Đơn vị
Giao diện

Cyprinidae, Indonesia

Cá rasbora lùn

Boraras maculatus

Tên khác: Cá rasbora đốm, Dwarf Rasbora, Spotted Rasbora, Cá rasbora lùn đốm, Cá rasbora lùn đỏ

Nhiệt độ
20–28°C
pH
4–6,5
Bể tối thiểu
45 cm
Độ khó
Vừa

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
20–28°C
pH
4–6,5
Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianDễbể từ 45 cm, cá dài 2,5 cm
  • NướcKhónước chua, nước mềm · pH 4–6,5, 1–5 dGH
  • Nhiệt độDễ20–28°C
  • Tính cáchDễhiền
  • Bầy đànKhóđàn từ 10 con

Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ

Mỗi nguồn ghi một mức

  • BW Aquatics: 22–28°C
  • Seriously Fish: 20–28°C
pH
  • Seriously Fish, BW Aquatics · cùng một mức
Độ cứng (dGH)

Mỗi nguồn ghi một mức

  • BW Aquatics: 0–5
  • Seriously Fish: 1–5
Kích thước
  • Seriously Fish, BW Aquatics · cùng một mức
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó

Mỗi nguồn ghi một mức

  • BW Aquatics: 5
  • Seriously Fish: 4

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ BW Aquatics, Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-02.

Thông tin nhanh

  • Họ: Cyprinidae. Đây là một trong những loài cá nhỏ nhất trên thị trường cá cảnh.
  • Kích thước: dài khoảng 1,5–2 cm. Có mô tả khác ghi nhận cá dài tới 2,5 cm.
  • pH 4,0–6,5, GH ≤ 5 °d, KH ≤ 2 °d, TDS < 100 ppm.1

Rasbora lùn (Boraras maculatus) là một loài cá chép (cyprinid) tí hon, phân bố ở bán đảo Malaysia, miền nam Thái Lan, phía đông Sumatra, Singapore và đảo Bintan. Cá sống ở các suối và sông nước đen trong vùng rừng đầm lầy than bùn, nơi nước rất mềm và có tính axit. Màu sắc mỗi quần thể một khác, có dạng đỏ đậm hơn các dạng còn lại. Loài trông giống nó nhất là B. naevus, nhưng ở B. naevus màu đỏ trên thân không lan lên đầu.2

Cần bể bao lớn?

Loài này thích bể trồng cây dày, có nhiều chỗ nấp như đá và lũa. Bạn nên nuôi theo đàn ít nhất 10–12 con.1

Cá tuy nhỏ nhưng vẫn cần chỗ bơi. Khi sinh sản, những con đực trội còn chiếm lãnh thổ tạm thời. Vì vậy, nuôi một đàn thì nên chọn bể có đáy tối thiểu 45 × 30 cm (khoảng 41 lít).2

Nước cần thế nào?

BW Aquatics ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 22–28°C (bảng: 20–28°C).

Muốn tái tạo môi trường đầm lầy than bùn quê nhà của cá thì bắt buộc phải có nước đen mềm và rất chua.

  • pH 4,0–6,5 (mô tả khác ghi 4,5–6,5 và cho rằng cá thích pH thấp tới 4,5)
  • GH ≤ 5 °d
  • KH ≤ 2 °d
  • TDS < 100 ppm (mô tả khác ghi 0–60)
  • Nhiệt độ: 22–28 °C. Để cá khỏe lâu dài và sinh sản, tốt nhất giữ ở 25–26 °C

Bể nên có nước chảy nhẹ hoặc nước lặng, rải thêm lá khô, đặt lũa và trồng cây lá nhỏ. Đèn dịu và nền màu tối sẽ làm màu cá đậm lên, cá cũng đỡ stress hơn.1

  • Nhiệt độ: 20–28°C
  • pH: 4.0–6.5
  • Độ cứng: 1–5 dGH2

Chăm sóc ra sao?

Loài này hợp nhất với bể trồng cây dày, và là lựa chọn rất đẹp cho những bể bố cục chăm chút kỹ. Cá có vẻ cũng thích có thêm ít cây thả nổi cùng rễ hoặc cành cây để làm dịu ánh sáng chiếu xuống. Bể nhìn cũng tự nhiên hơn hẳn.

