Đơn vị
Giao diện

Cichlidae, CHDC Congo

Cá cichlid Moorii

Variabilichromis moorii

Tên khác: Cá Moorii

Nhiệt độ
23–27°C
pH
7,5–9
Bể tối thiểu
75 cm
Độ khó
Dễ

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
23–27°C
pH
7,5–9
Độ khó
Dễ 2/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianVừabể từ 75 cm, cá dài 10 cm
  • NướcVừanước kiềm · pH 7,5–9, 8–25 dGH
  • Nhiệt độDễ23–27°C
  • Tính cáchDễhiền

Độ khó 2/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ
  • Seriously Fish
pH
  • Seriously Fish
Độ cứng (dGH)
  • Seriously Fish
Kích thước
  • Seriously Fish
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó
  • Seriously Fish

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-06.

Thông tin nhanh

Variabilichromis moorii là một loài cichlid thuộc nhóm lamprologine, đặc hữu ở phía nam hồ Tanganyika. Cá sống ở vùng nước nông quanh các bờ đá. Cá trưởng thành con nào cũng màu sẫm, nhưng cá bột thì tùy vùng mà có màu sẫm, vàng hoặc cam. Đây là loài lamprologine duy nhất được biết là ăn tảo sợi. Ngoài tiệm cá thường bán nó dưới tên Neolamprologus moorii. Tính cá khá hiền, kể cả lúc sinh sản.1

Cần bể bao lớn?

Chiều dài chuẩn (SL): 10 cm.

Một cặp nuôi trong bể 75 cm x 30 cm x 30 cm (70 lít) là vừa.1

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 23–27°C
  • pH: 7,5–9,0
  • Độ cứng: 8–25 dGH1

Chăm sóc ra sao?

Phần lớn diện tích bể nên dành cho các đống đá xếp thành hang. Giữa các đống đá chừa vài khoảng nước trống nhỏ cho cá bơi. Với loài này, nền cát là tốt nhất.1

Cho ăn gì?

Thức ăn sống và đông lạnh nên chiếm phần lớn khẩu phần. Thức ăn khô vẫn cho ăn được, nhưng thưa hơn. Khẩu phần cũng cần có chút rau, chẳng hạn cám mảnh spirulina loại tốt.1

Nuôi chung với con gì?

Loài này khá hiền, kể cả lúc sinh sản. Bạn có thể nuôi chung nó với các cichlid Tanganyika cỡ nhỏ đến vừa sống ở tầng khác trong bể, ví dụ các loài Cyprichromis. Những loài cũng sống quanh đá như Julidochromis hay Altolamprologus vẫn nuôi chung được, với điều kiện bể đủ rộng và đủ chỗ cho mỗi loài chiếm lãnh thổ. Không nên nuôi chung với mbuna hay các loài hiếu động, hung hăng khác. Cá sống theo kiểu một vợ một chồng nên cần nuôi theo cặp. Mỗi cặp sẽ giữ lãnh thổ với cá cùng loài. Vì vậy, trừ khi bể thật lớn, chỉ nên nuôi một cặp.1

Phân biệt đực cái thế nào?

Loài này khó phân biệt trống mái. Cá đực trưởng thành thường có vây bụng dài hơn cá cái. Vây lưng và vây hậu môn của cá đực cũng thường dài hơn một chút.1

Sinh sản ra sao?

Cá đẻ trong hang, cả bố lẫn mẹ cùng chăm con. Cách dễ nhất là mua một nhóm cá non rồi để chúng tự bắt cặp. Khi đã có một cặp thành đôi, bạn nên vớt những con còn lại ra khỏi bể, vì cặp này sẽ đi với nhau suốt đời. Bể nên dài ít nhất 120 cm và bày trí như đã nói ở trên. Giữ pH khoảng 8,2–9,0 và nhiệt độ 25–26,5°C.

Cặp cá đẻ rất kín trong hang. Cá cái rải trứng lên vách hoặc trần hang. Thường bạn khó biết cá đã đẻ hay chưa, cho tới khi thấy cá bột. Sau khi đẻ, cá cái lo chăm trứng còn cá đực canh khu vực quanh hang. Khoảng một tuần sau, cá bột bắt đầu bơi tự do và ra ngoài hang. Dù vậy, thời gian đầu chúng vẫn quanh quẩn gần hang, và bố mẹ canh giữ rất hung. Cá bột đủ lớn để ăn ấu trùng artemia ngay từ lúc mới nở.

Cá bố mẹ chăm con khá lâu. Cá bột có thể ở chung với bố mẹ đến khi dài khoảng 2,5 cm. Tới cỡ này thì nên tách cá con ra, vì cá lớn có thể quay sang cắn chúng. Cá bố mẹ có thể đẻ lứa mới trong khi lứa trước vẫn còn trong bể. Khi đó chúng lập thành một gia đình hạt nhân: cá con lứa trước ở lại trong lãnh thổ của bố mẹ và phụ chăm các lứa trứng mới.1

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Đây là loài đặc hữu của hồ Tanganyika. Cá chỉ có ở phần phía nam của hồ.1

Môi trường tự nhiên

Cá sống ở vùng nước nông quanh các bờ đá.1

Ghi chú

V. moorii có nhiều dạng địa lý. Điều thú vị là khác biệt về màu chỉ thấy ở cá con. Cá trưởng thành con nào cũng có hoa văn sẫm, nhưng cá bột thì tùy vùng mà có màu sẫm (giống cá lớn), vàng hoặc cam. Cá con màu vàng và cam sẽ dần chuyển sang màu của cá trưởng thành khi lớn lên. Người ta còn ghi nhận các dạng có đổi màu này có thể "gửi" lứa con vào đàn cá bột của loài khác có con non cùng màu. Bố mẹ nuôi sẽ canh giữ đám cá bột đó, còn cặp V. moorii thì rảnh tay để đẻ dày hơn.

Loài đơn ngành này là trường hợp duy nhất được biết trong nhóm cichlid lamprologine có ăn tảo sợi. Cá hay bị bán nhầm dưới tên Neolamprologus moorii. Nhờ tính hiền, đây là loài hợp với người mới chơi.1

Nguồn

1 nguồn
  1. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Chuẩn bị để nuôi Cá cichlid Moorii

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Bài viết nhắc đến loài này

Video

  • Variabilichromis moorii: Иллюзия простоты | Тайны самой необычной цихлиды озера Танганьика8:20, RU

  • Variabilichromis moorii with fry0:28, EN

  • Variabilichromis moori1:36, EN

  • Tanganyika aquarium 800lt "Variabilichromis Moorii"2:52, EN