Đơn vị
Giao diện

Poeciliidae, Belize

Cá platy

Xiphophorus maculatus

Tên khác: Southern platyfish, Cá platy Belize Purple, Cá platy đốm, Belize Purple, Cá platy Tabasco, Tabasco platy, Cá platy phương nam, Cá platy Mexico, Cá mặt trăng, Mexican platyfish, Moon fish, Cá mún, Cá bình tích

Nhiệt độ
20–26°C
pH
7–8,2
Bể tối thiểu
60 cm
Độ khó
Dễ

Bảng dữ liệu

Xem đủ bảng
Nhiệt độ
20–26°C
pH
7–8,2
Kích thướcCác nguồn ghi khác nhau
5 cm
Độ khó
Dễ 1/8 Vì sao?

Điều làm loài này dễ hay khó nuôi, đọc từ bảng:

  • Không gianDễbể từ 60 cm, cá dài 5 cm
  • NướcDễpH 7–8,2, 10–30 dGH
  • Nhiệt độDễ20–26°C
  • Tính cáchDễhiền
  • Bầy đànVừađàn từ 6 con

Độ khó 1/8 là mức nguồn chấm. Nguồn có thể tính cả điều bảng không ghi, như thức ăn. Cách tính các mức

Nguồn và độ tin cậy
Nhiệt độ

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Seriously Fish: 20–26°C
  • Aquarium Breeder: 20–24°C
pH

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Seriously Fish: 7–8,2
  • Aquarium Breeder: 7–8
Độ cứng (dGH)

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Seriously Fish: 10–30
  • Aquarium Breeder: 5–20
Kích thước

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Seriously Fish: 5 cm
  • Aquarium Breeder: 7 cm
Tuổi thọ
  • Aquarium Breeder
Bể tối thiểu
  • Seriously Fish
Độ khó

Mỗi nguồn ghi một mức

  • Seriously Fish: 2
  • Aquarium Breeder: 1

Bảng chọn một số thế nào khi các nguồn ghi khác nhau

Dịch và tổng hợp từ Aquarium Glaser, Seriously Fish, Aquarium Breeder. Cập nhật 2026-11-01.

Thông tin nhanh

Cá platy hoang dã (Xiphophorus maculatus) "Tabasco" có màu nền xám, trông khá kín đáo. Nhiều con có một đốm ở vai viền vàng, dù không phải con nào cũng có. Nắp mang của chúng trong suốt một phần nên lộ ra một đốm đỏ. Hoa văn ở gốc đuôi thì mỗi con một kiểu. Có con hoàn toàn không có hoa văn, có con mang hình hai vành trăng, có con lại có hình chuột Mickey.1

Cá platy (Xiphophorus maculatus) là cá đẻ con, sống ở vùng đồng bằng ven biển Đại Tây Dương của Mexico, Guatemala, Belize và Nicaragua. Dân chơi gần như không bao giờ gặp cá hoang dã. Ngoài thị trường chủ yếu là hàng chục dòng lai tạo chọn lọc, trong đó có dòng được tạo ra bằng cách lai với các loài Xiphophorus khác. Nhiều cá platy từ các trại nhân giống thương mại khá yếu, do cận huyết và do trại cho đẻ quá nhiều. Platy rất hiền và hợp với người mới chơi, miễn là nước có độ cứng từ vừa phải trở lên.2

  • Tên thường gọi: cá platy (Southern platyfish)
  • Tên khác: Platypoecilus maculatus, Mexican platyfish, Moon fish, Platy
  • Bể tối thiểu: khoảng 60 lít
  • Độ khó: dễ nuôi, dễ cho sinh sản
  • Nitrat: dưới 60
  • Tầng sống: tầng trên đến tầng giữa bể
  • Thức ăn: ăn tạp
  • Tính cách: hiền
  • Màu sắc: người ta đã tạo ra hơn 130 biến thể màu qua chọn lọc. Cá hoang dã thường có màu xám ô liu nhạt, con thì có mảng đen hoặc lấm tấm đốm, con thì không.3

Có nên mua không?

Ngày nay gần như không thể tìm được Xiphophorus maculatus dòng thuần. Loài này rất dễ lai với loài khác. Khoảng 99% cá bán dưới tên này thực ra là kết quả lai tạo và chọn lọc với các loài Xiphophorus khác, như Xiphophorus variatus và Xiphophorus hellerii (cá kiếm).

