Đơn vị
Giao diện

Cyprinidae, Ấn Độ

Cá danionella priapus

Danionella priapus

Nhiệt độ
18–24°C
pH
6–8
Bể tối thiểu
45 cm
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
18–24°C
pH
6–8
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianDễbể từ 45 cm, cá dài 1,6 cm
  • NướcDễpH 6–8, 1–8 dGH
  • Nhiệt độVừanước mát · 18–24°C

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-06.

Thông tin nhanh

Danionella priapus là một loài cá họ Chép thu nhỏ. Đến nay người ta mới chỉ thấy loài này ở sông Jorai, một nhánh của sông Sankosh thuộc lưu vực Brahmaputra, bang Tây Bengal, Ấn Độ. Cá đực có phần nhú sinh dục nhô ra thành hình nón, tạo thành một cái phễu nằm giữa hai vây bụng. Đặc điểm này có thể là độc nhất trong cả bộ Cypriniformes. Trước khi có mô tả khoa học, loài này mang tên tạm là D. sp. 'Jorai River'. Cá dài tối đa 16 mm SL. Mẫu cá được thu ở một con suối nước chảy chậm, cây thủy sinh mọc dày, và sống chung với Dario dario.1

Cần bể bao lớn?

Bể nhỏ nhất nên dùng là bể có đáy 45 × 30 cm hoặc tương đương, khoảng 41 lít.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 18–24°C
  • pH: 6,0–8,0
  • Độ cứng: 1–8 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Loài này nên nuôi trong bể có trồng cây, dòng chảy nhẹ. Tốt nhất là có một lớp cây che ít nhất một phần mặt nước.

Bạn thả thêm vài cụm Taxiphyllum hoặc rêu tương tự thì rất có ích. Vi sinh vật sống trong đám rêu là nguồn thức ăn cho cả cá bột lẫn cá lớn. Lọc vi sinh dạng mút chạy bằng máy sủi là lựa chọn tốt nhất. Bạn nên chạy lọc cho chín vi sinh trước khi thả cá.1

Cho ăn gì?

Trông mỏng manh vậy nhưng loài này cho ăn khá dễ. Cá chịu ăn thức ăn khô bóp vụn hoặc loại hạt rất mịn, trùng chỉ cắt nhỏ, artemia mới nở, giun vi sinh (microworm) và bo bo đã lọc qua rây. Bạn nên đổi món càng nhiều càng tốt để cá luôn ở trạng thái khỏe nhất.1

Nuôi chung với con gì?

Cá rất nhỏ, và ai muốn nuôi loài này cũng nên đặt chuyện cho cá sinh sản lên hàng đầu. Vì vậy tốt nhất là nuôi riêng một loài. Nếu vẫn muốn thử nuôi chung, bạn hãy chọn những loài cá nhỏ khác cần điều kiện tương tự, như Danio margaritatus, Boraras hoặc các loài Microdevario.

Bản tính loài này sống theo đàn, vì vậy mua được càng nhiều con càng tốt. Lý tưởng nhất là không dưới một tá.1

Specimens collected from the type locality; the Jorai River in Jalpaiguri district, West Bengal.
©

Phân biệt đực cái thế nào?

Cá cái có thân cao hơn cá đực thấy rõ. Khi cá cái mang trứng, thường có thể nhìn thấy trứng bên trong khoang bụng. Ở cá đực, lỗ sinh dục và hậu môn nằm lệch về phía trước hơn so với cá cái, ở khoảng giữa hai vây bụng. Cá đực còn có phần nhú sinh dục nhô ra hình nón mà cá cái không có. Đặc điểm này có thể là độc nhất trong bộ Cypriniformes.1

Sinh sản ra sao?

Loài này có thể chưa từng sinh sản trong bể nuôi. Tuy vậy, Pete Liptrot và Paul Dixon ở Bolton Museum Aquarium (Anh) đã cho đẻ rất thành công một loài cùng chi chưa định danh, nhiều khả năng là D. translucida. Họ thấy cá bột lần đầu sau khi chuyển đàn 24 con trưởng thành sang một bể riêng trồng rêu java đã lên lâu năm. Từ đó đến nay, đàn cá cho cá bột đều đặn theo từng lứa.

Cá đẻ trứng thành từng khối hình nón riêng rẽ, đặt thẳng xuống nền. Họ nuôi cá bột bằng trùng cỏ (Paramecium) kết hợp với nước xanh, cho đến khi cá đủ lớn để ăn artemia mới nở và giun vi sinh. Ở thế hệ cá bột thứ hai, một số con bị dị tật cột sống.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Hiện mới chỉ ghi nhận loài này ở địa điểm thu mẫu chuẩn, ghi là 'India, West Bengal, Jalpaiguri District, Brahmaputra drainage, Jorai River, a tributary of the Sankosh at Laskarpara, outskirts of Barobisha town. 26°28' 52.3''N, 89° 49' 29.8''E'.1

Môi trường tự nhiên

Mẫu cá được thu ở một con suối chảy chậm. Nước ở đây trong, nền cát và cây thủy sinh mọc dày. Dario dario cũng sống trong cùng khu vực.1

Ghi chú

Trước khi có mô tả khoa học, loài này mang tên tạm là D. sp. 'Jorai River'.

