Characidae, Colombia
Cá tetra ruby
Axelrodia riesei
Tên khác: Cá neon ruby, Ruby tetra, Cá tetra hồng ngọc
- Nhiệt độ
- 20–28°C
- pH
- 4–6,5
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khó
- Dễ
Bảng dữ liệu
Xem đủ bảng
- Nhiệt độ
- 20–28°C
- pH
- 4–6,5
- Kích thước
- 2 cm
- Tuổi thọ
- 3 năm
- Bể tối thiểu
- 60 cm
- Độ khó
Dễ 3/8 Vì sao?
Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:
- Không gianDễbể từ 60 cm, cá dài 2 cm
- NướcKhónước chua, nước mềm · pH 4–6,5, 1–5 dGH
- Nhiệt độDễ20–28°C
- Tính cáchDễhiền
- Bầy đànVừađàn từ 8 con
Độ khó 3/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức
Nguồn và độ tin cậy
- Nhiệt độ
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 20–28°C
- Aquarium Breeder: 24–28°C
- Aquarium Glaser: 20–26°C
- pH
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 4–6,5
- Aquarium Breeder: 6–7
- Aquarium Glaser: 4,5–6,5
- Độ cứng (dGH)
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 1–5
- Aquarium Breeder: 1–8
- Aquarium Glaser: 0–10
- Kích thước
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 2 cm
- Aquarium Breeder: 3 cm
- Aquarium Glaser: 3 cm
- Tuổi thọ
- Aquarium Breeder
- Bể tối thiểu
- Seriously Fish
- Độ khó
Mỗi nguồn ghi một mức
- Seriously Fish: 4
- Aquarium Breeder: 3
Dịch và tổng hợp từ Seriously Fish, Aquarium Breeder, Aquarium Glaser. Cập nhật 2026-11-03.
Thông tin nhanh
Cá tetra ruby (Axelrodia riesei) là một loài characid nhỏ xíu. Hiện người ta mới chỉ ghi nhận nó ở thượng lưu vực Río Meta, Colombia, thuộc hệ thống sông Orinoco. Trong giới chơi cá, loài này ít gặp hơn A. stigmatias, có lẽ vì vùng phân bố của nó vừa xa xôi vừa hẹp. So với A. stigmatias, nó có thân cao hơn và màu đỏ. Màu đỏ này có thể phai dần sau một thời gian nuôi trong bể. Người ta cho rằng loài này sống trong môi trường nước đen. Cá rất nhỏ và cần điều kiện nuôi khá riêng, nên không hợp với bể cộng đồng.1
Aquarium Glaser ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 20–26°C (bảng: 20–28°C), pH 4,5–6,5 (bảng: 4–6,5), kích thước 3 cm (bảng: 2 cm).
Cần bể bao lớn?
Cá tuy nhỏ, nhưng muốn nuôi lâu dài thì bạn vẫn nên dùng bể có đáy tối thiểu 60 × 30 cm hoặc tương đương. Bể cỡ này chứa khoảng 54 lít. Nếu chỉ dùng để cho cá đẻ thì bể nhỏ hơn vẫn được.1
Aquarium Breeder ghi khác bảng dữ liệu: bể tối thiểu 40 lít (bảng: 60 cm).
Cá tetra ruby rất nhỏ nên bạn có thể nuôi chúng cả trong bể nano. Bể khoảng 40 lít đủ cho một đàn 8–10 con, với điều kiện trong bể không có loài cá nào khác.
Nuôi loài này trong bể quá to lại phản tác dụng. Chúng không thích bơi ở vùng nước trống, nên trong bể lớn bạn sẽ gần như không thấy chúng đâu.2
Nước cần thế nào?
- Nhiệt độ: 20–28°C
- pH: 4,0–6,5
- Độ cứng: 1–5 dGH1
Aquarium Breeder ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 24–28°C (bảng: 20–28°C), pH 6–7 (bảng: 4–6,5), độ cứng 1–8 dGH (bảng: 1–5 dGH).
