Gobiidae, Indonesia
Cá bống Stiphodon ornatus
Stiphodon ornatus
Tên khác: Cá bống cầu vồng, Stiphodon rainbow, Stiphodon gold fin, Stiphodon gold cheek, Rainbow Stiphodon, Cá bống suối Stiphodon
- Nhiệt độ
- 20–28°C
- pH
- 6,5–7,5
- Bể tối thiểu
- 80 cm
- Độ khó
- Vừa
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 20–28°C
- pH
- 6,5–7,5
- Độ cứng (dGH)
- 2–12
- Kích thước
- 7 cm
- Bể tối thiểu
- 80 cm
- Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianVừabể từ 80 cm, cá dài 7 cm
- NướcDễpH 6,5–7,5, 2–12 dGH
- Nhiệt độDễ20–28°C
- Tính cáchDễhiền
Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish, BW Aquatics. Cập nhật 2026-11-04.
Có nên mua không?
Bể cần nắp đậy kín vì loài này có tiếng hay nhảy. Cá cần nước ổn định và ăn lớp màng sinh học (biofilm) bám trên các bề mặt, nên tuyệt đối không thả chúng vào bể mới set, chưa ổn định. Nắp phải đậy thật khít, vì chúng leo được cả kính.
Stiphodon cầu vồng (Stiphodon ornatus) là một loài bống sống ở suối. Đến nay người ta mới chỉ ghi nhận loài này ở hai tỉnh Aceh và Tây Sumatra, đảo Sumatra, Indonesia. Trên thị trường, nó được bán dưới tên S. sp. 'rainbow', 'gold fin' hoặc 'gold cheek', và là một trong những loài Stiphodon dễ mua hơn cả. Có thể có hơn một loài bị bán chung dưới các tên này. Con đực lại đổi màu rất nhiều theo tâm trạng, nên nhận dạng cho đúng khá khó. Toàn bộ Stiphodon trên thị trường đều là cá bắt ngoài tự nhiên.1
Cần bể bao lớn?
Chiều dài chuẩn (SL): 70 mm. Đáy bể: 80 × 30 cm. Thể tích: khoảng 72 lít. Bể nhỏ nhất nên dùng có đáy 80 × 30 cm.1

Nước cần thế nào?
- Nhiệt độ: 20–28°C. Khi nhiệt độ ở gần mức trên của khoảng này, cần khuấy mặt nước mạnh hơn để giữ đủ oxy hòa tan.
- pH: 6,5–7,5
- Độ cứng: 2–12 dGH1
Chăm sóc ra sao?
Những con bống này không quá khó nuôi, miễn là bạn đáp ứng được vài yêu cầu cơ bản. Quan trọng nhất là nước lúc nào cũng phải sạch và giàu oxy. Vì vậy nên dùng lọc có công suất dư so với bể, hoặc gắn thêm đầu bơm (powerhead), bơm tạo dòng hay sủi khí. Bể cần dòng chảy mạnh, với lọc luân chuyển toàn bộ nước trong bể 8–12 lần mỗi giờ.
Nền có thể là sỏi, cát hoặc trộn cả hai. Bên trên nên rải thêm một lớp đá cuội và sỏi bị nước mài tròn, đủ các kích cỡ. Có thể dùng lũa đã ngâm lâu, nhưng tránh lũa mới. Lũa mới thường nhả tannin làm nước ngả màu và làm giảm hiệu quả của đèn. Đèn ở bể này lại cần khá mạnh để tảo và các vi sinh vật đi kèm phát triển (xem 'Chế độ ăn'). Một số người nuôi còn để hẳn một miếng mút lọc trần trong bể cho cá có thêm nguồn thức ăn.
