Đơn vị
Giao diện

Nothobranchiidae, Mozambique

Cá killi Nothobranchius rachovii

Nothobranchius rachovii

Tên khác: Cá killi vây xanh, Cá killi hàng năm, Cá killi cầu vồng, Bluefin notho, African annual killifish, Annual killifish, Blueband killifish, Rainbow killifish, Cá killifish một năm, Cá nothos vây xanh, Cá killifish cầu vồng, Bluefin nothos, Bluefin Nothobranch

Nhiệt độ
20–24°C
pH
6–7,5
Bể tối thiểu
45 cm
Độ khóCác nguồn ghi khác nhau
Dễ

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
20–24°C
pH
6–7,5
Tuổi thọ
0,5–1 năm
Độ khóCác nguồn ghi khác nhau
Dễ 2/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianDễbể từ 45 cm, cá dài 5,5 cm
  • NướcDễpH 6–7,5, 3–10 dGH
  • Nhiệt độVừanước mát · 20–24°C
  • Tính cáchVừahơi dữ
  • Bầy đànDễđàn từ 3 con

Độ khó 2/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Breeder: 20–22°C
  • Seriously Fish: 20–24°C
pH

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Breeder: 5,5–7
  • Seriously Fish: 6–7,5
Độ cứng (dGH)

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Breeder: 1–10
  • Seriously Fish: 3–10
Kích thước

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Breeder: 4,5 cm
  • Seriously Fish: 5,5 cm
Tuổi thọ

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Breeder: 1 năm
  • Seriously Fish: 0,5–1 năm
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Aquarium Breeder: 2
  • Seriously Fish: 4

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Breeder, Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-06.

Thông tin nhanh

  • Tên gọi khác: Bluefin nothos, African annual killifish, Annual Killifish, Blueband killifish, Rainbow killifish
  • Bể: khoảng 40 lít
  • Độ khó: dễ nuôi, khó cho đẻ
  • Tầng sống: giữa và đáy
  • Nitrat: dưới 100
  • Thức ăn: ăn tạp
  • Tính cách: hiền (nhưng cần để ý)
  • Màu sắc: xanh dương – cam

Nothobranchius rachovii là loài cá sống theo chu kỳ một năm. Loài này đã trở thành mô hình quen thuộc trong các nghiên cứu về lão hóa. Giống Nothobranchius có khoảng 100 loài, chiều dài chuẩn thường 4–7,5 cm. Con đực và con cái khác màu rất rõ. Con đực rực rỡ, còn con cái phần lớn mang màu xỉn.1

Cá killi vây xanh (Nothobranchius rachovii) là loài killi sống ở các vũng nước và đầm lầy theo mùa ở miền đông Mozambique. Mỗi năm những nơi này khô cạn vài tháng và cá trưởng thành chết hết. Trứng thì vẫn sống trong lớp nền và nở ra khi mùa mưa quay lại. Các quần thể phía bắc và phía nam trước đây từng được xếp chung vào loài này. Nay chúng đã được mô tả thành hai loài riêng là N. krysanovi và N. pienaari. Vì vậy N. rachovii sensu stricto (theo nghĩa hẹp) chỉ còn phân bố ở hạ lưu sông Pungwe và sông Zambezi.2

Có nên mua không?

Nothobranchius rachovii là loài đẹp và rực rỡ nhất trong giống Nothobranchius. Nếu bạn mới chơi hoặc chưa từng nuôi loài này, đừng thấy đẹp mà mua ngay.

Chăm loài này khá dễ. Có điều vòng đời của chúng rất ngắn, còn cho đẻ thì rắc rối và mất nhiều thời gian. Con đực tuy nhỏ nhưng khá nặng tính lãnh thổ.1

Cần bể bao lớn?

Một con đực với 2–3 con cái cần bể khoảng 40 lít. Nếu nuôi hai nhóm sinh sản (2 đực, 6 cái) thì phải dùng bể khoảng 57 lít, vì mỗi con đực sẽ chiếm và giữ lãnh thổ riêng.

