Cobitidae, Trung Quốc
Cá heo Sinibotia reevesae
Sinibotia reevesae
- Nhiệt độ
- 20–25,5°C
- pH
- 6,5–8
- Bể tối thiểu
- 120 cm
- Độ khó
- Vừa
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 20–25,5°C
- pH
- 6,5–8
- Độ cứng (dGH)
- 2–15
- Kích thước
- 9,5 cm
- Bể tối thiểu
- 120 cm
- Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianKhóbể từ 120 cm, cá dài 9,5 cm
- NướcDễpH 6,5–8, 2–15 dGH
- Nhiệt độDễ20–25,5°C
- Tính cáchDễhiền
- Bầy đànDễđàn từ 4 con
Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-04.
Có nên mua không?
Bể phải có nắp đậy kín vì loài này có tiếng hay nhảy.
Sinibotia reevesae là một loài cá heo thuộc họ Botiidae. Loài này được mô tả từ mẫu thu ở trung lưu sông Dương Tử, huyện Luxian, tỉnh Tứ Xuyên, và đến nay vẫn chỉ được ghi nhận ở vùng đó. Ngoài tự nhiên cá có vẻ hiếm, trên thị trường cũng ít gặp. Thỉnh thoảng chúng mới lọt về lẫn trong các lô S. pulchra hoặc S. robusta. Thân cá có 7-8 vạch sẫm dọc, còn phần đầu không có các vân nâu ngoằn ngoèo như ở S. pulchra.1
Cần bể bao lớn?
Chiều dài chuẩn (SL): 95 mm. Đáy bể: 120 × 30 cm. Thể tích: khoảng 108 lít.
Nên dùng bể có đáy tối thiểu 120 × 30 cm hoặc diện tích tương đương.1
Nước cần thế nào?
Chăm sóc ra sao?
Mọi loài cá heo họ Botiidae đều cần bể bày trí có nhiều cấu trúc. Còn chọn vật trang trí cụ thể ra sao thì phần lớn tùy gu của bạn.
Nếu muốn bày theo kiểu tự nhiên, bạn có thể trải nền cát hoặc sỏi mịn, xếp nhiều đá và cuội tròn nhẵn do nước bào mòn, rồi thêm một hai khúc lũa hoặc rễ, cành cây cong queo.
Đèn có thể để khá dịu. Nếu thích, bạn có thể trồng thêm những cây sống được trong điều kiện này như Microsorum, Taxiphyllum hoặc Anubias. Các cây này còn có cái lợi là buộc được lên vật trang trí, tạo ra những khoảng bóng râm có ích cho cá.
Không trồng cây thì bạn cũng phải bố trí thật nhiều chỗ trú ẩn, vì cá heo họ Botiidae tò mò và có vẻ rất thích lục lọi khắp bể. Đá, lũa, chậu cây hay đồ trang trí bể cá đều dùng được, kết hợp thế nào cũng được miễn ra hiệu quả bạn muốn.
Nhóm cá này thích lách mình vào các khe hẹp. Vì vậy bạn không nên đặt vật có cạnh sắc trong bể. Khe hoặc lỗ nào đủ nhỏ để cá chui vào rồi bị kẹt thì hãy trám kín bằng keo silicone loại dùng cho bể cá. Nắp đậy kín cũng là thứ bắt buộc, vì đôi khi cá có thể nhảy.
Các loài Sinibotia có vẻ ưa nước chảy mạnh hơn phần lớn cá heo khác trong họ, và có thể nuôi trong bể lớn bày kiểu suối đồi. Tuy vậy, chỉ cần nước giàu oxy và có dòng chảy ở mức nhất định thì không nhất thiết phải tạo dòng thật xiết.
Điều cần để ý là chúng không chịu được chất thải hữu cơ tích tụ. Muốn cá khỏe thì nước phải thật sạch.
Vì thế, tuyệt đối không thả chúng vào bể chưa ổn định về vi sinh. Chúng dễ thích nghi nhất trong bể đã ổn định và chạy lâu. Về chăm sóc, thay 30-50% nước mỗi tuần là việc phải làm đều đặn.1
Cho ăn gì?