Xiphophorus maculatus và Xiphophorus variatus giống nhau đến mức người chơi bình thường hiếm khi phân biệt được. Hai loài lại có thể đã lai với nhau, nên có khi phải xét nghiệm di truyền mới biết chắc. Theo tài liệu khoa học, các điểm phân biệt gồm:

Xiphophorus maculatusXiphophorus variatus
Tia vây hậu môncó móc nhỏ ở đầu tia vây hậu môn thứ nămkhông có móc ở đầu tia vây hậu môn thứ năm
Vảy đường bên22–2520–24
Tia vây lưng8–1010–12
Kích thước con đựcnhỏ hơnlớn hơn một chút

3

©

Cần bể bao lớn?

Chiều dài chuẩn (SL, đo từ mõm đến cuống đuôi): 50 mm. Đáy bể: 60 × 30 cm. Thể tích: khoảng 54 lít (60 × 30 × 30 cm).2

Bể tối thiểu nên khoảng 60 lít cho 1 con đực và 4–5 con cái. Cỡ bể này đủ chỗ cho cá bơi. Bể càng lớn thì nước càng ổn định, nên lớn hơn luôn tốt hơn.

Cá platy hay nhảy khỏi bể. Muốn tránh chuyện này, bạn nên đậy nắp bể, hạ mực nước, thả cây nổi và đừng để cá bị stress.3

Nước cần thế nào?

  • Nhiệt độ: 20–26 °C
  • pH: 7,0–8,2
  • Độ cứng: 10–30 dGH2

Aquarium Breeder ghi khác bảng dữ liệu: nhiệt độ 20–24°C (bảng: 20–26°C), pH 7–8 (bảng: 7–8,2).

Nhiệt độ: Cá platy sống được trong dải nhiệt rộng, từ 15 đến 28°C. Có điều ở nhiệt độ thấp, cá chậm chạp, lừ đừ và gần như bỏ ăn. Trong bể, cá khỏe nhất ở 20–24°C. Dải chịu đựng rộng không có nghĩa là nhiệt độ lên xuống nhiều trong thời gian ngắn cũng không sao. Cá chịu được nóng lạnh đến đâu phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ mà nó đã quen. Cá đã quen nước lạnh thì chịu lạnh sâu hơn cá đã quen nước ấm.

pH: Cá thường thích nước hơi kiềm. Khoảng pH lý tưởng là 7,0–8,0.

Độ cứng: Cá sống được trong mọi loại nước nhưng hợp nhất với GH 5–20. Chúng ưa nước cứng. Nuôi trong nước quá mềm thì cá dễ bệnh hơn.

Độ mặn: Cá chịu được muối ở mức vừa phải, tới khoảng 3 phần nghìn (ppt), dù ngoài tự nhiên nơi chúng sống thường không có biến động độ mặn.3

Chăm sóc ra sao?

Bể bày thế nào cũng được, không quá quan trọng. Tuy vậy, loài này thích bể trồng cây, và nuôi trong bể cây thì trông cá đẹp nhất.

X. maculatus bắt buộc phải nuôi trong nước có độ cứng từ vừa phải trở lên. Trong nước mềm và có tính axit, cá sẽ không phát triển tốt.2

Bể phải chạy xong chu trình nitơ (cycle) rồi mới đem cá về. Khi bể đã cycle xong, bạn dùng bộ test để kiểm tra chất lượng nước.

Mỗi tuần thay 20–25% nước. Tuy vậy, tỷ lệ phù hợp có thể khác đi tùy lọc và các yếu tố khác của bể. Nước cho vào bể ít nhất cũng phải khử clo. Thuốc khử clo (như Seachem Prime) thì cửa hàng thú cưng nào cũng bán.

Thỉnh thoảng bạn có thể cho thêm muối để phòng một số bệnh ký sinh trùng và nhiễm trùng. Nếu dùng muối, chỉ pha muối vào nước dùng để thay. Nước bay hơi đi nhưng muối vẫn ở lại trong bể, nên khi châm nước bù phần bay hơi thì không cần thêm muối.3

Southern Platyfish (Xiphophorus maculatus, Günther 1866) in aqarium. The colour variation with red body and black fin rays is called wagtail, or sometimes red wagtail. (There is also a yellow wagtail,
©

Cần thiết bị gì?

