Đơn vị
Giao diện

Balitoridae, Trung Quốc

Cá tỳ bà bướm laticeps

Pseudogastromyzon laticeps

Tên khác: Cá bám đá Pseudogastromyzon laticeps

Nhiệt độ
19–24°C
pH
6–7,5
Bể tối thiểu
75 cm
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
19–24°C
pH
6–7,5
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianVừabể từ 75 cm, cá dài 6,7 cm
  • NướcDễpH 6–7,5, 1–12 dGH
  • Nhiệt độVừanước mát · 19–24°C
  • Tính cáchVừahơi dữ
  • Bầy đànVừađàn từ 6 con

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-04.

Thông tin nhanh

Có nên mua không?

Bể cần nắp đậy thật kín vì loài này có tiếng hay nhảy. Tuyệt đối không thả chúng vào bể mới set, chưa ổn định. Nắp kín còn cần thiết vì chúng có thể leo kính ở một mức nào đó.

Pseudogastromyzon laticeps là một loài cá chạch họ Balitoridae ở đông nam Trung Quốc. Có vẻ đây là loài đặc hữu của lưu vực sông Longjin, tỉnh Quảng Đông. Giống các loài cùng chi, nó có đầu và thân dẹt, các vây cặp xòe ngang. Đây là kiểu thân thích nghi với suối nông, nước chảy xiết và giàu oxy. Qua những hình ảnh hiện có, loài này có vẻ có vây lưng và vây đuôi màu đỏ nhạt. Cá đực mọc các nốt sần trên đầu khi trưởng thành sinh dục.1

Cần bể bao lớn?

Chiều dài chuẩn: 67 mm SL (6,7 cm).

Đáy bể: 75 × 30 cm. Thể tích: khoảng 68 lít.

Bể nên có đáy tối thiểu 75 × 30 cm hoặc diện tích tương đương.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: trong vùng phân bố tự nhiên, nhiệt độ không khí trung bình trong năm nằm trong khoảng 13–28°C. Vì vậy khi nuôi thông thường, bạn nên giữ nước ở 19–24°C. Cá vẫn chịu được nước ấm hơn, miễn là bể luôn đủ oxy hòa tan.
  • pH: 6,0–7,5
  • Độ cứng: 1–12 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Điều quan trọng nhất là nước phải sạch và giàu oxy. Vì vậy, tối thiểu bạn nên dùng lọc dư công suất so với bể. Không cần tạo dòng chảy dữ dội, nhưng tốt nhất lưu lượng nên vượt 10 lần thể tích bể mỗi giờ. Bạn có thể gắn thêm máy tạo dòng và sủi khí để đạt dòng chảy và lượng oxy mong muốn.

Lớp nền có thể là sỏi, cát hoặc trộn cả hai. Bên trên nên rải thêm một lớp đá và sỏi cuội đã bị nước mài tròn, đủ các cỡ lớn nhỏ. Lũa đã ngâm lâu cũng dùng được. Tránh lũa mới, vì lũa mới thường ra tanin làm nước ngả màu và giảm hiệu quả của đèn. Đèn phải mạnh để tảo và các vi sinh vật đi kèm phát triển, vì loài cá này quen gặm màng sinh học. Một số người chơi còn để hẳn một miếng mút lọc trần trong bể cho cá có thêm nguồn thức ăn.

Nơi chúng sống ngoài tự nhiên không có cây thủy sinh, nhưng trong bể bạn vẫn trồng được. Các loài cây khỏe như Microsorum pteropus (dương xỉ Java), Crinum và Anubias spp. nhiều khả năng sống tốt nhất. Anubias đặc biệt có ích vì lá của nó hay bị tảo bám, lại tạo thêm chỗ trú cho cá.

Pseudogastromyzon spp. cần nước ổn định và sống nhờ gặm màng sinh học, vì vậy tuyệt đối không thả chúng vào bể mới set. Bể cũng cần nắp đậy kín vì chúng có thể leo kính ở một mức nào đó. Thay nước từng phần đều đặn là việc bắt buộc. Phần còn lại của bể thì không cần giữ quá sạch. Tốt nhất là cứ để tảo mọc trên mọi bề mặt, trừ mặt kính bạn dùng để ngắm cá.1

Cho ăn gì?

