Cyprinidae, Ấn Độ
Cá danio Bengal
Devario devario
Tên khác: Cá danio Sind, Bengal danio, Sind danio
- Nhiệt độ
- 15–26°C
- pH
- 6–8
- Bể tối thiểu
- 120 cm
- Độ khó
- Vừa
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 15–26°C
- pH
- 6–8
- Độ cứng (dGH)
- 2–15
- Kích thước
- 8 cm
- Bể tối thiểu
- 120 cm
- Độ khó
Vừa 4/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianKhóbể từ 120 cm, cá dài 8 cm
- NướcDễpH 6–8, 2–15 dGH
- Nhiệt độDễ15–26°C
- Tính cáchVừahơi dữ
- Bầy đànVừađàn từ 8 con
Độ khó 4/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
- Seriously Fish
- pH
- Seriously Fish
- Độ cứng (dGH)
- Seriously Fish
- Kích thước
- Seriously Fish
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
- Seriously Fish
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish. Cập nhật 2026-11-03.
Có nên mua không?
Bể cần có nắp đậy thật khít vì loài này rất hay nhảy. Mỗi tuần thay 30–50% nước là việc làm định kỳ. Bể phải đậy nắp thật kín, như với mọi loài Devario khác.
Cá danio Bengal (Devario devario) là một loài devario sống ở hệ thống sông Hằng và sông Brahmaputra, thuộc miền bắc Ấn Độ, Nepal và Bangladesh. Loài này còn có tên 'Sind danio'. Cách phân biệt nó với các loài cùng chi là nhìn sọc dọc thân: mỗi bên thân chỉ có một sọc duy nhất và sọc này bị đứt quãng. Cá khá phổ biến trên thị trường và được nuôi sinh sản thương mại. Ngoài dạng thường còn có dạng bạch tạng và một biến thể thân ngắn, đôi khi được bán dưới tên D. sp. 'mini Putao'.1
Cần bể bao lớn?
Chiều dài chuẩn (SL): 80 mm. Đáy bể: 120 × 45 cm. Thể tích: khoảng 243 lít.
Bể tối thiểu nên có đáy 120 × 45 cm hoặc diện tích tương đương.1
Nước cần thế nào?

Chăm sóc ra sao?
Cá không khó nuôi nếu bể được chăm sóc tốt. Dù vậy, bạn nên bày bể theo kiểu một con suối hay khúc sông đang chảy. Nền nên gồm đá cuội bị nước mài tròn với nhiều cỡ khác nhau, cát, sỏi mịn, và có thể thêm vài tảng đá nhỏ.
Bạn có thể bày thêm rễ hoặc cành lũa. Phần lớn cây thủy sinh khó sống tốt trong kiểu bể này. Các loại cây khỏe như Microsorum, Bolbitis hay Anubias thì vẫn trồng được bằng cách gắn lên lũa, đá.
Ngoài tự nhiên, loài này sống ở những vùng nước còn nguyên sơ. Vì vậy nó không chịu được chất thải hữu cơ tích tụ, và cần nước gần như sạch hoàn toàn mới khỏe được.
Cá không cần dòng chảy quá mạnh. Tuy vậy, nó sống tốt nhất khi nước giàu oxy hòa tan và có dòng chảy vừa phải.
Mỗi tuần thay 30–50% nước là việc làm định kỳ. Bể phải đậy nắp thật kín, vì loài Devario nào cũng nhảy rất giỏi.1
Cho ăn gì?
Các nghiên cứu sinh thái cho thấy loài này ăn tạp hơn những loài cùng chi, vốn ăn côn trùng là chính.
Côn trùng dưới nước và trên cạn chiếm phần đáng kể trong khẩu phần của cá. Bên cạnh đó, cá còn ăn khá nhiều tảo sợi và tảo cát. Thỉnh thoảng nó cũng ăn ve nước, vảy cá, giáp xác chân đều, giun tròn và mùn bã.
Trong bể, cá không kén ăn và nhận gần như mọi loại thức ăn. Bạn có thể cho ăn thức ăn khô loại tốt làm thức ăn chính. Nhưng nên bổ sung đều đặn các bữa thức ăn sống và đông lạnh cỡ nhỏ như trùng huyết, Daphnia, Artemia... để cá lên màu đẹp nhất và giữ thể trạng tốt.1
Nuôi chung với con gì?
Đây không phải loài hung dữ. Nhưng cá bơi lội suốt ngày và tranh ăn rất hăng, nên có thể làm khổ những bạn cùng bể chậm chạp hoặc nhút nhát. Vì thế nó hợp nhất với bể lớn, nuôi chung với các loài cá khỏe mạnh có kích thước tương đương.