Nhiệt độ nên giữ trong khoảng 24–28°C.
pH thích hợp là 6,0–7,0. Ngoài tự nhiên, chúng sống ở vùng nước đen có tính axit.
Độ cứng nên ở mức GH 1–8 dGH và KH 1–4 dKH. Nhiều người nuôi để ý thấy cá bị nhạt màu khi sống trong nước cứng.
Amoniac và nitrit cần giữ ở 0 ppm, còn nitrat thì dưới 60 ppm.
Nước đen là nước có màu sẫm hoặc màu nước trà tự nhiên. Màu này do tanin tiết ra từ lá và gỗ mục. Loài này hợp với nước đen. Trong bể, người ta thường tạo nước đen bằng lá bàng, lũa và các vật liệu hữu cơ khác, hoặc dùng chất xử lý nước chuyên dụng.
Aquarium Glaser ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 20–26°C (bảng: 20–28°C), pH 4,5–6,5 (bảng: 4–6,5).
Nước cần mềm và có tính axit (GH dưới 10 °dGH, pH từ 4,5 đến 6,5). Nhiệt độ có thể dao động từ 20 đến 26 °C.3
Chăm sóc ra sao?
Loài này sống tốt nhất trong bể bố trí nhiều chỗ trú. Lý tưởng là nền cát kèm một ít rễ và cành lũa.
Rải thêm lá khô sẽ làm bể trông tự nhiên hơn và cho cá thêm chỗ ẩn nấp. Khi lá phân hủy, vi sinh vật cũng sẽ phát triển thành từng quần thể trên đó.
Đám vi sinh này là nguồn thức ăn phụ rất quý cho cá bột. Tanin và các chất khác do lá mục tiết ra cũng được xem là có lợi cho cá đến từ vùng nước đen. Bạn cũng có thể dùng quả cây tống quán sủi (alder cones) để có tác dụng này.
Có vẻ loài này hợp nhất với ánh sáng khá dịu. Bạn có thể trồng những loại cây chịu được ánh sáng yếu như Microsorum, Taxiphyllum hoặc các loài Cryptocoryne. Cây nổi cũng rất có ích, nhất là các loài Ceratopteris.
Muốn cho cá đẻ thì nước phải có tính axit, độ cứng carbonat gần như bằng không và GH rất thấp. Vì vậy, bạn có thể sẽ cần đến máy lọc RO (thẩm thấu ngược) hoặc một cách khác để có nước mềm. Nếu cần, bạn có thể hạ pH thêm bằng axit photphoric hoặc chất tương tự.
Bạn không cần dùng than bùn tự nhiên. Khai thác than bùn vừa không bền vững vừa tàn phá môi trường.
Loài này rất nhạy cảm khi lượng chất thải hữu cơ trong bể lên xuống thất thường. Tuyệt đối không thả chúng vào bể mới, khi hệ vi sinh chưa ổn định.1
Nước trong bể phải luôn sạch và ổn định. Amoniac, nitrit và nitrat cao có thể gây hại cho cá. Vì thế bạn cần chạy vi sinh (cycle bể) cho đến khi bể ổn định hẳn rồi mới thả cá.
Cá tetra ruby rất nhạy cảm khi chất thải hữu cơ tích tụ trong bể. Mỗi tuần bạn nên thay ít nhất 20% nước, vớt thức ăn thừa và hút cặn đáy.
Trước khi thả cá vào bể, tối thiểu bạn phải cân nhiệt cho cá. Đừng làm vội, vì môi trường thay đổi đột ngột có thể làm hại cá.2
Bể lý tưởng cho ruby tetra có ánh sáng yếu, nền màu tối và nhiều chỗ trốn. Mặt nước nên có cây nổi phủ kín. Nước nên có màu nâu đen đậm, do ngâm "nón" alder, tức cụm hoa cái của cây Alnus glutinosa.3
Cần thiết bị gì?
