Melanotaeniidae, Indonesia
Cá cầu vồng vây tơ
Iriatherina werneri
Tên khác: Cá cầu vồng vây lông vũ, Threadfin Rainbowfish, Featherfin Rainbowfish, Cá cầu vồng Werner, Cá cầu vồng threadfin, Cá cầu vồng đuôi chẻ, Cá cầu vồng Featherfin, Forktail Rainbowfish
- Nhiệt độ
- 22–30°C
- pH
- 5–8
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khó
- Dễ
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 22–30°C
- pH
- 5–8
- Độ cứng (dGH)
- 1–12
- Kích thước
- 4 cm
- Tuổi thọ
- 4 năm
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khó
Dễ 3/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianDễbể từ 60 cm, cá dài 4 cm
- NướcDễpH 5–8, 1–12 dGH
- Nhiệt độDễ22–30°C
- Tính cáchDễhiền
- Bầy đànVừađàn từ 6 con
Độ khó 3/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 22–30°C
- BW Aquatics: 22–25°C
- Aquarium Breeder: 24–28°C
- pH
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 5–8
- BW Aquatics: 6–7
- Aquarium Breeder: 6–7
- Độ cứng (dGH)
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 1–12
- Aquarium Breeder: 7–19
- Kích thước
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 4 cm
- BW Aquatics: 5 cm
- Aquarium Breeder: 4 cm
- Tuổi thọ
- Aquarium Breeder
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 4
- Aquarium Breeder: 3
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish, Aquarium Breeder, BW Aquatics. Cập nhật 2026-11-03.
Thông tin nhanh
Cá cầu vồng vây tơ (Iriatherina werneri) là một loài cá cầu vồng nhỏ, sống ở miền nam New Guinea, bán đảo Cape York thuộc bang Queensland và Lãnh thổ phương Bắc của Úc. Loài này được bán rộng rãi và nhân giống thương mại với số lượng lớn. Dù vậy, chúng khá yếu và cần điều kiện chăm sóc khá đặc thù, nên không phải loài dành cho người mới chơi. Chúng dễ bị cá khác giành mất thức ăn. Cá đực có vây dài, lại hay bị một số loài cá phổ biến rỉa vây. Vì vậy tốt nhất là nuôi riêng, hoặc nuôi chung với những loài có kích thước và tính tình tương đương.1
Cần bể bao lớn?
Chiều dài chuẩn: 40 mm SL. Đáy bể: 60 × 30 cm. Thể tích: khoảng 54 lít.
Bể có đáy 60 × 30 cm là mức tối thiểu cho loài này.1
Aquarium Breeder ghi khác bảng dữ liệu: bể tối thiểu 40 lít (bảng: 60 cm).
Cá nhỏ con nhưng đừng vì thế mà nghĩ nó hợp bể nano. Cá cầu vồng vây tơ không phải cá cho bể nano.
Nói cho đúng thì bể 40 lít vẫn nuôi được 5–6 con. Có điều bể như vậy quá chật với chúng, và bạn sẽ không thấy được tập tính thật của loài cá này. Bể nhỏ còn một cái khó nữa là giữ thông số nước ổn định rất vất vả, kể cả với người chơi lâu năm. Bể cỡ nhỏ hơn chỉ nên dùng làm bể đẻ.
Một đàn 6–8 con cần bể dài, tối thiểu 60 lít, rộng hơn càng tốt. Nếu được chọn thì bể dài vẫn hơn bể cao.
Bể phải có nắp vì cá cầu vồng vây tơ hay nhảy.2
Nước cần thế nào?
BW Aquatics ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 22–25°C (bảng: 22–30°C), pH 6–7 (bảng: 5–8).
Cá thường được nuôi ở nhiệt độ khoảng 22–25°C, pH khoảng 6–7.3
Aquarium Breeder ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 24–28°C (bảng: 22–30°C), pH 6–7 (bảng: 5–8).
Cá cầu vồng vây tơ cần nước sạch. Chúng chịu kém amoniac, nitrit và nitrat ở mức cao. Vì thế bể phải chạy vi sinh xong và ổn định hẳn rồi mới thả cá.
Nếu bạn mua cá nuôi sinh sản nhân tạo qua nhiều thế hệ, hãy hỏi xem chúng được nuôi trong thông số nước thế nào. Không hỏi được thì cứ coi như trại nuôi giữ chúng ở thông số gần với tự nhiên.
