Đơn vị
Giao diện

Characidae, Colombia

Cá emperor tetra

Nematobrycon palmeri

Tên khác: Cá emperor tetra vàng, Golden emperor tetra, Cá tetra hoàng đế, Cá emperor

Nhiệt độ
23–27°C
pH
5–7,5
Bể tối thiểu
90 cm
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
23–27°C
pH
5–7,5
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianVừabể từ 90 cm, cá dài 4,2 cm
  • NướcDễpH 5–7,5, 1–12 dGH
  • Nhiệt độDễ23–27°C
  • Tính cáchDễhiền
  • Bầy đànVừađàn từ 6 con

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Seriously Fish: 4,2 cm
  • Aquarium Glaser: 5 cm
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish, Aquarium Glaser. Cập nhật 2026-11-03.

Thông tin nhanh

Cá emperor tetra (Nematobrycon palmeri) là một loài characid đặc hữu của lưu vực sông San Juan và Atrato ở Colombia. Gần như toàn bộ cá bán ngoài thị trường là cá sinh sản nhân tạo. Loài này khỏe, dễ nuôi và không kén nước. Cá đực khác N. lacortei ở mống mắt màu xanh lam. Loài Inpaichthys kerri nhỏ con hơn và hay bị nhầm với loài này, nhưng nó có vây mỡ, còn Nematobrycon thì không có.1

Cá tetra hoàng đế (Nematobrycon palmeri) là một trong những loài tetra được chơi nhiều nhất. Cá bán trên thị trường cá cảnh gần như toàn bộ là cá sinh sản nhân tạo.2

Có nên mua không?

Aquarium Glaser ghi khác bảng dữ liệu: kích thước 5 cm (bảng: 4,2 cm).

Vì nhu cầu lớn nên các trại thường bán cá khi cá còn khá nhỏ. Gần đây cũng đã có những lô cá trưởng thành hẳn, tổng chiều dài gần 5 cm.2

Cần bể bao lớn?

Chiều dài chuẩn 4,2 cm SL. Đáy bể 90 × 30 cm. Thể tích khoảng 81 lít.

Bể nhỏ nhất nên dùng là bể có đáy 90 × 30 cm hoặc tương đương.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ 23–27°C
  • pH 5,0–7,5
  • Độ cứng 1–12 dGH1

Cho ăn gì?

Ngoài tự nhiên, nhiều khả năng đây là loài săn mồi cỡ nhỏ. Thức ăn của nó là côn trùng nhỏ, giun, giáp xác và các loại động vật phù du khác. Trong bể, cá chịu ăn thức ăn khô có cỡ hạt vừa miệng, nhưng không nên chỉ cho ăn mỗi loại này. Nếu ngày nào cũng có bữa thức ăn sống hoặc đông lạnh cỡ nhỏ như Daphnia, Artemia và những loại tương tự, cá sẽ lên màu đẹp nhất và dễ vào độ sinh sản hơn.1

Nuôi chung với con gì?

Đây là một trong những loài tetra hợp nhất cho bể cộng đồng thông thường. Cá hiếu động, hiền lành, và màu của nó nổi bật dễ chịu bên cạnh màu của nhiều loài khác. Nó sống chung tốt với hầu hết các loài cá đẻ con phổ biến, cá danionin, rasbora, các loài tetra khác và những loài tầng đáy hiền như Corydoras hay các loài Loricariid cỡ nhỏ. Cá cũng nuôi chung được với đa số các loài cá sặc (gourami) và cichlid lùn dễ tìm mua. Dĩ nhiên, thả nó chung với những loài lớn có thể coi nó là mồi thì không an toàn. Trong bể theo chủ đề Nam Mỹ như đã mô tả ở trên, bạn có thể ghép nó với các loài tetra hiền khác, cá chì, Apistogramma và các loài cichlid lùn khác.

Lúc nào cũng nên mua cả đàn, ít nhất 6 con, tốt nhất là từ 10 con trở lên. Bản tính của loài này là sống theo đàn, nên có đồng loại đi cùng thì cá khỏe hơn nhiều. Nuôi theo đàn như vậy trông cũng đẹp hơn hẳn. Các con đực có tranh chấp lãnh thổ với nhau ở một mức nào đó. Tuy vậy, nếu bể đủ rộng và bày trí đủ chỗ ẩn thì những trận gây gổ này không gây thương tích nghiêm trọng.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá đực to hơn, màu sắc rực rỡ hơn. Khi trưởng thành, vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi của cá đực dài ra rõ rệt. Đây là một trong số ít loài characin có tia giữa của vây đuôi cũng dài ra. Cá đực còn có mống mắt màu xanh lam, còn mống mắt của cá cái màu xanh lục.1

Sinh sản ra sao?