Ánh sáng: Cá platy thích ánh sáng dịu. Nếu nuôi trong bể trồng cây thì cứ chỉnh đèn theo nhu cầu của cây.

Dòng chảy: Ngoài tự nhiên, cá sống ở vùng nước nông, gần như không có dòng chảy hoặc nước chảy rất chậm. Trong bể cũng nên để nước tĩnh hoặc dòng thật nhẹ.

Nền: Cá không đòi hỏi gì đặc biệt về nền. Chúng ít bới nền, nên bể không lót nền cũng được. Nền màu tối làm cá nổi bật hơn trên phông.

Cây và đồ trang trí: Nơi cá sống ngoài tự nhiên có rất nhiều cây cỏ. Cây cho cá chỗ trốn tốt, cá thấy yên tâm nên vui vẻ và hiếu động hơn. Bạn có thể dựng lại môi trường đó trong bể bằng cây nổi, cây giả, lũa, lá khô và đá nhỏ.3

Cho ăn gì?

Platy không kén ăn. Thức ăn đông lạnh, thức ăn sống hay thức ăn khô thì phần lớn loại nào cá cũng ăn.2

Cá platy ăn tạp. Ngoài tự nhiên, chúng ăn các sinh vật rất nhỏ, trong đó có ấu trùng côn trùng ở những nơi cây cỏ rậm. Do cấu trúc hàm làm miệng hướng lên trên, cá kiếm ăn chủ yếu ở mặt nước.

Cá không kén ăn, gần như thứ gì cũng ăn. Thức ăn đông lạnh hay cám công nghiệp chúng đều nhận, miễn là đủ nhỏ để lọt miệng. Dù vậy, chúng rất mê thức ăn sống giàu đạm. Trong bể, bạn có thể cho ăn:

  • Artemia (Artemia salina)
  • artemia mới nở
  • cyclops
  • bo bo
  • ruồi giấm, v.v.

Các loại giun, trùn lớn (giun grindal, trùng huyết, giun đen, v.v.) thì cắt nhỏ ra, còn cám mảnh thì bóp vụn.

  • Cá hoạt động ban ngày, nên cho ăn vào ban ngày.
  • Miệng cá sinh ra để đớp mồi ở phía trên, chúng hiếm khi nhặt thức ăn dưới nền. Tốt nhất là dùng loại thức ăn lơ lửng trong nước được một lúc.
  • Cắt nhỏ hoặc nghiền một ít cám mảnh.
  • Khẩu phần nên chủ yếu là đạm.
  • Cho ăn nhiều thì cá dễ ăn quá mức. Hãy theo quy tắc 5 phút.

Nên cho ăn ít nhất hai lần mỗi ngày, sáng và tối.

Cá platy không phá cây vì chúng không ăn cây sống. Bể trồng cây rất hợp với chúng, nhất là khi muốn cho cá sinh sản.3

Nuôi chung với con gì?

Platy rất hiền và nuôi chung được với hầu hết các loài trong bể cộng đồng. Chúng không hề hung hăng như một số loài cá kiếm và cá molly. Ngay cả các con đực cũng chịu được nhau.

Nếu nuôi chung đực và cái trong một bể, bạn nên để số cái nhiều hơn số đực. Con đực có thể đeo bám con cái không ngừng, nên có nhiều cái thì mỗi con đỡ bị quấy hơn. Cá sẽ đẻ hết lứa này đến lứa khác.2

Tính cách: Cá platy khá hiền và không gây sự với các loài khác trong bể cộng đồng. Con đực không giữ lãnh thổ nhưng tranh nhau vị trí đầu đàn. Mỗi lần đụng độ, chúng thường rượt đuổi nhau và áp sát bên hông khoe dáng với vây lưng dựng lên. Chuyện cắn nhau hiếm khi xảy ra. Khi nuôi chung hai con, con lấn lướt sẽ làm con yếu thế chậm trưởng thành hơn. Trong họ poeciliid, tính lãnh thổ mới chỉ được ghi nhận ở một loài là Poeciliopsis lucida.