Nhiệt độ: loài cá này sống được trong khoảng nhiệt khá rộng, từ 18 đến 32 °C. Nhưng khi nước lạnh, chúng bơi chậm, lờ đờ và gần như bỏ ăn. Trong bể, chúng sống khỏe nhất ở 24–28 °C. Như vậy không có nghĩa là nhiệt độ bể được phép lên xuống cả khoảng đó trong thời gian ngắn. Ngưỡng chịu nhiệt của cá phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ mà chúng đã quen. Cá quen nước mát sẽ chịu lạnh sâu hơn cá quen nước ấm.
pH: theo Hiệp hội Cá Australia New Guinea, chúng chịu được pH từ 5,2 đến 7,6. TS. G. Allen ghi nhận nơi chúng sống là những vùng nước lặng, rậm cây (chủ yếu là súng) ở sông Jardine, có pH rất thấp, chỉ 5,2–5,8. Loài này thích nước hơi chua. Trong bể, pH lý tưởng là 6,0–7,0.
Độ cứng: độ cứng rất quan trọng khi cho cá sinh sản. Loài này hơi chuộng nước mềm, nhưng cá trưởng thành vẫn quen với nước cứng dễ dàng. Cá mới nở thì khác hẳn. Trong nước mềm, tỷ lệ sống của chúng cực kỳ thấp. Trong bể, GH lý tưởng là 7–19.
Dòng chảy: ngoài tự nhiên, chúng sống ở vùng nước nông, gần như không có dòng chảy hoặc chảy rất chậm. Trong bể cũng nên để nước tĩnh hoặc dòng thật nhẹ.2

Chăm sóc ra sao?
Loài này hợp nhất với bể trồng cây dày. Với một bể thủy sinh có layout chăm chút thì đây là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Cá có vẻ cũng thích bể có thêm ít cây nổi và rễ hoặc cành lũa làm dịu bớt ánh sáng chiếu xuống, mà bể trông cũng tự nhiên hơn. Nếu bạn muốn để cá bột lớn lên chung với cá bố mẹ, nên thêm một loại rêu lá nhỏ như Taxiphylum sp. (xem phần 'Sinh sản').
Lọc không cần quá mạnh. Ngoài tự nhiên chúng chủ yếu sống ở vùng nước chảy lờ đờ, nên gặp dòng chảy mạnh thì chúng có thể bơi vất vả. Đừng thả loài này vào bể chưa ổn định vi sinh, vì chúng có thể nhạy cảm với những dao động của các chỉ số nước.1
Cần thiết bị gì?
Ánh sáng: cá cầu vồng vây tơ thích ánh sáng dịu. Nếu nuôi trong bể có trồng cây thì cứ chỉnh đèn theo nhu cầu của cây.
Nền: loài này không đòi hỏi gì đặc biệt về nền. Bạn chọn nền theo nhu cầu của cây trong bể. Khi cần giữ pH dưới 7,0 thì nền lại rất quan trọng. Các loại nền hoạt tính (như phân nền ADA Amazonia, Fluval Plant and Shrimp Stratum, đất Akadama-Bonsai) làm giảm pH.
Cây và đồ trang trí: nơi chúng sống ngoài tự nhiên có nhiều cây thủy sinh và lá mục, nên trong bể cũng nên làm giống vậy. Cây là chỗ trốn rất tốt. Bạn có thể dùng cây nổi, cây giả, lũa và đá để tạo chỗ ẩn nấp.
Thả cá: trước khi thả cá vào bể, ít nhất bạn phải cân bằng nhiệt độ cho chúng. Đừng làm vội. Môi trường thay đổi đột ngột có thể làm cá bị hại.2
Cho ăn gì?
Ngoài tự nhiên, chúng ăn thực vật phù du nổi hoặc lơ lửng trong nước, tảo cát và các loài động vật phù du khác. Trong bể, bạn phải chọn thức ăn có cỡ vừa với cái miệng rất nhỏ của chúng. Tốt nhất phần lớn khẩu phần nên là thức ăn sống như Daphnia, Moina, ấu trùng Artemia mới nở, giun vi sinh (micro worm), copepod (giáp xác chân chèo), v.v. Chúng cũng chịu ăn thức ăn khô dạng nổi, loại hạt nhỏ hoặc đã bóp vụn.1
Thức ăn cho cá gồm cám viên nghiền nhỏ, Artemia mới nở và trùn đen.3
Iriatherina werneri có cấu tạo hàm và miệng hướng lên trên, nên chúng là cá ăn trên mặt nước. Chúng ăn tạp, ăn cả thực vật lẫn động vật.
Một nghiên cứu cho thấy cá bắt ngoài tự nhiên ăn rất nhiều tảo phù du đơn bào và một ít tảo cát, hoàn toàn không ăn giáp xác. Có những con lăng quăng còn to quá cỡ miệng chúng.
Miệng chúng nhỏ và họng hẹp, nên chúng chỉ ăn được những hạt thức ăn rất nhỏ. Trong bể, bạn có thể cho ăn:
- artemia,
- artemia mới nở,
- cyclops,
- bo bo,
- ruồi giấm.