Lọc không cần quá mạnh. Cá chủ yếu sống ở vùng nước chảy lờ đờ, gặp dòng mạnh có thể sẽ bơi vất vả.

Muốn ngắm cá đẹp nhất thì set một bể biotope (bể mô phỏng sinh cảnh tự nhiên) cũng là một dự án thú vị. Nền cát mềm có lẽ là lựa chọn tốt nhất. Trên nền có thể đặt thêm vài rễ và cành cây, bố trí sao cho tạo ra nhiều chỗ râm.

Rải thêm lá khô làm bể càng giống tự nhiên. Khi lá phân hủy, các quần thể vi sinh vật cũng phát triển theo. Những sinh vật tí hon này có thể là nguồn thức ăn phụ đáng giá cho cá bột. Ngoài ra, tanin và các chất khác do lá mục nhả ra được cho là có lợi cho các loài cá nước đen. Bạn có thể để lá trong bể cho mục hẳn, hoặc vớt ra thay lá mới sau mỗi vài tuần.

Nên để đèn khá tối cho giống điều kiện cá gặp ngoài tự nhiên. Bạn có thể trồng thêm những cây sống được trong điều kiện này, chẳng hạn Microsorum pteropus, Taxiphyllum barbieri hoặc Cryptocoryne spp.

Đừng thả bất kỳ loài Boraras nào vào bể chưa ổn định về vi sinh. Chúng có thể dễ gặp vấn đề khi thông số nước dao động.2

Adult male from the UK aquarium trade.
©

Cho ăn gì?

Đây là loài săn mồi cỡ tí hon. Ngoài tự nhiên, cá ăn giáp xác nhỏ dưới nước, lăng quăng và ấu trùng côn trùng, động vật phù du, động vật không xương sống nhỏ và côn trùng. Nuôi trong bể, bạn có thể cho ăn thức ăn dạng mảnh bóp thật nhỏ, cám viên siêu nhỏ loại tốt, cùng thức ăn sống hoặc đông lạnh như Artemia mới nở, cyclops, giun microworm và bo bo (daphnia). Tốt nhất là chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày.1

Phân tích dạ dày cá hoang dã cho thấy đây là loài săn mồi cỡ nhỏ (micropredator), ăn côn trùng nhỏ, giun, giáp xác và các loại động vật phù du khác.

Trong bể, cá chịu ăn thức ăn khô cỡ vừa miệng, nhưng đừng cho ăn mỗi loại này. Cho ăn hằng ngày các loại thức ăn sống và đông lạnh cỡ nhỏ như Daphnia, Artemia và những loại tương tự thì cá sẽ lên màu đẹp nhất và dễ vào trạng thái sẵn sàng sinh sản.2

Nuôi chung với con gì?

Loài này cực kỳ hiền. Cách nuôi tốt nhất là nuôi riêng một loài, hoặc thả chung trong bể nano với những loài cá tí hon, hiền lành khác. Những bạn cùng bể rất hợp gồm Boraras brigittae, Sundadanio axelrodi, Pseudomugil luminatus hay tép Caridina nhỏ. Các loài cá nước đen khác cũng hợp, như cá sặc licorice (Parosphromenus) hoặc các loài betta nhỏ ấp trứng bằng miệng như Betta channoides và Betta albimarginata. Đừng nuôi chung với cá lớn hay cá bơi nhanh, vì chúng có thể giành hết mồi.

Khi sống theo đàn, cá lên màu đẹp hơn và cũng mạnh dạn hơn. Bạn nên nuôi ít nhất 10–12 con (mô tả khác ghi 6–8 con). Cá sống khỏe trong ánh sáng yếu, nước đen và có lá khô, vật liệu thực vật (botanicals) làm chỗ nấp. Tuy nhỏ, chúng bơi rất hăng. Cá trông đẹp nhất khi bể có khoảng nước trống ở tầng giữa, xung quanh là cây rậm. Phần lớn thời gian chúng bơi ở tầng giữa và tầng trên.1

Loài này rất hiền, nhưng không hợp lắm với bể cộng đồng vì cá quá nhỏ và khá nhát. Cá sống tốt nhất khi nuôi riêng, hoặc nuôi chung với những loài tí hon khác như Microdevario, Sundadanio, Danionella, Eirmotus, Trigonostigma, cá chuột lùn và các cá ăn rêu họ Loricariidae cỡ nhỏ như Otocinclus.