Về ánh sáng, cá tetra ruby thích ánh sáng dịu. Nếu là bể có trồng cây thì bạn chỉnh đèn theo nhu cầu của cây.
Về nền, cá quanh quẩn sát nền rất nhiều nên hãy dùng cát hoặc sỏi trơn. Với bể trồng cây, phân nền (nền hoạt tính) làm cây lên nhanh hơn và giữ pH ở mức thấp. Tránh sỏi thô vì cạnh sắc có thể làm cá bị thương.
Về lọc, loài này nhạy cảm với thành phần nước và độ sạch của nước. Vì vậy bạn nên dùng lọc mạnh, kèm vật liệu lọc làm tăng tính axit. Muốn có nước mềm thì có thể dùng máy lọc RO (thẩm thấu ngược).
Về trang trí, rất nên set bể theo kiểu tự nhiên với ánh sáng mờ, lũa, lá khô, cây chịu bóng, cây thả nổi, nền và phông nền tối màu, cùng thật nhiều chỗ trốn.2
Cho ăn gì?
Ngoài tự nhiên, có lẽ đây là loài săn mồi cỡ nhỏ, chuyên ăn động vật không xương sống tí hon và các loại động vật phù du khác.
Trong bể, cá thường chịu ăn thức ăn khô nếu viên đủ nhỏ. Dù vậy, mỗi ngày bạn vẫn nên cho chúng ăn thêm thức ăn sống hoặc đông lạnh cỡ nhỏ như ấu trùng Artemia, Daphnia, Moina, giun grindal và các loại tương tự.1
Ngoài tự nhiên, loài cá này là một kẻ săn mồi tí hon. Chúng ăn các loài động vật không xương sống nhỏ và những sinh vật phù du khác.
Trong bể, chúng thường ăn mọi loại thức ăn khô hoặc sấy đông khô, miễn là cỡ hạt vừa cái miệng nhỏ của chúng. Cho ăn đa dạng và cân bằng thì cá khỏe hơn, hoạt bát hơn và lên màu đẹp hơn.
Các loại thức ăn sống có thể dùng gồm artemia, artemia mới nở, cyclops, bo bo (daphnia), ruồi giấm, lăng quăng, moina, giun mùn, giun giấm (vinegar eel), giun grindal, v.v.
Chúng ăn được mọi loại thức ăn sống hoặc đông lạnh nhỏ vừa miệng. Giun to thì cắt nhỏ, còn thức ăn dạng mảnh thì bóp vụn ra.
Chúng cũng ăn thức ăn đông lạnh và cám công nghiệp như Fluval Bug Bites, Hikari First Bites, TetraMin Crisps, hay bất kỳ loại thức ăn mảnh nào miễn là nghiền thật nhỏ.
Nếu cá quá nhát, không dám bơi ra chỗ trống, bạn có thể nghiền một viên thức ăn hoặc ít thức ăn dạng mảnh trong một cái cốc nhỏ rồi thêm nước cho thành dạng lỏng. Sau đó hút hỗn hợp bằng xi lanh hoặc ống bóp hút rồi bơm ra gần chỗ cá.
Cá tetra ruby nuôi được trong bể trồng cây. Chúng không ăn cây sống, và rất nên nuôi chúng trong bể có cây.2
Ruby tetra ăn được mọi loại thức ăn cá thông thường. Tuy vậy, nếu cho ăn Cyclops (một loại giáp xác chân chèo nhỏ) thì màu đỏ của cá sẽ đậm hơn.3
Nuôi chung với con gì?
Cá hiền với các loài khác. Tuy vậy, vì quá nhỏ và cần điều kiện nuôi khá riêng, nó không phải lựa chọn lý tưởng cho bể cộng đồng.
Tốt nhất là nuôi riêng một loài. Nếu muốn nuôi chung thì chỉ nên ghép với các loài characid tí hon, không hung dữ, và các loài cá da trơn callichthyid hoặc loricariid cỡ nhỏ.