Không nhất thiết lúc nào cũng phải cho ăn đồ sống. Chúng cũng ăn đồ đông lạnh và thức ăn công nghiệp, ví dụ như:
- Fluval Bug Bites,
- Hikari First Bites,
- TetraMin Crisps,
- bất kỳ loại cám vảy nào thật nhỏ, đã bóp vụn.
Các loại trùn to (trùn grindal, trùn chỉ đỏ, trùn đen…) phải cắt nhỏ, còn cám vảy thì bóp vụn ra. Cho ăn đa dạng bao giờ cũng tốt nhất. Ăn đơn điệu thì chúng còn có thể bị nhạt màu.
Nếu bể có nuôi chung loài khác, bạn sẽ khó mà đảm bảo chúng được ăn đủ. Loài này nhút nhát và khá chậm chạp, nên phần lớn các loài cá khác sẽ giành mất phần ăn của chúng.
- Chúng hoạt động ban ngày, nên hãy cho ăn vào ban ngày.
- Chúng ăn trên mặt nước nên hiếm khi xuống nhặt mồi dưới nền. Tốt nhất là dùng loại thức ăn lơ lửng trong nước được một lúc.
- Bạn phải chịu khó cắt nhỏ thức ăn hoặc nghiền vụn cám vảy.
- Khẩu phần nên chủ yếu là đạm.
- Dọn thức ăn thừa để nước khỏi bẩn.
Cá trưởng thành có thể cho ăn ngày một lần. Cá con thì nên cho ăn ít nhất hai lần mỗi ngày.
Cá cầu vồng vây tơ không đụng tới cây, nên bể trồng cây nuôi chúng thoải mái.2

Nuôi chung với con gì?
Loài này rất hiền nhưng không hợp với bể cộng đồng thông thường. Chúng dễ bị cá khác giành mất thức ăn, còn vây dài của cá đực trưởng thành có thể bị một số loài phổ biến rỉa. Tốt nhất là nuôi riêng, hoặc nuôi chung với những loài có kích thước và tính tình tương đương như Pseudomugil spp. Nếu không cần nuôi đúng vùng địa lý thì Microdevario, Danionella, Eirmotus, Trigonostigma, cá chuột lùn (pygmy Corydoras), cá dọn bể nhỏ họ Loricariidae như Otocinclus spp. và tép nước ngọt thuộc chi Caridina, Neocaridina cũng là những bạn cùng bể phù hợp.
Bản tính đây là loài sống thành đàn. Bạn thật sự nên nuôi chúng theo nhóm ít nhất 6 con, lý tưởng là từ 10 con trở lên. Nuôi đủ đông như vậy thì cá bớt nhát, bể cũng đẹp và trông tự nhiên hơn hẳn. Cá đực còn lên màu đẹp nhất và có nhiều màn phô diễn rất đáng xem khi tranh nhau sự chú ý của cá cái.1
Đây là một loài cá cầu vồng sống theo đàn rất đẹp. Phía trên và phía dưới thân cá có nhiều tia vây dài, mềm, trông như những sợi chỉ. Tên của loài cá này cũng từ đó mà ra. Cá đực có thể lên màu rất đẹp khi đang làm đầu đàn hoặc vào mùa sinh sản. Cảnh mấy con đực khoe dáng với nhau là thứ nhất định phải xem.3
Cá cầu vồng vây tơ rất hiền. Chúng vô hại và không gây sự với ai trong bể cộng đồng. Chúng hoàn toàn không rỉa vây. Ngược lại, chúng mới là con dễ bị bắt nạt, vì thân nhỏ mà vây lại to nên hay bị cá khác nhắm vào.
Cá đực thường tranh ngôi đầu đàn mà không hề đụng chạm nhau. Chúng lượn nhanh và bật vây lưng thứ nhất lên xuống như đang nhảy múa. Phân thắng thua xong, con thắng không rượt đuổi hay quấy con thua.
Đây là loài sống theo đàn. Chúng thích ở cùng nhau nhưng không lúc nào cũng bơi sát rạt, nên chúng là cá bơi đàn lỏng (shoaling) chứ không phải cá bơi đàn chặt (schooling). Tối thiểu phải nuôi 6 con, đàn càng đông chúng càng vui.
Loài này nhút nhát, rụt rè và dễ hoảng, nhưng bị sợ xong thì lấy lại tinh thần rất nhanh. Khi thoải mái, chúng rất nghịch. Dù vây dài, chúng vẫn bơi gần như không ngừng và rất nhanh. Ngồi ngắm chúng thật sự rất thích.
Loài này nổi tiếng hay nhảy, nên bể bắt buộc phải có nắp.