Nếu nuôi nhiều con đực, dù cùng loài hay khác loài, hãy xếp đá sao cho có thật nhiều chỗ trốn và che bớt tầm nhìn giữa các khu, để cá đỡ hung hăng quá mức. Cũng cần nhớ rằng cá, nhất là con đực, hay đào xuống nền khi ngủ hoặc khi đẻ. Vì thế những hòn đá lớn nên đặt thẳng xuống đáy kính để không có nguy cơ sập. Chúng không ngủ cùng một hang mỗi đêm, và người ta đã thấy con cái chui vào ở những hang bỏ trống.
Ngoài tự nhiên, nơi loài này sống không có cây thủy sinh, nhưng trong bể vẫn trồng cây được. Các giống cây khỏe như Microsorum, Crinum và Anubias nhiều khả năng sống tốt nhất. Anubias đặc biệt hữu ích vì lá của nó hay bị tảo bám, lại tạo được chỗ trốn cho cá.
Vì cá cần nước ổn định và ăn màng sinh học, tuyệt đối không thả chúng vào bể mới set, chưa ổn định. Bể cũng phải có nắp đậy thật khít vì chúng leo được kính. Thay nước hàng tuần 30–50% thể tích bể là bắt buộc, nhưng phần còn lại của bể không cần giữ quá sạch. Cứ để tảo mọc trên mọi bề mặt, trừ mặt kính bạn dùng để ngắm.1
Cần thiết bị gì?
Loài này thích nước chảy mạnh và giàu oxy. Một bể mô phỏng suối, sông là lý tưởng nhất cho nó. Dù vậy, nuôi trong các kiểu bể khác cá vẫn sống tốt.2

Cho ăn gì?
Stiphodon là loài chuyên gặm, ăn tảo bám đáy cùng các vi sinh vật sống lẫn trong đó. Miệng của chúng nằm lệch xuống dưới và có thể đẩy ra, với bộ răng chuyên cho kiểu ăn này, kể cả răng có khả năng mọc lại. Đĩa bụng cũng rất quan trọng. Cá dùng nó để bám trụ trong dòng nước xiết, đồng thời làm điểm tựa.
Trong bể, cá có thể chịu ăn một số thức ăn khô loại chìm và thức ăn tươi cỡ nhỏ như trùng huyết sống hoặc đông lạnh. Tuy vậy, chỉ nên thỉnh thoảng mới cho ăn những thứ này, vì ruột dài của chúng sinh ra để tiêu hóa thực vật. Muốn nuôi lâu dài thì bắt buộc phải có bể đã chạy ổn định, với thật nhiều đá và bề mặt phủ tảo.
Nếu bể chính không mọc đủ tảo, hoặc bể nuôi chung có nhiều cá ăn thực vật dọn sạch tảo rất nhanh, có thể bạn phải nuôi tảo trên đá ở một thùng riêng. Sau đó đổi luân phiên số đá này với đá trong bể chính. 'Bể ươm' kiểu này không cần to, chỉ cần đèn mạnh, và ở nơi nhiều nắng thì có thể đặt ngoài trời.
Loại tảo cũng quan trọng. Cá thích tảo silic (tảo nâu), vi khuẩn lam (hay gọi là 'tảo' lam) và các loại tảo lục hơn là những loại dai như tảo chổi đen (BBA), vốn thuộc nhóm tảo đỏ.
Tiếc là do khẩu phần chuyên biệt và nhu cầu oxy, Stiphodon thường bị bán ra trong tình trạng gầy rộc, và tình trạng này khá khó khắc phục. Người bán tử tế sẽ xử lý chuyện này trước khi bán. Nếu bạn vẫn muốn liều mua những con đã yếu nặng, lúc đầu chúng cần có sẵn nguồn thức ăn phù hợp và không bị con nào tranh ăn thì mới hồi lại được.1
Stiphodon ornatus là một loài cá bống chuyên gặm rêu tảo.2
Nuôi chung với con gì?
