Đơn vị
Giao diện

Scatophagidae, Indonesia

Cá nhàn

Scatophagus argus

Cần nước lợ: nước ngọt có pha muối biển.

Tên khác: Cá căn, Cá scat, Cá scat đỏ, Spotted scat, Red scat, Cá căn xanh, Cá scat xanh, Cá argus xanh, Green scat, Argus fish

Nhiệt độ
25–30°C
pH
7–8,5
Bể tối thiểu
chưa có
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
25–30°C
pH
7–8,5
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianKhócá dài 30 cm
  • NướcDễpH 7–8,5
  • Nhiệt độDễ25–30°C
  • Tính cáchDễhiền

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Aquarium Glaser
pH
  • Aquarium Glaser
Kích thước
  • Aquarium Glaser
Độ khó
  • Aquarium Glaser

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Glaser. Cập nhật 2026-10-31.

Tóm tắt nhanh

Cá nhàn (Scatophagus argus) hợp với người đã có chút kinh nghiệm (độ khó 4/8), có chỗ đặt bể rộng vì cá lớn tới 30 cm và muốn nuôi loài hiền với cá khác. Nước giữ 25–30 °C, pH 7–8,5, hợp nhất là nước lợ 10–20 g muối biển mỗi lít. Điểm khó nhất là giữ pH không xuống dưới 7. Cá thành thục cũng hay gây gổ với nhau, nhất là con đực.

Lỗi hay gặp

  • Để pH tụt xuống dưới 7: giữ pH trong khoảng 7–8,5, tốt nhất là trên 8.
  • Nuôi hẳn nước ngọt mà không theo dõi nước: cá rất nhạy với nitrit và nitrat trong nước ngọt, nên ưu tiên nước lợ 10–20 g muối biển mỗi lít.
  • Cầm hay bắt cá bất cẩn: gai vây lưng có độc và đâm rất đau, nên thao tác thật cẩn thận và tránh chạm vào gai.

AquaTome tóm tắt từ các nguồn bên dưới.

Thông tin nhanh

  • pH và độ cứng: hợp nhất với nước lợ (10–20 g muối biển mỗi lít), pH không dưới 7, tốt nhất là trên 8
  • Thức ăn: ăn tạp
  • Tập tính: cá non sống thành đàn, cá trưởng thành sống theo nhóm, hiền với cá khác loài1

Nước cần thế nào?

Mọi loài scat đều là cá rộng muối (euryhaline), tức là chúng có thể chuyển qua lại giữa nước mặn và nước ngọt bất cứ lúc nào. Ngoài tự nhiên, thỉnh thoảng người ta còn gặp cá nâu đã trưởng thành hẳn sống trong nước ngọt. Dù vậy, scat vẫn thích sống ở vùng giáp ranh giữa nước mặn và nước ngọt, tức là vùng nước lợ. Khi nuôi trong bể, bạn phải giữ pH không xuống dưới 7. Đây là điểm rất quan trọng. Ngoài ra, khi sống trong nước ngọt, scat rất nhạy cảm với nitrit và nitrat.1

Cho ăn gì?

Tên "Scatophagus" dịch sát nghĩa là "kẻ ăn phân". Chúng mang cái tên này vì hay lảng vảng gần các nhà vệ sinh lộ thiên để ăn chất thải do Homo sapiens để lại. Tất nhiên, nuôi trong bể thì bạn không nên cho chúng ăn phân. Cá nâu ăn tạp và cũng thích ăn các loại thực vật mềm.1

Pavillon tacheté (Scatophagus argus) à l'Aquarium du palais de la Porte Dorée.
©

Nuôi chung với con gì?

Cá nâu non sống thành đàn. Đến khi thành thục, chúng bắt đầu hay gây gổ với nhau, nhất là mấy con đực. Khi bắt hay cầm cá, bạn phải hết sức cẩn thận vì gai vây lưng của chúng có độc. Bị gai đâm thì đau lắm!1

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá đực có trán rất dốc, nhìn vào là nhận ra. Nếu so các con cùng tuổi thì cá đực bao giờ cũng lớn hơn cá cái rõ rệt.1

Sinh sản ra sao?

Cá bắt đầu thành thục khi đạt tổng chiều dài khoảng 8 cm. Cá nâu đẻ trứng ở tầng nước mở và không chăm con.1

Phân bố tự nhiên

GBIF có 1.490 ghi nhận ngoài tự nhiên. Nguồn không ghi loài này sống tự nhiên ở nước nào, nên không tách được ghi nhận trong hay ngoài vùng bản địa.

  • Nơi có ghi nhận
  • Mỗi ô khoảng 780 km.

Dữ liệu: GBIF.org, 1.490 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-05 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Ở vùng Ấn Độ Dương thuộc châu Á có ít nhất ba loài cá nâu (scat) khác nhau thuộc chi Scatophagus: scat xanh, scat đỏ và scat Hooghly. Hiện nay giới khoa học vẫn xếp cả ba vào chung một loài là Scatophagus argus. Cách xếp này không đúng, nhưng đây không phải chỗ để bàn chuyện đó. Bạn chỉ cần biết rằng Scatophagus argus "thật" là scat đỏ. Hai loài còn lại lẽ ra phải mang tên khác.1

Nguồn

1 nguồn
  1. Aquarium Glaser aquariumglaser.de

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Chuẩn bị để nuôi Cá nhàn

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Bài viết nhắc đến loài này

Có trong video hướng dẫn

Video

  • Spotted Scat Care Guide | Perfect Fish for Brackish Aquariums7:57, EN

  • Green Scat Care and Information - Freshwater Scat (Scatophagus argus)3:03, EN

  • クロホシマンジュウダイ Butterfish Scatophagus argus0:20, EN

  • BRACKISH AQUARIUM - tetraodon nigroviridis, toxotes jaculatrix and scatophagus argus6:15, EN