Pseudogastromyzon spp. là nhóm cá chuyên gặm màng sinh học. Thức ăn chính của chúng là vi khuẩn lam dạng sợi và tảo cát có cuống, kèm theo một ít động vật không xương sống cỡ cực nhỏ. Tảo sợi 'dài' và các loại tảo bám chặt thì chúng thường không ăn nhiều.

Trong bể, cá có thể chịu ăn một số loại thức ăn khô dạng chìm. Tuy vậy, muốn cá khỏe thì phải cho ăn đều đặn bo bo (Daphnia), Artemia, trùng huyết... loại sống hoặc đông lạnh. Bể cũng rất nên có đá và các bề mặt cứng khác phủ tảo cùng lớp aufwuchs (lớp tảo và vi sinh vật bám trên bề mặt). Nếu bể chính không nuôi được đủ tảo, hoặc trong bể có nhiều cá ăn thực vật dọn sạch tảo rất nhanh, có thể bạn sẽ phải set một bể riêng để nuôi tảo trên đá. Sau đó bạn định kỳ đổi luân phiên đá giữa bể này và bể chính. Bể 'ươm' tảo như vậy không cần lớn, chỉ cần đèn mạnh. Ở nơi nhiều nắng, bạn có thể đặt nó ngoài trời.

Cá chạch balitorid thường bị bán ra trong tình trạng gầy rạc, và tình trạng này khá khó khắc phục. Người bán tốt sẽ xử lý chuyện này trước khi bán. Nếu bạn lỡ mua phải những con đã suy kiệt nặng, lúc đầu chúng cần một nguồn thức ăn phù hợp, liên tục, dễ kiếm và không bị cá khác tranh ăn thì mới hồi lại được.1

Nuôi chung với con gì?

Các loài khác cùng chi không quá hung dữ. Tuy nhiên, yêu cầu về môi trường sống khiến lựa chọn cá nuôi chung bị hạn chế phần nào. Chúng cũng hay gây hấn với những loài có dáng giống mình, nhất là các loài balitorid khác. Những loài sống trong môi trường tương tự ngoài tự nhiên và có thể tìm mua gồm nhiều đại diện thuộc Barilius, Discherodontus, Garra, Devario, Rasbora, Rhinogobius, Sicyopterus và Stiphodon, cùng các loài cá da trơn như Glyptothorax, Akysis và Hara spp. Bạn nên tìm hiểu kỹ từng lựa chọn trước khi mua cho chắc. Cũng cần lưu ý rằng dù đôi khi được bán để nuôi chung với cá vàng, Pseudogastromyzon spp. thật ra không hợp làm bạn cùng bể với cá vàng.

Nhiều loài chạch họ Nemacheilidae và hầu hết các loài họ Balitoridae cũng nuôi chung được, dù có thể xảy ra xích mích, nhất là với nhóm Balitoridae. Những vụ cãi cọ này thường vô hại. Tuy vậy, các loài Gastromyzon hoặc Hypergastromyzon nhỏ hơn, yếu thế hơn có thể bị bắt nạt quá mức, nên tốt nhất không nuôi chung. Hợp hơn là các chi lớn con và khỏe hơn như Beaufortia, Sewellia hoặc Sinogastromyzon.

Ngoài tự nhiên, loài này sống thành từng nhóm lỏng lẻo. Muốn thấy những tập tính thú vị nhất của chúng, bạn nên mua một đàn từ sáu con trở lên. Cá đực nhiều khả năng bạo dạn hơn cá cái. Nếu đàn có cả đực lẫn cái, cá đực thường sẽ chia nhau những lãnh thổ nhỏ khắp bể, và con (hoặc những con) đầu đàn chiếm các chỗ kiếm ăn tốt nhất. Chúng sẽ bảo vệ những chỗ này trước cá đực cùng loài và phần lớn các loài trông giống mình.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá cái trưởng thành to hơn và thân đầy đặn hơn cá đực. Hoa văn trên thân cá cái cũng thường kém tương phản hơn. Khi trưởng thành sinh dục, cá đực mọc các nốt sần trên đầu. Ở những con trội, các nốt sần này rõ hơn.1

Sinh sản ra sao?