Loài này nhảy rất giỏi. Để cá không nhảy ra ngoài, bạn nên đậy nắp bể, hạ mực nước, thả cây nổi và tránh làm cá bị stress.1

Ngoài lúc tách riêng tạm thời cho đẻ, dù chỉ nuôi một cặp thì bạn cũng nên dùng bể có đáy từ 45 × 30 cm trở lên (khoảng 41 lít).2

Nước cần thế nào?

Aquarium Breeder ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 20–22°C (bảng: 20–24°C), pH 5,5–7 (bảng: 6–7,5).

Nhiệt độ: Nhiệt cao làm cá giảm thọ rõ rệt, vì vậy nên giữ ở 20–22°C.

pH: 5,5–7,0.

Độ cứng: GH 1–10, KH 1–8. Cá có thể quen với nước cứng hơn, nhưng sống trong nước cứng thì tuổi thọ cũng ngắn lại.

Dòng chảy: Nên để nước tĩnh hoặc dòng thật yếu. Thí nghiệm cho thấy Nothobranchius rachovii già nhanh hơn khi bị stress vì nước tuần hoàn liên tục.1

  • Nhiệt độ: 20–24°C
  • pH: 6,0–7,5
  • Độ cứng: 3–10 dGH2

Chăm sóc ra sao?

Loài này khá bền, nhưng muốn cá khỏe và đẻ tốt thì vẫn phải đáp ứng đúng những nhu cầu riêng của chúng. Bể phải chạy vi sinh (cycle) xong xuôi rồi mới thả cá. Bạn cũng nên đo nước thường xuyên bằng bộ test.

Nền: Cá không kén nền, nhưng nền tối màu làm cá nổi bật hơn.

Cây và đồ trang trí: Cá cần nhiều chỗ trốn tối. Bạn có thể dùng cây, đá các loại, lũa, gáo dừa, mảnh vỏ bần, lá, ống PVC và các đồ trang trí khác. Những chỗ này cho cá nơi ẩn nấp và làm cá bớt stress, nhất là khi bể có nhiều con đực. Một số người chơi đặt gáo dừa rải rác nhiều chỗ trong bể. Con đực sẽ dùng chúng làm nơi trú và làm điểm trung tâm để canh giữ lãnh thổ.1

Loài này không cần than bùn. Dù vậy, người ta vẫn hay dùng rêu than bùn (peat moss) làm giá thể cho cá đẻ.2

Cần thiết bị gì?

Lọc: Lọc ảnh hưởng một phần đến dòng chảy trong bể, vì vậy nên chọn loại tạo dòng thật yếu, chẳng hạn lọc sponge (lọc bông vi sinh).

Đèn: Cá không thích ánh sáng mạnh mà ưa đèn dịu. Nếu là bể trồng cây thì chỉnh đèn theo nhu cầu của cây.1

Cho ăn gì?

Phân tích thức ăn trong dạ dày cho thấy Nothobranchius rachovii ăn đủ thứ, chủ yếu là động vật không xương sống dưới nước (như Cladocera, Copepoda, Ostracoda và Conchostraca) và lăng quăng.

Trong bể, cá không kén ăn. Bạn có thể cho ăn nhiều loại thức ăn đông lạnh hoặc sống như artemia trưởng thành, artemia mới nở, bo bo (daphnia), ruồi giấm, moina, lươn giấm, lăng quăng, cyclops, giun detritus, giun grindal, trùng huyết, giun đen và trùng chỉ. Giun to thì cắt nhỏ, còn cám vảy thì bóp vụn.

  • Cá hoạt động ban ngày, vì vậy hãy cho ăn vào ban ngày.
  • Khẩu phần nên chủ yếu là thức ăn giàu đạm.
  • Cá dễ ăn quá no. Mỗi lần chỉ cho lượng cá ăn hết trong 5 phút.
  • Cho ăn hai lần một ngày, sáng và tối.

Cá không ăn cây sống, nên nuôi chung với cây thoải mái. Bể trồng cây rất đáng chọn vì cây làm cá bớt hung hăng.1

Ngoài tự nhiên, cá chuyên săn những con mồi rất nhỏ. Vì thế thức ăn chính của chúng nên là đồ sống hoặc đông lạnh cỡ nhỏ như Daphnia, Artemia và trùng huyết cắt nhỏ.2

Nuôi chung với con gì?