Iriatherina werneri hoạt động ban ngày. Chúng nhờ nhiều vào mắt để phát hiện kẻ săn mồi, tìm thức ăn và tìm đồng loại. Khi gặp nguy, chúng trốn ngay vào chỗ tối trong bể. Chúng bơi lượn khắp bể suốt ngày nhưng phần lớn thời gian ở tầng mặt và tầng giữa.
Cá nuôi chung
Tránh nuôi chung với cá to, cá hiếu động quá mức hay cá hay rỉa vây. Cá cầu vồng vây tơ nhỏ và nhút nhát, không giành ăn lại loài khác và có thể bị bắt nạt.
Chúng sống chung được với những loài không đủ to để ăn thịt hay quấy phá chúng, như chuột lùn (pygmy cory), rasbora Boraras, garra Panda, killifish hề, cá bảy màu, cá tam giác, otocinclus, cá medaka…
Những loài cần tránh là cichlid, cá vàng, cá mono và cá scat, Jack Dempsey, Oscar… Cả betta, cá cờ, cá bút chì và cá ông tiên cũng tuyệt đối không nên thả chung. Chuyện betta có sống chung được hay không thì tùy từng con, và không có công thức nào chắc ăn. Gặp con betta dữ thì nó sẽ quấy cá cầu vồng vây tơ. Còn betta vốn thích yên tĩnh, trong khi cá cầu vồng vây tơ lại thích bơi lượn liên tục, nên betta cũng có thể bị stress. Nói chung hai loài này không hợp nhau.
Chúng nuôi chung được với tép cảnh cỡ nhỏ. Miệng chúng quá nhỏ, không làm gì được tép lớn hay cả tép non. Tuy vậy, tép mới nở thì nhỏ vừa lọt miệng chúng, nên lúc nào cũng có khả năng tép con bị ăn mất. Tép con được 1–2 tuần tuổi thì đã quá to để chúng ăn.
Chúng sống chung được với mọi loài ốc nước ngọt.
Đừng thả chung với bất kỳ loại tôm hùm đất (crayfish) nào và phần lớn các loài cua nước ngọt. Cũng tránh các loài cá to, cá dữ hay cá hiếu động quá mức.2
Nuôi chung
- Tính cách
- Hiền
- Đàn tối thiểu
- 6 con
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Cá đực trưởng thành có vây lẻ (vây lưng, vây hậu môn, vây đuôi) và vây bụng kéo dài. Cá đực cũng to hơn và nhiều màu hơn cá cái.1
Iriatherina werneri phân biệt được đực cái qua hình dáng bên ngoài.
- Màu sắc: cá đực có màu đẹp và đậm hơn cá cái.
- Vây: vây lưng và vây hậu môn của cá đực to hơn hẳn. Vây lưng thứ nhất, vây lưng thứ hai, vây hậu môn và vây bụng của cá đực đều rất to và kéo dài. Vây cá đực thường màu nâu sẫm hoặc sậm màu, chóp vây đuôi màu đỏ cam. Vây cá cái thì gần như không có màu.2
Sinh sản ra sao?
Loài này đẻ trứng rải, không chăm con và sẽ ăn cả trứng lẫn cá bột của chính mình nếu có dịp. Cá dễ đẻ hơn khi nhiệt độ gần mức cao của khoảng nhiệt nêu ở trên. Cá cái có thể đẻ vài trứng mỗi ngày, kéo dài trong nhiều ngày. Một con đực cũng có thể giao phối với nhiều con cái trong cùng một ngày. Vào những đợt trời ấm, chúng thường đẻ suốt cả ban ngày.
Khi đã sẵn sàng sinh sản, cá đực thường phô diễn trước cá cái và có vẻ thích làm vậy dưới tán cây nổi. Màu toàn thân đậm lên và vây lưng thứ nhất hình tròn dựng đứng. Cá đực còn 'búng' các tia dạng sợi của vây lưng thứ hai và vây hậu môn để dụ bạn tình. Con cái nào chịu đáp lại sẽ chọn chỗ đẻ, thường là rễ cây nổi hoặc một búi cây lá nhỏ, rồi đứng yên để báo hiệu. Lúc đó cả hai con cùng chui vào giá thể để phóng trứng và tinh.
Có hai cách cơ bản để cho cá đẻ trong bể. Cách thứ nhất là tách một con đực và hai, ba con cái sang một bể nhỏ hơn. Bể này chạy lọc bọt biển bằng sủi khí và có giá thể đẻ là búi len nylon hoặc rêu. Mỗi ngày bạn kiểm tra giá thể, thấy có trứng thì chuyển sang một hộp ấp riêng.
Cách thứ hai là nuôi cả nhóm cá trưởng thành trong một bể lớn hơn, bài trí đầy đủ. Nếu bể trồng nhiều cây thì sẽ có một số cá bột sống sót được. Giai đoạn đầu đời cá bột ở sát mặt nước. Vì vậy rêu chi Taxiphylum buộc lên vật trang trí ở cao trong cột nước có vẻ cho kết quả tốt nhất. Cây nổi có rễ dài rủ xuống cũng là lựa chọn nên dùng.