Có thể nuôi Stiphodon trong bể chung nếu chọn bạn cùng bể cẩn thận. Cho tầng trên, lựa chọn tốt nhất là các loài hiền, cỡ tương đương và vốn sống ở suối giàu oxy, như Tanichthys, Microdevario hoặc các loài Danio nhỏ. Ngoài ra, loài này cũng đã được nuôi chung với nhiều loại cá characin, cá đẻ con họ Poeciliidae cỡ nhỏ và tép thuộc các giống Caridina và Neocaridina.
Ở tầng đáy, có thể nuôi chung với các loài chạch nhỏ thuộc các giống như Gastromyzon, Pseudogastromyzon, Barbucca hoặc Acanthopsoides. Bể có dòng luân chuyển mạnh thì còn nuôi được những loài bắt buộc phải sống ở nước xiết như Annamia, Homaloptera... Tránh những loài tranh ăn hung hăng, chẳng hạn nhiều loài Schistura.
Tốt nhất là đừng nuôi chung với cá lớn. Trong bể lớn thì có thể thêm vài loài sống tầng mặt không săn mồi. Còn phần lớn cá cichlid và các loài cá giữ lãnh thổ khác sống ở tầng dưới thì nên tránh hẳn.
Con đực có tính lãnh thổ ở mức nhẹ, rõ nhất là khi sinh sản. Dù vậy, vẫn có thể nuôi nhiều con đực chung nếu bể đủ rộng và đủ thức ăn phù hợp. Các loài bống suối khác như Sicyopus, Sicyopterus, Rhinogobius hay Schismatogobius cũng là bạn cùng bể tốt.
Con đực không hẳn thích sống thành đàn, nhưng con cái thường tụ thành nhóm lỏng lẻo. Vì vậy nên mua tối thiểu một đực với hai cái trở lên. Con cái của các loài khác nhau sẽ tụ chung với nhau, nhưng con đực có vẻ phân biệt được chúng.1
Cá khá hiền. Tuy vậy, nó có thể giành lãnh thổ với các loài cá bống khác.2
Nuôi chung
- Tính cách
- Hiền
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Phân biệt đực cái thế nào?
Giống như mọi loài trong giống, đực cái khác nhau rất rõ, nhưng ở loài này con đực lại khó mô tả. Màu nền của thân dao động từ ô liu nhạt đến nâu sẫm, vảy có viền tối. Tuy vậy, cá có thể chuyển rất nhanh sang kiểu hoa văn sẫm hơn nhiều, và mức độ chuyển màu cũng khác nhau rất nhiều giữa các con. Khi đã quen bể, có con giữ màu sẫm gần như suốt, có con chuyển qua lại giữa sẫm và sáng, có con hiếm khi sẫm, thậm chí có con không bao giờ sẫm.
Má có thể có màu cam hoặc vàng cho tới xanh dương rực, và màu này rất dễ bị sai khi chụp ảnh có đèn flash. Vây có màu nền cam/đỏ với các tia vây sẫm. Vây lưng thứ hai, vây hậu môn và phần ngoài của vây đuôi có viền trắng ánh xanh. Tất cả các vây đều có những hàng đốm sẫm không đều cùng các tế bào sắc tố. Ở những con đang sẫm màu, vây cũng thường sẫm theo. Trường hợp cực đoan, vây có thể đen hoàn toàn, chỉ còn một viền mỏng màu cam đến xanh.
Con cái khá giản dị và trông giống con cái của một số loài khác. Thân có màu nền nhạt với hai sọc sẫm chạy dọc hai bên. So với phần lớn các loài khác, mép của hai sọc này khá đều và thẳng, nhất là ở phần trước thân. Ngoài ra còn hai sọc sẫm mảnh chạy trên đầu và dọc lưng. Hai sọc này nhập làm một ở khoảng vây lưng thứ hai và gặp sọc thân phía trên ở cuống đuôi. Khi cá bị stress hoặc bị kích động, màu nhạt đi rõ rệt và vảy thân hiện viền đen. Vây có những hàng đốm đen không đều, và ở một số con còn có thêm các tế bào sắc tố màu sáng hơn.1
Cá lên màu đẹp nhất khi thấy thoải mái nhất trong bể. Điều này thấy rõ nhất ở những con đực đầu đàn trong nhóm.2
Sinh sản ra sao?