Có thể phân biệt loài này với các loài khác cùng chi nhờ tổ hợp các đặc điểm sau. Cá đực có phần nhú sinh dục nhô ra hình nón, tạo thành cấu trúc dạng phễu giữa hai vây bụng (ở các loài khác, nhú sinh dục không phát triển thành hình nón và vây bụng không có dạng phễu). Vây ngực có 8 tia (các loài khác có 6–7). Vây hậu môn có 20–21 tia (D. dracula có 12–14, D. translucida có 12–16, còn D. mirifica có 17–19, hiếm khi 20). Xương đỡ tia vây hậu môn cuối cùng nằm phía trước gai huyết của đốt sống thứ 27 hoặc 28 (ở D. translucida là 21 hoặc 22, ở D. mirifica là 23–25, ở D. dracula là 22–24).

Các loài Danionella có kích thước trưởng thành nhỏ như vậy là nhờ một quá trình tiến hóa gọi là thu nhỏ kích thước. Đặc trưng của quá trình này là cá đã thành thục sinh dục nhưng kích thước giảm hẳn, dưới 20 mm SL. Trong các loài cá xương, bộ Cypriniformes là một trong số ít nhóm mà hiện tượng này xuất hiện lặp đi lặp lại nhiều lần. Toàn bộ các loài thuộc Barboides, Danionella, Microdevario, Microrasbora, Horadandia, Boraras, Sawbwa và Sundadanio đều là nhóm thu nhỏ, cùng với vài loài thuộc Danio, Laubuca và Rasbora. Tất cả đều ưa vùng nước tĩnh hoặc chảy chậm, thường là môi trường nghèo dinh dưỡng như đầm lầy than bùn trong rừng.

Cấu trúc giải phẫu của các loài cá họ Chép thu nhỏ có thể khác nhau rất nhiều. Người ta tạm chia chúng thành hai nhóm, và một số loài mang đặc điểm trung gian ở mức độ nhất định. Nhóm thứ nhất gồm những loài tuy nhỏ nhưng về cơ bản chỉ là phiên bản thu nhỏ đều tỷ lệ của các họ hàng cỡ lớn.

Nhóm thứ hai gồm những loài mà quá trình phát triển giải phẫu dừng lại sớm, đến mức cá trưởng thành vẫn giống dạng ấu thể của tổ tiên cỡ lớn. Danionella thuộc nhóm này. Những loài như vậy thường được gọi là 'phát triển bị cắt cụt' (developmentally truncated) hoặc 'paedomorphic'. Người ta cho rằng chúng tiến hóa qua một quá trình gọi là 'progenetic paedomorphosis', tức hiện tượng paedomorphosis do cá thành thục sớm hơn.

Các loài này thường có bộ xương đơn giản hơn, kèm những nét hình thái riêng của từng loài, chẳng hạn các mấu nhô giống răng ở cá đực Danionella dracula. Britz và cộng sự (2009) cho rằng hiện tượng phát triển bị cắt cụt có thể đã mở đường cho những nét mới này xuất hiện, 'bằng cách giải phóng phần lớn bộ xương khỏi các ràng buộc phát triển, tách rời những con đường phát triển vốn gắn với nhau và tạo ra tiềm năng lớn hơn cho những thay đổi mạnh mẽ hơn'. Chẳng hạn, ngoài cấu trúc hàm đáng kinh ngạc, D. dracula còn thiếu bốn mươi bốn xương (hoặc phần xương) so với cá ngựa vằn Danio rerio.

Vị trí phát sinh chủng loại của Danionella khá khó xác định. Dù vậy, phần lớn các nghiên cứu hiện đại cho thấy chi này có quan hệ gần nhất với các loài Esomus, hoặc là nhóm chị em với toàn bộ các danionin còn lại (Fang và cs. 2009).1

Nguồn

1 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Britz, R. (2009). Danionella priapus, a new species of minature cyprinid fish from West Bengal, India (Teleostei: Cypriniformes: Cyprinidae). Zootaxa 2227, 53-60
  • Britz, R. , K. W. Conway, and L. Rüber (2009). Spectacular morphological novelty in a miniature cyprinid fish, Danionella dracula n. sp. Proceedings of the Royal Society of London, Series B - Biological Sciences 276, 2179-2186
  • Fang, F., M. Norén, T. Y. Liao, M. Källersjö and S. O. Kullander (2009). Molecular phylogenetic interrelationships of the south Asian cyprinid genera Danio, Devario and Microrasbora (Teleostei, Cyprinidae, Danioninae). Zoologica Scripta 38(1), 1-20
  • Rüber, L. , M. Kottelat, H. H. Tan, P. K. L. Ng and R. Britz (2007). Evolution of miniaturization and the phylogenetic position of Paedocypris, comprising the world's smallest vertebrate. BMC Evolutionary Biology London 7(38), 1-10
  • Roberts, T. R. (1986). Danionella translucida, a new genus and species of cyprinid fish from Burma, one of the smallest living vertebrates. Environmental Biology of Fishes 16(4), 231-2411

Chuẩn bị để nuôi Cá danionella priapus

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.