Tính xã hội: Cá platy sống theo nhóm nhưng không lúc nào cũng bơi sát nhau. Vì thế chúng là cá sống theo nhóm lỏng (shoaling) chứ không bơi thành đàn chặt (schooling). Mới nuôi thì nên thả ít nhất 6–8 con. Nhóm càng đông, cá càng vui và ít stress hơn. Tỷ lệ lý tưởng là 1 đực với 3–5 cái. Ngoài tự nhiên, cá cái cũng nhiều hơn cá đực.

Mức độ hoạt động: Cá hoạt động vừa phải. Bình thường chúng không bơi cuống cuồng, nhưng khi đã bơi nhanh thì rất nhanh. Lúc bị stress hay hoảng sợ, chúng cũng nhảy rất giỏi.

Tầng bơi: Cá ở tầng trên và tầng giữa bể là chủ yếu.

Bạn cùng bể: Cá platy nhỏ con, nên chỉ nuôi chung với những loài không đủ lớn để ăn thịt hay bắt nạt chúng. Bạn cùng bể nên hiền và hợp cùng thông số nước, ví dụ:

Tép cảnh: Không nên nuôi chung. Cá platy ăn tép con và quấy tép đang lột xác. Bể trồng cây dày đến mấy cũng không đủ chỗ cho tép con trốn. Cách an toàn nhất là nuôi tép riêng, tách khỏi cá platy.

Ốc nước ngọt: Loại ốc nước ngọt nào cũng nuôi chung được.

Không nên nuôi chung:

  • Cá lớn hơn hoặc cá dữ.
  • Tép cảnh.
  • Phần lớn các loài tôm càng và cua nước ngọt. Chúng có thể bắt cá ăn hoặc rỉa vây, nhất là vào ban đêm.
  • Ngay cả ếch lùn cũng có thể tìm cách ăn những con đực nhỏ.3
Platy
©

Phân biệt đực cái thế nào?

Con đực nhỏ hơn con cái và có gonopodium (vây hậu môn biến đổi thành cơ quan giao phối).2

Aquarium Breeder ghi khác bảng dữ liệu: kích thước 7 cm (bảng: 5 cm).

Cá đực trưởng thành rất dễ phân biệt với cá cái nhờ kích thước và gonopodium.

  • Kích thước: con đực nhỏ hơn, chỉ gần bằng một nửa con cái.
  • Con đực có vây hậu môn biến đổi thành gonopodium, dùng để đưa tinh vào con cái. Vây hậu môn của con cái vẫn bình thường, xòe hình quạt.

Cá đực trưởng thành chỉ dài khoảng 3–4 cm. Cá cái lớn hơn hẳn, có thể dài 5–6 cm, hiếm khi trên 7 cm.3

Sinh sản ra sao?

Khi cho những dòng cá như thế này sinh sản lâu dài, cái khó nhất là giữ được sự đa dạng. Người nuôi rất dễ bị cám dỗ, chỉ chọn những con đặc biệt đẹp để giữ lại. Làm vậy thì chỉ sau vài thế hệ, cả đàn sẽ thành một kiểu đồng nhất, chẳng còn mấy điểm giống quần thể hoang dã. Để tránh chuyện đó, bạn nên cho càng nhiều biến thể màu của quần thể đó bơi chung càng tốt, trong một đàn hỗn hợp đông nhất có thể. Ít nhất thì cách này cũng làm tăng khả năng đàn con sinh ra trong bể giữ được sự đa dạng về hình dạng vốn có của quần thể ngoài tự nhiên.1

Rất dễ. Cá đẻ ngay trong bể cộng đồng. Với loài này, câu hỏi không phải là làm sao cho cá đẻ mà là bao giờ cá đẻ. Nếu không muốn có cá con, bạn chỉ nên mua cá đực. Còn nếu muốn cho đẻ thì cách làm cũng giống phần lớn các loài cá đẻ con khác. Mỗi con đực nên đi với vài con cái để con đực không dồn hết sức quấy một con. Trồng vài khóm cây dày cũng có ích. Cá cái mang thai khoảng 4-6 tuần, và lứa đông tới 80 cá con là chuyện không hiếm. Cá lớn không ăn cá con. Dù vậy, cách nuôi cá con tốt nhất vẫn là bắt cá cái sắp đẻ sang bể riêng, để nó đẻ xong rồi mới thả lại bể chính. Không nên dùng lưới đẻ hay hộp đẻ, vì chúng quá chật để nuôi cá con. Cá con mới đẻ đã khá to, ăn được ngay artemia mới nở hoặc cám mảnh nghiền thành bột. Nếu cho ăn 2-3 lần mỗi ngày, cá con lớn rất nhanh.2

