Characidae, Bolivia
Cá neon ma đen
Hyphessobrycon megalopterus
Tên khác: Cá tetra ma đen, Cá phantom đen, Black Phantom Tetra
- Nhiệt độ
- 20–28°C
- pH
- 5–7
- Bể tối thiểu
- 80 cm
- Độ khó
- Dễ
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 20–28°C
- pH
- 5–7
- Độ cứng (dGH)
- 1–12
- Kích thước
- 3,6 cm
- Bể tối thiểu
- 80 cm
- Độ khó
Dễ 2/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianVừabể từ 80 cm, cá dài 3,6 cm
- NướcDễpH 5–7, 1–12 dGH
- Nhiệt độDễ20–28°C
- Tính cáchDễhiền
- Bầy đànVừađàn từ 8 con
Độ khó 2/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-10-30.
Thông tin nhanh
Cá neon ma đen (Megalamphodus megalopterus) là một loài characid sống ở thượng nguồn sông Madeira và thượng nguồn sông Paraguai, thuộc Bolivia và Brazil. Phần lớn ghi nhận về loài này đến từ sông Guaporé (ở Bolivia gọi là Río Iténez). Cá được dân chơi ưa chuộng và được nhân giống thương mại ở nhiều nước. Ngoài dạng thường còn có dòng 'vây dài'. Cá đực trưởng thành có vây đen, trong đó vây bụng, vây lưng và vây hậu môn to rộng ra. Cá cái thì thân cao hơn, vây bụng, vây hậu môn và vây mỡ ngả đỏ.1
Cần bể bao lớn?
Bể nhỏ nhất nên có đáy 80 × 30 cm (khoảng 72 lít) hoặc kích thước tương đương.1
Nước cần thế nào?
Chăm sóc ra sao?
Có lẽ loài này trông đẹp nhất trong bể nền cát có thêm vài rễ và cành lũa, hoặc trong bể trồng dày cây.
Rải thêm lá khô sẽ làm bể trông tự nhiên hơn nữa. Lớp lá vừa cho cá thêm chỗ trú, vừa là nơi các quần thể vi sinh phát triển khi lá phân hủy.
Đám vi sinh này có ích vì chúng là nguồn thức ăn thêm cho cả cá lớn lẫn cá bột. Người ta cũng cho rằng các chất humic do lá mục tiết ra có lợi cho cá.1
Cho ăn gì?
Nhiều khả năng đây là loài ăn tạp. Ngoài tự nhiên, cá ăn động vật không xương sống nhỏ, giáp xác, tảo sợi, trái cây rụng và những thứ tương tự.
Trong bể, cá có thể sống được chỉ với thức ăn khô. Nhưng cũng như phần lớn các loài cá, chúng khỏe và đẹp nhất khi được ăn đa dạng. Với loài này, thực đơn nên có thêm ấu trùng chironomid (trùng huyết) sống và đông lạnh, lăng quăng, Daphnia, Moina, v.v.1
![The Black Phantom Tetra, Hyphessobrycon melanopterus [sic] (Eigenmann 1915), side view, female, not cataloged. [=Hyphessobrycon megalopterus]](https://media.aquatome.com/commons/436aff1857d876ce.webp)
Nuôi chung với con gì?
Cá rất hiền nên là lựa chọn lý tưởng cho bể cộng đồng có chọn bạn cùng bể cẩn thận.
Có lẽ nuôi chung tốt nhất với các loài characid, gasteropelecid, lebiasinid cùng cỡ, các loài cá da trơn callichthyid hoặc loricariid nhỏ, và các loài cichlid cỡ nhỏ đến vừa không săn mồi.
Bạn nên mua một đàn có cả đực lẫn cái, ít nhất 8–10 con. Loài này tạo ra thứ bậc thống trị tạm thời trong đàn, và cá đực tranh nhau để được cá cái chú ý. Vì vậy khi nuôi đàn đông, cá có nhiều tập tính thú vị hơn và lên màu đẹp hơn.1
Nuôi chung
- Tính cách
- Hiền
- Đàn tối thiểu
- 8 con
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Cá đực trưởng thành có vây đen, trong đó vây bụng, vây lưng và vây hậu môn to rộng ra. Cá cái thì thân cao hơn, vây bụng, vây hậu môn và vây mỡ thường ngả đỏ.1
Sinh sản ra sao?
Đây là loài đẻ rải trứng tự do và không chăm con.
Khi cá bố mẹ khỏe, chúng sẽ đẻ thường xuyên. Trong bể đã chạy lâu, có thể sẽ thấy lác đác vài con cá bột xuất hiện mà bạn không cần làm gì. Còn nếu muốn thu được nhiều cá con nhất thì phải cho đẻ có kiểm soát hơn.
Bạn vẫn có thể vỗ cả đàn cá bố mẹ chung một bể. Bên cạnh đó, cần set thêm một bể nhỏ hơn và đổ nước đã ổn định vào. Bể này nên để ánh sáng thật mờ. Đáy bể phủ một lớp lưới có mắt đủ to để trứng lọt xuống nhưng đủ nhỏ để cá bố mẹ không với tới. Loại thảm nhựa dạng 'cỏ' bán khá phổ biến cũng dùng được và cho kết quả tốt. Một lớp bi thủy tinh cũng hiệu quả tương tự. Một cách khác là thả kín phần lớn bể bằng cây lá nhỏ như Taxiphyllum spp. hoặc dùng búi đẻ, cách này cũng cho kết quả khá ổn.
Nước nên có pH từ hơi chua đến trung tính. Nhiệt độ để gần mức cao của khoảng nêu ở trên. Bể cũng nên có lọc mút chạy bằng máy sủi hoặc vài viên đá sủi để cấp oxy và tạo chuyển động cho nước.