Ngoài tự nhiên, nhiều khả năng đây là loài săn mồi ở tầng đáy, ăn côn trùng, giáp xác và cá nhỏ hơn.
Cá nuôi trong bể không kén ăn, nhưng bạn nên cho ăn đa dạng: trùng huyết sống hoặc đông lạnh, trùng chỉ, hải sản có vỏ cắt nhỏ, giun đất và thức ăn khô loại chìm chất lượng tốt.
Khi đã quen bể, cá có thể ăn khá hăng và thường bơi lên tầng giữa để ăn.1
Nuôi chung với con gì?
Loài này thường sống kín đáo. Lúc không ăn, cá hay ở những góc yên tĩnh trong bể hoặc nấp dưới chỗ trú. Cá cũng rất hiền, nuôi chung an toàn với nhiều loài khác, miễn là các loài đó chịu được cùng điều kiện môi trường.
Những bạn cùng bể đặc biệt hợp là các loài cá chép bơi ở tầng nước mở, như nhiều loài Devario, Rasbora, 'Puntius', Mystacoleucus và một số loài Danio. Nếu bể lớn hơn, bạn có thể chọn thêm các loài thuộc Barilius, Luciosoma, Balantiocheilos và Barbonymus.
Về các loài sống đáy khác, loài này thường sẽ sống tốt cùng hầu hết các loài Botia và Sinibotia. Trong bể rất lớn thì có thể nuôi chung cả Chromobotia macracanthus.
Nhiều loài chạch thuộc các họ Balitoridae, Cobitidae, Gastromyzontidae và Nemacheilidae cũng là lựa chọn được, tương tự các loài thuộc Epalzeorhynchos, Crossocheilus, Garra và nhiều loài cá da trơn. Như mọi lần, cách tốt nhất để tránh rắc rối là tìm hiểu kỹ trước khi chọn cá cho bể cộng đồng.
Các loài Sinibotia sống theo đàn và có vẻ hình thành thứ bậc xã hội phức tạp. Vì vậy bạn nên mua ít nhất 3-4 con.
Nuôi đơn lẻ thì đôi khi cá trở nên thu mình, hoặc hung hăng với những loài cá có dáng tương tự. Nếu chỉ mua hai hoặc ba con, con đầu đàn có thể gây căng thẳng cho những con còn lại đến mức chúng bỏ ăn.1
Nuôi chung
- Tính cách
- Hiền
- Đàn tối thiểu
- 4 con
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Chưa được xác nhận, nhưng nhiều khả năng con cái có thân đầy đặn hơn khi đã trưởng thành sinh dục.1
Sinh sản ra sao?
Chưa có ghi nhận cá sinh sản trong bể. Ngoài tự nhiên, có lẽ đây là loài đẻ theo mùa và có thể di cư để đẻ.1
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Loài này được mô tả từ trung lưu sông Dương Tử (Yangtze Jiang) ở huyện Luxian, tỉnh Tứ Xuyên, tây nam Trung Quốc. Đến nay người ta vẫn chỉ ghi nhận nó ở khu vực này.
Có vẻ loài này hoặc khó bắt, hoặc chỉ sống rải rác với mật độ thấp trong vùng phân bố hẹp đó. Sau này có thể người ta sẽ phát hiện nó phân bố rộng hơn.1
Môi trường tự nhiên
Vào tháng 11 năm 1990, nơi thu mẫu chuẩn có nước trong, chảy vừa đến chậm, nền chủ yếu là cát xen một ít đá (Yang và Chen, 1992).
Các loài sống cùng khu vực gồm Leptobotia elongata, L. microphthalma, L. taeniops, cùng một số loài thuộc các chi Zacco, Opsarichthys và Siniperca (S. Sung, trao đổi cá nhân).1
Ghi chú
Loài này ít thấy trên thị trường cá cảnh và có vẻ hiếm ở vùng nước tự nhiên. Thỉnh thoảng có vài con được nhập về lẫn trong các lô S. pulchra hoặc S. robusta, hoặc do người sưu tầm tự nhập. Giống các loài khác cùng chi, cá có thân rất dẻo và uốn lượn, ngắm rất thú vị.