Cho loài này sinh sản không khó. Nếu muốn nuôi được nhiều cá bột, bạn cần set một bể đẻ riêng. Bể cỡ khoảng 40 × 20 × 20 cm là đủ. Bể đẻ nên để ánh sáng thật yếu và có vài cụm cây lá nhỏ như rêu java hoặc búi giá thể để cá có chỗ đẻ trứng. Một cách khác là phủ đáy bể bằng một tấm lưới. Mắt lưới phải đủ to để trứng lọt xuống, nhưng đủ nhỏ để cá bố mẹ không chui xuống ăn trứng. Nước nên mềm và hơi chua, pH 6,0–7,0, gH 1–10, nhiệt độ khoảng 24–26,5°C. Về lọc, bạn chỉ cần một lọc vi sinh (lọc mút) nhỏ chạy bằng máy sủi, sủi thật nhẹ là đủ.

Có thể cho cá đẻ theo đàn, mỗi giới 6 con là con số hợp lý. Khi đó bạn cần bể lớn hơn để các con đực có đủ chỗ chia lãnh thổ. Chỉ cần vỗ cá bằng nhiều thức ăn sống cỡ nhỏ thì cá thường đẻ không mấy khó khăn. Khi thấy trứng, bạn có thể vớt cá bố mẹ ra. Nếu bể trồng cây thật dày thì có thể để nguyên cá bố mẹ trong bể, thấy cá bột đến đâu thì hút ra đến đó.

Muốn được nhiều cá bột nhất thì nên cho đẻ theo cặp. Với cách này, bạn vỗ cá đực và cá cái thành hai nhóm ở hai bể riêng. Khi cá cái đã căng trứng rõ và cá đực lên màu đẹp nhất, bạn chọn con cái bụng to nhất và con đực màu đẹp nhất, rồi chuyển chúng sang bể đẻ vào buổi tối. Thường thì sáng hôm sau cá sẽ đẻ. Mỗi lần cá chỉ đẻ ra vài trứng, nên cả quá trình thường kéo dài vài tiếng. Nếu sau một hai ngày vẫn không thấy trứng thì vớt cặp đó ra và thử với cặp khác.

Có cơ hội là cá bố mẹ thường ăn trứng, nên thấy trứng là phải vớt chúng ra ngay. Trứng nở sau 24–36 giờ. Khoảng 4–5 ngày sau đó cá bột bắt đầu bơi tự do. Trong khoảng tuần đầu, cho cá bột ăn thức ăn dạng trùng cỏ. Khi cá đủ lớn thì chuyển sang giun vi mô (microworm) hoặc artemia mới nở.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này đặc hữu của lưu vực sông San Juan và Atrato ở Colombia. Địa điểm thu mẫu chuẩn là 'Condoto, Río Condoto và Novita, Río Tamana, tây nam Colombia'. Tuy vậy, cá bắt từ tự nhiên giờ không còn phổ biến trong giới chơi cá như trước. Phần lớn cá ngoài thị trường là cá do các trại nhân giống thương mại sản xuất.1

Loài này có nguồn gốc từ Colombia.2

Môi trường tự nhiên

Cá có mặt khắp vùng phân bố. Chúng sống ở những đoạn sông nước chảy chậm, các nhánh sông nhỏ và vùng nước tù.

Những loài cá sống cùng khu vực với nó gồm Priapichthys nigroventralis, P. chocoensis, 'Cichlasoma' atromaculatum, Andinoacara latifrons, A. biseriatus, 'Geophagus' pellegrini, Lebiasina chocoensis, cùng nhiều loài characid, gymnotid và loricariid khác.1

Ghi chú

Loài này có ở bể của hầu hết các cửa hàng cá. Nó là một trong những lựa chọn tốt nhất cho người mới chơi cá vì đẹp, khỏe và rẻ. Gần như toàn bộ cá bán ngoài thị trường là cá sinh sản nhân tạo, nên chúng thường khá dễ tính về nước lẫn thức ăn.

Thỉnh thoảng có người nhầm loài này với N. lacortei, loài duy nhất còn lại trong giống hiện nay. Muốn phân biệt thì chỉ cần nhìn mắt cá. Cá đực N. lacortei có mống mắt màu đỏ tươi, còn cá đực N. palmeri có mống mắt màu xanh lam.

Loài Inpaichthys kerri, thường gọi là 'blue emperor tetra' hay 'purple emperor tetra', cũng hay bị nhận nhầm là N. palmeri. Thật ra nó thuộc một giống khác (giống chỉ có một loài). Nó cũng nhỏ hơn đáng kể và vây không dài ra. Ngoài ra, Inpaichthys có vây mỡ, còn Nematobrycon thì không có.

Vài năm gần đây có tranh luận về chuyện Nematobrycon có loài thứ ba hay không. N. "amphiloxus" có phần hoa văn màu tối trên thân nhiều hơn hẳn và thường được bán với tên 'black emperor tetra'. Hiện nay phần lớn giới chuyên môn coi nó chỉ là một dạng màu của N. palmeri.1

Nguồn

2 nguồn
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com
  2. Aquarium Glaser aquariumglaser.de

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Chuẩn bị để nuôi Cá emperor tetra

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Có trong video hướng dẫn