Cách sau cho ít cá con hơn nhưng đơn giản và chắc ăn hơn. Bể trồng cây đã ổn định lâu thường giữ nước tương đối ổn định. Hệ vi sinh vật nhỏ sẵn có trong bể cũng có thể là nguồn thức ăn đầu đời rất quý cho cá bột. Nếu tách trứng ra và nuôi cá bột riêng, bạn có thể gặp rắc rối cả về thức ăn lẫn chất lượng nước, vì cá bột cực kỳ nhỏ và yếu.
Nước để lâu không thay có thể khiến cá bột chết nhiều. Bạn cần thay nước ít một và đều đặn, đồng thời không để thức ăn thừa tích lại trong bể nuôi cá bột. Khi lớn dần, cá bột cũng khá kén cỡ mồi. Nếu dùng thức ăn sống, có thể bạn phải nuôi sẵn vài loại. Bạn cũng có thể nuôi chúng bằng thức ăn khô dạng bột loại tốt, trong đó có loại bán theo nhiều cỡ hạt tăng dần. Cho ăn từng bữa nhỏ, ít nhất hai lần mỗi ngày.
Trong vài tuần đầu, cá bột thường lớn chậm. Cho ăn thức ăn sống thì chúng có thể lớn nhanh hơn. Đến một lúc nào đó, bạn có thể phải tách con lớn nhanh và con lớn chậm ra, vì con lớn sẽ giành mồi và ăn thịt con nhỏ.1
Aquarium Breeder ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 24–28°C (bảng: 22–30°C).
Chỉ cần điều kiện tốt thì cho cá cầu vồng vây tơ sinh sản không khó lắm. Có ba điều chính: nước ổn định (nhiệt độ cao và nước cứng), cho ăn đúng (chủ yếu là đồ sống) và có bể ương.
Nhiệt độ ảnh hưởng tới tỷ lệ đực cái. Nước càng nóng thì càng ra nhiều con đực. Vì người ta chuộng cá cầu vồng đực, có thể đực hóa cá bằng cách ngâm phôi trong chiết xuất cây purwoceng.
Cá trưởng thành khi dài khoảng 2,5 cm, lúc 50–60 ngày tuổi. Nên ghép theo tỷ lệ một đực ba cái. Cá thường đẻ từ sáng tới chiều muộn.
Khi tán tỉnh và phô diễn, cá đực xòe bộ vây lộng lẫy của mình. Vây lưng thứ nhất và thứ hai, vây bụng và vây hậu môn xòe ra cụp vào rất nhanh để thu hút cá cái. Cá cái thích những con đực vây dài hơn. Cá đực múa quanh chỗ đã chọn trên nền và liên tục bơi tới chỗ cá cái, rủ cá cái theo. Một số người nuôi dùng rêu làm giá thể cho cá đẻ. Có rêu thì chuyển trứng sang bể ương cũng dễ hơn.
Lúc đẻ, cá cái và cá đực vừa bơi lên phía trước vừa quẫy đuôi để trứng dính vào nền. Chúng có thể đẻ mỗi ngày, liên tục trong 30 ngày. Nếu cá bố mẹ được ăn thức ăn tự nhiên, số trứng có thể tăng gấp 4 lần và số cá bột có thể tăng gấp 14 lần. Cho cá bố mẹ ăn no 3 lần mỗi ngày.
Trứng
Cá cầu vồng vây tơ là cá đẻ trứng rải, không phải cá đẻ con. Trung bình mỗi ngày cá cái đẻ 7±6 trứng, nhiều nhất khoảng 200 trứng mỗi tháng. Trứng có chất dính, dễ bám vào nền hoặc cây. Đây là loại trứng đoạn hoàng (telolecithal), trong suốt hoặc vàng trong, đường kính 0,73–1,08 mm. Trứng ấp 5–6 ngày ở 24–30 °C.
- Sau 24 giờ: đã phân biệt được đầu và đuôi, hốc mắt bắt đầu hình thành, sau đó tới các đốt cơ.
- Sau 76 giờ: mắt đã đen hẳn, có vây ngực và phôi cử động nhiều hơn.
- Sau 124 giờ: trứng nở.
Tỷ lệ sống chỉ khoảng 40%.
Nhiệt độ ảnh hưởng tới tỷ lệ đực cái như sau: ở 30–32 °C có 73,3% là cá đực, ở 28–30 °C có 56,7% là cá đực, còn ở nhiệt độ phòng chỉ có 30% là cá đực.