Cho cá platy sinh sản khá đơn giản. Câu hỏi không phải là làm sao cho cá đẻ, mà là bao giờ cá đẻ. Chỉ cần giữ thông số nước ổn và cho ăn đều mỗi ngày, cá sẽ đẻ gần như liên tục. Platy là cá đẻ con, không phải loài đẻ trứng rải rác.

Tuổi trưởng thành: Tùy nhiệt độ, cá trưởng thành lúc 2,5–5 tháng tuổi, khi dài khoảng 21 mm. Lúc còn non, cá đực và cá cái lớn nhanh gần như nhau. Đến tuổi sinh sản, cá đực chậm lớn hẳn lại còn cá cái thì không. Vì vậy khi trưởng thành, hai giới chênh nhau khá nhiều về kích thước.

Giao phối: Quan sát trong phòng thí nghiệm cho thấy một con đực có thể giao phối với nhiều con cái, và một con cái cũng có thể giao phối với nhiều con đực. Con đực thường bắt đầu tán tỉnh gần như ngay khi để ý thấy con cái. Nếu con cái đã sẵn sàng, chúng thường giao phối sau khoảng hai mươi phút tán tỉnh, có khi ít hơn. Khi con cái giao phối với nhiều con đực, trong cùng một lứa thường có con của cả hai. Con cái càng được nhiều con đực thụ tinh thì càng đẻ nhiều con. Con cái chỉ giao phối với 1 con đực đẻ được gần bằng một nửa so với con giao phối với 3–4 con đực. Con đực khoe mẽ hăng hơn khi có con đực khác ở gần, và cả khi không có kẻ săn mồi.

Thụ tinh: Cá thụ tinh trong. Con cái có thể giữ tinh trùng trong người để thụ tinh về sau. Trong phòng thí nghiệm, có con cái vẫn đẻ tới 7 tháng sau lần giao phối.

Số con mỗi lứa: Trung bình mỗi lứa có 15–25 con. Cá cái lớn có thể đẻ tối đa khoảng 90 con. Con cái không phải lúc nào cũng chịu giao phối. Hai lứa cách nhau từ 17 đến 65 ngày. Cả đời con cái thường đẻ tới 7 lứa, nhưng trong điều kiện tối ưu có thể nhiều hơn. Trong phòng thí nghiệm, có con cái đẻ tới 13 lứa trong 14–15 tháng. Mấy lứa đầu thường ít con, sau đó số con tăng dần.

Thời gian mang thai: Phôi phát triển trong 27–37 ngày tùy nhiệt độ. Ở 24°C, cá thường mang thai khoảng 32 ngày. Con cái giao phối lần đầu thường phải khoảng 40 ngày sau khi thụ tinh mới đẻ lứa đầu tiên. Các nhà khoa học vẫn chưa giải thích được vì sao.

Cá bột: Cá bố mẹ không chăm con. Cá bột vừa đẻ ra nên tách khỏi bố mẹ và các cá khác để khỏi bị ăn, vì vậy có bể ương riêng thì tốt hơn. Thức ăn sống là lựa chọn tốt nhất. Cá bột cần thức ăn chất lượng cao (như artemia, luân trùng, lươn giấm, giun vi sinh hoặc trùng cỏ), cho ăn ít nhất 3–4 lần mỗi ngày, và phải thay nước thường xuyên.3

Phân bố tự nhiên

Sống tự nhiên ở: Mexico, Guatemala, Belize, Nicaragua12

Nguồn ghi gì
  • Mexico · Aquarium Glaser1: “This platy originates from the Mexican state of Tabasco, where this population was first found by Dutch ornamental fish enthusiasts and brought to Europe.”
  • Guatemala, Belize, Nicaragua · Seriously Fish2: “The platy, Xiphophorus maculatus, is a livebearer from the Atlantic coastal plain of Mexico, Guatemala, Belize and Nicaragua.”