Đã có người quan sát được cá tán tỉnh và thỉnh thoảng đẻ trong bể, nhưng đến nay chưa ai ương được cá bột của bất kỳ loài Stiphodon nào. Nguyên nhân chắc chắn nằm ở chiến lược sinh sản di cư giữa sông và biển (amphidromous) phức tạp của chúng. Cá trưởng thành sống và đẻ ở suối nước ngọt. Ấu trùng mới nở ban đầu trôi nổi trong tầng nước và bị cuốn xuôi dòng ra biển. Ở đó, cá bột giai đoạn hậu ấu trùng trải qua phần đầu đời trong môi trường nước mặn. Khi phát triển tới một giai đoạn nhất định, chúng bắt đầu ngược dòng trở lên. Có lúc hành trình này gồm cả những màn leo thác hay vượt chướng ngại vật rất ngoạn mục.
So với kích thước cơ thể, con cái đẻ cực kỳ sai, có thể tới 10.000 trứng trong một lần. Trứng rất nhỏ (đường kính khoảng 0,5 mm), hình quả lê, bám vào bề mặt cứng bằng các sợi tơ và thường nằm ở mặt dưới của đá. Người ta cho rằng trứng nhỏ và số lượng nhiều là một lợi thế. Số cá bột đông sẽ bù cho các rủi ro như bị ăn thịt hoặc bị phát tán quá xa ngoài biển. Nhờ nhỏ, cá bột cũng ăn được sinh vật phù du cực nhỏ.
Con đực lên màu rực rỡ và là bên khởi xướng cuộc đẻ. Nó tìm cách dụ con cái về chỗ đẻ mình đã chọn, đồng thời xua đuổi các đối thủ. Cá thường đẻ dưới đá. Trong bể nuôi, người ta còn thấy con đực lao đầu xuống nền rồi một con cái lao theo, ở cao điểm của màn tán tỉnh. Sau khi thụ tinh, khối trứng có thể lên tới hàng nghìn quả. Con đực canh trứng trong suốt thời gian ấp, mà ở các trường hợp đã nghiên cứu thì chưa tới 24 giờ.
Cá bột nở ra ở dạng ấu trùng chưa phát triển, mang theo túi noãn hoàng lớn, chưa có miệng, hậu môn, và mắt chưa hoạt động. Túi noãn hoàng tiêu hết trong 3–4 ngày, và trong khoảng đó chúng phải ra được tới biển. Có lẽ đây là lý do thời gian ấp ngắn, vì nở sớm cho cá bột nhiều cơ hội thành công hơn. Người ta cũng cho rằng chính kiểu trôi xuôi dòng này là nguyên do Stiphodon chỉ sống ở những con suối khá ngắn và dốc.
Ban đầu, ấu trùng sống trôi nổi lẫn trong sinh vật phù du, rồi mới xuống bám đáy ở vùng sóng vỗ nước nông. Một nghiên cứu cho thấy ấu trùng trôi nổi của S. percnopterygionus trong suốt và có vây đuôi lõm, còn ấu trùng đã 'định cư' (không còn bơi trong tầng nước) thì đã có sắc tố. Điều thú vị là chiều dài chuẩn của ấu trùng trôi nổi (13,5–14,2 mm) lại lớn hơn ấu trùng đã định cư (12,7–13,6 mm). Thời gian sống trôi nổi của ấu trùng (PLD, tức độ dài giai đoạn ấu trùng) dao động từ 78–146 ngày và kéo dài hơn khi nhiệt độ thấp. Vào đợt lạnh hằng năm từ tháng 12 đến tháng 4, tuyến sinh dục ở cả cá đực lẫn cá cái hoạt động yếu đi nhiều và có lẽ cá ngừng sinh sản. Mùa sinh sản cao điểm là từ tháng 6 đến tháng 11.