Bản tính chúng thích sống thành bầy, nhưng là kiểu đàn lỏng (shoaling) chứ không bơi đồng loạt thành khối (schooling). Các con đực cạnh tranh nhau, mỗi con giữ một lãnh thổ nhỏ và thường xuyên gây gổ với nhau.
Bạn nên mua tối thiểu 8-10 con. Đàn đông thì cá bớt nhát và bộc lộ nhiều hành vi thú vị hơn.1
Về tính cách, cá tetra ruby hiền lành và vô hại. Chúng không rỉa vây cá khác, ngược lại còn dễ bị cá khác bắt nạt. Cá đực có thể tranh nhau ngôi đầu đàn nhưng không gây thương tích gì thấy được. Cá tetra ruby lúc nhỏ dễ bị nhầm với cá hồng nhung (Hyphessobrycon eques). Hồng nhung là loài khá dữ và hay rỉa vây.
Về tính bầy đàn, đây là loài sống theo đàn lỏng chứ không bơi thành đội hình chặt. Bạn nên nuôi ít nhất 8 con, và đó là mức tối thiểu. Đàn càng đông thì cá càng thoải mái và tự tin hơn. Chúng cần sống theo đàn để phân chia thứ bậc với nhau. Nuôi đàn quá ít hoặc nuôi lẻ một con thì cá sẽ bị stress.
Về hoạt động, cá cực kỳ nhút nhát và dễ giật mình. Chúng thường trốn trong đám cây hoặc sau lũa, hiếm khi ra ngoài trừ lúc cho ăn. Kiểu bơi của chúng giống chuồn chuồn. Chúng đứng yên một lúc, rồi bất ngờ phóng tới 2–5 cm và lại dừng. Đây là loài hoạt động ban ngày và dựa nhiều vào mắt để định hướng.
Về tầng bơi, chúng thích tầng giữa và tầng đáy.
Về cá nuôi chung, hãy chọn những loài nhỏ không ăn thịt hay quấy phá được chúng, như cá chuột pygmy, cá killi hề, cá least killifish, cá bảy màu, cá bống công, cá trèn kính, cá tam giác, cá bã trầu lùn (sparkling gourami) và otocinclus. Tránh những loài quá hiếu động, ồn ào hoặc hay giữ lãnh thổ.
Với tép, tép cảnh trưởng thành có thể an toàn, nhưng tép con rất dễ bị ăn, kể cả trong bể trồng dày cây. Nếu muốn đàn tép sinh sôi tốt thì bạn nên nuôi tép riêng.
Với ốc, bạn có thể nuôi chung ốc nước ngọt. Tuy vậy, phần lớn các loài ốc thích nước cứng và khó sống lâu dài trong nước axit, trong khi loài cá này lại thích nước mềm và axit.
Không nên nuôi chung với tôm càng, cua nước ngọt và ếch lùn châu Phi.2
Bạn nên nuôi loài này trong bể riêng. Nếu muốn nuôi chung thì chỉ chọn những loài nhỏ, hiền. Ruby tetra không phải cá bơi đàn, nhưng vẫn nên nuôi theo nhóm. Lý do là chúng lập thứ bậc trong nhóm. Khi không có đồng loại, cá không thể sống đúng tập tính riêng này của loài.3
Nuôi chung
- Tính cách
- Hiền
- Đàn tối thiểu
- 8 con
Tránh
Gợi ý theo nhiệt độ, pH, kích thước và tính cách của từng loài. Kiểm tra nuôi chung với loài khác →
Phân biệt đực cái thế nào?
Cá đực trưởng thành nhỏ hơn cá cái một chút và có màu đậm hơn.
Cá cái đã thành thục có thân tròn hơn cá đực, nhất là khi đang mang trứng.
Cá hoang dã mới nhập về có những khác biệt về hoa văn màu (xem 'Ghi chú'). Hiện chưa rõ những khác biệt này có phải do giới tính hay không.1
Cá tetra ruby có dị hình giới tính, nhưng vì cá quá nhỏ nên phân biệt đực cái khá khó.