Khi cá bố mẹ đã được vỗ tốt, thả vào mỗi bể đẻ một cặp, hoặc một nhóm gồm một hai con đực và vài con cái. Để cá ở đó cho đến khi thấy trứng, thường là vào sáng hôm sau.
Thức ăn đầu tiên cho cá bột nên là Paramecium hoặc thức ăn khô chuyên dụng có cỡ hạt đủ nhỏ (5–50 micron). Khi cá bột đủ lớn để ăn được thì cho thêm ấu trùng Artemia mới nở, giun vi mô (microworm), v.v.1
Phân bố tự nhiên
Nguồn ghi gì
- Bolivia, Brazil, Rio Madeira, rio Paraguai · Seriously Fish1: “The black phantom tetra, Megalamphodus megalopterus, is a characid from the upper rio Madeira and upper rio Paraguai in Bolivia and Brazil.”
- Rio Guaporé · Seriously Fish1: “Most records are from the rio Guaporé (Río Iténez in Bolivia).”
- Pantanal · Seriously Fish1: “The majority of records pertain to the rio Guaporé (Río Iténez in Bolivia), the main affluent of the rio Mamoré, which drains the vast tropical wetland known as the Pantanal, and the upper rio Paraguai, which also has its headwaters in the Pantanal but flows in the opposite direction.”
GBIF có 39 ghi nhận ngoài tự nhiên: 36 trong các nước trên, 3 ở nơi khác (nhiều nhất: Namibia 2, Paraguay 1). Ghi nhận ở nơi khác có thể là cá do người thả ra, hoặc nhận nhầm loài.
- Ghi nhận trong các nước bản địa
- Ghi nhận ở nơi khác
- Nước bản địa
- Mỗi ô khoảng 310 km.
Dữ liệu: GBIF.org, 39 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-05 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Cá có nguồn gốc từ thượng nguồn sông Madeira, một nhánh lớn của lưu vực Amazon phía tây, chảy qua Bolivia và miền tây Brazil. Vùng phân bố gồm cả hai phụ lưu lớn của sông Madeira là sông Beni và sông Mamoré. Ngoài ra cá còn sống ở thượng nguồn sông Paraguai thuộc Brazil.
Phần lớn ghi nhận về loài này nằm ở sông Guaporé (ở Bolivia gọi là Río Iténez) và thượng nguồn sông Paraguai. Sông Guaporé là nhánh chính của sông Mamoré và thoát nước cho Pantanal, vùng đất ngập nước nhiệt đới rất rộng. Sông Paraguai cũng bắt nguồn từ Pantanal nhưng chảy theo hướng ngược lại. Mỗi năm vào mùa mưa, nước dâng lên làm hai sông Guaporé và Paraguai thông nhau.
Địa điểm mẫu chuẩn (type locality) là 'Cáceres, Mato Grosso, Brazil'. Địa điểm này từng bị coi là ghi nhầm (ví dụ Weitzman & Palmer, 1997), nhưng các ghi nhận gần đây cho thấy nó có vẻ đúng (ví dụ Britski et al., 2007; Polaz et al., 2014).1
Môi trường tự nhiên
Cá thường sống ở các phụ lưu nước lặng hoặc chảy chậm và các vùng nước tù ven sông, kể cả ao và hồ nhỏ. Ở đó chúng tụ thành đàn quanh các đám cây ven bờ hoặc quanh rễ cây ngập nước.
Ở Pantanal, các loài characid nhỏ thường sống trong nước rất trong, nơi cây thủy sinh mọc dày dưới nước. Vùng đất ngập nước này có rất nhiều thực vật thủy sinh lớn, với ít nhất 280 loài đã được ghi nhận. Trong số đó có những chi quen thuộc với dân chơi thủy sinh như Echinodorus, Bacopa, Ludwigia, Sagittaria, Eleocharis và Salvinia.1
Ghi chú
Loài này được dân chơi cá cảnh ưa chuộng và được nhân giống thương mại ở nhiều nước. Thỉnh thoảng trên thị trường có dòng 'vây dài' lai tạo để làm cảnh.
Theo chẩn đoán gần đây nhất của Géry (1977), có thể phân biệt loài này với các loài cùng chi qua tổ hợp các đặc điểm sau: xương sau ổ mắt rất yếu hoặc không có, có 10–20 răng hàm trên, đốm vai lớn, vây lưng và vây hậu môn sẫm màu, và ở cá trưởng thành thì vây bụng, vây lưng và vây hậu môn to rộng ra.
Ban đầu H. megalopterus được mô tả là loài điển hình của chi Megalamphodus Eigenmann 1915. Đặc điểm chẩn đoán của chi này là chỉ có một hàng răng. Weitzman và Palmer (1997) đã gộp chi này vào Hyphessobrycon, vì họ thấy một số cá thể M. megalopterus và loài họ hàng M. micropterus có hai hàng răng, giống một số loài trong nhóm 'rosy tetra' mà họ xác định. Ngoài ra, phần lớn các loài trước đây thuộc Megalamphodus còn có những đặc điểm khác gắn với nhóm giả định này. Rõ nhất là vệt sẫm trên vây lưng và đốm vai sẫm màu.
Năm 2024, loài này được chuyển từ Hyphessobrycon megalopterus trở lại thành Megalamphodus megalopterus.1
Nguồn
1 nguồn
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Chuẩn bị để nuôi Cá neon ma đen
Bể cáTối thiểu 80 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Thức ăn
Nền và lá
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Bài viết nhắc đến loài này
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá neon ma đen? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.