Sau khi bám đáy, ấu trùng dần mất các đặc điểm tạm thời như vây đuôi lõm và bắt đầu ngược dòng để về với cá trưởng thành. Có khi chúng phải đi vài km vào sâu trong đất liền, thường phải vượt thác nhỏ hoặc những đoạn nước chảy xiết. Vây bụng của chúng dính liền thành một đĩa hút. Nhờ đĩa này, cá non bám được vào bề mặt cứng và leo được dốc đứng, có trường hợp leo cả thác thẳng đứng có đá nhô ra phía trên. Hành trình có thể kéo dài vài tháng. Tuy vậy, cá thành thục trong vòng một năm, và tuổi thọ tự nhiên được cho là chỉ khoảng hai năm. Vì thế nhiều khả năng chúng bắt đầu đẻ không lâu sau khi tới bãi đẻ, có khi là ngay lập tức.
Kiểu sinh sản di cư sông–biển này có ở tất cả các giống bống sicydiine, chứ không riêng gì Stiphodon. McDowall (2007) liệt kê những lợi ích có thể có với các loài cá sinh sản theo cách này. Theo giả thuyết của ông, cách sinh sản này có thể tạo thuận lợi cho cá chiếm lĩnh những hòn đảo mới trồi lên ở vùng núi lửa, và/hoặc cho phép cá quay lại sống ở các con suối sau những biến cố như núi lửa phun trào hay dòng chảy thay đổi đột ngột trong mùa mưa. Ông cũng xem việc rời biển là một sự đánh đổi. Bống di cư sông–biển thường là loài cá duy nhất ở nơi chúng sống, nên gần như không có kẻ săn mồi. Đổi lại, nguồn thức ăn kém đa dạng hơn ở biển rất nhiều. Khả năng gặm màng sinh học có vẻ là điều kiện bắt buộc để chúng tồn tại được.1
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Loài này mới chỉ được ghi nhận ở hai tỉnh Aceh và Tây Sumatra, đảo Sumatra, Indonesia.
Địa điểm mẫu chuẩn được ghi là 'sông Barung Belantai, Sumatra, Indonesia'. Nơi này có vẻ ứng với một con sông nhỏ chảy gần làng Barung Barung Belantai, tỉnh Tây Sumatra.
Tây Sumatra có vẻ là nguồn cung Stiphodon chính cho thị trường cá cảnh (Maeda và Tan, 2013). Nhờ vậy, người ta xác định S. ornatus khá chắc chắn, vì vùng phân bố đã biết của nó không trùng với bất kỳ loài cùng giống nào có ngoại hình tương tự. Mà những loài trông giống nó thì có khá nhiều (xem 'Ghi chú').
Toàn bộ Stiphodon trên thị trường cá cảnh đều bắt từ tự nhiên. Đã có những lo ngại về tình trạng bảo tồn của chúng, vì một số loài chỉ có ở một vùng hẹp và có thể đã bị đe dọa do môi trường sống xuống cấp, do ô nhiễm hoặc do các loài ngoại lai như cá rô phi bị đưa vào.1

Môi trường tự nhiên
Các loài trong giống này gần như chỉ sống ở những con suối ngắn đổ ra biển, và nơi chúng ở thường nằm phía trên thác hoặc ghềnh. Vì thế phần lớn các loài cá khác không lên tới được. Dù vậy, các loài bống gobiid và bống eleotrid khác vẫn thường sống chung một chỗ, đôi khi cùng lúc với hai loài Stiphodon trở lên. Động vật không xương sống hay gặp nhất ở đây là tôm Macrobrachium spp. có vòng đời di cư giữa sông và biển (amphidromous) và ốc neritid.
