Đơn vị
Giao diện

Nemacheilidae, Việt Nam

Cá heo vằn Việt Nam

Yunnanilus cruciatus

Tên khác: Cá heo vằn nhiều sọc Việt Nam, Cá heo vằn lơ lửng, Cá heo lùn nhiều sọc, Cá heo lùn vằn, Vietnamese Multi-Banded Zebra Loach, Hovering Zebra Loach, Pygmy multi-stripe loach, Banded dwarf loach, Vietnamese Striped loach, Cá chạch vằn nhiều sọc Việt Nam, Cá chạch sọc lơ lửng

Nhiệt độ
22–28°C
pH
5,5–7,5
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
Dễ

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
22–28°C
pH
5,5–7,5
Độ khó
Dễ 3/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianDễcá dài 4 cm
  • NướcDễpH 5,5–7,5, 1–10 dGH
  • Nhiệt độDễ22–28°C
  • Tính cáchDễhiền
  • Bầy đànVừađàn từ 8 con

Độ khó 3/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Aquarium Breeder
pH
  • Aquarium Breeder
Độ cứng (dGH)
  • Aquarium Breeder
Kích thước
  • Aquarium Breeder
Tuổi thọ
  • Aquarium Breeder
Độ khó
  • Aquarium Breeder

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Breeder. Cập nhật 2026-11-01.

Tóm tắt nhanh

Cá heo vằn Việt Nam (Yunnanilus cruciatus) hợp với người mới chơi, thích bể nhỏ nuôi nhóm cá hiền. Cá dài 4 cm, độ khó 3/8, cần nhóm 8–10 con trong bể tối thiểu 40 lít, bể dài, nước 22–28 °C, pH 5,5–7,5, độ cứng 1–10 dGH. Khó nhất là cá rất hay nhảy khỏi bể, nên phải đậy nắp kín hoặc hạ mực nước. Cá cũng gần như không sinh sản được trong bể.

Lỗi hay gặp

  • Để bể hở nắp: loài này nhảy rất giỏi, nên đậy nắp kín, hạ mực nước xuống hoặc thả thêm cây nổi.
  • Nuôi lẻ vài con: cá cần sống theo nhóm, nên nuôi ít nhất 8–10 con để cá khỏe và đỡ căng thẳng.
  • Lót nền sỏi thô: cá hay bơi sát đáy và dễ bị xước, nên dùng nền cát mịn hoặc bùn.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

  • Tên: Cá chạch vằn nhiều sọc Việt Nam (Vietnamese Multi-Banded Zebra Loach)
  • Tên gọi khác: Hovering Zebra Loach, Pygmy multi-stripe loach, Banded dwarf loach, Vietnamese Striped loach
  • Tên khoa học: Yunnanilus cruciatus (Micronemacheilus cruciatus, Nemacheilus cruciatus)
  • Loại nước: nước ngọt
  • Kích thước bể (tối ưu): 40 lít
  • Sinh sản: khó
  • Tầng sống: tầng giữa và tầng đáy
  • Nitrat: dưới 80
  • Thức ăn: ăn tạp
  • Tính khí: hiền
  • Màu sắc: thân bạc hoặc hơi vàng, có các vạch sẫm

Yunnanilus cruciatus là loài khá khỏe, người mới chơi cũng nuôi được. Loài cá nhỏ hiếu động này cần nước ấm và hơi chua thì mới sống khỏe.1

Cần bể bao lớn?

Một nhóm 8–10 con cần bể tối thiểu 40 lít.

Yunnanilus cruciatus tuy nhỏ nhưng bơi lội suốt ngày, nên đừng nhốt chúng trong bể quá bé. Chúng cũng cần bể dài để bơi ngang hơn là bể sâu.

Quan trọng: loài này rất hay nhảy khỏi bể, nên bắt buộc phải phòng trước. Bạn có thể đậy nắp thật kín, hạ mực nước xuống, thả thêm cây nổi, hoặc dùng các cách tương tự.1

Nước cần thế nào?