P. myersi, một loài cùng chi, đã được người nuôi cho sinh sản trong bể nhiều lần. Khác với một số họ hàng như Sinogastromyzon spp., kiểu sinh sản của P. myersi cho thấy ngoài tự nhiên chúng không di cư. Trong bể cộng đồng, thường có vài con cá bột sống sót. Nếu muốn thu được nhiều cá con nhất, bạn có thể set riêng một bể đẻ.

Cá đẻ trứng trong một cái 'tổ' do cá đực đào, giấu dưới lớp nền. Bạn sẽ thấy những con trội đã trưởng thành cắm phần thân sau và vây đuôi xuống nền, sát cạnh một viên đá hoặc hòn cuội đã chọn. Chúng thúc và quẫy thật mạnh để dọn ra một khoảng trống nhỏ. Cá thường làm việc này khi đang bám ngay trên viên đá đó, có lẽ để có điểm tựa và quan sát tốt hơn. Chúng có thể đào vài hố, nhưng mỗi lần đẻ chỉ dùng một hố.

Khi con cái đã sẵn sàng, nó sẽ vào tổ đẻ một mẻ trứng, rồi con đực vào thụ tinh. Chu kỳ này lặp lại vài lần trong một lần đẻ. Khi con cái đẻ hết trứng, con đực phủ một lớp nền lên tổ. Cá bố mẹ không chăm con thêm, trứng và cá bột tự phát triển. Vì vậy nếu dùng bể đẻ riêng, đến lúc này bạn có thể vớt cá bố mẹ ra.

Thời gian trứng nở nhiều khả năng phụ thuộc vào nhiệt độ. Với P. myersi, các ghi nhận dao động từ 4 đến 14 ngày. Sau khi nở, cá bột ở lại trong nền cho đến khi bơi được, và thường chui ra khi dài khoảng 10 mm TL. Chúng bắt đầu gặm ngay và có thể đạt 20–25 mm TL sau khoảng một tháng.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Mẫu dùng để mô tả loài này được thu ở một con suối trên núi Lianhua (Lianhua Shan), huyện Haifeng, tỉnh Quảng Đông, đông nam Trung Quốc. Có vẻ đây là loài đặc hữu của lưu vực sông Longjin. Con sông này chảy qua thị trấn Haifeng rồi đổ ra Biển Đông. Ngoài ra hầu như chưa biết gì thêm về lưu vực này, vì gần như không có tài liệu bằng tiếng Anh.1

Môi trường tự nhiên

Ảnh chụp nơi sống cho thấy một môi trường điển hình của cá chạch balitorid. Đó là một con suối nông, chảy xiết, giàu oxy, có những đoạn ghềnh cạn và đoạn nước chảy đều, xen giữa là các vũng nước hoặc thác nhỏ. Nền đáy gồm đá nhỏ, cát và sỏi, rải rác có những đống đá tảng. Cây cỏ ven bờ và các mảng lá mục chìm dưới nước thì thường gặp, nhưng cây thủy sinh thường không có. Tại điểm trong ảnh, người ta còn ghi nhận Pseudobagrus trilineatus và Rhinogobius zhoui sống cùng. Nước trong nên màng sinh học (biofilm) phát triển dày, phủ kín mọi bề mặt dưới nước. Tuy vậy, Quảng Đông có khí hậu cận nhiệt đới ẩm, chịu ảnh hưởng của gió mùa. Vào những đợt mưa lớn, một số con suối có thể tạm thời bị đục. Nguyên nhân là dòng chảy mạnh lên (có khi thành lũ xiết) và nước dâng sâu hơn, cuốn cặn lơ lửng lên.1