Chúng cũng là bạn cùng bể lý tưởng cho các loài cá mê cung (anabantoid) nhút nhát như Sphaerichthys, Parosphromenus hoặc những loài Betta cỡ nhỏ. Trong bể trồng cây, bạn có thể nuôi chung chúng với tép nước ngọt thuộc các chi Caridina và Neocaridina.

Bản tính của cá là sống theo đàn, nên thật sự cần nuôi ít nhất 8–10 con. Nuôi đông một chút thì cá bớt nhát, bể cũng nhìn tự nhiên và bắt mắt hơn. Cá đực còn lên màu đẹp nhất và có nhiều hành vi thú vị khi tranh nhau sự chú ý của cá cái.2

Phân biệt đực cái thế nào?

Thân cá thon dài, màu vàng kim hoặc vàng. Hai bên thân có một dãy đốm đen rất đặc trưng, còn trên vây có một sọc đỏ hoặc cam.1

Cá cái trưởng thành có bụng tròn hơn thấy rõ và thường to hơn cá đực một chút. Cá đực nhìn chung đẹp hơn. Những con đực trội thường lên màu rất rực.2

Sinh sản ra sao?

Đây là loài đẻ trứng rải ở vùng nước thoáng. Cho cá sinh sản trong bể có thể khá khó. Cá đẻ trứng vào đám cây lá nhỏ, rêu (như rêu Java) hoặc lớp lá khô. Bạn cần dùng nước thật mềm, chua và để đèn dịu. Cá bố mẹ có thể ăn trứng, nên đẻ xong thì vớt trứng ra. Trứng nở sau 36–48 giờ, và 3–4 ngày sau cá bột bắt đầu bơi tự do. Lúc đầu bạn cho cá bột ăn infusoria (động vật nguyên sinh) hoặc thức ăn lỏng cho cá bột. Khi cá lớn dần thì chuyển sang Artemia mới nở.1

Giống nhiều loài cá chép nhỏ, loài này đẻ trứng rải rác, đẻ liên tục và hoàn toàn không chăm con. Nghĩa là khi cá khỏe và có đủ cả đực lẫn cái, ngày nào cá cũng đẻ một ít trứng. Vì thế, trong một bể đã ổn định và bài trí đầy đủ, có thể sẽ tự xuất hiện vài con cá bột mà bạn không cần làm gì.

Tuy vậy, muốn thu được nhiều cá bột hơn thì cần làm bài bản hơn một chút. Bạn vẫn có thể vỗ béo cả đàn bố mẹ chung với nhau, nhưng nên chuẩn bị thêm một hoặc vài thùng riêng, chừng 10–15 lít.

Các thùng này cần để rất tối. Đáy có thể để trống, hoặc phủ một lớp lưới có mắt đủ to để trứng không bám vào cây lọt xuống được, nhưng đủ nhỏ để cá bố mẹ không với tới.

Loại thảm nhựa giả cỏ bán khá phổ biến cũng dùng được và rất hiệu quả. Nước nên có pH 5.0–6.5, độ cứng 1–5 dGH, nhiệt độ ở gần mức cao của khoảng đã nêu ở trên.

Bạn cũng nên thả thêm một cụm rêu Java kha khá hoặc một loại cây lá nhỏ khác, chiếm chừng một nửa không gian trong thùng. Lọc thì không thật sự cần, nhưng nếu muốn bạn có thể dùng một lọc mút nhỏ chạy bằng sủi khí.

Sau đó thả hai hoặc ba cặp cá bố mẹ đã vỗ béo kỹ vào mỗi thùng. Nên chuyển cá từ từ để cá không bị stress quá mức. Nếu điều kiện hợp ý, cá sẽ bắt đầu đẻ ngay sáng hôm sau.

Loài này chắc chắn có ăn trứng, nhưng có vẻ không chủ động đi săn trứng như nhiều loài cá chép nhỏ khác. Một khi đã bắt đầu, cá sẽ đẻ đều mỗi ngày.