Nhiệt độ: Lý tưởng nhất là 22–28°C. Vào mùa đông, chúng chịu được nước mát hơn (xuống tới 18°C) nếu bạn cho cá làm quen từ từ.

pH: Khoảng lý tưởng là 5,5–7,5. Ngoài tự nhiên, chúng sống khỏe nhất trong nước hơi chua.

Độ cứng: Nước mềm đến cứng vừa là hợp nhất. Tuy vậy, GH trong khoảng 1–10 đều ổn cả. Chúng không ưa nước quá cứng.1

Chăm sóc ra sao?

Loài này khá khỏe và người mới chơi cũng nuôi được. Dù vậy, bạn đừng thả chúng ngay khi bể vừa chạy vi sinh (cycle) xong. Hãy đợi thêm ít nhất vài tuần cho bể ổn định đã.

Ánh sáng: Ánh sáng dịu là hợp nhất. Còn nếu nuôi trong bể trồng cây thì cứ chỉnh đèn theo nhu cầu của cây.

Dòng chảy: Chúng không thích dòng mạnh. Nước đứng hoặc dòng chảy thật nhẹ là tốt nhất.

Nền: Ngoài tự nhiên, chúng sống trên nền bùn và cát mịn. Bạn nên tránh sỏi thô. Cá hay bơi sát đáy, nên cạnh sắc của sỏi có thể làm xước hoặc làm cá bị thương.

Lọc: Loài này không đòi hỏi gì đặc biệt về lọc. Chỉ cần lọc hợp với kích thước bể là ổn.

Trang trí: Hãy bố trí thật nhiều chỗ trốn tối bằng cây, đá, lũa, gáo dừa, miếng vỏ bần, lá khô, ống PVC và các vật trang trí khác. Có chỗ trú ẩn thì cá thấy an toàn và đỡ căng thẳng hơn hẳn.1

Cho ăn gì?

Đây là loài ăn tạp, kiếm ăn ban ngày và không kén ăn lắm. Thường thì chúng ăn ngon lành cả thức ăn khô lẫn thức ăn sấy đông khô như cám mảnh, cám viên, cám giòn, miễn là miếng ăn vừa cỡ miệng.

Trong bể, bạn có thể cho chúng ăn đủ loại thức ăn sống như:

  • Artemia trưởng thành (Artemia salina)
  • Artemia mới nở
  • bo bo (daphnia)
  • ruồi giấm
  • moina
  • giun mùn bã
  • lươn giấm (vinegar eel)
  • lăng quăng (ấu trùng muỗi)
  • cyclops, v.v.

Cá kiếm ăn ban ngày nên cho ăn buổi sáng là tốt nhất. Hãy áp dụng quy tắc năm phút, tức là chỉ cho lượng cá ăn hết trong năm phút. Tốt nhất là chia thành nhiều bữa nhỏ (ít nhất 2 lần mỗi ngày) thay vì đổ một lượng lớn trong một bữa. Cách cho ăn này giống với lối kiếm ăn ngoài tự nhiên của cá. Nhờ vậy bạn cũng tránh được chuyện cho ăn quá tay và cá bị rối loạn tiêu hóa.

  • Kiểu ăn: ăn tạp
  • Thiên về: thức ăn động vật
  • Số lần cho ăn: hằng ngày

Có phá cây không? Không. Bạn nuôi loài này trong bể trồng cây được, vì chúng không ăn cây sống.1

Nuôi chung với con gì?

Tính khí: Đây là loài cá rất hiền. Trong đàn có phân thứ bậc, nhưng những con đầu đàn không hề hung hăng với con khác. Khi có va chạm, chúng thường tự giải quyết mà không con nào bị thương. Chúng không rỉa vây cá khác.

Tính bầy đàn: Chúng không phải cá bơi đàn theo kiểu đồng loạt, nhưng lại rất thích sống chung. Chúng hay rượt đuổi nhau và lúc nào cũng tụ thành nhóm. Bạn nên nuôi ít nhất 8–10 con một nhóm. Có đủ bạn bè thì cá khỏe hơn, bộc lộ tập tính tự nhiên và đỡ căng thẳng.