- Hình dáng và kích thước: cá cái lớn hơn và tròn mình hơn một chút, nhất là khi đang mang trứng. Cá đực thon gọn hơn.
- Màu sắc: cá đực thường đậm màu hơn một chút.
- Vây: ở cá đực, vây lưng thường nhọn và dài hơn, còn vây hậu môn nhọn và hẹp hơn.2
Sinh sản ra sao?
Loài này đã được cho đẻ thành công. Trong một bể đã chạy lâu và bố trí đúng cách, có thể một ít cá bột sẽ tự xuất hiện mà bạn không cần can thiệp gì.
Điều kiện chính là nước mềm, hơi axit và có cây lá nhỏ như Taxiphyllum hoặc loại tương tự để cá đẻ trứng vào đó.
Bạn cũng nên rải thêm lá khô. Khi lá phân hủy, vi sinh vật phát triển trên đó, và đây là nguồn thức ăn hữu ích cho cá bột.
Khi đã vào phom, cá bố mẹ đẻ mỗi ngày. Nếu muốn cho đẻ có kiểm soát, bạn có thể thả một cặp, hoặc một đực với vài cái, vào một bể nhỏ hơn. Sau vài ngày thì vớt cá bố mẹ ra, để trứng nở và cá bột lớn lên ngay trong bể đẻ.1
Cá tetra ruby hiếm khi đẻ trong bể nuôi, và hiện chưa có quy trình cho đẻ nào bài bản. Người ta biết rất ít về cách chúng sinh sản ngoài tự nhiên. Những thông tin hiện có đều dựa vào quan sát của người nuôi.
Cá thành thục sinh dục lúc 5–7 tháng tuổi.
Đây là loài đẻ trứng rải, không chăm con và sẵn sàng ăn luôn trứng của mình. Bạn nên chuyển cá bố mẹ sang bể riêng vài ngày trước khi đẻ và vớt chúng ra sau khi đẻ xong. Bể đẻ nhỏ cần nhiều chỗ trốn như đá, lũa và cây.
Thức ăn cũng quan trọng. Cá tetra ruby cần ăn đều đặn thức ăn chất lượng cao, chứ không phải chỉ bồi dưỡng ngay trước mùa đẻ.
Trứng nở sau 2–3 ngày. Cá bột mới nở rất nhỏ, cần thức ăn siêu nhỏ như infusoria (trùng cỏ) hoặc các loại thức ăn lỏng, thức ăn bột chuyên dụng. Tép trưởng thành có thể ăn cá bột, nên hãy nuôi cá bột ở bể riêng ít nhất một tháng.2
Phân bố tự nhiên
Nguồn ghi gì
- Colombia, Rio Meta, Orinoco · Seriously Fish1: “The ruby tetra, Axelrodia riesei, is a tiny characid known only from the upper Río Meta basin in Colombia, part of the Orinoco system.”
- Meta River, Orinoco River · Aquarium Breeder2: “Axelrodia riesei has a very narrow natural distribution and can only be found in the basin of the Meta River, a left tributary of the Orinoco River, in Colombia, South America.”
GBIF có 27 ghi nhận ngoài tự nhiên: 4 trong các nước trên, 23 ở nơi khác (nhiều nhất: Brazil 19, Venezuela 3, Peru 1). Ghi nhận ở nơi khác có thể là cá do người thả ra, hoặc nhận nhầm loài.
- Ghi nhận trong các nước bản địa
- Ô có cả hai
- Ghi nhận ở nơi khác
- Nước bản địa
- Mỗi ô khoảng 160 km.
Dữ liệu: GBIF.org, 27 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-06 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.
Ngoài tự nhiên sống ở đâu?
Địa điểm mẫu chuẩn là 'thượng lưu vực Río Meta, phía đông Villavicencio, Colombia'. Đến nay, loài này chỉ được ghi nhận ở vùng thượng nguồn sông Meta.