Con cái rất hiền, không gây hại gì. Con đực thì màu rực rỡ và tính khí cũng nóng y như màu. Đực đầu đàn hay gây sự với những con đực yếu thế hơn. Nó cũng có thể tấn công con cái và cá loài khác, kể cả cá to hơn nó một chút. Khi bể có nhiều con đực, con nào cũng chiếm và canh giữ lãnh thổ riêng.

Tốt nhất nên nuôi theo nhóm sinh sản, mỗi con đực đi với hai đến ba con cái. Để giảm hung hăng, có thể nuôi lớn và cho đẻ cả đàn 5–6 đực với 10–12 cái mà không tách ra. Chỉ cần tách một con đực khỏi đàn, dù chỉ một tuần, cũng có thể sinh chuyện. Nuôi chung cả đàn từ đầu thì sự hung hăng dàn đều ra cho nhiều con và nguồn gen cũng rộng hơn, nhưng bạn sẽ cần bể lớn hơn.

Đây là loài hoạt động ban ngày, nhanh nhẹn và lúc nào cũng bơi lội, nhất là khi tới giờ ăn. Phần lớn thời gian cá ở chỗ thoáng, hay sục sạo dưới đáy và lơ lửng ở tầng giữa. Chúng cũng thích những đám cây rậm và chỗ ẩn nấp. Ban đêm, cá có trạng thái giống như ngủ, với những quãng ngắn nằm im. Lúc đó cá nổi gần mặt nước và vây ngực không cử động.

  • Sống theo đàn: có
  • Mức hoạt động: cao
  • Tầng sống: giữa và đáy
  • Hiền: có điều kiện
  • Cắn vây: không
  • Hay nhảy: có1

Phân biệt đực cái thế nào?

Con đực trưởng thành to hơn và sặc sỡ hơn hẳn con cái vốn màu xỉn.

Thân và vây con đực có các sọc xanh dương nhạt xen kẽ sọc đỏ cam, đầu màu đỏ cam. Vây đuôi có một dải cam sát mép và một dải đen ở ngay mép. Màu sắc, nhất là vùng đầu, có thể thay đổi tùy điều kiện bể và chất lượng nước.

Con cái màu nâu xám ngả ô liu. Những vảy phía trước ở hai bên hông ánh xanh dương nhạt đến bạc. Tất cả các vây đều không màu.

Các nhà khoa học nhận thấy khi bỏ con đực ra khỏi quần thể, con cái lớn hơn nhưng đẻ ít trứng hơn.1

Cá đực to hơn cá cái và có màu sặc sỡ hơn hẳn.2

Sinh sản ra sao?

Chu kỳ sinh sản của loài này gắn với vòng đời một năm. Ngoài tự nhiên, các vũng nước khô cạn hoàn toàn và cá chết hết. Vì vậy cá đẻ trứng vào bùn để thế hệ sau sống sót qua mùa khô đến khi mưa về. Nuôi trong bể thì bạn phải tái tạo lại quá trình này.

Tuổi trưởng thành: Từ 3 tuần đến 2 tháng, tùy nhiệt độ.

Đẻ trứng: Cá đẻ rải rác thành nhiều đợt và kéo dài, mỗi ngày vài mẻ trứng nhỏ. Khi tán tỉnh, con đực cố ép con cái xuống đáy. Nó dựng người thẳng đứng, đầu hướng lên và chuyển động giật cục. Con đực cũng thường trễ môi dưới xuống và giữ đầu nghiêng khoảng 45°.

Sức sinh sản: Mỗi ngày con cái có thể đẻ 20–30 trứng một mẻ, nhưng trung bình chỉ 4–10 trứng.

Trứng: Trứng dính, hình cầu, màu hơi vàng và chìm xuống đáy. Bên trong có một giọt dầu lớn làm nguồn thức ăn. Trứng có kích thước khoảng 0,97±0,03 mm. Vỏ trứng gồm hai lớp riêng biệt, nhờ vậy trứng sống sót qua mùa khô.