Chỉ nên để cá bố mẹ trong thùng không quá một, hai ngày rồi vớt ra, vì lứa trứng đầu tiên sẽ nở vào ngày thứ hai sau lần đẻ đầu. Cá con mới nở rất nhỏ và sống nhờ túi noãn hoàng thêm khoảng 24 giờ. Sau đó chúng cần Paramecium hoặc các loại thức ăn cực nhỏ khác.

Sau một tuần đến mười ngày, cá con đủ lớn để ăn ấu trùng Artemia, giun vi (microworm) và các loại tương tự. Ngày qua ngày, cá bột từ những lần đẻ sau sẽ lần lượt xuất hiện thêm. Tốt nhất nên đợi một, hai tuần rồi mới bắt đầu thay nước từng ít một, để cá con không bị sốc.2

Adult pair, male at top.
©

Phân bố tự nhiên

Sống tự nhiên ở: Malaysia, Thái Lan, Singapore, Indonesia21

Sông, hồ, vùng: Sumatra, Bintan12

Nguồn ghi gì
  • Malaysia, Thái Lan, Singapore · Seriously Fish2: “The dwarf rasbora, Boraras maculatus, is a miniature cyprinid from Peninsular Malaysia, southern Thailand, eastern Sumatra, Singapore and Bintan.”
  • Indonesia, Sumatra · BW Aquatics1: “Malaysia, Indonesia (Sumatra) and south-east Thailand.”
  • Bintan · Seriously Fish2: “Described from Bandar Maharani, now more often referred to as Muar, district in Johor state, southern Peninsular Malaysia and distributed throughout the country with range extending into southern (peninsular) Thailand, eastern Sumatra, Singapore and the island of Bintan in Riau Islands province, Indonesia.”

GBIF có 21 ghi nhận ngoài tự nhiên: 20 trong các nước trên, 1 ở nơi khác (nhiều nhất: Đức 1). Ghi nhận ở nơi khác có thể là cá do người thả ra, hoặc nhận nhầm loài.

  • Ghi nhận trong các nước bản địa
  • Ghi nhận ở nơi khác
  • Nước bản địa
  • Mỗi ô khoảng 310 km.

Dữ liệu: GBIF.org, 21 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-06 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Malaysia, Indonesia (Sumatra) và đông nam Thái Lan. Dạng Sumatra sống ở miền nam và miền đông đảo Sumatra, Indonesia.1

Loài này được mô tả từ Bandar Maharani, nay thường gọi là Muar, một huyện thuộc bang Johor ở miền nam bán đảo Malaysia. Cá có mặt khắp Malaysia, và vùng phân bố kéo sang miền nam Thái Lan (phần bán đảo), phía đông Sumatra, Singapore và đảo Bintan thuộc tỉnh Quần đảo Riau (Riau Islands), Indonesia.

Địa điểm mẫu chuẩn ghi đầy đủ là 'Bukit Terah, Bandar Maharani [= Muar], Johore, Malaysia'.

Màu sắc thường xê dịch ít nhiều tùy quần thể. Chẳng hạn, có dạng đỏ đậm hơn các dạng khác. Bạn có thể xem vài biến thể điển hình trong các ảnh đi kèm hồ sơ loài này.2

Môi trường tự nhiên

Đây là loài cá nước đen tí hon, màu rất rực. Chúng sống trong rừng đầm lầy than bùn và các con suối ở bìa rừng. Những nơi này nằm dưới tán rừng dày nên luôn râm mát. Nước ở đó sẫm màu vì nhiều tanin, gần như không có dòng chảy, và đáy phủ dày lá cành mục. Trong môi trường như vậy, B. maculatus lên màu cam đồng đến đỏ rất đậm, kèm một đốm đen rõ ở hông. Màu cá nổi bật hẳn trên nền nước đen.1

Cá sống ở các suối và sông nước đen gắn với những khu rừng đầm lầy than bùn lâu đời. Nước ở đây có màu nâu vì chất hữu cơ phân hủy nhả ra tanin và nhiều chất khác. Đáy rải đầy lá rụng, cành nhỏ và cành lớn.