Độ dốc của suối khác nhau tùy nơi. Những loài Stiphodon sống ở đoạn nước chảy xiết nhất và/hoặc phía trên thác thường không có tia hay gai vây lưng kéo dài. Vây lưng thứ nhất của chúng tròn và cao gần bằng vây lưng thứ hai. Ngược lại, những loài có vây lưng thứ nhất 'cao' hơn, với một hoặc vài tia kéo dài, thường sống ở suối chảy chậm hơn và không phải leo thác trong vòng đời (Watson, 2008). Các đặc điểm này thường, nếu không nói là luôn luôn, rõ hơn ở con đực. S. ornatus thuộc nhóm thứ hai, dù đến nay vẫn chưa có thông tin chi tiết về nơi sống tự nhiên của nó.
Đáy suối thường là đá gốc, rải rác những đống đá và tảng đá lớn. Cây cối ven bờ và lá rụng chìm dưới nước khá phổ biến, nhưng cây thủy sinh thì thường không có. Có bằng chứng cho thấy các loài Stiphodon khác nhau chủ động chọn một kiểu nền này thay vì kiểu nền khác. Một số loài có vẻ chỉ quanh quẩn ở những hòn đá, tảng đá trong một khoảng kích cỡ nhất định. Trong một số trường hợp, khoảng kích cỡ nền mà con cái chọn còn hẹp hơn hẳn so với con đực. Như vậy, tùy địa điểm, có thể đang có sự chia nhau nguồn sống giữa các loài và/hoặc trong cùng một loài.
Những nơi sống lý tưởng nhất đều có nước rất trong và giàu oxy. Cộng thêm nắng nhiệt đới, lớp màng sinh học phủ trên các bề mặt chìm dưới nước phát triển rất dày. Nhóm bống Sicydiinae chiếm lĩnh rất thành công những môi trường đặc thù này nhờ cấu tạo cơ thể. Cấu tạo đó cho phép chúng vừa lấy lớp màng sinh học làm thức ăn, vừa theo đuổi một chiến lược sinh sản rất đặc biệt (xem 'Sinh sản').1
Ghi chú
Trên thị trường, loài này được bán với tên S. sp. 'rainbow', S. sp. 'gold fin' hoặc S. sp. 'gold cheek'. Đây là một trong những loài Stiphodon dễ mua hơn cả, dù trước năm 2013 vẫn chưa rõ nó thực ra là loài nào. Con cá được bán phổ biến nhất gần như chắc chắn là S. ornatus (K. Maeda, trao đổi cá nhân). Tuy vậy, có thể có hơn một loài lẫn vào, vì có một dạng nhỏ hơn, trông gần như y hệt, cũng bị bán dưới cùng các tên đó. Con đực của cả hai 'dạng' còn đổi màu theo tâm trạng nhiều đến bất ngờ. Vì thế nhận dạng khá khó, bởi S. ornatus rất giống các loài cùng giống là S. atratus, S. imperiorientis, S. martenstyni, S. pelewensis, S. pulchellus và S. weberi. Trong khi đó, thông tin về màu sắc lúc còn sống và khác biệt hình thái giữa các loài này lại rất ít.
Theo Maeda và Tan (2013), S. ornatus được chẩn đoán dựa trên tổ hợp các đặc điểm sau. Vây lưng thứ hai thường có 9 tia mềm. Vây ngực thường có 15 tia. Ở con đực, vây lưng thứ nhất nhọn, các gai thứ 3–5 kéo dài. Con đực có vây đuôi lớn, dài 29–35% SL. Số răng trên xương tiền hàm là 33–45 ở cá dưới 50,0 mm SL và 44–47 ở cá từ 50,0 mm SL trở lên. Con đực không có mảng trắng sau gốc vây ngực. Nửa sau vùng chẩm luôn có vảy tròn ở cả đực lẫn cái. Con đực thường có 7–11 vạch ngang mờ màu sẫm ở hai bên phần sau thân và trên vây đuôi, đôi khi có thêm hai vạch sẫm rộng ở hai bên thân, ngay dưới gốc vây lưng thứ nhất và thứ hai. Tia dài nhất của vây ngực có 6–12 đốm đen ở con đực và 0–6 đốm ở con cái.