Trứng nở và cá bột
Cá bột không sống được ở 32 °C trở lên. Nên cho cá bột ăn no ít nhất hai lần mỗi ngày, vào buổi sáng và buổi tối. Tới ngày thứ 3 noãn hoàng mới bắt đầu cạn, nhưng vẫn nên cho ăn ngay từ đầu.
| Tuổi (ngày) | Phát triển | Kích thước (mm) | Thức ăn nên dùng |
|---|---|---|---|
| 1–14 | Thân trong suốt, vẫn còn noãn hoàng. Vây đuôi vẫn liền với vây lưng và vây hậu môn. | 3,3–8,5 | Trùng cỏ và luân trùng |
| 15–25 | Vây lưng và vây hậu môn đã thấy rõ, mép vây màu đen, vây đuôi hơi vàng. | 9–12 | Luân trùng và Artemia |
| 26–60 | Vây và thân đã phát triển đầy đủ. Sau khi nở 35 ngày, cá bột thành cá con. | 19–21 | Artemia |
Vừa nở xong, cá bột bơi thẳng đứng lên mặt nước theo kiểu giật cục rồi rơi xuống đáy. Chúng làm vậy để nuốt không khí trên mặt nước cho bóng hơi căng lên.
Cá bột rất nhạy với nước mềm. Nuôi trong nước cứng (GH 15–17) thì tỷ lệ sống cao hơn rất nhiều.
Bể ương
- Chuyển trứng sang bể ương để trứng không bị cá khác ăn hay bị chính đồng loại ăn mất.
- Thông số nước: pH 7,0–7,5, GH 15–17, nhiệt độ 24–28 °C. Độ cứng cực kỳ quan trọng với tỷ lệ sống của cá bột.
- Khi cá đủ lớn để ăn Artemia, bạn có thể bắt đầu hạ độ cứng. Một tuần sau là chuyển được chúng sang bể chính.
- Cá bột cần ăn 3 lần mỗi ngày.
- Giai đoạn này chất lượng nước quan trọng hơn hết. Hãy thay nước hằng ngày để loại bỏ chất thải độc.2

Phân bố tự nhiên
Sống tự nhiên ở: Indonesia, Papua New Guinea, Úc1
Sông, hồ, vùng: New Guinea, Fly River, Cape York Peninsula, Jardine River12
Nguồn ghi gì
- Indonesia · Seriously Fish1: “Described from 'Merauke, Irian Jaya, Indonesia' which corresponds to modern day Merauke Regency, Papua province, Indonesia, on the island of New Guinea.”
- Papua New Guinea, New Guinea, Fly River · Seriously Fish1: “It's distributed along a relatively short section of New Guinea's southern coast, between Merauke and the mouth of the Fly River across the border in Papua New Guinea, and in the latter watershed has been recorded over 500 km inland.”
- Úc, Cape York Peninsula · Seriously Fish1: “In Australia records exist from numerous river basins of the Cape York Peninsula, Queensland state, plus the Northern Territory to the west, including the Arafura wetland in Arnhem Land.”
- Jardine River · Aquarium Breeder2: “In Australia, Threadfin Rainbowfish occur in the Jardine River swamps, and in some river systems on the western and eastern sides of Cape York Peninsula.”
GBIF có 189 ghi nhận ngoài tự nhiên, tất cả trong các nước trên.
- Ghi nhận trong các nước bản địa
- Nước bản địa
- Mỗi ô khoảng 160 km.
Dữ liệu: GBIF.org, 189 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-05 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Mẫu dùng để mô tả loài này được thu ở 'Merauke, Irian Jaya, Indonesia', nay là huyện Merauke thuộc tỉnh Papua, Indonesia, trên đảo New Guinea. Chúng phân bố trên một đoạn bờ biển tương đối ngắn ở phía nam New Guinea, từ Merauke đến cửa sông Fly ở bên kia biên giới, thuộc Papua New Guinea. Trong lưu vực sông Fly, người ta đã ghi nhận loài này ở sâu trong nội địa hơn 500 km. Ngoài ra còn có các quần thể ở hồ Bosset và hồ Kala.
Ở Úc, loài này có mặt tại nhiều lưu vực sông trên bán đảo Cape York, bang Queensland, và ở Lãnh thổ phương Bắc về phía tây, trong đó có vùng đất ngập nước Arafura ở Arnhem Land. Màu sắc và hình dạng vây của cá khác nhau đôi chút tùy nơi sống. Tuy vậy, cá hoang dã gần như không có mặt trong giới chơi cá cảnh. Toàn bộ cá bán ngoài thị trường đều là cá nhân giống thương mại.1
Iriatherina werneri là cá bản địa của vùng nhiệt đới nước Úc và Papua New Guinea.
Ở New Guinea, loài này sống trong khu vực giữa sông Merauke và sông Fly (ngược lên thượng nguồn hơn 500 km tính từ cửa sông), và có mặt ở hồ Bosset và hồ Kala.