Nước ở những nơi như vậy thường rất mềm (độ cứng gần như bằng không) và có tính axit (pH có thể xuống tới 4.0). Tán rừng phía trên che bớt ánh sáng nên những chỗ này thường khá tối.

Ở phần lớn Đông Nam Á, các sinh cảnh này đang bị đe dọa nghiêm trọng do đồn điền cao su, cọ dầu, các dự án xây dựng và nhiều hoạt động khác của con người.2

Ghi chú

Trong chi Boraras, loài giống B. maculatus nhất là B. naevus, nhưng ở B. naevus màu đỏ trên thân không lan lên đầu.

Hai loài còn khác nhau ở một số đặc điểm khác. Ở B. maculatus, đốm bên nằm trước nhất có kích thước tương đương ở cả hai giới, còn ở B. naevus đốm này ở cá đực lớn hơn hẳn cá cái. Số tia vây đuôi chính là 9-10 + 9 ở B. maculatus, so với 9 + 8 ở B. naevus. Số vảy đường bên là 26-29, so với 24-26. Tia vây bụng là i.6.i., so với i.5.i.

Chi Boraras được lập năm 1993 để tách một nhóm nhỏ các loài ra khỏi tập hợp Rasbora lớn hơn, dựa trên khác biệt về hình thái và chiến lược sinh sản.

Vì thế, trong các tài liệu cũ, những loài này được xếp vào Rasbora. Theo Liao et al. (2010), chi này thuộc nhóm phụ rasborin trong phân họ Danioninae (nhóm phụ còn lại gồm các danionin).

Nhóm rasborin lại chia thành sáu nhánh (clade, tức các cụm loài có quan hệ gần). Boraras (hoặc ít nhất là B. brigittae, loài duy nhất có trong nghiên cứu) nằm trong 'nhánh ba'. Cùng nhánh này có Horadandia atukorali, Rasboroides vaterifloris, Trigonostigma heteromorpha và ba loài trước đây thuộc Rasbora nhưng được các tác giả chuyển sang chi mới, gồm Trigonopoma gracile, T. pauciperforatum và Rasbosoma spilocerca.

Trong số đó, Boraras tạo thành một nhóm đơn ngành với Rasboroides, nghĩa là hai chi này cùng xuất phát từ một tổ tiên chung. Ở một số khía cạnh, kết quả cho B. brigittae và T. heteromorpha chưa đủ để kết luận, và các tác giả đề nghị nghiên cứu thêm về vị trí phát sinh chủng loại của hai loài này.

Không lâu sau, Tang et al. (2010) công bố một bài báo về hệ thống học của phân họ Danioninae. Kết quả của họ khác với Liao et al. Họ kết luận nên gộp bốn chi mới cùng Boraras và Trigonostigma vào Rasbora, với lý do hiểu biết về quan hệ trong nhóm còn chưa đầy đủ. Họ gọi cách tiếp cận này là 'thận trọng hơn'. Tuy vậy, phần lớn các tác giả không theo hướng này. Công trình đồ sộ của Kottelat (2013) vẫn giữ các nhóm tách riêng, và ở đây cũng theo cách xếp của Kottelat.

Kích thước nhỏ của các loài Boraras khi trưởng thành là kết quả của một quá trình tiến hóa gọi là thu nhỏ (miniaturisation). Đặc trưng của hiện tượng này là cá đã thành thục sinh dục nhưng kích thước giảm hẳn, dưới 20 mm SL (chiều dài chuẩn, không tính vây đuôi).

Trong các loài cá xương, cá chép là một trong số ít nhóm mà hiện tượng này lặp lại nhiều lần. Toàn bộ các loài thuộc Barboides, Danionella, Microdevario, Microrasbora, Horadandia, Boraras, Paedocypris, Sawbwa và Sundadanio đều là những đơn vị phân loại thu nhỏ, cùng với vài loài thuộc Danio, Laubuca và Rasbora. Tất cả đều ưa nước tĩnh hoặc chảy chậm, thường ở những sinh cảnh nghèo dinh dưỡng như rừng đầm lầy than bùn.

