúng có lẽ sinh sản vào đầu mùa mưa.1

Phân bố tự nhiên

Sống tự nhiên ở: Guyana, Ecuador, Peru, Brazil, Colombia, Suriname1

Sông, hồ, vùng: Amazon, Orinoco, Essequibo, Lake Amuku1

Nguồn ghi gì
  • Guyana, Ecuador, Peru, Brazil, Colombia, Suriname, Essequibo, Lake Amuku · Seriously Fish1: “Described from 'Lake Amuku, upper Essequibo River system, Guyana', and currently considered to range throughout much of the Amazon system in Ecuador, Peru and Brazil plus the western Orinoco in Colombia, the Apeú drainage in Pará state, eastern Brazil and various coastal river systems of Guyana and Suriname.”
  • Amazon, Orinoco · Seriously Fish1: “The spotted headstander, Chilodus punctatus, is a headstander from much of the Amazon, the western Orinoco and coastal rivers of Guyana and Suriname.”

GBIF có 365 ghi nhận ngoài tự nhiên: 301 trong các nước trên, 64 ở nơi khác (nhiều nhất: Venezuela 56, Bolivia 8). Ghi nhận ở nơi khác có thể là cá do người thả ra, hoặc nhận nhầm loài.

  • Ghi nhận trong các nước bản địa
  • Ô có cả hai
  • Ghi nhận ở nơi khác
  • Nước bản địa
  • Mỗi ô khoảng 160 km.

Dữ liệu: GBIF.org, 365 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-07 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này được mô tả từ mẫu thu ở 'hồ Amuku, thượng lưu hệ thống sông Essequibo, Guyana'. Hiện nay người ta cho rằng chúng có mặt ở phần lớn hệ thống sông Amazon tại Ecuador, Peru và Brazil. Chúng còn sống ở phía tây sông Orinoco thuộc Colombia, lưu vực sông Apeú ở bang Pará miền đông Brazil, và nhiều hệ thống sông ven biển của Guyana và Suriname.

Màu sắc và hoa văn có vẻ hơi khác nhau giữa các vùng.1

Specimen in its natural habitat in the vicinity of São Gabriel da Cachoeira, rio Negro drainage, Amazonas state, Brazil.
©

Môi trường tự nhiên

Cá chủ yếu sống ở sông nước chảy chậm, các nhánh sông, hồ móng ngựa và hồ ngập lũ.1

Ghi chú

Loài này đôi khi còn được gọi là cá đầu chúi caro.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Reis, R. E., S. O. Kullander and C. J. Ferraris, Jr. (eds) (2003). Check list of the freshwater fishes of South and Central America. CLOFFSCA. EDIPUCRS, Porto Alegre, i-xi + 1-729
  • Sánchez, R. M., G. Galvis and P. F. Victoriano (2003). Relationship between digestive tract characteristics and diets of fishes from Yucao River, Meta River system (Colombia). Gayana (Concepción) 67(1), 75-861

Chuẩn bị để nuôi Cá đầu chúi đốm

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Video

  • Nature's aquarium : Chilodus in their natural habitat1:46, EN

  • Spotted headstander — The Ultimate Aquarium Fish Profile #shorts1:08, EN

  • 2222 l Chilodus punctatus (Spotted headstander)0:11, EN

  • Spotted Headstander Chilodus punctatus0:13, EN