Đơn vị
Giao diện

Doradidae, Bolivia

Cá trê nói chuyện đốm

Agamyxis pectinifrons

Tên khác: Cá da trơn biết nói đốm, Spotted talking catfish, Spotted raphael, White-spotted catfish, White-barred catfish

Nhiệt độ
22–26°C
pH
5,5–7,5
Bể tối thiểu
120 cm
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
22–26°C
pH
5,5–7,5
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianKhóbể từ 120 cm, cá dài 15 cm
  • NướcDễpH 5,5–7,5, 1–20 dGH
  • Nhiệt độDễ22–26°C
  • Tính cáchDễhiền
  • Bầy đànDễđàn từ 4 con

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-10-29.

Thông tin nhanh

Cá trê nói chuyện đốm (Agamyxis pectinifrons) là một loài cá da trơn họ Doradidae, sống ở lưu vực sông Amazon thuộc Bolivia, Brazil, Colombia và Peru. Loài này rất phổ biến ngoài tiệm. Cá khỏe, sống khá lâu, nên dù trưởng thành khá to, nó vẫn là lựa chọn tốt cho cả người mới chơi lẫn người chơi lâu năm. Nó trông rất giống A. albomaculatus, loài chỉ được ghi nhận ở lưu vực sông Orinoco tại Venezuela. Nhiều khả năng hai loài này đang được bán chung dưới cùng một tên thương mại.1

Cần bể bao lớn?

Đáy bể nên có kích thước tối thiểu 120 × 30 cm. Thể tích bể như vậy vào khoảng 108 lít.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 22–26°C
  • pH: 5.5–7.5
  • Độ cứng: 1–20 dGH1
Agamyxis pectinifrons
©

Chăm sóc ra sao?

Loài này hợp nhất với bể ánh sáng dịu, nền cát mịn và thật nhiều chỗ trốn. Chỗ trốn có thể là cây thủy sinh, các đám lũa đan vào nhau hoặc hang nhân tạo các loại. Cá không ưa đèn sáng mạnh, vì bản tính của nó chủ yếu hoạt động về đêm.1

Cho ăn gì?

Đây là loài ăn tạp, không kén ăn. Phần lớn các loại thức ăn khô và thức ăn đông lạnh thông dụng nó đều ăn. Lý tưởng nhất là cho ăn đa dạng: lấy thức ăn viên hoặc viên nén chìm loại tốt làm nền, rồi thường xuyên bổ sung bloodworm (ấu trùng muỗi đỏ), trùn chỉ (Tubifex), bọ gậy và những món tương tự, dạng sống hoặc đông lạnh. Thỉnh thoảng cho ăn giun đất, nguyên con hoặc cắt nhỏ, để bổ sung thêm đạm rất tốt.1

Nuôi chung với con gì?

Loài này không hung dữ, nhưng cá trưởng thành có thể ăn những con cá rất nhỏ. Nó là ứng viên rất hợp cho bể cộng đồng cá Amazon cỡ vừa đến lớn, chẳng hạn nuôi chung với các loài characin hiền, cichlid và các loài cá da trơn khác. Bản tính của nó là sống theo đàn. Nuôi nhóm từ 4 con trở lên thì cá sẽ cư xử tự nhiên hơn, dù nuôi một con riêng lẻ cũng không sao. Nó cũng sẽ tụ lại thành nhóm với những loài họ hàng trông giống nó, như Platydoras armatulus, Acanthodoras spinosissimus và Amblydoras hancockii.1

Agamyxis pectinifrons
©

Phân biệt đực cái thế nào?

Con cái trưởng thành thường mập mạp hơn con đực thấy rõ.1

Sinh sản ra sao?

Đến nay chưa có ghi nhận nào về việc người chơi cho loài này sinh sản, trừ các trường hợp dùng hormone để kích đẻ nhân tạo.1

Phân bố tự nhiên

Sống tự nhiên ở: Bolivia, Brazil, Colombia, Peru1

Sông, hồ, vùng: Amazon, Río Pacaya1

Nguồn ghi gì
  • Bolivia, Brazil, Colombia, Peru, Amazon · Seriously Fish1: “The spotted talking catfish, Agamyxis pectinifrons, is a doradid catfish from the Amazon basin in Bolivia, Brazil, Colombia and Peru.”
  • Río Pacaya · Seriously Fish1: “The whitewater Caño Yarina, a tributary of the Río Pacaya located close to the confluence of the ríos Marañon and Ucayali represents a typical biotope.”