Phôi: Phôi bước vào giai đoạn ngừng phát triển (diapause) kéo dài 6–9 tháng. Nếu ngập hẳn trong nước quá vài tuần, trứng sẽ chết. Trứng không bao giờ phát triển cùng một lúc. Đây là cách loài này đề phòng những cơn mưa giả, nên cá bột nở thành nhiều đợt.

Cá bột: Cá bột lớn và trưởng thành cực nhanh. Ngoài tự nhiên, gần 90% phôi và cá bột sống đến tuổi trưởng thành. Chiều dài trung bình của con đực là 2,3 ± 0,15 cm lúc 1 tháng tuổi, 3,7 ± 0,22 cm lúc 4 tháng và 4,3 ± 0,35 cm lúc 7 tháng.

Cách cho đẻ:

  1. Thả một đực một cái vào bể đẻ, lót nền bằng than bùn (peat) hoặc xơ dừa. Vỗ cá bằng nhiều thức ăn sống, nâng nhiệt lên 25–26°C và hạ mực nước xuống một chút.
  2. Thay vì rải nền thẳng vào bể, bạn có thể cho nền vào một hũ nhựa nhỏ, lớp dày tối đa 2,5 cm. Một số người chơi luộc than bùn 3–5 phút trước khi dùng. Luộc như vậy làm sạch than bùn mà vẫn giữ được tính axit. Luộc lâu quá thì gần như toàn bộ axit bị phân hủy, và than bùn không còn diệt được những vi khuẩn có hại có thể làm hỏng trứng. Cá cái đẻ trứng vào nền, cá đực thụ tinh cho trứng.
  3. Sau vài ngày cá đẻ, đưa cá bố mẹ về bể chính. Cá cái trao đổi chất rất nhanh nên hay ăn trứng.
  4. Nếu dùng hũ thì chỉ việc nhấc hũ ra khỏi nước. Nếu không, bạn phải rút cạn bể để gom phần nền có trứng.
  5. Ép nhẹ nền cho ráo bớt nước rồi hong khô đến khi bóp là vụn nhưng vẫn còn hơi ẩm. Hong khô quá thì trứng mất nước và khó phát triển. Hong chưa đủ khô thì phôi có thể chậm phát triển.
  6. Cho nền vào túi nhựa, buộc kín sao cho 3/4 túi là không khí.
  7. Thời gian ủ thường kéo dài 6–9 tháng. Cất nền ở chỗ tối, nhiệt độ 21–25°C. Mỗi tháng mở túi cho thoáng khí một lần và kiểm tra trứng. Nếu than bùn khô quá thì làm ẩm lại.
  8. Theo dõi mắt của phôi. Khi mắt đã hình thành thì đến lúc cho nước vào.
  9. Cho nền trở lại vào nước. Giữ nước mềm (GH 4–8) và có tính axit (pH 6,0–6,5).
  10. Khi cá bột nở, cho ăn infusoria (trùng cỏ) và để lúc nào cũng có sẵn thức ăn cho cá bột.

Giữ nước sạch bằng cách thường xuyên hút chất thải và thức ăn thừa. Bạn có thể thả thêm vài con ốc để dọn bể.1

Đến mùa khô, nơi sống tự nhiên của cá cạn nước và cá trưởng thành chết, chỉ còn trứng đã thụ tinh nằm lại trong lớp nền. Trứng chịu được khô hạn. Chúng nằm yên ở đó cho đến khi mưa trở lại, tức khoảng 5–6 tháng sau. Lúc đó cá bột nở ra và lớn rất nhanh. Chỉ khoảng 3 tuần tuổi là cá đã trưởng thành sinh dục. Trong bể, cá thường sống được 6–12 tháng. Trứng nên được giữ ở 21–25°C trong 5–7 tháng rồi mới cho ngâm nước.2

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Loài này là loài đặc hữu của Mozambique. Chúng sống ở hạ lưu hệ thống sông Zambezi và hạ lưu hệ thống sông Pungwe.1

Loài này được mô tả từ mẫu thu gần thành phố Beira, Mozambique. Suốt nhiều năm, người ta cho rằng nó phân bố rộng từ Vườn quốc gia Kruger (Nam Phi) lên tới sông Kwa-Kwa ở phía bắc châu thổ Zambezi. Về sau, các quần thể ở đầu nam và đầu bắc của vùng này cho thấy khác biệt về hoa văn màu sắc và hình thái. Chúng đã được mô tả thành loài riêng, lần lượt là N. pienaari và N. krysanovi. Như vậy N. rachovii sensu stricto chỉ còn ở khu vực giữa hạ lưu sông Pungwe và sông Zambezi, miền đông Mozambique.2

Môi trường tự nhiên

Ngoài tự nhiên, Nothobranchius rachovii sống trong các vũng nước theo mùa và những vùng nước tạm thời, năm nào cũng cạn khô.