Cấu trúc giải phẫu của các loài cá chép thu nhỏ có thể rất khác nhau. Chúng chia thành hai 'nhóm' chính, và một số loài mang đặc điểm trung gian ở mức độ nào đó. Nhóm thứ nhất gồm những loài tuy nhỏ nhưng về cơ bản là phiên bản thu nhỏ đúng tỷ lệ của họ hàng cỡ lớn, ví dụ Barboides, Microdevario, Microrasbora, Boraras, v.v.

Nhóm thứ hai gồm những loài mà quá trình phát triển giải phẫu dừng lại ở giai đoạn cá trưởng thành vẫn còn giống dạng ấu trùng của tổ tiên cỡ lớn, cụ thể là Danionella và Paedocypris.

Nhóm sau thường được gọi là 'phát triển bị cắt ngắn' (developmentally truncated) hay 'mang hình thái ấu thể' (paedomorphic). Người ta cho rằng chúng tiến hóa qua một quá trình gọi là 'progenetic paedomorphosis', tức hiện tượng giữ hình thái ấu thể do thành thục bị đẩy nhanh. Chúng thường có bộ xương đơn giản hơn, kèm những nét hình thái đặc thù riêng của từng loài.

Britz et al. (2009) cho rằng hiện tượng phát triển bị cắt ngắn có thể đã tạo điều kiện cho những nét mới như vậy xuất hiện, 'bằng cách giải phóng nhiều phần lớn của bộ xương khỏi các ràng buộc phát triển, tách rời các con đường phát triển vốn liên kết với nhau và tạo ra tiềm năng lớn hơn cho những thay đổi mạnh mẽ hơn'.

Các loài Boraras ở quần đảo Mã Lai (B. brigittae, B. maculatus và B. merah) thường có thân thon và dài hơn các loài ở Đông Dương (B. micros, B. urophthalmoides, B. naevus). Dựa vào dáng thân, bạn có thể phân biệt chúng dễ hơn.2

Nguồn

2 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. BW Aquatics bwaquatics.com
  2. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Conway, K. W. (2005). Monophyly of the genus Boraras (Teleostei: Cyprinidae). Ichthyological Exploration of Freshwaters 16(3), 249-264
  • Mayden, R. L., K. L. Tang, K. W. Conway, J. Freyhof, S. Chamberlain, M. Haskins, L. Schneider, M. Sudkamp, R. M. Wood, M. Agnew, A. Bufalino, Z. Sulaiman, M. Miya, K. Saitoh, S. He (2007). Phylogenetic relationships of Danio within the order Cypriniformes: a framework for comparative and evolutionary studies of a model species. Journal of Experimental Zoology, Molecular Development and Evolution 308B, 642-654
  • Conway, K. W. and M. Kottelat (2011). Boraras naevus, a new species of miniature and sexually dichromatic freshwater fish from peninsular Thailand (Ostariophysi: Cyprinidae). Zootaxa 3002, 45-51
  • Liao, T. Y., Kullander, S. O. and F. Fang (2010). Phylogenetic analysis of the genus Rasbora (Teleostei: Cyprinidae). Zoologica Scripta 39(2), 155-176
  • Tang, K. L., M. K. Agnew, W. J. Chen., M. V. Hirt, T. Sado, L. M. Schneider, J. Freyhof, Z. Sulaiman, E. Swartz, C. Vidthayanon, M. Miya, K. Saitoh, A. M. Simons, R. M. Wood and R. L. Mayden (2010). Systematics of the subfamily Danioninae (Teleostei: Cypriniformes: Cyprinidae). Molecular Phylogenetics and Evolution 57(1), 189-214
  • Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibiography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-663
  • Duncker, G. (1904). Die Fische der malayischen Halbinsel. Mitteilungen aus dem Naturhistorischen (Zoologischen) Museum in Hamburg v. 21, 133-2072

Chuẩn bị để nuôi Cá rasbora lùn

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Bài viết nhắc đến loài này

Video

  • Dwarf Rasbora (Boraras maculatus) Rare Freshwater Nano Aquarium Fish Profile & Care5:55, EN

  • An Amazing Nano Fish! Dwarf Rasbora Care and Breeding (Boraras maculatus) Species Profile9:46, EN

  • All About Dwarf Rasbora: The Biggest Tiny Fish!8:26, EN

  • Boraras maculatus of northern Peninsular Malaysia0:35, EN