GBIF có 59 ghi nhận ngoài tự nhiên: 45 trong các nước trên, 14 ở nơi khác (nhiều nhất: Venezuela 14). Ghi nhận ở nơi khác có thể là cá do người thả ra, hoặc nhận nhầm loài.

  • Ghi nhận trong các nước bản địa
  • Ghi nhận ở nơi khác
  • Nước bản địa
  • Mỗi ô khoảng 160 km.

Dữ liệu: GBIF.org, 59 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-05 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Cope (1870) ghi địa điểm điển hình là 'Pebas, Equador'. Tuy vậy, có vẻ địa danh này là khu dân cư cùng tên nằm phía đông thành phố Iquitos, vùng Loreto, miền bắc Peru. Ecuador từng tuyên bố chủ quyền với khu vực này, và yêu sách đó gây tranh cãi. Phạm vi phân bố tự nhiên chính xác của loài vẫn còn hơi mù mờ. Dù vậy, có vẻ nó chỉ sống ở một số vùng thuộc lưu vực Amazon tại Bolivia, Brazil, Colombia và Peru.1

Agamyxis pectinifrons
©

Môi trường tự nhiên

Loài này sống ở nhiều kiểu môi trường khác nhau. Nhưng nó ưa vùng nước chảy chậm hoặc nước đứng, có nhiều vật chìm hay vật nổi để ẩn mình suốt ban ngày. Một sinh cảnh điển hình là Caño Yarina, một nhánh nước trắng của sông Pacaya, nằm gần chỗ sông Marañon và sông Ucayali gặp nhau. Dòng chính ở đây rộng khoảng 100 m. Vùng đất xung quanh ngập nước gần như quanh năm, chỉ có một đợt nước rút ngắn từ tháng 7 đến tháng 9. Rừng ngập chiếm 85% diện tích. Ở những chỗ mặt nước thoáng, khoảng 40% bị phủ bởi các 'đồng cỏ nổi'. Đó là những bè thực vật thủy sinh lớn, thường mọc dày nhất quanh mép hồ và mép suối.

Nước ở Caño Yarina mang đặc điểm chung của các vùng nước trắng ở Amazon. Phù sa lơ lửng trong nước làm nước đục, nhìn không xa. Vào mùa nước lên, nước còn sẫm màu hơn do chất hữu cơ phân hủy. Các đồng cỏ nổi chủ yếu do những loài cây sau tạo nên: Polygonium sp., Pistia stratiotes, Eichhornia crassipes, Paspalum sp. và một loài họ đậu chưa định danh. Ngoài ra còn có một số loài chưa định danh thuộc các chi Azolla, Neptunia, Ludwigia, Salvinia, Utricularia và Echinochloeta.

Năm 1981, trong một chuyến khảo sát của Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên Thụy Điển, người ta bắt được loài này trong một 'đồng cỏ nổi' gần Pebas. Cùng chỗ đó còn có nhiều loài khác, gồm Bunocephalus coracoideus, Trachelyopterus galeatus, Lepthoplosternum altamazonicum, Anadoras grypus, Oxydoras niger, Pterodoras granulosus, Leiarius marmoratus, Sorubim elongatus, Pseudorinelepis genibarbis, Apistogramma agassizii, A. eunotus, Apistogrammoides pucallpaensis, Cichlasoma amazonarum, Heros efasciatus, Hypselecara temporalis, Mesonauta mirificus, Prochilodus nigricans và Rivulus ornatus. Ngoài ra còn có một số loài chưa định danh thuộc các chi Farlowella, Pimelodus, Pyrrhulina, Mylossoma và Gymnotus.1

Ghi chú

Ngoài tên chính, loài này còn có các tên gọi thông dụng khác như 'spotted raphael', cá trê 'đốm trắng' hoặc cá trê 'sọc trắng'. Nó rất phổ biến ngoài tiệm. Dù trưởng thành khá to, nó vẫn là lựa chọn tốt cho cả người mới chơi lẫn người chơi lâu năm, vì cá khỏe, đẹp và sống khá lâu. Các mảng màu sáng trên thân mỗi con một kiểu, vị trí khác nhau rất nhiều. Màu của chúng có thể là trắng, hoặc từ vàng nhạt đến vàng hơi sẫm.