Vòng đời của chúng gắn chặt với lượng nước mà mưa mùa đổ xuống các vũng này. Khi mưa làm đầy vũng, quãng đời hoạt động ngắn ngủi và gấp gáp của cá mới bắt đầu.

Nhiệt độ ngoài tự nhiên thường vào khoảng 20–24°C, nhưng mùa khô có thể lên tới 30°C. Cá sống ở chỗ nước nông, không có dòng chảy hoặc chảy rất chậm.1

Loài này sống trong các vùng trũng, vũng nước và đầm lầy chỉ có nước một thời gian trong năm. Phần lớn những nơi này nằm trên các đồng bằng ngập lũ vùng thấp. Mực nước ở đây thay đổi theo mùa. Vào mùa khô, nước thường rút dần rồi cạn khô hoàn toàn trong vài tháng mỗi năm. Độ pH thường ở mức 6,0–7,0. Cây thủy sinh ở đây có các loài thuộc chi Nymphea, Ottelia, Lagarosiphon và Utricularia. Cá thường sống chung gồm hai loài cùng chi N. kadleci và N. orthonotus, cùng với Clarias gariepinus, Ctenopoma multispine, Protopterus annectens và vài loài 'Barbus' chưa định danh. Một số nơi có vẻ được người dân trồng lúa quy mô nhỏ để tự ăn.2

Ghi chú

Aquarium Breeder ghi khác bảng dữ liệu: kích thước 4,5 cm (bảng: 5,5 cm).

Cá nuôi chung: Lý tưởng nhất là nuôi riêng một loài, vì cá tương đối hiền nhưng nặng tính lãnh thổ. Nếu nuôi bể cộng đồng, hãy chọn cá nhỏ, không đủ to để ăn hay bắt nạt chúng, và ưa hoặc chịu được nước mềm, hơi axit. Ví dụ như cá neon, Hemigrammus rhodostomus (cá mũi đỏ), cá killifish nhỏ (least killifish), cá chì (pencilfish), cá tam giác và cá chuột lùn.

Tép: Có thể nuôi chung ở mức nào đó. Cá không đe dọa tép lớn hay tép con, nhưng tép mới nở (khoảng 2 mm) lọt vừa miệng cá nên thỉnh thoảng sẽ bị ăn. Cá hợp với mọi loại ốc nước ngọt.

Nên tránh: Cá to, cá hung hăng hoặc cá quá hiếu động, mọi loại tôm càng và phần lớn các loài cua nước ngọt.

Nguồn gốc tên gọi: Tên giống Nothobranchius ghép từ tiếng Hy Lạp "nothos" (giả) và "branchia" (mang). Tên loài đặt để vinh danh Arthur Rachow (1884–1960), một người chơi cá người Đức đã tặng mẫu cá cho Museum für Naturkunde. Loài này do Ahl mô tả năm 1926.

Tuổi thọ: Ngoài tự nhiên, cá sống trung bình khoảng 6–8 tháng. Trong bể nuôi, cá sống khoảng 1 năm. Cá sống lâu nhất khoảng 15 tháng. Cá già bị cong cột sống, mất màu thân và vây xơ xác, nhất là vây đuôi. Cá 4 tháng tuổi sống thêm được 90 ngày ở 20°C, 60 ngày ở 25°C và 33 ngày ở 30°C.