Mức độ hoạt động: Chúng rất năng động và ham chơi. Nếu trong bể không có cá nào bắt nạt thì chúng chẳng nhút nhát chút nào. Chúng thích lấy cái mũi nhỏ xíu húc nhẹ vào nhau và nô giỡn suốt. Chúng cũng nhảy rất giỏi, nên bạn cần đậy nắp bể hoặc hạ mực nước xuống ít nhất khoảng 5–8 cm.

Vị trí trong bể: Phần lớn thời gian chúng bơi ở chỗ trống, hay sục sạo dưới đáy và lơ lửng ở tầng giữa. Chúng thích đi khám phá, và đặc biệt mê những khu cây rậm hoặc có chỗ trốn.

  • Sống theo nhóm: Có
  • Mức độ hoạt động: Cao
  • Tầng sống: tầng giữa và tầng đáy
  • Hiền: Có
  • Rỉa vây: Không
  • Hay nhảy: Có

Bạn cùng bể: Đây là loài rất hiền lành, hợp với bể nhỏ, miễn là có đủ chỗ cho chúng bơi. Chúng không tranh nổi với loài khác và có thể trở thành mục tiêu bị bắt nạt.

Cá: Trong bể cộng đồng, chỉ nên nuôi chung với cá nhỏ, không đủ to để ăn thịt hay quấy phá chúng. Tốt nhất là những loài cũng ưa nước ấm và hơi chua như:

Tép: Chúng không đụng tới tép cảnh trưởng thành hay tép con. Có điều tép mới nở chỉ dài khoảng 2 mm, lọt vừa miệng chúng, nên thỉnh thoảng chúng sẽ đớp vài con.

Ốc: Chúng sống chung được với mọi loại ốc nước ngọt và không ăn ốc.

Nên tránh:

  • Cá lớn, cá dữ hoặc cá bơi quá náo động.
  • Tôm hùm đất các loại và phần lớn các loài cua nước ngọt.
  • Ếch lùn châu Phi, dù nhỏ, cũng sẽ tìm cách bắt chúng mỗi khi có dịp.1

Sinh sản ra sao?

Giới khoa học gần như chưa nghiên cứu gì về chuyện sinh sản của loài này. Gần như ai thử cho chúng đẻ trong bể cũng đều thấy rất khó. Chỉ có vài trường hợp được ghi lại, trong đó có một lần do Vir, một người chơi cá người Nga, ghi chép. Nhưng chính người này cũng thừa nhận là không biết điều gì đã khiến cá chịu đẻ.

Từ những thông tin ít ỏi hiện có:

  • Yunnanilus cruciatus là loài đẻ trứng rải rác.
  • Cá bố mẹ không chăm con.
  • Cá đực bơi theo sau cá cái, lấy đầu húc vào bụng cá cái và tỏ ra khá bồn chồn.
  • Mỗi lần cá cái đẻ 10–20 trứng.
  • Sau 1 tuần, cá bột đã bơi rất nhanh nhẹn.
  • Sau 2 tuần, cá bột dài khoảng 11–15 mm.
  • Đến khoảng 3 tuần tuổi, các vạch trên thân bắt đầu hiện ra. Cách bơi của cá con cũng đổi khác một chút. Chúng bắt đầu bơi song song bên nhau, giống hệt kiểu bơi đặc trưng của cá lớn.
  • Lúc 3–4 tuần tuổi, khi dài khoảng 15–19 mm, cá con đã là phiên bản thu nhỏ của cá trưởng thành, từ ngoại hình đến tập tính. Tuy vậy, sọc dọc thân có thể vẫn chưa rõ nét.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Yunnanilus cruciatus là loài đặc hữu của Việt Nam. Chúng sống ở các con sông ven biển miền Trung, từ sông An Lão (tỉnh Bình Định) ra đến sông Phong Nha (tỉnh Quảng Bình).1

Môi trường tự nhiên

Loài này thích những vùng nước nông, chảy chậm, nhiều cây thủy sinh mọc dày. Nền ở đó là bùn và cát.1