GBIF có 1.330 ghi nhận ngoài tự nhiên: 440 trong các nước trên, 890 ở nơi khác (nhiều nhất: Úc 680, Hoa Kỳ 48, Nhật Bản 23, Áo 20, Brazil 20). Ghi nhận ở nơi khác có thể là cá do người thả ra, hoặc nhận nhầm loài.

  • Ghi nhận trong các nước bản địa
  • Ô có cả hai
  • Ghi nhận ở nơi khác
  • Nước bản địa
  • Mỗi ô khoảng 780 km.

Dữ liệu: GBIF.org, 1.330 ghi nhận, lấy ngày 2026-11-04 · CC0, CC BY 4.0. Bản đồ nền: Natural Earth.

Ngoài tự nhiên sống ở đâu?

Dòng platy này có nguồn gốc từ bang Tabasco của Mexico. Những người chơi cá cảnh Hà Lan là những người đầu tiên tìm thấy quần thể này và đưa nó về châu Âu. Ở các quần thể thuộc bang Veracruz của Mexico, người ta cũng biết đến một đốm vai viền vàng tương tự, gọi là "Admiral's epaulette". Đến nay đặc điểm này vẫn chưa được lai vào các dòng cá nhân giống.1

Vùng đồng bằng ven biển Đại Tây Dương của Mexico, Nicaragua, Guatemala và Belize.2

Xiphophorus maculatus có nguồn gốc từ Mexico (từ nam Tamaulipas đến bắc Veracruz), Belize và Guatemala (vùng Petén, Alta Verapaz).

Tuy vậy, loài này hóa ra có tính xâm lấn cao vì chịu được nhiều kiểu môi trường. Do con người thả ra ngoài tự nhiên, hiện chúng đã có mặt ở ít nhất 18 quốc gia vốn không có loài này.

Nơi du nhập: Madagascar, Mauritius, Nigeria, Réunion, Kerala, Indonesia, Nhật Bản, Ả Rập Xê Út, Singapore, Sri Lanka, Áo, Đức, Bahamas, Canada, Honduras, Jamaica, Puerto Rico, California, Colorado, Florida, Hawaii, Louisiana, Montana, Nevada, Texas, Palau, Paraíba, Colombia và Peru.

Ít nhất một nơi đã ghi nhận tác động xấu lên hệ sinh thái sau khi loài này du nhập. Ở Hawaii, người ta cho rằng Xiphophorus maculatus và các loài poeciliid khác là thủ phạm khiến động vật không xương sống thủy sinh bản địa suy giảm.3

A flame morph dwarf gourami (Colisa laila) with platyfish in an aquarium.
©

Môi trường tự nhiên

Ngoài tự nhiên, loài này sống ở suối và sông.2

Ngoài tự nhiên, Xiphophorus maculatus thường sống ở những đoạn bờ suối nước lặng, ao tù, mương rãnh và các vùng ngập nước nhiều nắng. Nơi chúng ở thường có nền bùn và cây cỏ mọc dày.3

Ghi chú

Platy là một loài cá cảnh khác cực kỳ phổ biến. Ngoài thị trường có hàng chục dòng lai tạo chọn lọc, gồm mickey mouse, wagtail, tuxedo, moon, blue, red, comet và hi-fin. Một số dòng trong đó được tạo ra bằng cách lai với X. helleri hoặc X. variatus. Tiếc là nhiều cá platy từ trại nhân giống thương mại khá yếu, do cận huyết và do trại cho đẻ quá nhiều. Những con này dễ bệnh và hay chết sớm.

Dân chơi gần như không bao giờ gặp cá hoang dã.

Chỉ cần giữ pH trên mức trung tính, platy là một trong những loài cá tốt nhất cho người mới chơi.2

Nguồn gốc tên gọi: Tên chi Xiphophorus ghép từ hai chữ Hy Lạp xiphos (thanh kiếm) và phoros (người mang). Tên này chỉ phần kéo dài như lưỡi kiếm ở mép dưới vây đuôi, nét đặc trưng của chi. Tên loài maculatus lấy từ tiếng Latin, nghĩa là có đốm hoặc có vết.

Phân loại: Loài này đã được nghiên cứu hơn 130 năm. Ban đầu nó mang tên Platypoecilus maculatus, với tên chi ám chỉ thân dẹt và nhiều màu sắc. Hiện nay loài được xếp vào chi Xiphophorus, chung chi với cá kiếm. Họ Poeciliidae, bộ Cyprinodontiformes.