Bề ngoài của nó rất giống loài cùng chi A. albomaculatus. Cách phân biệt hữu ích nhất có vẻ là dựa vào nơi bắt cá, vì A. albomaculatus chỉ được ghi nhận ở lưu vực sông Orinoco tại Venezuela. Nhiều khả năng cả hai loài đang được bán dưới cùng tên thương mại.

Các loài thuộc họ Doradidae khác với mọi loài khác trong bộ Siluriformes ở chỗ chúng có một tấm vảy xương đặc trưng gọi là infranuchal scute. Đây là một xương bì dạng tấm dài, hình thành do một dây chằng phình rộng ra. Dây chằng này nằm giữa tấm gáy sau và xương sườn của đốt sống thứ sáu. Tấm xương này gắn với ống đường bên. Nó cũng là tấm đầu tiên trong dãy vảy xương nổi rõ dọc giữa thân mà phần lớn các loài doradid đều có. Trong họ này, giới phân loại công nhận hai dòng chính. Một dòng có râu trơn và đầu khá dẹt. Dòng còn lại có râu dạng tua và đầu khá cao.

Trong bộ Siluriformes, họ hàng gần nhất của doradid là họ Auchenipteridae, mà dân chơi hay gọi là cá trê 'lũa'. Sullivan và cs. (2006) đã xếp hai họ này chung vào siêu họ Doradoidea. Trong phân tích phát sinh loài bằng dữ liệu phân tử của nhóm này, Doradoidea có vẻ là nhóm chị em với họ Aspredinidae (cá trê banjo). Kết quả này khác hẳn các giả thuyết trước đó. Trước đây người ta cho rằng họ hàng gần nhất của doradid là họ Mochokidae ở châu Phi, còn của aspredinid là họ Sisoridae ở châu Á. Nhóm tác giả chưa đặt tên cho nhánh giả định Aspredinidae-Doradoidea này, ít nhất là trong lúc này. Lý do họ nêu ra là nếu chấp nhận nhánh này thì một số lý thuyết lớn về địa sinh học cá sẽ phải xem xét lại khá nhiều.

Cá doradid thường được gọi chung là 'cá trê nói chuyện', vì nhiều loài trong họ có thể phát ra tiếng mà tai người nghe được. Ở một số chi (ví dụ Acanthodoras, Agamyxis), cá tạo tiếng bằng cách cọ gai vây ngực trong hốc khớp. Đai chậu có thể góp phần khuếch tiếng ra ngoài. Cá còn tạo tiếng bằng 'bộ máy lò xo đàn hồi'. Bộ phận này gồm các mấu bên của đốt sống thứ tư, bóng bơi và các cơ, dây chằng đi kèm, sắp xếp theo một cấu trúc chuyên hóa rất cao.

Khi cần vợt cá doradid vì bất cứ lý do gì, bạn phải cẩn thận. Gai vây ngực và các tấm vảy xương trên thân rất dễ mắc vào lưới của vợt thông thường. Trong nhiều trường hợp, chúng còn có thể đâm rách da tay.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Cope, E. D. (1870). Contribution to the ichthyology of the Marañon. Proceedings of the American Philosophical Society v. 11, 559-570
  • Correa, S. B., W. G. R. Crampton, L. J. Chapman and J. S. Albert (2008). A comparison of flooded forest and floatingmeadow fish assemblages in an upper Amazon floodplain. Journal of Fish Biology 72, 629–644
  • Ferraris, C. J., Jr. (2007). Checklist of catfishes, recent and fossil (Osteichthyes: Siluriformes), and catalogue of siluriform primary types. Zootaxa 1418, 1-628
  • Ortega, H. and R. P. Vari (1986). Annotated checklist of the freshwater fishes of Peru. Smithsonian Contributions to Zoology No. 437, iii + 1-25
  • Reis, R. E., S. O. Kullander and C. J. Ferraris, Jr. (2003). Doradidae (Thorny catfishes). In, Checklist of the Freshwater Fishes of South and Central America
  • Swedish Museum of Natural History (1999). NRM Ichthyology collection database. Ichthyology Section, Department of Vertebrate Zoology, Swedish Museum of Natural History, Stockholm, Sweden.1

Chuẩn bị để nuôi Cá trê nói chuyện đốm

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Bài viết nhắc đến loài này