Sông Meta là một phụ lưu thuộc hệ thống sông Río Orinoco rộng lớn.1
Axelrodia riesei có vùng phân bố tự nhiên rất hẹp. Loài này chỉ có ở lưu vực sông Meta, một phụ lưu bên trái của sông Orinoco, thuộc Colombia, Nam Mỹ.2
Loài này là loài đặc hữu của vùng thượng nguồn sông Rio Meta ở Colombia.3
Môi trường tự nhiên
Người ta cho rằng loài này sống trong môi trường nước đen, nhưng hiện chưa có thông tin chi tiết.
Có lẽ chúng sống ở các nhánh suối nhỏ chảy qua rừng hơn là ở dòng chính của những con sông lớn.1
Cá tetra ruby sống ở những con sông, con suối nước đen, nước tĩnh hoặc chảy chậm, len dưới tán rừng nhiệt đới dày đặc.
Đáy phủ đầy lá rụng và lũa. Chất hữu cơ phân hủy nhả nhiều tanin vào nước nên nước có màu nâu.2
Ghi chú
Trong giới chơi cá, loài này ít gặp hơn loài cùng chi A. stigmatias. Có lẽ lý do là vùng phân bố tự nhiên của nó xa xôi và hẹp hơn.
Sắc đỏ trên thân cá có thể khác nhau cả về diện tích lẫn độ đậm. Có vẻ màu này bắt đầu phai khi cá được nuôi trong bể một thời gian.
Chi Axelrodia được đề xuất khi người ta phát hiện loài chuẩn Hyphessobrycon stigmatias chỉ có một hàng răng hình nón. Với đặc điểm đó, nó không thể thuộc nhóm Hyphessobrycon.
Bản chẩn đoán gần đây nhất cho cả ba loài hiện có trong chi có vẻ là của Géry (1977). Theo đó, A. riesei khác các loài cùng chi ở tổ hợp đặc điểm sau: 14-15 tia vây hậu môn, 7-10 răng tiền hàm trên và 4-5 răng hàm trên, chiều dài chuẩn (SL) bằng 3,1-3,5 lần chiều cao thân, xương dưới ổ mắt lớn và 'tiêu giảm', thân có màu đỏ khi cá còn sống.
Loài này giống A. stigmatias, nhưng bạn có thể phân biệt qua ba điểm. Thân nó ít thon dài hơn (SL bằng 3,1-3,5 lần chiều cao thân, so với 4-5 lần ở A. stigmatias). Màu thân khi sống là đỏ, còn A. stigmatias có màu vàng ánh bạc. Xương dưới ổ mắt của nó tiêu giảm, trong khi ở A. stigmatias xương này gần như đầy đủ.
Loài thứ ba, A. lindeae, khác hẳn. Nó có nhiều tia vây hậu môn hơn (22-25 so với 14-15), nhiều răng tiền hàm trên hơn (15 so với 7-10) và nhiều răng hàm trên hơn (8-9 so với 4-5). Hoa văn của nó gồm một sọc sẫm chạy từ chóp mõm đến dưới vây lưng, một đường đen ở gốc vây lưng, vây hậu môn và vây đuôi, cùng các tia chính màu đen trên vây lưng và vây hậu môn.
Bộ Characiformes là một trong những bộ cá nước ngọt đa dạng nhất. Hiện bộ này có gần 2000 loài hợp lệ, chia thành 19 họ.
Vì đa dạng quá lớn cả về phân loại lẫn hình thái, từ trước đến nay các nhà nghiên cứu gặp nhiều khó khăn khi xác định quan hệ di truyền giữa chúng. Nhiều chi đến giờ vẫn ở vị trí incertae sedis (chưa xác định được vị trí phân loại).
Một trở ngại khác là trong nhiều trường hợp, muốn giải quyết vấn đề thì chỉ có cách nghiên cứu thật kỹ từng nhóm một.