Ghi chú

Phân loại: Họ chạch Nemacheilidae rất rắc rối về mặt phân loại, với hơn 47 chi và 756 loài. Có những loài giống nhau đến mức đặc điểm hình thái thường không khớp với kết quả phân tích phân tử. Năm 1944, nhà động vật học người Thụy Điển Carl Hialmar Rendahl (1891–1969) mô tả loài này với tên Nemacheilus cruciatus và lập riêng chi Micronemacheilus cho nó. Năm 2001, Freyhof và Serov chuyển toàn bộ các loài thuộc Micronemacheilus sang chi mới lập là Traccatichthys. Riêng Nemacheilus cruciatus thì bị chuyển sang chi Yunnanilus. Cái tên Micronemacheilus từ đó bị xếp vào danh sách tên đồng nghĩa.

Nguồn gốc tên gọi: Tên chi Yunnanilus lấy từ vùng Vân Nam (Yunnan) của Trung Quốc, nơi có một số loài chạch sinh sống. Tên loài cruciatus nhiều khả năng lấy từ một từ Latin nghĩa là hình chữ thập, ứng với những vằn hình chữ thập trên mình cá.

Mô tả: Đây là một loài chạch nước ngọt rất nhỏ, cá trưởng thành thường chỉ dài 3,5–4 cm.

  • Dáng thân: dài và dẹp hai bên.
  • Đầu: lỗ mũi trước và lỗ mũi sau cách nhau rõ ràng. Má không có vảy.
  • Gai thịt (papillae): có hai cặp gai thịt lớn ở phần giữa môi dưới.
  • Mắt: cỡ vừa. Đường kính mắt lớn hơn khoảng cách giữa hai mắt.
  • Màu sắc và hoa văn: thân màu bạc hoặc hơi vàng, có 14–18 vạch đen dựng đứng rõ nét chạy từ nắp mang đến cuống đuôi. Khoảng trống giữa các vạch rộng hơn bản thân vạch. Đường bên không chạy hết thân.
  • Vây: vây ngực có 8–10 tia phân nhánh. Vây đuôi có 16 tia phân nhánh. Vây hậu môn thẳng.

Tuổi thọ: Hiện chưa có số liệu về tuổi thọ tối đa của chúng ngoài tự nhiên. Trong bể, nếu chăm đúng cách thì chúng thường sống được 3–5 năm.

Kết luận: Yunnanilus cruciatus khá dễ nuôi và sống chung được với nhiều loài cá ưa cùng điều kiện nước. Hoa văn độc đáo cùng kích thước nhỏ khiến chúng là lựa chọn đáng cân nhắc cho bể cộng đồng. Tiếc là gần như không thể cho chúng sinh sản trong bể nuôi.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Aquarium Breeder aquariumbreeder.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Du, Li-Na, Jian Yang, Rui Min, Xiao-Yong Chen, and Jun-Xing Yang. “A review of the Cypriniform tribe Yunnanilini Prokofiev, 2010 from China, with an emphasis on five genera based on morphologies and complete mitochondrial genomes of some species.” Zoological Research 42, no. 3 (2021): 310.
  • Luo, Fuguang, Jie Huang, Tong Luo, Jun Yang, Huanjia Zhou, and Yanhong Wen. “Complete mitochondrial genome and phylogenetic analysis of Yunnanilus pulcherrimus (Cypriniformes, Nemacheilidae).” Mitochondrial DNA Part B 4, no. 1 (2019): 1269-1270.
  • Зворыкин, Дмитрий Дмитриевич. “Список рыб, населяющих внутренние водоёмы Вьетнама.” Экология внутренних вод Вьетнама (2014): 256-278.
  • Freyhof J, Serov DV. 2001. Nemacheiline loaches from Central Vietnam with descriptions of a new genus and 14 new species (Cypriniformes: Balitoridae). Ichthyological Exploration of Freshwaters, 12(2): 133-191.1

Chuẩn bị để nuôi Cá heo vằn Việt Nam

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Có trong video hướng dẫn