Ở Úc, cá cầu vồng vây tơ sống trong các đầm lầy của sông Jardine và một số hệ thống sông ở bờ tây và bờ đông bán đảo Cape York.
Năm 1973, hai người chơi cá người Đức là Erich Frech và Arthur Werner bắt gặp mấy con cá nước ngọt tí hon trong một ruộng lúa ở ngoại ô thị trấn nhỏ Merauke, thuộc New Guinea. Năm 1974, nhà ngư học người Đức Hermann Meinken mô tả loài này và đặt tên theo Arthur Werner để ghi công ông. Đến năm 1978, TS. G. Allen mô tả một loài cá na ná ở sông Jardine dưới tên Iriatherina jardinensis. Về sau người ta mới biết đó vẫn chỉ là một loài.2
Môi trường tự nhiên
Chúng ưa sống ở suối chảy chậm, đầm lầy nước ngọt, đầm phá và billabong (vũng nước tù tách ra từ dòng sông), nơi nước trong và có nhiều thực vật thủy sinh lớn. Người ta hay gặp chúng nhất ở vùng ven bờ cây mọc dày, sâu chưa tới 1,5 m. Chúng cũng thường xuất hiện quanh các lá súng nổi. Số đo ngoài tự nhiên ghi nhận nhiệt độ 22–32 °C và pH 5,2–7,5.
Cá cái và cá con thường tụ lại thành đàn. Trong khi đó, cá đực đang vào mùa sinh sản chiếm những lãnh thổ tạm thời ở vùng nước thoáng. Từ đó chúng phô diễn trước các cá đực khác và những cá cái đã sẵn trứng. Mùa đẻ rơi vào những tháng ấm hơn trong năm.1
Cá cầu vồng vây tơ thích sống ở các nhánh sông lớn nước chảy lờ đờ, các đầm phá rậm cây, các hồ có nhiều nhánh tỏa ra và những con sông chảy chậm.
Chúng ưa vùng nước nông, sâu từ 0,5 đến 1,5 m và có nhiều cây thủy sinh.2
Ghi chú
Loài này được bán rộng rãi và nhân giống thương mại quy mô lớn cho giới chơi cá cảnh. Thực ra chúng khá yếu và cần điều kiện chăm sóc khá đặc thù, nên không phải loài dành cho người mới chơi. Đôi khi chúng còn được gọi là 'cá cầu vồng vây lông vũ' (featherfin rainbowfish).
Hình dạng và kiểu màu của loài này rất đặc trưng so với các thành viên khác trong họ Melanotaeniidae. Từ khi Meinken (1974) mô tả đến nay, chi này vẫn chỉ có một loài duy nhất. Có một số bằng chứng cho thấy các quần thể ở Lãnh thổ phương Bắc, Queensland và New Guinea khác nhau về di truyền đủ nhiều để tách thành các đơn vị phân loại riêng. Tuy vậy, tại thời điểm viết, chuyện này vẫn chưa được xác nhận.
Có thể phân biệt chi này với các chi khác trong họ Melanotaeniidae nhờ tổ hợp các đặc điểm sau. Mọi gai ở vây lưng thứ nhất đều tương đối mềm và dẻo. Vây hậu môn có 11-12 tia mềm. Ở cá đực, vài tia đầu của vây lưng thứ hai và vây hậu môn kéo dài thành sợi. Phần răng tiền hàm lộ ra ngoài chỉ còn một hàng gồm 7-8 răng nanh to. Về quan hệ tiến hóa trong họ, chi này có vẻ nằm giữa Melanotaenia và Rhadinocentrus.
Họ Melanotaeniidae và họ Bedotiidae ở Madagascar là hai nhóm chị em. Nghe qua thì có thể thấy lạ nếu nhìn vào vùng phân bố hiện nay của chúng. Nguồn gốc chính xác và quá trình phát tán sau đó của hai họ vẫn còn gây tranh cãi. Một số nhà cổ sinh vật học cho rằng cá nước ngọt ở Madagascar đến từ một đợt phát tán vượt đại dương trong Đại Tân Sinh. Tuy vậy, những lập luận thuyết phục nhất hiện nay nghiêng về một đợt tỏa nhánh trong nước ngọt, diễn ra khi siêu lục địa Gondwana tách rã vào Đại Trung Sinh.1
Cá cầu vồng vây tơ thường dài 3–4 cm (đo từ chóp mõm tới gốc vây đuôi). Có báo cáo nói cá đực già dài tới 6 cm, nhưng chưa ai thấy con nào dài quá 5 cm. Trong bể nuôi, nếu được chăm đúng cách, chúng có thể sống 3–4 năm. Tuổi thọ tùy vào điều kiện nuôi, cách cho ăn và mức độ stress. Cá sống lâu nhất trong bể ít phải giành ăn và không có con vật nào to hơn hay hung dữ. Hiện chưa có số liệu về tuổi thọ ngoài tự nhiên.