Các kỹ thuật phát sinh chủng loại phân tử hiện đại đã mang lại một số tiến triển. Tuy vậy, theo những gì được biết đến nay, chưa có nghiên cứu nào như thế đưa Axelrodia vào.1
Chi Axelrodia do Jacques Géry lập năm 1965, còn loài Axelrodia riesei được mô tả năm 1966. Về sau, Axelrodia fowleri được xác định là tên đồng nghĩa muộn (junior synonym) của Hyphessobrycon stigmatia. Tên loài đặt để vinh danh Tiến sĩ Herbert R. Axelrod và ông William Riese. Ông Riese là một nhà xuất khẩu cá cảnh nhiệt đới, người đã góp sức thu mẫu loài này.
Đây là một trong những loài cá nhỏ nhất trong giới chơi cá cảnh, và có lẽ là loài nhỏ nhất trong họ tetra. Thân cá thon dài và hơi dẹt hai bên, mõm nhọn, mắt to. Màu thân từ đỏ tươi đến hồng nhạt, nhạt dần về phía bụng. Các vây ngắn và trong suốt. Vây đuôi chẻ đôi và có một đốm đen nổi bật.
Nếu chăm đúng cách, cá tetra ruby nuôi trong bể có thể sống 2–3 năm.2
Nguồn
3 nguồn và tài liệu tham khảo
- Seriously Fish seriouslyfish.com
- Aquarium Breeder aquariumbreeder.com
- Aquarium Glaser aquariumglaser.de
Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.
Tài liệu tham khảo
- Reis, R. E., S. O. Kullander and C. J. Ferraris, Jr. (eds) (2003). Check list of the freshwater fishes of South and Central America. CLOFFSCA. EDIPUCRS, Porto Alegre, i-xi + 1-729
- Fowler, H. W. (1913). Fishes from the Madeira River, Brazil. Proceedings of the Academy of Natural Sciences of Philadelphia 65, 517-179
- Géry, J. (1977). Characoids of the World. T.F.H. Publications, Inc., 1-6721
- Axelrodia riesei, a new characoid fish from upper Rio Méta in Columbia (with remarks concerning the genus Axelrodia and description of a similar, sympatric Hyphessobrycon-species). Ichthyologica-The Aquarium Journ., 37 (3) new ser.: 111- 120.
- Axelrodia riesei in Morales-Betancourt D (2022). Especies acuáticas y semiacuáticas de humedales interiores de Colombia derivado de información secundaria. Instituto de Investigación de Recursos Biológicos Alexander von Humboldt.
- Bührnheim, Cristina Motta. “Sistemática de Odontostilbe Cope, 1870 com a proposição de uma nova tribo Odontostilbini e redefinição dos gêneros incertae sedis de Cheirodontinae (Ostariophysi: Characiformes: Characidae).” (2006).
- Géry, J., 1977. Characoids of the world. Neptune City ; Reigate : T.F.H. [etc.]; 672 p. : ill. (chiefly col.) ; 23 cm. (Ref. 598)
- Christopher Scharpf & Kenneth J. Lazara (22 September 2018). “Order CHARACIFORMES: Family CHARACIDAE: Subfamily STEVARDIINAE + Incertae sedis”. The ETYFish Project Fish Name Etymology Database. Christopher Scharpf and Kenneth J. Lazara. Retrieved 27 March 2021.
- Weitzman, Stanley H., and William L. Fink. Relationships of the neon tetras, a group of South American freshwater fishes (Teleostei, Characidae), with comments on the phylogeny of New World characiforms. Museum of Comparative Zoology, Harvard University, 1983.2
Chuẩn bị để nuôi Cá tetra ruby
Bể cáTối thiểu 60 cm
Thức ăn
Nền và lá
Bộ test nước
Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.
Ảnh bạn đọc
Chưa có ảnh nào. Bạn nuôi Cá tetra ruby? Gửi một tấm ảnh cho mọi người cùng xem.

Thảo luận
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kinh nghiệm.
Không tải được kiểm tra chống spam nên chưa gửi được bình luận. Hãy thử tải lại trang.
Bình luận cần xác minh người dùng theo quy định; tính năng này sẽ sớm mở.