Có rất nhiều lựa chọn phù hợp, trong đó có nhiều loài thuộc họ cá chép, cá chạch, cá cichlid, cá da trơn và cá characin. Dù vậy, như mọi lần chọn cá nuôi chung, bạn vẫn cần tìm hiểu kỹ từng loài.
Bản tính của loài này là sống theo đàn. Tốt nhất nên nuôi thành nhóm ít nhất 8–10 con. Nuôi đông vừa giúp cá bớt nhát, vừa làm bể trông sinh động và tự nhiên hơn.
Khi sống theo đàn, cá dồn sức vào việc giữ thứ bậc trong nhóm, nên nếu có gây gổ thì cũng chỉ quanh quẩn trong đàn. Cá đực cũng thường lên màu đẹp hơn khi có đối thủ bên cạnh.1
Nuôi chung
- Tính cách
- Hơi dữ
- Đàn tối thiểu
- 8 con
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →

Phân biệt đực cái thế nào?
Cá cái trưởng thành thường có bụng tròn hơn, màu nhạt hơn và lớn hơn cá đực một chút.1
Sinh sản ra sao?
Như phần lớn các loài cá chép nhỏ, cá Devario đẻ trứng rải tự do và không chăm sóc con.
Khi khỏe mạnh, cá đẻ khá thường xuyên. Trong bể trồng nhiều cây và đã chạy lâu, có thể một ít cá bột sẽ tự xuất hiện mà bạn không cần làm gì.
Tuy nhiên, muốn thu được nhiều cá con thì bạn cần chủ động kiểm soát hơn.
Bạn vẫn có thể vỗ béo cả đàn bố mẹ trong cùng một bể. Song song đó, hãy set thêm một bể nhỏ hơn có đáy tối thiểu 60 × 30 cm và đổ đầy nước đã chạy ổn định.
Bể đẻ nên để ánh sáng thật mờ. Đáy bể phủ một tấm lưới có mắt đủ lớn để trứng lọt qua, nhưng đủ nhỏ để cá bố mẹ không chui xuống được. Loại thảm nhựa giả cỏ bán khá phổ biến cũng dùng được và cho hiệu quả tốt. Một lớp bi thủy tinh trải đáy cũng vậy.
Một cách khác là trồng kín phần lớn bể bằng cây lá nhỏ như Taxiphyllum spp., hoặc dùng búi sợi cho cá đẻ (spawning mop). Cách này cũng có thể cho kết quả khá.
Nước nên có pH từ hơi axit đến trung tính, nhiệt độ ở gần mức cao của khoảng nhiệt độ đã nêu ở trên. Bạn cũng nên đặt một lọc bọt chạy bằng máy sủi hoặc vài viên đá sủi để cấp oxy và tạo dòng nước.
Khi cá bố mẹ đã được vỗ béo kỹ và cá cái trông có trứng, thả một hoặc hai cặp vào bể đẻ.
Nếu cá đã sẵn sàng, chúng thường đẻ trong vòng 24 giờ. Sau khi đẻ, cá cái thường thon hẳn đi. Sau 48 giờ, bạn nên vớt cá bố mẹ ra, dù có thấy cá đẻ hay không.
Thời gian trứng nở phụ thuộc phần nào vào nhiệt độ, nhưng thường mất 24–36 giờ. Vài ngày sau đó cá con bắt đầu bơi tự do.
Thức ăn đầu tiên nên là trùng đế giày (Paramecium) hoặc loại tương tự. Khi cá bột đủ lớn, bạn cho ăn thêm ấu trùng Artemia, giun vi sinh (microworm), thức ăn khô dạng bột...1
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Hiện chưa tìm thấy mẫu chuẩn nào của loài này. Tuy vậy, trong bản mô tả, Hamilton có ghi rằng cá rất phổ biến ở 'các sông và ao của Bengal'. Vì thế có thể chắc chắn loài được mô tả từ vùng đông bắc Ấn Độ.
Theo những gì biết được đến nay, cá có mặt ở phần lớn hệ thống sông Hằng và sông Brahmaputra, thuộc miền bắc Ấn Độ, Nepal và Bangladesh.
Các ghi nhận ở lưu vực sông Godavari, miền trung và nam Ấn Độ, có vẻ vẫn cần được xác nhận thêm. Các ghi nhận ở vùng Western Ghats cũng vậy.1

Môi trường tự nhiên
Tháng 10 năm 1995, một đợt khảo sát ở hai bang Uttar Pradesh và West Bengal, miền bắc Ấn Độ, đã ghi nhận D. devario tại bốn điểm khác nhau. Ba điểm là suối có dòng chảy vừa phải. Điểm còn lại là vùng nước tĩnh phía trên một con đập nhỏ.