Mô tả: Cá trưởng thành thường dài 2,5–4,5 cm, có báo cáo ghi nhận cá dài tới 8 cm. Thân dài và dẹp hai bên. Vây lưng có 15–17 tia mềm, vây hậu môn có 15–18 tia mềm. Cá có 26–28 vảy.1

Trong giới chơi có một dòng cá có vẻ bắt nguồn từ lô cá Roloff nhập về năm 1958. Các lô thu thập khác thường được gắn mã riêng để dễ phân biệt, nhờ vậy hạn chế được chuyện lai tạp giữa các dòng. Ví dụ, mã 'Beira 1998' chỉ lô cá thu thập để kinh doanh tại vùng Beira năm 1998. Một ví dụ khác là các mã MOZ 99/1, MOZ 99/2, MOX 99/3, v.v. Trong đó 'MOZ' là Mozambique, '99' là năm thu thập (1999), còn con số cuối là điểm thu thập. Trước đây N. rachovii từng được xếp vào phân chi giả định Zononothobranchius. Theo phân tích mtDNA của Shidlovskiy và cộng sự (2010), phân chi này hiện chỉ còn một loài duy nhất là Nothobranchius rubroreticulatus.2

Nguồn

2 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Aquarium Breeder aquariumbreeder.com
  2. Seriously Fish seriouslyfish.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Shidlovskiy, K.M., B.R. Watters and R.H. Wildekamp, 2010. Notes on the annual killifish species Nothobranchius rachovii(Cyprinodontiformes; Nothobranchiidae) with the description of two new species. Zootaxa 2724:37-57
  • Hsu, Chin‐Yuan, and Ya‐Chi Chiu. “Ambient temperature influences aging in an annual fish (Nothobranchius rachovii).” Aging Cell8, no. 6 (2009): 726-737.
  • Kwon, Ohyun, Joon Hyung Sohn, Dong Yong Chung, Eun Jin Kim, and Dong Heui Kim. “Comparative ultrastructures of the fertilized egg envelopes in Nothobranchius foerschi and Nothobranchius rachovii, Nothobranchiidae, teleostei.” (2017): 70-74.
  • Lucas-Sánchez, Alejandro, Pedro F. Almaida-Pagán, Douglas R. Tocher, Pilar Mendiola, and Jorge de Costa. “Age-related changes in mitochondrial membrane composition of Nothobranchius rachovii.” Journals of Gerontology Series A: Biomedical Sciences and Medical Sciences69, no. 2 (2014): 142-151.
  • Polačik, M., and M. Reichard. “Diet overlap among three sympatric African annual killifish species Nothobranchius spp. from Mozambique.” Journal of Fish Biology77, no. 3 (2010): 754-768.
  • Radkhah, Ali Reza, Soheil Eagderi, and Esmaeil Sadeghinejad Masouleh. “Investigation of biological and ecological characteristics of Bluefin Notho Nothobranchius rachovii Ahl, 1926 (Cyprinodontiformes: Nothobranchiidae) as one of the freshwater aquarium fish: A review.” Journal of Ornamental Aquatics9, no. 3 (2022): 21-30.
  • Herrera, Michael, and Pudur Jagadeeswaran. “Annual fish as a genetic model for aging.” The Journals of Gerontology Series A: Biological Sciences and Medical Sciences59, no. 2 (2004): B101-B107.
  • Lucas-Sánchez, Alejandro, Antonio Martinez-Nicolas, Juan Antonio Madrid, Pedro Francisco Almaida-Pagán, Pilar Mendiola, and Jorge de Costa. “Circadian activity rhythms during the last days of Nothobranchius rachovii’s life: a descriptive model of circadian system breakdown.” Chronobiology international32, no. 3 (2015): 395-404.1
  • Shidlovskiy, K. M., B. R. Watters, and R. H. Wildekamp (2010). Notes on the annual killifish species Nothobranchus rachovii (Cyprinodontiformes: Nothobranchiidae) with the description of two new species. Zootaxa 2724, 37-57
  • Dorn, A., E. Ng'oma , K. Janko , K. Reichwald, M. Polačik, M. Platzer, A. Cellerino, and M. Reichard (2011). Phylogeny, genetic variability and colour polymorphism of an emerging animal model: The short-lived annual Nothobranchius fishes from southern Mozambique. Molecular Phylogenetics and Evolution 61(3), 739-7492

Chuẩn bị để nuôi Cá killi Nothobranchius rachovii

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Bài viết nhắc đến loài này