Để phân biệt loài này với các loài cùng chi, người ta dựa vào tổ hợp đặc điểm sau. Mõm ngắn hơn phần đầu tính từ sau ổ mắt. Hai bên đầu không có vân hay đốm nâu ngoằn ngoèo. Đường kính mắt bằng 12,3-13,5% chiều dài đầu, khoảng cách giữa hai mắt bằng 28,8-30,0% chiều dài đầu. Thân có 7-8 vạch sẫm dọc, các khoảng sáng giữa vạch hẹp hơn chính các vạch. Đầu có bốn sọc sẫm. Vây lưng và vây hậu môn có sọc đen không rõ nét. Vây ngực và vây bụng có một dải sẫm chạy gần mép. Vây đuôi ánh đỏ, phần trước có một sọc dọc sẫm liền mạch, mỗi thùy đuôi có một hoặc hai dải sẫm.
Chi Sinibotia hiện có sáu loài, tất cả đều có nguồn gốc ở Trung Quốc, và ít nhất một loài còn có ở Lào. Trước đây cả sáu loài đều được xếp vào chi Botia.
Yang và Chen (1992) cho rằng có thể tách chi này khỏi các chi chạch họ hàng gần nhờ tổ hợp đặc điểm sau. Gai dưới mắt khỏe và chẻ đôi. Đỉnh sọ không có thóp. Cá có ba đôi râu và một đôi 'núm' ở cằm (thùy cằm tròn ở môi dưới). Vảy rất nhỏ, má không có vảy. Vây lưng nằm gần gốc vây đuôi hơn là gần mõm. Vây đuôi chẻ. Phần trước bóng bơi thường nằm trong một bao xương hóa một phần hoặc hoàn toàn, còn phần sau thì không có bao.
Kể từ Nalbant (2002), họ Botiidae được nhiều người xem là một nhóm riêng biệt về mặt di truyền. Trước đó, nhóm này chỉ là một phân họ (Botiinae) thuộc họ Cobitidae. Nalbant cũng chuyển một số loài vốn thuộc Botia sang chi mới Yasuhikotakia, dựa trên một loạt đặc điểm hình thái.
Sau đó, Kottelat (2004) điều chỉnh phân loại thêm một lần. Ông lập chi Chromobotia cho B. macracanthus và xác nhận các loài trước đây xếp vào chi Hymenophysa phải chuyển sang Syncrossus. Thay đổi thứ nhất dựa trên kiểu màu cùng một số đặc điểm hình thái. Thay đổi thứ hai có hai lý do. Hymenophysa vốn là một lỗi chính tả (McClelland viết gốc là Hymenphysa), và tên này còn là tên đồng nghĩa muộn của Botia.
Gần đây hơn, Kottelat (2012) lập chi Ambastaia cho A. nigrolineata và A. sidthimunki. Hai loài này trước đây từng thuộc cả Botia lẫn Yasuhikotakia.
Từ các công trình trên, họ Botiidae được chia thành hai tông, trong đó Botia có vẻ là dòng cơ sở nhất:
- Tông Leptobotiini - Leptobotia, Parabotia, Sinibotia.
- Tông Botiini - Ambastaia, Botia, Chromobotia, Syncrossus, Yasuhikotakia.
Các nghiên cứu phát sinh loài của Tang và cs. (2005) và Šlechtová và cs. (2006) phần lớn xác nhận hệ thống này là đúng. Tuy vậy, nghiên cứu sau không đồng ý với vị trí của Sinibotia, vì thấy chi này gần với tông Botiini hơn.
Người ta cũng thấy Ambastaia nigrolineata và A. sidthimunki có quan hệ gần với cả Sinibotia lẫn Syncrossus hơn là với Yasuhikotakia, dù thời đó hai loài này vẫn được xếp vào Yasuhikotakia. Šlechtová và cs. còn đề xuất dùng tên phân họ theo hệ thống sau:
- Phân họ Leptobotiinae - Leptobotia, Parabotia.