Tại các điểm này, pH đo được từ 7,9 đến 8,2, nhiệt độ nước 27–35°C và độ sâu từ 21 đến 100 cm.
Nền đáy gồm đất sét, bùn, cát, đá cuội và đá tảng. Nhiệt độ, pH và độ sâu nước ở đây nhiều khả năng thay đổi khá nhiều theo mùa.
Ngoài tự nhiên, loài này sống chung với rất nhiều loài cá khác. Chẳng hạn ở sông Siyom, bang Arunachal Pradesh, các loài sống cùng khu vực gồm loài cùng chi D. aequipinnatus auct., cùng với Opsarius barna, Barilius bendelisis, B. vagra, Danio dangila, Danio rerio, Tor putitora, T. tor, Tariqilabeo latius, Garra annandalei, G. gotyla, G. kempi, Psilorhynchus balitora, Acanthocobitis botia, Aborichthys elongatus, A. kempi, Schistura devdevi, Lepidocephalichthys arunachalensis, Botia rostrata, Batasio fasciolatus, Pterocryptis gangelica, Amblyceps arunachalensis, Bagarius bagarius, Pseudecheneis sulcatus, Channa striatus và Channa punctata.1
Ghi chú
Loài này khá phổ biến trên thị trường cá cảnh và được nuôi sinh sản thương mại. Có một biến thể thân ngắn do lai chọn lọc, đôi khi được bán dưới tên D. sp. 'mini Putao'. Trên thị trường cũng có cả dạng bạch tạng.
Cá còn có tên 'Sind danio'. Có thể phân biệt nó với các loài cùng chi qua hoa văn: mỗi bên thân chỉ có một sọc dọc màu sáng duy nhất, và sọc này bị đứt quãng.
D. devario không có râu hàm trên. Vây lưng có 16–17 tia phân nhánh, vây hậu môn có 16–17 tia phân nhánh. Hàng vảy dọc thân có 44–46 vảy, và quanh cuống đuôi có 16 hàng vảy.
Những năm gần đây, người ta quen gọi các sọc trên thân và vây của nhóm cá danionin như sau:
- Sọc P (pigment stripe, tức 'sọc sắc tố'): là sọc dọc sẫm màu chạy giữa thân, ở một số loài kéo dài tới vây đuôi. Các sọc phía trên nó được đánh số P+1, P+2..., còn các sọc phía dưới là P-1, P-2, P-3.
- Sọc A: là sọc giữa vây hậu môn. Sọc gần gốc vây (phía trên) là A+1, sọc xa gốc vây (phía dưới) là A-1.
- Sọc D: là sọc nằm sát mép vây lưng.
Theo Fang (2003), các loài Devario có những đặc điểm sau. Sọc P kéo dài tới các tia giữa của vây đuôi. Râu hàm trên ngắn, một số loài không có. Không có sọc A, dù vài loài như D. acrostomus, D. annandalei, D. xyrops có một sọc khá rộng nhưng mờ hơn. Mấu xương tiền hàm ngắn và rộng (khe ở hàm trên chính là khoảng hở giữa các mấu này). Trên mấu có một mỏm xương nhỏ (củ xương) chạm vào xương kinethmoid. Xương dưới ổ mắt số 5 không tiêu giảm hoặc chỉ hơi tiêu giảm.
Tên chi hiện nay mới được dùng rộng rãi từ năm 2003. Trước đó, các loài này được xếp vào chi Danio.
Các nghiên cứu phát sinh loài bằng dữ liệu phân tử trước đây thường thống nhất rằng chi Danio là một nhóm đơn ngành gồm hai nhánh lớn. Nhánh 'Danio devario' gồm các loài to hơn, thân cao hơn. Nhánh 'D. rerio' gồm các loài nhỏ hơn, thân thon hơn.
Tuy nhiên, năm 2003, Fang Fang thực hiện một nghiên cứu chi tiết hơn dựa trên đặc điểm hình thái, có xét cả các loài thuộc những chi gần gũi khác. Lần đầu tiên, kết quả cho thấy chi Danio theo cách hiểu cũ là một nhóm đa ngành. Nói cách khác, không phải mọi loài trong chi đều có chung một tổ tiên duy nhất.
Tên chi Devario được đề xuất cho các loài lớn, còn tên Danio chỉ dùng cho các loài nhỏ. Về sau, Kottelat (2013) còn thu hẹp Danio lại, chỉ giữ loài chuẩn của chi là D. dangila, và chuyển phần lớn các loài cũ sang hai chi được phục hồi là Brachydanio và Celestichthys. Kullander (2015), Catalog of Fishes và FishBase không theo cách tách này mà vẫn giữ các loài đó trong Danio.