Mô tả: Thân cá nhỏ, hình bầu dục, dẹt hai bên. Chỗ thân cao nhất bằng khoảng một nửa chiều dài chuẩn. Vây lưng có 7–11 tia mềm, thường là 8–10. Gonopodium của con đực không dài tới gốc vây đuôi, và tia thứ ba có một móc chắc. Đường bên có 22–25 vảy, thường là 23–24. Cá có 26–28 đốt sống. Nhờ lai chọn lọc, màu sắc rất đa dạng: đỏ, đen, trắng, xanh, cam, vàng và nhiều kiểu phối màu. Cả đực lẫn cái đều có hoa văn màu nổi bật. Cá hoang dã thì ít sặc sỡ hơn. Mắt khá to, nhìn tốt cả ban ngày lẫn lúc thiếu sáng. Miệng nhỏ, hướng lên, hợp với việc kiếm ăn ở mặt nước, và hàm có hai hàng răng.

Tuổi thọ: Chưa có số liệu về tuổi thọ tối đa ngoài tự nhiên. Trong bể, với điều kiện tối ưu, cá sống được 2–3 năm, tùy điều kiện nuôi, thức ăn và mức stress. Cá sống lâu nhất khi ít phải tranh ăn và trong bể không có con vật nào to hơn hay hung dữ.3

Nguồn

3 nguồn và tài liệu tham khảo
  1. Aquarium Glaser aquariumglaser.de
  2. Seriously Fish seriouslyfish.com
  3. Aquarium Breeder aquariumbreeder.com

Các phần trên dịch từ những nguồn này. Mỗi đoạn ghi số nguồn của nó.

Tài liệu tham khảo

  • Orzack, Steven Hecht, Joel J. Sohn, Klaus D. Kallman, Simon A. Levin, and Ross Johnston. “Maintenance of the three sex chromosome polymorphism in the platyfish, Xiphophorus maculatus.” Evolution(1980): 663-672.
  • BOROWSKY, R., AND K. D. KALLMAN. 1976. Patterns of mating in natural populations of Xiphophorus (Pisces: Poeciliidae). I: X. maculatus from Belize and Mexico. Evolution 30:693-706.
  • Sohn, Joel J. “Socially induced inhibition of genetically determined maturation in the platyfish, Xiphophorus maculatus.” Science195, no. 4274 (1977): 199-201.
  • Kallman, Klaus D., Martin P. Schreibman, and Valerie Borkoski. “Genetic control of gonadotrop differentiation in the platyfish, Xiphophorus maculatus (Poeciliidae).” Science181, no. 4100 (1973): 678-680.
  • Vallowe, Henry H. “Some physiological aspects of reproduction in Xiphophorus maculatus.” The Biological Bulletin104, no. 2 (1953): 240-249.
  • Basolo, Alexandra L. “Genetic linkage and color polymorphism in the southern platyfish (Xiphophorus maculatus): a model system for studies of color pattern evolution.” Zebrafish3, no. 1 (2006): 65-83.
  • Rosen D, Bailey DR. The poeciliid fishes (Cyprinodontiformes), their structure, zoogeography, and systematics. Bull Am Mus Nat Hist 1963;126:1–176.
  • Allen GR, Midgley SH, Allen M, 2002. Field guide to the freshwater fishes of Australia. Field guide to the freshwater fishes of Australia, xiv + 394 pp.
  • Borowsky, Richard L. “Social control of adult size in males of Xiphophorus variatus.” Nature245, no. 5424 (1973): 332-335.3

Chuẩn bị để nuôi Cá platy

Liên kết tiếp thị — trang có thể nhận hoa hồng khi bạn mua qua liên kết.

Các dòng và cá lai từ Cá platy

Bài viết nhắc đến loài này

Có trong video hướng dẫn

Video

  • Platy fry (Xiphophorus maculatus) are growing quite rapidly :D0:08, EN

  • All You Need to Know About Platy Fish! Platy Care and Breeding10:40, EN

  • Platy Fish Care Guide (aka My Favorite Livebearer for Beginners)5:55, EN

  • EASIEST WAYS TO BREED PLATIES! (100s of Fry)3:50, EN