Đặc điểm nhận dạng:
- Hàm trên ngắn hơn hàm dưới nhiều và không chìa ra.
- Màu sắc trên thân do nhiều loại tế bào sắc tố tạo nên (trắng đục, vàng, nâu nhạt, xanh ô liu hoặc xanh lục xỉn), không có dải bạc chạy dọc giữa thân. Cá đực có 6–8 sọc đứng sẫm màu ở hai bên hông.
- Tia trong cùng của vây bụng nối với bụng bằng một lớp màng suốt dọc chiều dài tia.
- Vây lưng thứ nhất, vây lưng thứ hai, vây hậu môn và vây bụng của cá đực rất to và kéo dài, thường dài hơn gấp đôi tổng chiều dài thân. Vây lưng thứ nhất có hình bầu dục.
Tùy nơi xuất xứ mà vây và màu sắc có thể hơi khác nhau. Cá ở New Guinea thường sẫm màu hơn cá ở Úc. Vây lưng thứ nhất của cá đực có con hẹp, có con rộng. Ở sông Embley, miền bắc Queensland, từng có báo cáo về một dạng vây vàng.
Tên chi Iriatherina ghép từ chữ Hy Lạp 'Iris' (-idos), nghĩa là 'óng ánh nhiều màu', và 'Atherinē', tên tiếng Hy Lạp của cá smelt. Iriatherina werneri là loài duy nhất trong chi này.2
Nguồn
3 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
- Aquarium Breeder aquariumbreeder.com
- BW Aquatics bwaquatics.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Sparks, J. S. and W. L. Smith (2004). Phylogeny and biogeography of the Malagasy and Australasian rainbowfishes (Teleostei: Melanotaenioidei): Gondwanan vicariance and evolution in freshwater. Molecular Phylogenetics and Evolution 33(3), 719-734
- Allen, G. R. (1980). A Generic Classification of The Rainbowfishes (Family Melanotaeniidae). Records of the Western Australian Museum 8(3), 449-490
- Tappin, A. R. (2010). Rainbowfishes - Their Care and Keeping in Captivity. Art Publications, 1-484
- Allen, G. R., H. Midgley, and M. Allen (2002). Field guide to the freshwater fishes of Australia. Western Australian Museum, i-xiv + 1-3941
- Trappett, Andrew, Catriona H. Condon, Craig White, Phil Matthews, and Robbie S. Wilson. “Extravagant ornaments of male threadfin rainbowfish (Iriatherina werneri) are not costly for swimming.” Functional Ecology 27, no. 4 (2013): 1034-1041.
- Herjayanto, Muh, Odang Carman, and Dinar Tri Soelistyowati. “Embriogenesis, perkembangan larva dan viabilitas reproduksi ikan pelangi Iriatherina werneri Meinken, 1974 pada kondisi laboratorium.” Akuatika Indonesia 2, no. 1 (2017): 1-10.
- Nurkhasanah, Anna. “Maskulinisasi Ikan Pelangi (Iriatherina Werneri) Melalui Perendaman Embrio Dalam Ekstrak Tanaman Purwoceng (Pimpinella Alpina).” (2015).
- Herjayanto, Muh, Odang Carman, and Dinar Tri Soelistyowati. “Spawning behavior, female reproductive potential and breeding technique optimize of threadfin rainbowfish Iriatherina werneri.” Jurnal Iktiologi Indonesia 16, no. 2 (2016): 171-183.
- Rakhmawati, Wulan Nurindah. “Nisbah kelamin ikan pelangi Iriatherina werneri pada perbedaan suhu pemeliharaan.” (2015).
- ROBERT, TYSON R. “An Ichthyological Survey of the Fly River in Papua New Guinea with Descriptions of New Species.”
- Adrian R. Tappim “Iriatherina werneri-aquarian review”. Fishes of Sahyl vol.2, N 3, 1985.
- Barry Crockford “Iriatherina werneri-breeding”. Fishes of Sahyl vol.2 N 3, 1985.
- Meinken, Hermann & W. Foersch (1975), “Iriatherina werneri, a new atherinid fish from New Guinea,” in Tropical Fish Hobbyist, volume 4, number 75.
- Allen, Gerald R. (1980), “A Generic Classification of the Rainbowfishes (Family Melanotaeniidae),” Records of the Western Australian Museum, 1980.2
Chuẩn bị để nuôi Cá cầu vồng vây tơ
Bể cáTối thiểu 60 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Thức ăn
Cây thủy sinh
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Bài viết nhắc đến loài này
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá cầu vồng vây tơ? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.