Các phân tích phát sinh loài sau này phần lớn ủng hộ những kết quả trên (ví dụ Mayden et al., 2007). Dù vậy, chi Devario vẫn có một vài xáo trộn, nhất là sau công trình của Fang et al. (2009) và Kottelat (2013).
Trong nghiên cứu của Fang et al. (2009), hai loài từng thuộc chi Inlecypris bị gộp làm đồng danh với Devario. Ba loài từng thuộc Microrasbora được chuyển sang chi mới Microdevario, vì chúng có chung các đặc điểm phái sinh (synapomorphy) với Devario. Nghiên cứu này cũng đặt giả thuyết rằng các chi Devario, Chela, Laubuca, Microdevario và Microrasbora hợp thành một nhánh đơn ngành. Nghiên cứu mới hơn của Tang et al. (2010) ủng hộ giả thuyết này. Chi Betadevario (Pramod et al., 2010) cũng nằm trong nhánh này và là nhóm chị em của Devario và Microrasbora.
Kottelat (2013) phục hồi chi Inlecypris, đồng thời lưu ý rằng bằng chứng phát sinh loài cho thấy trong Devario có hai dòng di truyền. Dòng thứ nhất gồm các loài có sọc dọc thân nổi rõ. Như vậy, vị trí phân loại của các loài còn lại (D. apogon và D. chrysotaeniatus) vẫn chưa rõ. Ngoài ra, một số loài có sọc mang chung một kiểu hoa văn: một sọc giữa thân ở nửa sau cơ thể, vài vạch ngang ở nửa trước và những mảng vàng xen giữa các vạch. Rốt cuộc các loài này có thể sẽ được tách sang một chi riêng, và tên Parabarilius đã có sẵn để dùng cho chi đó.1
Nguồn
1 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- McClure, M. M., P. B. Mcintyre and A. R. McCune (2006). Notes on the natural diet and habitat of eight danionin fishes, including the zebrafish Danio rerio. Journal of Fish Biology 69, 553-570
- Fang, F. (2003). Phylogenetic Analysis of the Asian Cyprinid Genus Danio (Teleostei, Cyprinidae). Copeia 2003(4), 714-728
- Fang, F., M. Norén, T. Y. Liao, M. Källersjö and S. O. Kullander (2009). Molecular phylogenetic interrelationships of the south Asian cyprinid genera Danio, Devario and Microrasbora (Teleostei, Cyprinidae, Danioninae). Zoologica Scripta 38(1), 1-20
- Mayden, R. L., K. L. Tang, K. W. Conway, J. Freyhof, S. Chamberlain, M. Haskins, L. Schneider, M. Sudkamp, R. M. Wood, M. Agnew, A. Bufalino, Z. Sulaiman, M. Miya, K. Saitoh, S. He (2007). Phylogenetic relationships of Danio within the order Cypriniformes: a framework for comparative and evolutionary studies of a model species. Journal of Experimental Zoology, Molecular Development and Evolution 308B, 642-654
- Pramod, P. K., F. Fang, K. Rema Devi, T.-Y. Liao, T. J. Indra, K. S. Jameela Beevi and S. O. Kullander (2010). Betadevario ramachandrani a new danionine genus and species from the Western Ghats of India (Teleostei: Cyprinidae: Danioninae). Zootaxa 2519, 31-47
- Tang, K. L., M. K. Agnew, W. J. Chen., M. V. Hirt, T. Sado, L. M. Schneider, J. Freyhof, Z. Sulaiman, E. Swartz, C. Vidthayanon, M. Miya, K. Saitoh, A. M. Simons, R. M. Wood and R. L. Mayden (2010). Systematics of the subfamily Danioninae (Teleostei: Cypriniformes: Cyprinidae). Molecular Phylogenetics and Evolution 57(1), 189-214
- Hamilton, F. (1822). An account of the fishes found in the river Ganges and its branches. An account of the fishes found in the river Ganges and its branches., i-vii + 1-405
- Bagra, K. and D. N. Das (2010). Fish diversity of River Siyom of Arunachal Pradesh India: a case study. Our Nature 8, 164-169
- Conway, K. W., R. L. Mayden, and K. L. Tang (2009). Devario anomalus, a new species of freshwater fish from Bangladesh (Ostariophysi: Cyprinidae). Zootaxa 2136, 49-58
- Kottelat, M. (2013). The fishes of the inland waters of southeast Asia: a catalogue and core bibiography of the fishes known to occur in freshwaters, mangroves and estuaries. The Raffles Bulletin of Zoology Supplement 27, 1-6631
Chuẩn bị để nuôi Cá danio Bengal
Bể cáTối thiểu 120 cm
Lọc, sủi khí và tạo dòng
Thức ăn
Nền và lá
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá danio Bengal? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.