Ghi chú

Có vẻ loài này chưa xuất hiện trong giới chơi cá ở phương Tây. Lý do có lẽ là các đợt thu gom cá thương mại thường không diễn ra ở vùng nước bản địa của nó, dù loài bống Rhinogobius zhoui thỉnh thoảng vẫn có bán. Hiện chưa thể nêu chi tiết các đặc điểm nhận dạng, vì tại thời điểm viết chưa có khóa định loại nào cho chi này bằng tiếng Anh. Tuy vậy, qua những hình ảnh hiện có, loài này có vẻ có vây lưng và vây đuôi màu đỏ nhạt. Các mẫu cá trong ảnh được định danh dựa vào nơi thu mẫu.

Giống mọi loài balitorid, Pseudogastromyzon spp. có hình thái chuyên biệt để sống trong nước chảy xiết. Các vây cặp xòe ngang, đầu và thân dẹt. Những đặc điểm này tạo thành một giác hút mạnh, giúp cá bám chặt vào bề mặt cứng. Khả năng bơi ở vùng nước thoáng của chúng giảm đi nhiều. Thay vì bơi, chúng 'bò' trên và dưới các hòn đá.

Họ Balitoridae phân bố rộng khắp phần lớn lục địa Á-Âu. Tiểu lục địa Ấn Độ, Đông Nam Á và Trung Quốc là những nơi đặc biệt đa dạng loài. Họ này được đề xuất lần đầu năm 2006 như một nhóm riêng biệt về mặt di truyền. Theo quan điểm hiện nay, họ gồm hơn 32 chi. Trong đó, các chi quen thuộc nhất trong giới cá cảnh là Annamia, Beaufortia, Gastromyzon, Homaloptera, Liniparhomaloptera, Pseudogastromyzon, Sewellia, Sinogastromyzon và Vanmanenia. Trước đây, các chi này được xếp vào họ Balitoridae, phân họ Balitorinae. Tuy nhiên, các nghiên cứu phát sinh chủng loại cho thấy chạch Balitoridae và chạch Nemacheilidae tuy họ hàng gần nhưng không tiến hóa từ cùng một tổ tiên chung. Chúng là hai dòng di truyền riêng. Hiện nay họ Nemacheilidae (trước đây là Balitoridae, phân họ Nemacheilinae) có hơn 30 chi, trong đó có một số loài nuôi phổ biến như Aborichthys, Acanthocobitis, Barbatula, Barbucca, Longischistura, Mesonemacheilus, Nemacheilus, Physoschistura, Schistura và Yunnanilus.1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Freyhof, J. (2004). Flossensauger aus China. DATZ 2004(11), 70-72
  • Tan, H.H. (2006). The Borneo suckers. Revision of the Torrent Loaches of Borneo (Balitoridae: Gastromyzon, Neogastromyzon). Natural History Publications (Borneo), Kota Kinabalu, 245 p.
  • Tang, W.-Q. and Y.-Y. Chen (2000). Study on taxonomy of Homalopteridae. Journal of Shanghai Fisheries University 9(1), 1-9
  • Tang, Q., H. Liu, R. Mayden and B. Xiong (2006). Comparison of evolutionary rates in the mitochondrial DNA cytochrome b gene and control region and their implications for phylogeny of the Cobitoidea (Teleostei: Cypriniformes). Molecular Phylogenetics and Evolution 39(2), 347-357
  • Yang, G. Y. and D. Dudgeon (2009). Seasonal and inter-stream variations in the population dynamics, growth and secondary production of an algivorous fish (Pseudogastromyzon myersi: Balitoridae) in monsoonal Hong Kong. Freshwater Biology 54, 1960–1976
  • Yang, G. Y. and D. Dudgeon (2010). Response of grazing impacts of an algivorous fish (Pseudogastromyzon myersi: Balitoridae) to seasonal disturbance in Hong Kong streams. Freshwater Biology 55, 411–4231

Chuẩn bị để nuôi Cá tỳ bà bướm laticeps

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.