Gobiidae là họ động vật có xương sống nhiều loài nhất, và nổi tiếng khó định danh tới cấp loài. Stiphodon thường được xếp vào phân họ Sicydiinae (vẫn còn mang tính giả định), hiện gồm ít nhất sáu giống khác: Cotylopus, Lentipes, Parasicyidium, Sicydium, Sicyopus và Sicyopterus. Các loài Sicyopus và Lentipes ăn tạp hoặc ăn thịt, còn các giống còn lại chủ yếu ăn thực vật. Tất cả đều có vòng đời tương tự nhau. Nhiều loài chỉ có ở một hòn đảo hoặc một cụm đảo, dù cũng có vài loài phân bố rộng. Chúng còn có chung một số đặc điểm hình thái. Vây bụng biến thành đĩa hút, có gai khỏe và các tia dày, phân nhánh nhiều. Ở mép sau đĩa, gai vây bụng và tia đầu tiên nối với nhau bằng một lớp màng, tạo thành những 'đệm thịt' ở đầu gai. Lưỡi dính liền với sàn miệng, và một số loài bống khác cũng có đặc điểm này.
Sau công trình của Koumans (1953), Stiphodon bị coi là giống chỉ có một loài duy nhất là S. elegans trong gần nửa thế kỷ XX, dù loài chuẩn ban đầu của giống là S. semoni. Từ cuối những năm 1980, hàng loạt loài đã được mô tả mới hoặc công nhận lại. Đến nay đã có hơn 30 loài được mô tả, và ít nhất ngần ấy loài nữa đang chờ mô tả (Watson, trao đổi cá nhân). Xưa nay giống này vẫn được coi là chỉ có ở vùng Ấn Độ – Thái Bình Dương nhiệt đới, nhưng chúng còn có ở phía đông Ấn Độ Dương, với Sri Lanka là giới hạn phân bố được biết đến. Dựa vào hình thái con đực, có thể chia chúng thành hai nhóm lớn. Nhóm thứ nhất có vây lưng thứ nhất cao xấp xỉ vây lưng thứ hai, ví dụ S. atropurpureus, S. semoni... Nhóm thứ hai có vây lưng thứ nhất mang các gai hoặc tia kéo dài, đôi khi thành sợi, ví dụ S. percnopterygionus, S. atratus, S. elegans. Con đực ở một số loài còn có một mảng mô mỡ màu trắng phía sau vây ngực. Chưa ai biết mảng này có chức năng gì, nhưng có vẻ nó gắn với vị thế thống trị của con đực theo cách nào đó, vì cá trưởng thành càng lớn tuổi thì mảng mô càng to (Watson, 2008).
Vây bụng dính liền tạo thành cấu trúc thường gọi là đĩa bụng. Đây là đặc điểm phổ biến ở họ bống, cá dùng nó để bám vào đá và các bề mặt chìm khác. Ở Sicyopus và Stiphodon, đĩa này có gốc ngắn và chỉ dính vào bụng ở khoảng giữa cặp tia vây thứ năm, còn ở các sicydiine khác thì đĩa dính vào bụng giữa cả năm tia (Watson, 2005). Vì đĩa bụng dùng để leo thác và ghềnh nên các loài Sicydiinae nói chung có tên thường gọi là 'bống leo đá' hay 'bống bám'. Đôi khi chúng còn được gọi là bống 'môi có răng', do hàm trên có những chiếc răng chĩa ra ngoài và có thể thay mới.