- Phân họ Botiinae - Botia, Chromobotia, Sinibotia, Syncrossus, Yasuhikotakia.
Trong hệ thống này, Botia có vẻ là dòng cơ sở, tức dòng cổ nhất. Sau đó, trong một phân tích phát sinh loài chi tiết hơn, Šlechtová và cs. (2007) xác nhận họ Botiidae là hợp lệ, với các chi kể trên là thành viên trực tiếp chứ không chia thành phân họ.
Các loài Sinibotia còn có gai dưới mắt sắc và cử động được. Bình thường gai nằm giấu trong một túi da, nhưng sẽ dựng lên khi cá bị căng thẳng, chẳng hạn lúc bị nhấc khỏi nước. Vì vậy bạn cần cẩn thận khi bắt cá. Gai dễ mắc vào lưới vợt, và gai của cá lớn có thể đâm rách da người.
Cá heo họ Botiidae cũng dễ mắc một chứng thường gọi là 'bệnh gầy' (skinny disease), biểu hiện là cá sụt cân. Bệnh đặc biệt hay gặp ở cá mới nhập, và người ta cho rằng thủ phạm là một loài trùng roi thuộc chi Spironucleus.
Bệnh này chữa được, nhưng thuốc được khuyên dùng thì khác nhau tùy nước. Người chơi ở Anh thường dùng kháng sinh Levamisole, còn ở Mỹ thì dùng Fenbendazole (còn gọi là Panacur).1
Nguồn
1 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Kottelat, M. (2004). Botia kubotai, a new species of loach (Teleostei: Cobitidae) from the Ataran River basin (Myanmar), with comments on botiine nomenclature and diagnosis of a new genus. Zootaxa 401, 1-18
- Nalbant, T. T. (2002). Sixty million years of evolution. Part one: family Botiidae (Pisces: Ostariophysi: Cobitoidea). Travaux du Museum d'Histoire Naturelle 'Grigore Antipa' 44, 309-333
- Nalbant, T. T. (2004). Hymenphysa, Hymenophysa, Syncrossus, Chromobotia and other problems in the systematics of Botiidae. A reply to Maurice Kottelat. Travaux du Museum d'Histoire Naturelle 'Grigore Antipa' 47, 269-277
- Šlechtová, V., J. Bohlen, J. Freyhof and P. Ráb (2006). Molecular phylogeny of the Southeast Asian freshwater fish family Botiidae (Teleostei: Cobitoidea) and the origin of polyploidy in their evolution. Molecular Phylogenetics and Evolution 39(2), 529-541
- Šlechtová, V., J. Bohlen and H. H. Tan (2007). Families of Cobitoidea (Teleostei; Cypriniformes) as revealed from nuclear genetic data and the position of the mysterious genera Barbucca, Psilorhynchus, Serpenticobitis and Vaillantella. Molecular Phylogenetics and Evolution 44(3), 1358-1365
- Tang, Q., B. Xiong, X. Yang and H. Liu (2005). Phylogeny of the East Asian botiine loaches (Cypriniformes, Botiidae) inferred from mitochondrial cytochrome b gene sequences. Hydrobiologia 544(1), 249-258
- Tang, Q., H. Liu, R. Mayden and B. Xiong (2006). Comparison of evolutionary rates in the mitochondrial DNA cytochrome b gene and control region and their implications for phylogeny of the Cobitoidea (Teleostei: Cypriniformes). Molecular Phylogenetics and Evolution 39(2), 347-357
- Yang, J.-X. and Y.-R. Chen (1992). Revision of the subgenus Botia (Sinibotia) with description of a new species (Cypriniformes: Cobitidae). Ichthyological Exploration of Freshwaters 2(4), 341-349
- Kottelat, M. (2012). Conspectus cobitidum: an inventory of the loaches of the world (Teleostei: Cypriniformes: Cobitoidei). Raffles Bulletin of Zoology Supplement 26, 1-1991
Chuẩn bị để nuôi Cá heo Sinibotia reevesae
Bể cáTối thiểu 120 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Thức ăn
Nền và lá
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá heo Sinibotia reevesae? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.
Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.