Nhiều con nhập về cho thị trường cá cảnh rất khó định danh, vì nhiều lý do, gồm:
- nhầm lẫn về phân loại.
- thiếu tài liệu dành cho người nuôi cá cảnh.
- nhà xuất khẩu dán nhãn sai, rồi cửa hàng ghi sai theo.
- trước đây một số tên bị dùng tràn lan.
- nhiều khả năng có cả những loài chưa được mô tả bị bán ra mà không kèm dữ liệu nơi thu mẫu.
- các loài bị trộn lẫn tại cơ sở xuất khẩu.1
Nguồn
2 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
- BW Aquatics bwaquatics.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Keith, P., G. Marquet, and M. Pouilly (2009). Stiphodon mele n. sp., a new species of freshwater goby from Vanuatu and New Caledonia (Teleostei, Sicydiinae), and comments about amphidromy and regional dispersion. Publications Scientific du Muséum d'Histoire Naturelle, Paris 31 (3), 471-483
- McDowall, R. M. (2007). On amphidromy, a distinct form of diadromy in aquatic organisms. Fish and Fisheries 8(1), 1-13
- McDowall, R. M. (2009). Early hatch: a strategy for safe downstream larval transport in amphidromous gobies. Reviews in Fish Biology and Fisheries 19(1), 1-8
- Parenti, L. R., and K. R. Thomas (1998). Pharyngeal Jaw Morphology and Homology in Sicydiine Gobies (Teleostei: Gobiidae) and Allies. Journal of Morphology 237(3), 257-274
- Watson, R. E. and M. Kottelat (1995). Gobies of the genus Stiphodon from Leyte, Philippines, with descriptions of two new species (Teleostei: Gobiidae: Sicydiinae). Ichthyological Exploration of Freshwaters 6(1), 1-16
- Watson, R. E. (1995). Gobies of the genus Stiphodon from French Polynesia, with descriptions of two new species (Teleostei: Gobiidae: Sicydiinae). Ichthyological Exploration of Freshwaters 6(1), 33-48
- Watson, R. E. and I-S. Chen (1998). Freshwater gobies of the genus Stiphodon from Japan and Taiwan (Teleostei: Gobiidae: Sicydiini). Aqua, Journal of Ichthyology and Aquatic Biology 3(2), 55-68
- Watson, R. E. (2008). A new species of Stiphodon from southern Sumatra (Pisces: Gobioidei: Sicydiinae). Zootaxa 1715, 43-56
- Yamasaki, N. and K. Tachihara (2006). Reproductive biology and morphology of eggs and larvae of Stiphodon percnopterygionus (Gobiidae: Sicydiinae) collected from Okinawa Island. Icthyological Research 53(1), 13-18
- Yamasaki, N., K. Maeda and K. Tachihara (2007). Pelagic larval duration and morphology at recruitment of Stiphodon percnopterygionus (Gobiidae: Sicydiinae). Raffles Bulletin of Zoology Supplement 14, 209-214
- Maeda, K. and H. H. Tan (2013). Review of Stiphodon (Gobiidae: Sicydiinae) from western Sumara, with description of a new species. The Raffles Bulletin of Zoology 61(2), 749-7611
Chuẩn bị để nuôi Cá bống Stiphodon ornatus
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Bể cáTối thiểu 80 cm
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Bài viết nhắc đến loài này
Video
RAINBOW GOBY: FULL CARE GUIDE (STIPHODON ORNATUS)6:14, EN
Stiphodon ornatus. Rainbow Goby is the BEST bottom feeder for planted tank! (Leopard Aquatic K029A)0:58, EN
Stiphodon ornatus (rainbow goby). Just chilling in 300L asiatic aquarium.0:41, EN
Adding COLORFUL RAINBOW GOBY to RIVER AQUARIUM | EP7 HILLSTREAM AQUARIUM8:41, EN
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá bống Stiphodon ornatus? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.